La Văn Cầu – Cánh tay ở lại, ý chí tiến lên
Có những chiến công được nhớ bằng một trận đánh, có những con người được nhớ bằng một khoảnh khắc. Với La Văn Cầu, đó là khoảnh khắc giữa trận Đông Khê năm 1950, khi một cánh tay đã bị thương nặng nhưng người chiến sĩ trẻ vẫn không dừng lại. Anh nhờ đồng đội chặt bỏ phần cánh tay bị thương để khỏi vướng, rồi dùng cánh tay còn lại ôm khối bộc phá nặng khoảng 12kg, tiếp tục tiến về phía lô cốt địch. Một phần thân thể của anh đã nằm lại nơi Đông Khê, nhưng ý chí của người lính thì không lùi bước. Chính từ khoảnh khắc ấy, tên tuổi La Văn Cầu trở thành một biểu tượng đặc biệt của lòng dũng cảm trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
La Văn Cầu là người dân tộc Tày, quê ở xã Phong Nặm, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng. Năm 1948, khi mới 16 tuổi, ông đã khai tăng tuổi để được gia nhập quân ngũ. Sau thời gian huấn luyện, ông được biên chế vào Đại đội 671, Trung đoàn 174, Đại đoàn 316. Những năm đầu trong quân ngũ, người chiến sĩ trẻ đã tham gia nhiều trận đánh trên Đường số 4 và dần trưởng thành trong thực tiễn chiến đấu. Đến Chiến dịch Biên giới Thu - Đông năm 1950, La Văn Cầu là Tiểu đội phó thuộc Trung đội 2, Đại đội 671.
Tháng 9 năm 1950, quân ta mở Chiến dịch Biên giới Thu - Đông với mục tiêu quan trọng là tiêu diệt một bộ phận sinh lực địch, khai thông biên giới Việt - Trung, củng cố căn cứ địa Việt Bắc và tạo bước phát triển mới cho cuộc kháng chiến. Đông Khê được chọn làm trận đánh mở màn. Đây là một cứ điểm quan trọng trên tuyến Đường số 4, nằm giữa Cao Bằng và Thất Khê, có vị trí then chốt trong hệ thống phòng thủ của quân Pháp. Sáng 16 tháng 9, quân ta nổ súng tiến công Đông Khê. Sau 54 giờ chiến đấu quyết liệt, đến ngày 18 tháng 9, quân ta tiêu diệt cụm cứ điểm này.
Trong trận đánh, La Văn Cầu được giao làm tổ trưởng tổ bộc phá gồm năm chiến sĩ, có nhiệm vụ phá hàng rào và lô cốt, mở đường cho bộ đội tiến vào trận địa địch. Đó là nhiệm vụ đòi hỏi người lính phải tiếp cận rất gần công sự đối phương trong khi hỏa lực từ các lô cốt vẫn liên tục bắn ra. Đêm 17 tháng 9, khi quân ta tiếp tục tiến công vào khu vực trung tâm Đông Khê, cuộc chiến diễn ra đặc biệt ác liệt. Nhiều cán bộ, chiến sĩ trong tổ bộc phá bị thương và hy sinh, nhưng mục tiêu vẫn chưa được phá. La Văn Cầu tiếp tục ôm khối bộc phá tiến lên.
Trong lúc áp sát mục tiêu, La Văn Cầu bị đạn địch bắn trúng, làm cánh tay phải bị gãy nát. Vết thương khiến cánh tay gần như không còn khả năng sử dụng và trở nên vướng víu trong lúc di chuyển. Nhưng trước mắt ông vẫn là lô cốt địch, phía sau là đồng đội đang chờ một hướng đột phá. Trong khoảnh khắc sinh tử ấy, ông đề nghị Tiểu đội trưởng Nông Văn Pheo chặt phần cánh tay bị thương. Đó là một quyết định đau đớn đến tận cùng, nhưng ông hiểu rằng nếu không tiếp tục, nhiệm vụ phá lô cốt có thể không hoàn thành.
Cánh tay phải được chặt bỏ. Sau khi được băng bó tạm thời, La Văn Cầu dùng cánh tay trái ôm khối bộc phá nặng khoảng 12kg, tiếp tục tiến về phía lô cốt. Máu chảy nhiều, vết thương đau đớn, nhưng người chiến sĩ trẻ vẫn lao lên phía trước. Đến sát mục tiêu, ông đưa khối bộc phá vào lỗ châu mai rồi giật nụ xòe. Một tiếng nổ vang lên. Lô cốt đầu cầu bị phá hủy, tạo điều kiện để đồng đội xông lên đánh chiếm trận địa. Sau đó, La Văn Cầu ngất đi giữa chiến trường. Khi tỉnh lại, ông chứng kiến đồng đội đã tiếp tục tiến lên làm chủ trận địa.
Điều làm nên sức lay động của câu chuyện không chỉ nằm ở việc một người lính bị thương vẫn tiếp tục chiến đấu. Đằng sau khoảnh khắc ấy là một con người rất trẻ, vẫn biết đau, biết hiểm nguy và hiểu rằng mình có thể không trở về. Nhưng trong giây phút quyết định, ông đã lựa chọn hoàn thành nhiệm vụ. Câu chuyện ấy vì thế không phải câu chuyện về một con người không biết sợ, mà là câu chuyện về cách một người lính vượt lên trên nỗi đau của chính mình khi đồng đội và nhiệm vụ đang ở phía trước.
Chiến thắng Đông Khê là trận then chốt mở màn Chiến dịch Biên giới Thu - Đông năm 1950. Sau khi cứ điểm Đông Khê bị tiêu diệt, quân ta tiếp tục triển khai thế trận đánh viện, tạo điều kiện cho chiến dịch phát triển và giành thắng lợi. Chiến dịch Biên giới đã tạo ra bước chuyển quan trọng về thế và lực của cuộc kháng chiến, đồng thời đánh dấu bước tiến mới của bộ đội chủ lực trong tác chiến tập trung và công kiên.
Riêng với La Văn Cầu, Đông Khê đã trở thành dấu mốc không thể phai mờ trong cuộc đời binh nghiệp. Ông đã tham gia 29 trận đánh lớn nhỏ trong kháng chiến chống thực dân Pháp. Chiến công tại Đông Khê đưa tên tuổi người chiến sĩ trẻ trở thành một trong những tấm gương tiêu biểu của Quân đội nhân dân Việt Nam. Năm 1952, ông được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân tại Đại hội Anh hùng, chiến sĩ thi đua toàn quốc lần thứ nhất.
Nhưng nếu chỉ nhớ La Văn Cầu bằng một cánh tay bị mất, câu chuyện ấy sẽ trở nên quá nhỏ bé so với những gì ông và thế hệ mình đã trải qua. Điều đáng nhớ hơn là sau thương tật, ông vẫn tiếp tục học tập, công tác và cống hiến. Cuộc đời của người chiến sĩ ấy cho thấy chiến tranh không chỉ để lại những vết thương trên cơ thể; nó còn thử thách nghị lực của con người trong những năm tháng dài sau chiến trường.
Đông Khê hôm nay đã không còn tiếng súng. Những công sự năm xưa dần trở thành dấu tích của một thời chiến đấu. Nhưng ở nơi ấy, câu chuyện về một người lính trẻ ôm khối bộc phá bằng cánh tay còn lại vẫn được nhắc nhớ. Không phải để tô đậm sự khốc liệt của chiến tranh, mà để hiểu hơn giá trị của hòa bình và cái giá mà những thế hệ đi trước đã phải trả.
La Văn Cầu đã để lại một cánh tay ở Đông Khê. Nhưng từ nơi ông mất đi một phần thân thể, lịch sử lại ghi nhớ một điều không thể mất: ý chí của người lính. Cánh tay có thể nằm lại giữa chiến trường, nhưng bước chân vẫn hướng về phía trước; thân thể có thể mang thương tật suốt đời, nhưng lòng người không khuất phục. Hơn bảy thập niên sau trận Đông Khê, câu chuyện ấy vẫn còn nguyên sức lay động, bởi nó nhắc chúng ta rằng phía sau mỗi chiến thắng của dân tộc là những con người đã dám đi qua nỗi đau của chính mình để mở đường cho ngày mai.



