Bài viết

Lá thư viết vội

Lá thư cuối cùng gửi vợ, con

Ninh Bình28/04/2026Đào Minh Triết (Chi đoàn Công an Xã Gia Phong)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Đêm ấy, Thành cổ Quảng Trị chìm trong một bầu không khí đặc quánh mùi thuốc súng và hơi ẩm của sông Thạch Hãn. Dưới hầm chữ A chỉ vừa đủ chỗ cho ba người nằm co chân, anh lính công binh tên Thành lôi từ trong túi ngực ra một mảnh giấy đã nhàu nát, xạm màu khói bom.

Anh biết, sáng mai sẽ là một trận đánh khốc liệt. Tiếng pháo bầy của địch từ phía bên kia sông bắt đầu dội vào dữ dội hơn, mặt đất rung chuyển như muốn lật úp căn hầm nhỏ. Thành thắp một mẩu nến ngắn ngủn, nắn nót viết từng dòng chữ gửi về quê nhà Thái Bình, nơi có người vợ trẻ và đứa con trai chưa đầy hai tuổi.

Bức thư viết từ "Túi bom"

Quảng Trị, đêm 14 tháng 8 năm 1972

"Lan và con trai bé bỏng của bố,"

"Lan ơi, có lẽ khi lá thư này đến tay em, miền Bắc đã vào mùa gặt. Anh nhớ mùi lúa chín, nhớ dáng em liêu xiêu trên đê chiều. Ở đây, giữa mảnh đất Thành cổ này, cái gì cũng cháy xém, chỉ có tình yêu anh dành cho mẹ con em là vẫn vẹn nguyên, xanh ngắt như màu xanh quân phục anh đang mặc.

Bố xin lỗi vì chưa thể về bế con, chưa thể cùng con tập những bước đi đầu tiên. Anh nghe đồng đội bảo, dạo này con đã biết gọi 'Bố' qua ảnh rồi phải không? Anh tự hào lắm.

Ngày mai, trận đánh lớn sẽ bắt đầu. Kẻ thù muốn dùng sắt thép để đè bẹp ý chí của chúng anh, nhưng chúng không biết rằng dưới mỗi tấc đất này, mỗi người lính đều có một 'pháo đài' riêng – đó là gia đình. Anh chiến đấu không phải vì anh yêu chiến tranh, mà vì anh yêu sự bình yên của mẹ con em. Anh muốn sau này con mình sẽ được lớn lên trong một đất nước không còn tiếng bom, được đi học dưới bầu trời xanh thẳm mà không phải nhìn lên lo sợ."

Lời dặn dò gan góc

Anh dừng bút, quệt những giọt mồ hôi trộn lẫn bụi than trên trán. Tiếng pháo vừa dứt, một khoảng lặng đáng sợ bao trùm. Anh viết tiếp, đôi tay hơi run nhưng nét chữ vẫn rành mạch:

"Nếu chẳng may anh không trở về, em đừng quá đau buồn. Đừng tìm anh ở những nấm mồ xa xôi, hãy nhìn vào đôi mắt của con mình, em sẽ thấy anh ở đó. Hãy nuôi con thành một người tử tế, biết yêu thương và biết hy sinh cho lẽ phải.

Anh gửi kèm trong thư này một nhành hoa cỏ may anh nhặt được ở ven sông Thạch Hãn chiều nay. Nó nhỏ bé nhưng gan góc lắm, giống như con người miền Trung vậy. Em hãy ép nó vào sổ tay, coi như anh vẫn luôn ở bên cạnh em.

Hôn con thật nhiều cho anh. Anh yêu mẹ con em hơn tất cả."

Người lính của em – Thành.

Vĩ thanh

Sáng hôm sau, trận tấn công nổ ra. Những đợt sóng người và lửa tràn lên Thành cổ. Anh Thành đã ngã xuống khi tay vẫn còn nắm chặt khẩu AK, bảo vệ đến cùng cửa ngõ vào trung tâm thành.

Lá thư ấy, sau bao ngày vượt qua làn đạn, qua những cung đường Trường Sơn rực lửa, cuối cùng cũng về tới tay người vợ trẻ ở quê lúa Thái Bình. Chị Lan không khóc thành tiếng. Chị ôm con vào lòng, lật trang thư thấy nhành cỏ may khô rụng xuống.

Lịch sử của chúng ta đã được viết nên như thế: Bằng những bức thư thấm mùi khói súng, bằng những lời hẹn ước dang dở, nhưng trên hết là bằng một tâm hồn cao cả – nơi lòng yêu nước và tình yêu gia đình hòa quyện làm một, hóa thành sức mạnh bất tử giúp dân tộc vượt qua những năm tháng lầm than.

Nhành hoa cỏ may ấy giờ đây vẫn nằm trang trọng trong bảo tàng, như một chứng nhân cho một thời đại mà "Lịch sử đã hóa thành tâm hồn" của mỗi con người Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn