LÁ THƯ KHÔNG GỬI
Năm 1972, ở một làng quê nhỏ ven sông Lam, Hòa tiễn An ra trận. Buổi sáng hôm ấy, sương còn giăng kín bờ tre, tiếng loa gọi thanh niên nhập ngũ vang lên khắp xóm. An khoác ba lô, bộ quân phục còn mới, đứng lặng nhìn Hòa thật lâu, như muốn ghi nhớ gương mặt ấy cho suốt những năm tháng xa cách.
Họ không kịp nói nhiều lời yêu thương. Chỉ có cái nắm tay thật chặt và lời hẹn giản dị:
“Hòa đợi anh nhé, đất nước yên bình anh sẽ về.”
An vào chiến trường miền Trung, còn Hòa ở lại làng, tham gia dân quân, vừa sản xuất vừa chăm sóc mẹ già của An. Mỗi tháng, Hòa đều viết thư. Những lá thư kể chuyện mùa lúa, con sông quê, kể cả nỗi nhớ da diết không dám nói thành lời. Nhưng chiến tranh khốc liệt, nhiều lá thư gửi đi không bao giờ nhận được hồi âm.
Ở nơi chiến tuyến, An cũng viết. Anh viết trong những đêm trú quân giữa rừng, dưới ánh đèn pin yếu ớt. Nhưng thư không dám gửi ngay. Anh sợ, nếu mình không còn trở về, những dòng chữ ấy sẽ làm Hòa đau thêm. Thế là An gấp thư lại, cất sâu trong ba lô – những lá thư không gửi.
Một trận bom ác liệt xảy ra trên điểm cao. An hy sinh khi vừa tròn hai mươi ba tuổi. Đồng đội anh giữ lại ba lô, mang về cho gia đình sau ngày giải phóng. Trong đó là xấp thư đã ngả màu, mỗi lá đều bắt đầu bằng dòng chữ:
“Hòa thương nhớ…”
Ngày hòa bình, Hòa đứng rất lâu trước mộ An. Cô đọc từng lá thư, nước mắt rơi ướt trang giấy cũ. An đã không trở về như lời hẹn, nhưng tình yêu của anh thì còn đó – nguyên vẹn, thủy chung và lặng lẽ như chính con người anh.
Nhiều năm sau, Hòa vẫn sống ở ngôi làng ven sông ấy. Mỗi mùa lúa chín, cô lại ra bờ sông, thả một cánh hoa trôi theo dòng nước, như gửi lời nhắn cho người đã hy sinh cả tuổi xuân mình cho Tổ quốc.
Chiến tranh đã lấy đi tuổi trẻ, lấy đi hạnh phúc riêng tư của bao con người. Nhưng chính trong khói lửa ấy, tình yêu lại hiện lên cao đẹp hơn bao giờ hết – không ồn ào, không chiếm hữu, mà gắn liền với trách nhiệm, sự hy sinh và lòng yêu nước sâu sắc.



