La Văn Cầu - để lại cánh tay nơi chiến trường để tiếp tục chiến đấu
AHLLVT
Rừng Đông Khê, tháng 9 năm 1950. Mưa phùn, gió lạnh, trời đêm sẫm đặc lại như một tấm khăn tang phủ xuống chiến trường. Trên các mỏm núi đá vôi, pháo địch thỉnh thoảng lại nổ đoàng một tiếng, xé nát không gian yên tĩnh mong manh. Trong giao thông hào ẩm ướt, anh La Văn Cầu – chàng trai người Tày mới hơn hai mươi tuổi – đang siết chặt sợi dây buộc gói bộc phá. Khuôn mặt còn rất trẻ nhưng ánh mắt đã đủ cứng như thép. Ngay từ năm 16 tuổi, anh đã khai tăng tuổi để được ra trận, mang theo khát vọng duy nhất: đánh giặc giành lại đất nước.
Đêm nay, tổ bộc phá của anh nhận một nhiệm vụ quan trọng: phải phá bằng được lô cốt chính của địch ở Đông Khê, mở đường cho toàn đơn vị tổng xung phong. Cứ điểm này là “yết hầu” của đường số 4, nếu không phá được, chiến dịch có thể thất bại. La Văn Cầu hít một hơi dài.
— “Các đồng chí, chuẩn bị!” Tiếng pháo hiệu vang lên. Đơn vị đồng loạt xông lên. Lửa đạn lập tức sáng rực chân đồi, đạn từ lỗ châu mai của địch bắn xuống như mưa. Các chiến sĩ ngã xuống hàng loạt. Nhưng tổ bộc phá vẫn lao đi, cúi sát đất, men theo giao thông hào vỡ nát. Bất chợt, một luồng lửa quét ngang.
La Văn Cầu thấy mặt mình nóng rát, một bên má như bị xé toạc. Anh loạng choạng rồi đổ xuống, nhưng chỉ kịp nghe tiếng đạn nổ thêm một lần nữa trước khi nhận ra cánh tay phải của mình đã nát vụn, chỉ còn treo lại bằng một mảng da mỏng.
Anh nằm đó trong vài giây, mùi máu tanh nồng hòa với mùi đất ẩm. Ý nghĩ đầu tiên thoáng qua: “Thế là mình không hoàn thành nhiệm vụ…” Nhưng ngay sau đó, tiếng súng dồn dập và tiếng đồng đội gọi nhau trong đêm lại kéo anh đứng dậy. Nhiệm vụ còn đó. Lô cốt chưa bị phá. Gối bộc phá vẫn nằm ngay cạnh. Anh cố nhổm lên nhưng chỉ được một bước, cánh tay thương tật quật vào người khiến anh mất thăng bằng, ngã dúi xuống. Gói bộc phá trượt khỏi tay anh. La Văn Cầu nghiến răng, máu chảy xuống ướt cổ áo. Anh quay xuống giao thông hào phía sau, nơi một đồng chí đang chạy tới. — “Đồng chí… chặt… chặt cánh tay tôi đi! Nhanh!” Người chiến sĩ kia sững lại, mặt trắng bệch đi giữa ánh lửa lóe sáng.
— “Không… không được! Đồng chí còn—” — “Chặt đi! Còn vướng, tôi không lên được! Phải phá bằng được lô cốt này!”
Giọng anh vỡ ra nhưng dứt khoát như tiếng búa nện vào đá. Đồng đội anh run lên, nước mắt hòa với bùn đất và khói đạn. Nhưng mệnh lệnh chiến trường không cho phép chần chừ. Trong ánh sáng nhấp nhóa, lưỡi lê hạ xuống… một nhát… rồi một nhát nữa. Cánh tay phải của La Văn Cầu rơi xuống đất.
Anh nghiến chặt răng, người co giật một cái, nhưng tuyệt nhiên không kêu một tiếng. — “Xong rồi! Đưa tôi bộc phá!” Chỉ còn một tay, La Văn Cầu ôm gọn gói bộc phá 12 kg vào ngực mình. Anh loạng choạng đứng dậy, máu từ vai trào ra đỏ thẫm áo. Nhưng đôi mắt lại sáng như có lửa. Anh nhảy lên khỏi giao thông hào, mê man trong tiếng đạn réo.
Quãng đường chỉ vài chục mét, nhưng với anh lúc này dài như cả đời người. Nhiều lần suýt ngã, anh vẫn bám chặt gói bộc phá như ôm cả sinh mệnh của đồng đội phía sau. Đến gần lô cốt, địch bắn dữ dội hơn. Những tia lửa phụt ra từ lỗ châu mai soi rõ khuôn mặt tái nhợt nhưng kiên nghị của người chiến sĩ. La Văn Cầu hét lớn: “Vì Việt Nam! Hồ Chủ tịch muôn năm!” Rồi anh ôm gói bộc phá lao thẳng đến chân lô cốt. ẦM!!!
Một tiếng nổ long trời rung chuyển cả chân núi. Bụi đất bay mù. Các lỗ châu mai im bặt. Lô cốt địch bị phá tan.
Ngay khoảnh khắc ấy, quân ta ào lên như thác đổ. Đông Khê thất thủ.
Chiến dịch Biên giới Thu – Đông 1950 được mở toang một cánh cửa quan trọng.


