LÁ THƯ CUỐI CÙNG
Hơn năm mươi năm đã trôi qua, nhưng mỗi khi mở chiếc hộp gỗ cũ đặt trên bàn, tôi vẫn nhìn thấy lá thư ấy. Tờ giấy đã ngả màu vàng, những nếp gấp đã mềm đi theo năm tháng, còn nét chữ thì không còn rõ như ngày đầu. Nhưng với tôi, đó không chỉ là một lá thư. Đó là ký ức về một người bạn, về tuổi hai mươi của chúng tôi và về những năm tháng mà sự sống, cái chết đôi khi chỉ cách nhau trong một khoảnh khắc.
Người viết lá thư ấy tên Nam. Chúng tôi cùng quê, cùng nhập ngũ và cùng sống trong một tiểu đội. Ngày còn ở quê, Nam là một chàng trai ít nói nhưng rất hay cười. Cậu thường bảo rằng sau chiến tranh sẽ trở về cưới người con gái tên Hạnh ở làng bên.
Chúng tôi thường trêu Nam:
“Chưa biết có về được không mà đã tính chuyện cưới xin.”
Nam chỉ cười:
“Thì phải có cái để mà trở về chứ.”
Ngày ấy, chúng tôi không biết rằng câu nói tưởng như đùa ấy lại khiến tôi nhớ mãi suốt cuộc đời.
Một buổi tối giữa rừng, sau nhiều ngày hành quân, Nam lấy trong ba lô ra một tờ giấy.
Cậu ngồi dưới ánh đèn dầu leo lét, viết rất lâu.
Tôi hỏi:
“Viết cho Hạnh à?”
Nam gật đầu.
“Ừ. Tao định nói với cô ấy rằng khi đất nước hòa bình, nếu tao còn sống thì sẽ về cưới.”
Tôi cười:
“Viết đi. Nhưng nhớ nói cả với cô ấy là mày nhớ cô ấy đến mức nào.”
Nam nhìn tôi rồi nói:
“Có những chuyện để trong lòng thì dễ hơn viết ra.”
Đêm ấy, Nam viết gần hết một trang giấy. Viết xong, cậu gấp lại cẩn thận rồi đưa cho tôi.
“Nếu tao có chuyện gì, mày gửi giúp.”
Tôi gạt đi:
“Đừng nói gở.”
Nhưng Nam vẫn nhét lá thư vào túi áo tôi.
Ngày hôm sau, chúng tôi bước vào trận chiến.
Mọi chuyện xảy ra quá nhanh. Tiếng súng, tiếng bom, tiếng gọi nhau giữa khói bụi khiến tôi không còn biết thời gian đã trôi qua bao lâu.
Khi trận đánh kết thúc, Nam không trở về.
Tôi ngồi bên ba lô của bạn rất lâu. Trong túi áo tôi vẫn còn lá thư chưa kịp gửi.
Suốt những năm chiến tranh sau đó, tôi mang theo lá thư ấy. Tôi từng nhiều lần định gửi, nhưng không biết địa chỉ của Hạnh. Rồi chiến tranh cuốn chúng tôi đi hết nơi này đến nơi khác.
Nhiều năm sau, ngày đất nước hòa bình, tôi trở về quê.
Việc đầu tiên tôi làm là đi tìm Hạnh.
Khi tôi đến, chị đang ngồi trước hiên nhà. Tôi nhận ra chị ngay lập tức, dù mái tóc đã khác xưa.
Tôi lấy lá thư ra.
“Nam gửi chị.”
Chị nhìn tôi.
“Anh ấy đâu?”
Tôi không trả lời.
Có lẽ chị đã hiểu.
Hạnh cầm lá thư bằng đôi tay run run. Chị không mở ngay. Một lúc rất lâu sau, chị mới nhẹ nhàng mở những nếp giấy.
Đọc được vài dòng, chị khóc.
Trong thư, Nam chỉ viết những điều rất giản dị. Cậu hỏi thăm gia đình. Kể về những ngày hành quân. Và cuối thư, Nam viết:
“Nếu hòa bình, anh sẽ trở về tìm em.”
Hạnh gấp lá thư lại.
Chị nói:
“Em đã chờ.”
Tôi cúi đầu.
Không biết phải nói gì.
Bởi người mà chị chờ đã không thể trở về.
Hôm ấy, tôi ra về khi trời đã nhá nhem.
Con đường làng vẫn như ngày chúng tôi còn trẻ. Chỉ có chúng tôi đã già đi.
Từ đó đến nay, tôi vẫn giữ một bản sao của lá thư ấy. Không phải để nhắc mình về nỗi đau, mà để nhớ về một người bạn từng có một ước mơ rất bình dị.
Nam không mơ làm điều gì lớn lao.
Cậu chỉ muốn chiến tranh kết thúc.
Muốn được trở về.
Muốn cưới người mình yêu.
Nhưng chiến tranh đã lấy đi của Nam tất cả.
Tuy vậy, tôi tin rằng Nam không hoàn toàn biến mất. Cậu vẫn sống trong lá thư ấy, trong ký ức của Hạnh và trong lòng những người từng gọi cậu là đồng đội.
Mỗi khi nhìn lá thư cũ, tôi lại nghĩ đến tuổi hai mươi của chúng tôi.
Một thời hoa lửa.
Một thế hệ đã đi qua chiến tranh bằng những ước mơ giản dị nhất.
Và có những lá thư, dù người viết không còn nữa, vẫn có thể đi qua cả một đời người để đến được với người nhận.



