Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

LÁ THƯ CUỐI GỬI VỀ THÁI BÌNH TRƯỚC GIỜ NỔ SÚNG

Câu chuyện được kể lại từ ký ức của gia đình và đồng đội liệt sĩ Trần Văn Lực – người con của quê hương Thái Bình đã hy sinh trong chiến dịch bảo vệ Thành Cổ Quảng Trị năm 1972. Trước giờ nổ súng, anh viết một lá thư cuối cùng gửi về quê nhà. Lá thư ấy không chỉ là lời từ biệt gia đình, mà còn là minh chứng xúc động cho tinh thần, lý tưởng và vẻ đẹp tâm hồn của thế hệ thanh niên Việt Nam trong thời hoa lửa.

Hưng Yên14/12/2025Bùi Văn Tuân (Trường Tiểu học Thụy Quỳnh)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Lá thư được viết trên một mảnh giấy mỏng đã ngả màu vàng sậm theo thời gian. Nét chữ nghiêng nghiêng, có chỗ nhòe đi vì mưa rừng và mồ hôi, nhưng từng con chữ vẫn còn nguyên vẹn sự nắn nót của người viết. Gần năm mươi năm qua, gia đình liệt sĩ Trần Văn Lực ở xã Thụy Duyên, huyện Thái Thụy, vẫn giữ lá thư ấy như một báu vật – lá thư cuối cùng anh gửi về Thái Bình trước giờ nổ súng.

Trần Văn Lực sinh năm 1946, trong một gia đình nông dân ven biển. Tuổi thơ anh gắn với những cánh đồng muối trắng xóa, những buổi theo cha ra đê ngăn mặn, những chiều gió biển thổi ràn rạt qua mái nhà tranh. Lực là con cả trong gia đình bốn anh em, từ nhỏ đã sớm biết đỡ đần cha mẹ. Học xong cấp hai, anh ở nhà làm ruộng, đi biển, rồi tham gia công tác thanh niên ở xã.

Những năm cuối thập niên 1960, chiến tranh lan rộng ra miền Bắc. Thái Bình không phải là chiến trường ác liệt nhất, nhưng cũng hứng chịu nhiều trận ném bom phá hoại. Những đêm còi báo động vang lên, cả làng chạy xuống hầm trú ẩn. Chính trong những tháng ngày ấy, Trần Văn Lực quyết định viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Anh nói với mẹ: “Con đi để sau này các em con không phải đi nữa.”

Ngày lên đường, mẹ anh gói cho con trai nắm cơm nếp, dúi thêm quả trứng luộc. Cha anh chỉ dặn một câu ngắn gọn: “Đi cho xứng là người con quê lúa.” Lực khoác ba lô, ngoái nhìn lại mái nhà lần cuối. Không ai ngờ, đó cũng là lần cuối cùng gia đình được nhìn thấy anh bằng xương bằng thịt.

Sau thời gian huấn luyện, Trần Văn Lực được biên chế vào một đơn vị bộ binh chủ lực, hành quân vào chiến trường Trị – Thiên. Con đường từ Thái Bình đến Quảng Trị dài hàng nghìn cây số, đi qua rừng núi, suối sâu, qua những trọng điểm bom đạn. Trong những bức thư gửi về nhà trước đó, Lực thường kể giản dị: anh vẫn khỏe, đơn vị đoàn kết, mong gia đình yên tâm sản xuất. Anh hiếm khi nói về gian khổ, càng không nhắc đến hiểm nguy.

Mùa hè năm 1972, chiến trường Quảng Trị bước vào giai đoạn ác liệt nhất. Đơn vị của Trần Văn Lực được lệnh tham gia bảo vệ Thành Cổ. Đó là nơi mà mỗi mét vuông đất đều bị cày xới bởi bom đạn, nơi sự sống và cái chết cách nhau chỉ trong gang tấc. Các chiến sĩ phải sống trong chiến hào ngập nước, ăn cơm trộn bùn, ngủ chập chờn giữa tiếng pháo.

Chính trong những giờ phút ngắn ngủi trước một trận đánh lớn, Trần Văn Lực đã ngồi dựa lưng vào thành hào, dưới ánh đèn pin bọc giấy đỏ, để viết lá thư cuối cùng gửi về Thái Bình. Anh không biết đó là lá thư cuối, nhưng dường như linh cảm mách bảo điều gì đó rất gần.

