LA VĂN CẦU – MỘT CÁNH TAY, MỘT TUỔI TRẺ
Từ một người con dân tộc Nùng của Cao Bằng đến người anh hùng trong Chiến dịch Biên giới năm 1950, câu chuyện về La Văn Cầu không chỉ là câu chuyện về một chiến công. Đó còn là câu chuyện về một người lính trẻ đã đặt trách nhiệm với đồng đội và Tổ quốc lên trên nỗi đau của chính mình. Qua chân dung ấy, bài viết suy ngẫm về lòng dũng cảm và giá trị của hòa bình hôm nay.
Có những con người bước vào lịch sử bằng một chiến công.
Có những người bước vào lịch sử bằng một phần cơ thể đã gửi lại chiến trường.
Và cũng có những người sau khi trở về lại sống một cuộc đời bình dị đến mức, nếu không biết câu chuyện phía sau, ta khó có thể hình dung người đang đứng trước mặt mình từng là một trong những người lính được lịch sử ghi nhớ.
La Văn Cầu là một người như thế.
Ông là người dân tộc Nùng, quê ở Cao Bằng, sinh năm 1932. Trong những năm tháng kháng chiến chống thực dân Pháp, ông tham gia quân đội và trở thành một trong những chiến sĩ tiêu biểu của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Năm 1950, trong Chiến dịch Biên giới, La Văn Cầu tham gia trận đánh cứ điểm Đông Khê.
Trong trận đánh ấy, ông bị thương nặng. Cánh tay bị thương không thể tiếp tục chiến đấu. Theo những tư liệu lịch sử được ghi nhận, ông đã nhờ đồng đội xử lý phần cánh tay bị thương để tiếp tục thực hiện nhiệm vụ.
Hình ảnh ấy về sau trở thành một trong những biểu tượng nổi tiếng của lòng dũng cảm trong lịch sử quân đội Việt Nam.
Nhưng mỗi khi đọc về La Văn Cầu, tôi lại muốn đứng lâu hơn trước một câu hỏi:
Trước khi trở thành người anh hùng, ông là ai?
Ông từng là một người trẻ.
Có một quê hương.
Có những người thân.
Có một cơ thể nguyên vẹn.
Có một tương lai chưa biết sẽ đi về đâu.
Chiến tranh đã đặt con người ấy trước một lựa chọn mà thế hệ hôm nay rất khó hình dung.
Giữa đau đớn và nhiệm vụ.
Giữa bản thân và đồng đội.
Giữa sự sống riêng và điều mà ông tin là lớn hơn chính mình.
Ông đã lựa chọn tiếp tục.
Chúng ta thường gọi đó là lòng dũng cảm.
Nhưng có lẽ dũng cảm không phải là không biết sợ.
Dũng cảm là biết đau, biết sợ, biết mình có thể mất đi rất nhiều thứ nhưng vẫn không quay lưng với điều mình cho là đúng.
Điều khiến câu chuyện La Văn Cầu trở nên đặc biệt không chỉ nằm ở khoảnh khắc trên chiến trường.
Bởi chiến công rồi cũng kết thúc.
Tiếng súng rồi cũng ngừng.
Nhưng một con người còn phải sống tiếp.
Sau chiến tranh là những năm tháng dài.
Sau chiến công là cuộc đời.
Sau những trang sử hào hùng là một người lính mang trên mình dấu vết của quá khứ và tiếp tục sống giữa đời thường.
Có lẽ đây mới là điều thế hệ hôm nay cần nhìn thấy.
Chiến tranh không chỉ tồn tại trong những trận đánh.
Nó còn tồn tại trong cơ thể của những người trở về, trong ký ức về những người đồng đội không còn nữa và trong những khoảng lặng mà người từng trải qua chiến tranh không dễ dàng kể lại.
La Văn Cầu đã dành tuổi trẻ của mình cho một thời đại đầy biến động.
Còn chúng ta được sống trong một thời đại khác.
Không có chiến hào trước mặt.
Không có tiếng súng bên tai.
Nhưng điều đó không có nghĩa tuổi trẻ hôm nay không cần lòng dũng cảm.
Chúng ta cần dũng cảm để học tập.
Dũng cảm để sống trung thực.
Dũng cảm để chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình.
Dũng cảm để không thờ ơ trước những điều đang xảy ra quanh mình.
Mỗi thời đại có một chiến trường riêng.
Nếu thế hệ của La Văn Cầu chiến đấu để bảo vệ Tổ quốc, thì thế hệ chúng ta phải biết làm gì để xây dựng và gìn giữ Tổ quốc trong hòa bình.
Bởi suy cho cùng, ý nghĩa lớn nhất của một chiến công không phải là để những người sau tiếp tục chiến đấu.
Mà là để họ được sống một cuộc đời bình thường.
Một cuộc đời mà người trẻ có thể đi học.
Có thể yêu thương.
Có thể mơ ước.
Có thể trở về nhà.
Đó chính là tương lai mà những người như La Văn Cầu đã góp phần đánh đổi tuổi trẻ để bảo vệ.



