LÁ THƯ TỪ QUÊ NHÀ
Trong những năm tháng chiến đấu nơi biên giới Tây Nam, những lá thư từ quê nhà chính là nguồn động viên lớn lao đối với bác Nguyễn Văn Phúc và đồng đội. Giữa rừng sâu thiếu thốn và hiểm nguy, mỗi dòng chữ của gia đình đều tiếp thêm sức mạnh để người lính trẻ vượt qua gian khổ. Những lá thư năm ấy đã trở thành ký ức thiêng liêng của một thời “hoa lửa” không thể nào quên.
Người viết nhận ra rằng với thế hệ người lính những năm chiến tranh biên giới, thứ quý giá nhất đôi khi không phải vật chất hay phần thưởng lớn lao mà chỉ đơn giản là một lá thư từ quê nhà.
Đối với bác Nguyễn Văn Phúc, những cánh thư cũ đã theo bác suốt cả cuộc đời quân ngũ.
“Ngày ấy mong thư lắm,” bác cười hiền.
“Có thư là vui cả tuần.”
Những năm đầu thập niên tám mươi, điều kiện thông tin liên lạc vô cùng khó khăn. Người lính nơi chiến trường chỉ có thể gửi gắm tình cảm qua những cánh thư viết tay.
“Có khi cả tháng mới nhận được một lá,” bác kể.
Người viết hình dung những người lính trẻ sau giờ làm nhiệm vụ lại ngồi dưới ánh đèn dầu leo lét để viết thư về quê.
Có người viết cho cha mẹ. Có người viết cho vợ con. Có người chỉ viết vài dòng ngắn ngủi báo tin mình vẫn bình an.
Bác Phúc kể rằng lần đầu nhận được thư nhà là vào cuối năm 1981, khi bác vừa vào chiến trường được vài tháng.
“Hôm đó tôi đang sửa lại lán trại,” bác nhớ lại.
Một chiến sĩ thông tin chạy vào gọi tên bác giữa sân doanh trại rồi đưa cho bác lá thư đã hơi nhàu vì đi đường xa.
“Nhìn thấy nét chữ mẹ là tôi xúc động lắm,” bác kể nhỏ.
Người viết cảm nhận được niềm hạnh phúc giản dị nhưng sâu sắc của người lính trẻ nơi chiến trường xa quê.
Bác kể rằng hôm ấy bác cầm lá thư rất lâu mới dám mở.
“Tôi sợ đọc xong lại nhớ nhà,” bác cười buồn.
Trong thư, mẹ bác chỉ hỏi những điều rất giản dị. Bà dặn con trai giữ gìn sức khỏe, cố gắng hoàn thành nhiệm vụ rồi bình yên trở về.
“Mẹ còn nói ở nhà mọi người đều khỏe,” bác kể.
Cuối thư là dòng chữ nguệch ngoạc của em trai bác lúc ấy còn nhỏ:
“Anh nhớ về với em.”
“Đọc đến đó tôi không cầm được nước mắt,” bác xúc động nói.
Người viết lặng đi trước tình cảm gia đình thiêng liêng trong những năm tháng chiến tranh gian khó.
Từ ngày ấy, bác luôn giữ lá thư trong túi áo quân phục như một báu vật.
“Đi đâu cũng mang theo,” bác kể.
Có những đêm đứng gác giữa rừng sâu, nhớ nhà quá, bác lại lấy thư ra đọc dưới ánh đèn pin nhỏ.
“Đọc xong thấy có thêm sức mạnh,” bác cười hiền.
Những lá thư không chỉ là lời hỏi thăm mà còn là chỗ dựa tinh thần rất lớn cho những người lính trẻ nơi chiến trường.
Bác kể rằng mỗi lần đơn vị nhận thư, không khí doanh trại trở nên vui hơn hẳn.
“Ai có thư cũng cười,” bác nhớ lại.
Có người đọc đi đọc lại cả chục lần. Có người ngồi lặng im vì nhớ gia đình.
Những đồng đội chưa nhận được thư thì ngồi nghe người khác đọc ké rồi cùng vui.
“Ngày ấy tình cảm đơn sơ mà quý lắm,” bác xúc động nói.
Người viết hiểu rằng giữa chiến tranh khốc liệt, những điều giản dị nhất lại trở thành nguồn động viên lớn lao nhất.
Một kỷ niệm khiến bác nhớ mãi là vào năm 1985, đơn vị bác vừa hoàn thành nhiệm vụ dài ngày trở về doanh trại thì nhận được thư từ quê gửi vào.
“Hôm đó tôi mừng lắm,” bác kể.
Trong thư, mẹ báo tin quê nhà vừa trải qua cơn bão lớn nhưng mọi người vẫn bình an. Bà còn kể ngoài biển Hoằng Tiến năm ấy cá nhiều, dân làng đã ra khơi nhộn nhịp trở lại.
“Đọc thư mà tôi tưởng như nghe thấy tiếng sóng quê mình,” bác nói nhỏ.
Người viết hình dung người lính trẻ ngồi giữa rừng sâu mà lòng hướng về quê biển xa xôi nơi có gia đình luôn ngày đêm mong ngóng.
Điều khiến bác xúc động nhất là trong thư, mẹ vẫn luôn giấu đi những khó khăn ở quê để con trai yên tâm làm nhiệm vụ.
“Sau này về tôi mới biết mẹ vất vả lắm,” bác nghẹn giọng.
Có những năm mất mùa, gia đình thiếu thốn đủ thứ nhưng trong thư gửi vào chiến trường, mẹ chỉ viết toàn những điều tốt đẹp.
“Mẹ sợ tôi lo,” bác nói khẽ.
Người viết cảm nhận được sự hy sinh âm thầm của những người mẹ Việt Nam trong thời chiến.
Bác kể rằng mỗi lần viết thư về quê, bác cũng chỉ kể những điều nhẹ nhàng.
“Tôi không dám kể chuyện nguy hiểm,” bác cười buồn.
Những trận sốt rét, những đêm hành quân hay hiểm nguy nơi biên giới đều được bác giấu kín để gia đình yên lòng.
“Lính ai cũng vậy thôi,” bác nói.
Có lần đơn vị bác hành quân dài ngày giữa rừng sâu nên nhiều tháng liền không nhận được thư.
“Khoảng thời gian đó nhớ nhà kinh khủng,” bác kể.
Đến khi trở về doanh trại và nhận cùng lúc mấy lá thư cũ từ quê gửi vào, bác đã ngồi đọc suốt cả đêm.
“Có lá thư tôi thuộc gần hết,” bác cười hiền.
Nhiều năm sau chiến tranh, những lá thư cũ ấy vẫn được bác cẩn thận giữ trong chiếc hộp gỗ nhỏ đặt cạnh kỷ vật quân ngũ.
“Giấy đã ố vàng hết rồi,” bác nói.
Nhưng với bác, đó là một phần ký ức không thể thay thế của tuổi trẻ “Thời hoa lửa”.
Người viết nhìn người cựu chiến binh già chậm rãi mở từng lá thư cũ trong ánh chiều quê biển Hoằng Tiến mà không khỏi xúc động.
Chiến tranh đã đi qua rất lâu, nhưng những dòng chữ viết tay năm ấy vẫn còn nguyên hơi ấm của tình thân và tình yêu quê hương.
Cuối buổi trò chuyện, bác Nguyễn Văn Phúc nhẹ nhàng nói:
“Ngày xưa chỉ cần nhận được lá thư nhà thôi là có thể vui và có thêm động lực suốt cả tháng trời. Bây giờ nghĩ lại mới càng thấy tình cảm thời ấy thật quý giá.”



