Lá thư gửi gia đình giữa chiến khu
Trong chiến tranh, có những thứ quý hơn cả cơm gạo và thuốc men. Đối với nhiều người lính, đó là một lá thư từ gia đình. Và đôi khi, giữa núi rừng chiến khu, người ta viết một lá thư không chỉ để báo tin bình an, mà để gửi về quê nhà cả niềm tin của mình vào ngày mai.
Trong chiến tranh, có những thứ quý hơn cả cơm gạo và thuốc men. Đối với nhiều người lính, đó là một lá thư từ gia đình. Và đôi khi, giữa núi rừng chiến khu, người ta viết một lá thư không chỉ để báo tin bình an, mà để gửi về quê nhà cả niềm tin của mình vào ngày mai.
Câu chuyện tôi nghe được từ một cựu chiến binh từng sống ở Việt Bắc những năm đầu kháng chiến.
Đêm ấy trời mưa nhẹ. Trong căn lán nhỏ lợp lá cọ, anh em đã ngủ gần hết sau một ngày hành quân dài. Chỉ còn một ngọn đèn dầu nhỏ đặt trên chiếc hòm gỗ.
Người chiến sĩ trẻ tên Thành ngồi một mình bên ánh đèn.
Anh lấy từ túi áo ra tờ giấy đã được giữ rất cẩn thận. Giấy không còn mới, góc đã nhàu vì mang theo nhiều ngày. Anh chấm bút vào lọ mực loãng rồi ngồi rất lâu mà chưa viết.
Đồng đội nằm bên cạnh khẽ hỏi:
— Viết thư về nhà à?
Thành gật đầu.
— Viết mãi mà chưa biết bắt đầu thế nào.
Ngoài rừng, tiếng mưa rơi lộp bộp trên mái lá. Anh cúi xuống viết những dòng đầu tiên:
“Thưa mẹ và các em, con vẫn khỏe…”
Viết đến đó, anh dừng lại rất lâu.
Người cựu chiến binh kể:
— Hồi ấy ai viết thư cũng cố viết là mình khỏe, dù nhiều khi vừa sốt rét xong.
Thành không kể những đêm hành quân trong mưa rét, không kể những lần suýt gặp địch, cũng không kể bữa cơm chỉ có rau rừng và muối vừng. Anh sợ mẹ ở quê sẽ lo.
Anh viết về núi rừng Việt Bắc, về đồng bào tốt bụng, về đồng đội thương yêu nhau như anh em. Rồi anh viết:
“Mẹ đừng lo cho con nhiều. Ở đây tuy gian khổ nhưng ai cũng tin rằng nước mình nhất định sẽ độc lập.”
Đó là câu anh viết chậm nhất.
Đèn dầu chập chờn. Gió lùa làm ngọn lửa nghiêng hẳn sang một bên. Anh lấy tay che đèn rồi tiếp tục viết.
Đến đoạn hỏi thăm gia đình, nét chữ bỗng run hơn:
“Mùa này lúa ngoài quê có tốt không? Em út đã biết đọc chưa? Mẹ nhớ giữ gìn sức khỏe…”
Viết xong, anh đọc lại nhiều lần. Có một dòng anh viết rồi gạch đi:
“Con nhớ nhà lắm.”
Anh sợ mẹ đọc được sẽ càng thương con hơn.
Nhưng cuối cùng, trước khi gấp thư, anh lại viết thêm một câu khác:
“Ngày trở về có thể còn lâu, nhưng con tin sẽ có ngày cả nhà mình được sống trong hòa bình.”
Người cựu chiến binh kể rằng sáng hôm sau, thư được gửi theo đường liên lạc. Không ai biết bao giờ mới đến nơi. Có lá thư đi mất vài tuần, có lá thư thất lạc mãi mãi.
Điều khiến tôi xúc động nhất là nhiều tháng sau, Thành nhận được thư hồi âm của mẹ.
Trong thư, bà viết bằng nét chữ còn vụng:
“Mẹ và các em đều khỏe. Cả làng ai cũng bảo bộ đội giữ nước vất vả. Con cứ yên lòng làm nhiệm vụ, nhà mình có khó cũng chịu được.”
Đọc đến đó, Thành lặng đi rất lâu.
Anh nói nhỏ với đồng đội:
— Mẹ hiểu rồi.
Từ hôm ấy, lá thư của mẹ được anh gấp nhỏ bỏ trong túi áo ngực. Mỗi lần hành quân mệt, anh lại lấy ra đọc.
Nhiều năm sau, người cựu chiến binh kể với tôi rằng điều giữ người lính đứng vững không chỉ là mệnh lệnh hay kỷ luật. Đó còn là sợi dây vô hình nối chiến khu với quê nhà.
Một lá thư nhỏ có thể làm người lính ấm lòng giữa đêm rét, có thể giúp người mẹ bớt lo trong những ngày mất tin con, và có thể giữ cho cả hai cùng tin vào ngày đoàn tụ.
Khi kể lại câu chuyện “Lá thư gửi gia đình giữa chiến khu”, tôi hiểu rằng lịch sử không chỉ được viết bằng những trận đánh lớn. Nó còn được viết bằng những dòng chữ run run dưới ánh đèn dầu, bằng nỗi nhớ được giấu đi để người thân yên lòng, và bằng niềm tin được gửi từ chiến khu về mái nhà nghèo nơi quê xa.
Giữa núi rừng Việt Bắc năm xưa, có biết bao lá thư như thế đã lên đường. Có lá thư đến nơi, có lá thư không bao giờ tới. Nhưng trong mỗi lá thư đều có một điều giống nhau:
Tình yêu gia đình hòa cùng tình yêu Tổ quốc, để người lính có thể đi qua gian khổ mà vẫn giữ trọn niềm tin vào ngày hòa bình.



