Lá thư gửi mẹ bên chiến hào Quảng Trị
Chủ đề: “Lá thư gửi mẹ bên chiến hào Quảng Trị”
Nhắc về những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước, Phạm Văn Bình, sinh năm 1950, hiện đang sinh sống tại tỉnh Ninh Bình, vẫn không thể quên những ký ức khốc liệt nơi chiến trường Quảng Trị mùa hè đỏ lửa năm 1972.
Ông Bình kể rằng mình sinh ra trong một gia đình thuần nông nghèo. Tuổi thơ gắn liền với ruộng đồng và những ngày đất nước chìm trong bom đạn. Năm 1969, vừa tròn 19 tuổi, ông tình nguyện viết đơn nhập ngũ với mong muốn góp sức bảo vệ Tổ quốc.
Sau thời gian huấn luyện, ông được điều vào chiến trường Quảng Trị — nơi được xem là “tọa độ lửa” trong những năm chiến tranh ác liệt nhất. Công việc của ông là chiến sĩ thông tin liên lạc, chuyên truyền đạt mệnh lệnh giữa các đơn vị chiến đấu.
Ông nhớ lại:
“Ngày đó bom đạn dữ dội lắm. Có hôm vừa kéo dây điện thoại xong thì pháo địch bắn cắt đứt hết, anh em lại phải lao ra nối lại ngay giữa làn bom.”
Điều khiến ông nhớ mãi là một đêm mưa tháng 7 năm 1972. Khi ấy đơn vị của ông đang bám trụ tại một chiến hào gần Thành cổ Quảng Trị. Địch pháo kích liên tục suốt nhiều giờ liền. Đất đá rung chuyển, khói bụi mù mịt, nhiều đồng đội bị thương nặng.
Giữa lúc ấy, ông nhận nhiệm vụ phải chuyển gấp bức điện mật sang trận địa phía trước. Quãng đường chỉ hơn một cây số nhưng phải bò qua những hố bom và làn đạn pháo dày đặc.
Ông xúc động kể:
“Lúc đó tôi chỉ nghĩ nếu thông tin không tới kịp thì đơn vị phía trước sẽ rất nguy hiểm. Mình có thể hy sinh nhưng nhiệm vụ thì không thể chậm.”
Sau gần một giờ vật lộn trong mưa bom, ông đã chuyển được bức điện an toàn. Khi quay trở lại chiến hào, ông nhận tin người đồng đội thân thiết nhất của mình — anh Lê Văn Tư — đã hy sinh.
Đêm ấy, ngồi bên ánh đèn dầu leo lét trong hầm trú ẩn, ông Bình lặng lẽ viết một lá thư gửi về cho mẹ. Trong thư, ông chỉ nói đơn giản rằng mình vẫn khỏe và mong ngày đất nước hòa bình để được trở về quê nhà.
Ông nghẹn ngào:
“Sau này hòa bình rồi, mẹ tôi đưa lại lá thư ấy. Bà bảo ngày nhận thư đã khóc rất nhiều vì không biết con mình còn sống hay không.”
Năm 1975, đất nước hoàn toàn thống nhất, ông Bình trở về quê hương với nhiều vết thương chiến tranh còn in trên cơ thể. Dù cuộc sống thời hậu chiến còn nhiều khó khăn, ông vẫn luôn giữ tinh thần lạc quan và tích cực tham gia công tác địa phương.
Đến nay, mỗi lần gặp gỡ đoàn viên thanh niên, ông thường kể lại câu chuyện của những người lính năm xưa để giáo dục truyền thống yêu nước cho thế hệ trẻ.
Ông nhắn nhủ:
“Chiến tranh đã lùi xa nhưng lịch sử thì không được phép quên. Các cháu hôm nay phải sống có trách nhiệm, học tập và cống hiến để xứng đáng với sự hy sinh của biết bao thế hệ cha anh.”
Câu chuyện của cựu chiến binh Phạm Văn Bình không chỉ là ký ức về một thời hoa lửa mà còn là biểu tượng của lòng quả cảm, tinh thần yêu nước và niềm tin son sắt vào ngày đất nước hòa bình, thống nhất.



