LA VĂN CẦU
Anh hùng La Văn Cầu – Cánh tay để lại chiến trường
"Có những chiến công được ghi bằng những loạt đạn. Có những chiến công được khắc bằng máu. Và có những con người đã đi vào lịch sử bởi một quyết định chỉ diễn ra trong vài giây, nhưng đủ để làm cả dân tộc khắc ghi suốt nhiều thế hệ. Câu chuyện về Anh hùng La Văn Cầu là một câu chuyện như thế."
Tháng Chín năm 1950.
Những dãy núi phía Đông Bắc chìm trong màn sương dày đặc.
Con đường số 4 ngoằn ngoèo như một con rắn khổng lồ vắt mình qua núi đá, nối liền Cao Bằng với Lạng Sơn. Đối với quân đội Pháp, đây là tuyến huyết mạch để vận chuyển quân, vũ khí và lương thực lên các cứ điểm biên giới. Đối với Quân đội Nhân dân Việt Nam, nếu cắt được con đường ấy, cục diện chiến trường sẽ thay đổi.
Đó là Chiến dịch Biên giới Thu – Đông năm 1950.
Đó cũng là thời khắc lịch sử mà một người chiến sĩ trẻ người dân tộc Tày sẽ viết nên huyền thoại.
Anh tên là La Văn Cầu.
Sinh năm 1932 tại xã Quang Long, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng.
Tuổi thơ của anh gắn liền với những nương ngô, rẫy lúa và những triền núi xanh ngắt. Nhưng cũng như biết bao người dân vùng biên, anh lớn lên trong cảnh đất nước bị thực dân cai trị. Chứng kiến cảnh đồng bào bị áp bức, quê hương chìm trong khói lửa, chàng trai ấy sớm lựa chọn con đường cầm súng.
Năm mười sáu tuổi, La Văn Cầu gia nhập bộ đội.
Tuổi đời còn rất trẻ, nhưng ý chí đã sớm trưởng thành.
Trong quân ngũ, La Văn Cầu nổi tiếng là người ít nói.
Anh không phải người diễn thuyết hay kể chuyện.
Điều khiến đồng đội kính phục là sự gan dạ.
Bất cứ nhiệm vụ nào khó khăn nhất, anh đều là người xung phong đầu tiên.
Có lần phải vượt qua bãi trống dưới làn đạn dày đặc để trinh sát vị trí địch.
Có người ngần ngại.
La Văn Cầu chỉ cười:
"Nếu mình không đi thì ai đi?"
Câu nói giản dị ấy phản ánh đúng con người anh.
Không màu mè.
Không khoa trương.
Chỉ có trách nhiệm.
Đầu tháng Chín năm 1950, Bộ Chỉ huy quyết định mở trận đánh vào cứ điểm Đông Khê.
Đây là pháo đài mạnh nhất trên tuyến đường số 4.
Quân Pháp xây dựng hệ thống lô cốt bê tông kiên cố, hàng rào thép gai nhiều lớp, bãi mìn dày đặc và hỏa lực dày kín.
Muốn đánh chiếm Đông Khê, phải mở được cửa đột phá.
Muốn mở cửa đột phá, phải có người mang bộc phá lao lên phá hàng rào.
Đó là nhiệm vụ gần như cầm chắc cái chết.
La Văn Cầu tình nguyện nhận nhiệm vụ.
Đêm xuống.
Sương phủ trắng núi rừng.
Các chiến sĩ lặng lẽ kiểm tra lại từng khẩu súng, từng quả lựu đạn.
La Văn Cầu buộc chặt khối bộc phá trước ngực.
Đồng đội nhìn anh.
Không ai nói nhiều.
Bởi tất cả đều hiểu, chỉ vài giờ nữa thôi, họ sẽ bước vào trận đánh sinh tử.
Một người bạn khẽ hỏi:
"Cầu này, có sợ không?"
Anh mỉm cười.
"Ai cũng biết sợ chứ. Nhưng nếu mình dừng lại vì sợ thì đất nước biết bao giờ mới độc lập."
Câu trả lời nhẹ như gió.
Nhưng lại khiến cả tổ chiến đấu lặng đi.
Rạng sáng ngày 16 tháng 9 năm 1950.
Pháo hiệu bắn lên.
Trận đánh bắt đầu.
Tiếng pháo, tiếng súng dội vang khắp núi rừng.
Khói bụi mù mịt.
Các mũi tiến công đồng loạt xông lên.
La Văn Cầu ôm bộc phá lao về phía hàng rào thép gai đầu tiên.
Đạn đại liên từ lô cốt địch bắn như mưa.
Đất đá tung lên từng mảng.
Người ngã xuống.
Lại có người khác xông lên.
Khoảng cách đến mục tiêu chỉ còn vài chục mét.
Bất ngờ.
Một viên đạn xuyên trúng cánh tay phải của La Văn Cầu.
Máu phun đỏ cả vai áo.
Cú bắn mạnh đến mức cánh tay gần như đứt lìa, chỉ còn dính lại bằng phần da và gân.
Cơn đau buốt như xé nát cơ thể.
Anh khuỵu xuống.
Đồng đội phía sau hô lớn:
"Cầu! Lui lại!"
Nhưng anh biết.
Nếu dừng lại lúc này.
Cả mũi tiến công sẽ bị chặn đứng.
Thời cơ sẽ trôi qua.
La Văn Cầu nghiến chặt răng.
Anh cố đứng dậy.
Nhưng cánh tay bị thương không còn cử động được.
Mỗi bước chạy, phần tay gần đứt lại va vào người, đau đến nghẹt thở.
Máu chảy thành dòng.
Có người lao tới định kéo anh lui về.