“Thưa thầy u kính yêu,” – lá thư bắt đầu bằng cách xưng hô mộc mạc của người con quê lúa – “Hôm nay con tranh thủ viết mấy dòng gửi về nhà. Ngoài này sắp có việc lớn, con và đồng đội đều đã sẵn sàng…”

Anh kể ngắn gọn về đơn vị, về tinh thần của anh em trước giờ nổ súng. Không một lời than thở, không một câu sợ hãi. Chỉ có sự bình thản đến lạ lùng của một người đã chấp nhận mọi khả năng. Điều khiến người đọc nghẹn ngào nhất là đoạn anh dặn dò gia đình:

“Nếu chẳng may con không trở về, thầy u đừng buồn nhiều. Con đã sống trọn tuổi thanh niên của mình. Mong thầy u thay con chăm sóc các em, cho chúng ăn học nên người…”

Lá thư không dài, nhưng từng câu chữ như được cân nhắc rất kỹ. Anh nhắc đến cánh đồng muối quê nhà, nhắc đến mùa gặt, nhắc đến người em gái út còn đang đi học. Anh không nhắc đến cái chết, nhưng cái chết hiện hữu trong từng dòng chữ như một sự chuẩn bị lặng lẽ.

Lá thư được một đồng đội của anh – người may mắn sống sót – mang về sau chiến dịch. Người đồng đội ấy kể lại rằng, trước giờ xuất kích, Trần Văn Lực đã nhờ anh giữ giúp lá thư, dặn nếu mình có mệnh hệ gì thì gửi về quê. Rồi anh cười, cái cười rất hiền: “Tao gửi trước cho chắc.”

Trận đánh hôm ấy vô cùng ác liệt. Bom pháo dội xuống không ngớt. Trần Văn Lực hy sinh khi đang cùng tổ bộc phá tiến lên phía trước. Đồng đội chỉ kịp chôn cất anh tạm thời bên chiến hào, đánh dấu bằng một mảnh gỗ nhỏ. Sau này, khi điều kiện cho phép, anh được quy tập về nghĩa trang liệt sĩ.

Ở quê nhà Thái Bình, lá thư đến tay gia đình vào một buổi chiều lặng gió. Mẹ anh run run mở phong bì, đọc từng dòng chữ quen thuộc của con trai. Đọc đến đâu, nước mắt rơi đến đó. Bà đọc đi đọc lại lá thư ấy không biết bao nhiêu lần, như thể con trai vẫn còn đâu đó, chỉ là chưa kịp về.

Suốt nhiều năm sau, mỗi dịp giỗ anh, lá thư lại được lấy ra, đặt trang trọng lên bàn thờ. Với gia đình, đó không chỉ là kỷ vật, mà là tiếng nói cuối cùng của người con đã nằm lại ở Quảng Trị. Với những người em của anh, lá thư là lời nhắc nhở sống sao cho xứng đáng với sự hy sinh của anh trai.

Thời gian trôi đi, chiến tranh lùi xa, nhưng lá thư vẫn còn nguyên giá trị. Nó không phải là lời hô hào, không phải khẩu hiệu lớn lao. Đó chỉ là những dòng chữ chân thật của một người lính trước giờ nổ súng, viết cho gia đình mình. Chính sự giản dị ấy đã làm nên sức lay động bền bỉ.

Ngày nay, khi nhắc đến liệt sĩ Trần Văn Lực, người làng Thụy Duyên vẫn nhớ đến anh như một người con hiền lành, ít nói, nhưng giàu trách nhiệm. Còn lá thư cuối gửi về Thái Bình trước giờ nổ súng đã trở thành một phần ký ức chung của cả gia đình, của làng quê, và rộng hơn, của một thế hệ.

Chiến tranh đã cướp đi tuổi trẻ của biết bao người con quê lúa. Nhưng những lá thư như của Trần Văn Lực đã giữ lại cho chúng ta điều quý giá nhất: con người trong chiến tranh, với tất cả yêu thương, lo lắng, hy vọng và sự hy sinh lặng thầm.

Lá thư ấy khép lại ở một câu rất ngắn: “Con đi, lòng thanh thản.”
Và chính sự thanh thản ấy đã làm nên vẻ đẹp của thời hoa lửa – nơi con người đối diện cái chết mà vẫn giữ trọn tình yêu với quê hương, gia đình và Tổ quốc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn