Lá thư màu xanh rêu của người lính viết trong hầm
Trong ngăn tủ của ông Quang có một lá thư màu xanh rêu đã ẩm mốc. Ông viết nó năm 1971, trong một căn hầm chỉ cao ngang ngực. Trận mưa bom kéo dài, đất đá rơi xuống như thác. Ông phải chống xà hầm cả đêm, tay đau đến tê cứng. Sáng hôm sau, lòng hoang mang, ông ngồi viết thư về nhà: “Nếu con không về được, cha mẹ đừng buồn. Con tin hòa bình sẽ đến.” Nhưng rồi trận đánh mới lại đến, ông không kịp gửi thư, và lá thư nằm lại trong ba lô suốt nhiều năm. Khi trở về, ông đưa nó cho cha mẹ, nhưng cả h
Trong ngăn tủ của ông Quang có một lá thư màu xanh rêu đã ẩm mốc. Ông viết nó năm 1971, trong một căn hầm chỉ cao ngang ngực. Trận mưa bom kéo dài, đất đá rơi xuống như thác. Ông phải chống xà hầm cả đêm, tay đau đến tê cứng.
Sáng hôm sau, lòng hoang mang, ông ngồi viết thư về nhà: “Nếu con không về được, cha mẹ đừng buồn. Con tin hòa bình sẽ đến.” Nhưng rồi trận đánh mới lại đến, ông không kịp gửi thư, và lá thư nằm lại trong ba lô suốt nhiều năm.
Khi trở về, ông đưa nó cho cha mẹ, nhưng cả hai đều nói: “May thư không gửi. Chúng ta còn giữ được con.” Từ đó, lá thư trở thành kỷ vật của nỗi sợ—và của sức mạnh vượt qua nỗi sợ ấy.