La Văn Cầu dứt khoát:
"Không! Phải mở cửa!"
Theo nhiều tư liệu lịch sử, trong hoàn cảnh cánh tay bị thương rất nặng, La Văn Cầu đã yêu cầu đồng đội xử lý phần tay gần đứt để anh tiếp tục chiến đấu, rồi tiếp tục ôm bộc phá xông lên. Chính tinh thần quyết chiến ấy đã trở thành biểu tượng bất khuất của người lính Việt Nam.
Không ai cầm nổi nước mắt.
Nhưng không ai chần chừ.
Giữa làn đạn dày đặc.
La Văn Cầu tiếp tục lao về phía trước.
Khoảng cách chỉ còn vài mét.
Hàng rào thép gai hiện ra trước mắt.
Đạn vẫn bắn xối xả.
Anh đặt khối bộc phá đúng vị trí.
Châm kíp.
Rồi lăn người sang một bên.
Một tiếng nổ dữ dội vang lên.
Khói bụi bốc cao.
Hàng rào thép gai bị phá tung.
Con đường tiến vào cứ điểm đã mở.
Ngay lập tức.
Các đơn vị phía sau đồng loạt xung phong.
Tiếng hô:
"Xung phong!"
vang dậy cả núi rừng.
Làn sóng chiến sĩ tràn qua cửa mở.
Lô cốt địch lần lượt bị đánh chiếm.
Lá cờ "Quyết chiến quyết thắng" tung bay trên cứ điểm Đông Khê.
Trận đánh kết thúc với thắng lợi quan trọng.
Chiến thắng Đông Khê mở đầu cho thắng lợi của Chiến dịch Biên giới Thu – Đông năm 1950, góp phần phá vỡ tuyến phòng thủ của quân Pháp trên đường số 4 và tạo bước chuyển lớn cho cuộc kháng chiến.
La Văn Cầu được đưa về tuyến sau cấp cứu.
Anh sống.
Nhưng cánh tay phải không còn nguyên vẹn.
Khi tỉnh lại.
Điều đầu tiên anh hỏi không phải là vết thương.
Mà là:
"Đông Khê mình chiếm được chưa?"
Nghe đồng đội trả lời:
"Chiếm rồi!"
Anh mỉm cười.
Nụ cười hiền như một người nông dân vừa gặt xong vụ mùa.
Sau chiến dịch, câu chuyện về La Văn Cầu nhanh chóng lan khắp các đơn vị.
Các chiến sĩ kể cho nhau nghe về người lính trẻ dám hy sinh một phần thân thể để hoàn thành nhiệm vụ.
Không phải để trở thành anh hùng.
Mà vì trong khoảnh khắc ấy, anh chỉ nghĩ đến thắng lợi của đơn vị và của đất nước.
Năm 1952, La Văn Cầu được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Đó là sự ghi nhận xứng đáng.
Nhưng với chính anh.
Phần thưởng lớn nhất có lẽ là ngày đất nước từng bước tiến gần hơn đến độc lập.
Nhiều năm sau, khi chiến tranh đã lùi xa, người ta gặp La Văn Cầu trong những buổi nói chuyện với học sinh, sinh viên.
Ông không kể về mình bằng giọng tự hào.
Ông thường nói:
"Ngày ấy không chỉ có tôi. Có rất nhiều đồng đội đã chiến đấu dũng cảm, nhiều người còn mãi mãi nằm lại chiến trường."
Chính sự khiêm nhường ấy khiến mọi người càng thêm kính phục.
Hôm nay.
Nếu có dịp đến Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam hay đọc lại những trang sử về Chiến dịch Biên giới năm 1950, chúng ta sẽ bắt gặp tên La Văn Cầu.
Đó không chỉ là tên của một Anh hùng.
Đó là biểu tượng của ý chí Việt Nam.
Ý chí không lùi bước trước gian khổ.
Không khuất phục trước bom đạn.
Không đầu hàng trước đau thương.
Lịch sử luôn được tạo nên từ những con người bình dị.
La Văn Cầu cũng từng là một cậu bé vùng núi thích theo cha lên nương.
Anh cũng từng có những ước mơ rất đỗi bình thường.
Nhưng khi Tổ quốc cần.
Anh đã đặt lợi ích của dân tộc lên trên sự an nguy của bản thân.
Đó chính là điều làm nên tầm vóc của một người anh hùng.
Ngày nay, trên những con đường rộng mở, giữa những thành phố rực rỡ ánh đèn và những cánh đồng thanh bình, chúng ta được sống trong hòa bình mà biết bao thế hệ đi trước đã đánh đổi bằng tuổi trẻ, mồ hôi, máu và cả một phần thân thể của mình.
Mỗi lần nhắc đến La Văn Cầu, điều khiến người đời xúc động không chỉ là hình ảnh người chiến sĩ ôm bộc phá giữa mưa bom lửa đạn.
Điều lớn lao hơn là tinh thần dám hy sinh vì đồng đội, vì nhiệm vụ và vì độc lập của dân tộc.
Đó là sức mạnh đã giúp một đất nước nhỏ bé vượt qua những thử thách tưởng chừng không thể vượt qua.
Và cũng chính vì những con người như La Văn Cầu, lá cờ đỏ sao vàng mới có thể tung bay trên bầu trời độc lập.
Tên tuổi của ông sẽ mãi được nhắc đến như một biểu tượng của lòng dũng cảm, của ý chí sắt đá và của tinh thần yêu nước bất diệt – để mỗi thế hệ người Việt hôm nay hiểu rằng, hòa bình không tự nhiên mà có, và lòng biết ơn không bao giờ được phép phai nhạt.



