Anh hùng Lực lượng vũ trang

LA VĂN CẦU – NGƯỜI CHIẾN SĨ ĐỂ LẠI MỘT CÁNH TAY NƠI ĐÔNG KHÊ, GỬI TRỌN TUỔI XUÂN CHO ĐỘC LẬP, TỰ DO CỦA TỔ QUỐC

Bài viết khắc họa cuộc đời và chiến công của Anh hùng La Văn Cầu – người chiến sĩ đã để lại một cánh tay nơi chiến trường Đông Khê nhưng không lùi bước trước hiểm nguy. Qua câu chuyện về lòng dũng cảm, ý chí kiên cường và tinh thần sẵn sàng hy sinh vì Tổ quốc, bài viết góp phần tái hiện vẻ đẹp của thế hệ cha anh trong những năm tháng kháng chiến gian lao, đồng thời nhắc nhở thế hệ hôm nay trân trọng giá trị của độc lập, tự do.

Cần Thơ30/10/2026Nguyễn Thị Thanh Thúy (Đại học Sư phạm Hà Nội 2)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
LA VĂN CẦU – NGƯỜI CHIẾN SĨ ĐỂ LẠI MỘT CÁNH TAY NƠI ĐÔNG KHÊ, GỬI TRỌN TUỔI XUÂN CHO ĐỘC LẬP, TỰ DO CỦA TỔ QUỐC

I.  NGƯỜI CON CỦA NÚI RỪNG CAO BẰNG

Anh hùng La Văn Cầu sinh năm 1932, là người dân tộc Tày, quê ở tỉnh Cao Bằng – vùng đất biên cương giàu truyền thống cách mạng. Tuổi thơ của ông diễn ra trong những năm tháng đất nước chìm dưới ách thống trị của thực dân Pháp, khi cuộc sống của đồng bào còn nhiều cơ cực, tự do và độc lập vẫn là khát vọng cháy bỏng của cả dân tộc. Lớn lên giữa cảnh quê hương bị áp bức, trong lòng chàng trai trẻ sớm nhen lên tình yêu đất nước và mong muốn góp sức mình cho cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.

Năm 1948, khi mới khoảng 16 tuổi, La Văn Cầu đã tình nguyện gia nhập quân đội. Ở cái tuổi mà nhiều người vẫn còn được sống trong vòng tay gia đình, ông đã lựa chọn bước vào cuộc đời người chiến sĩ, sẵn sàng đối mặt với gian khổ và hiểm nguy vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Quyết định ấy không chỉ thể hiện lòng yêu nước của một thanh niên vùng cao mà còn mở đầu cho hành trình chiến đấu đầy gian lao, làm nên tên tuổi một người anh hùng của Quân đội nhân dân Việt Nam. Từ núi rừng Cao Bằng, La Văn Cầu đã mang theo niềm tin và ý chí của tuổi trẻ bước vào những năm tháng lịch sử, nơi lòng dũng cảm của con người được thử thách và tỏa sáng giữa khói lửa chiến tranh.

 

II. TRƯỞNG THÀNH TRONG KHÓI LỬA KHÁNG CHIẾN

Sau khi nhập ngũ, La Văn Cầu được biên chế vào Đại đội 671, Trung đoàn 174. Trong môi trường quân đội, ông được rèn luyện về kỹ thuật chiến đấu, kỷ luật, tinh thần tổ chức và khả năng phối hợp với đồng đội. Với một người lính trẻ, đây là quá trình chuyển biến quan trọng: lòng yêu nước và ý chí ban đầu dần được thể hiện bằng hành động cụ thể trong từng nhiệm vụ.

Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp khi ấy diễn ra trong điều kiện vô cùng gian khổ. Bộ đội phải hành quân qua nhiều địa hình hiểm trở, thiếu thốn lương thực, thuốc men và trang bị. Trước đối phương có ưu thế về phương tiện chiến tranh, quân đội Việt Nam phải phát huy tinh thần chủ động, sự linh hoạt và sức mạnh đoàn kết để hoàn thành nhiệm vụ.

Trong hoàn cảnh đó, La Văn Cầu từng bước trưởng thành qua các trận đánh. Ông không chỉ học cách chiến đấu mà còn hiểu rõ hơn ý nghĩa của tinh thần đồng đội. Trên chiến trường, mỗi người đều có nhiệm vụ riêng, song kết quả chung phụ thuộc vào sự phối hợp của cả đơn vị. Một cá nhân dũng cảm cần biết chấp hành mệnh lệnh, tin tưởng đồng đội và đặt nhiệm vụ tập thể lên trên mong muốn riêng.

Năm 1949, La Văn Cầu tham gia trận phục kích Bông Lau – Lũng Phầy trên Đường số 4, thuộc địa bàn chiến trường Đông Bắc. Trong trận đánh, ông thể hiện sự dũng cảm, chủ động và tinh thần xung kích, góp phần vào thắng lợi của đơn vị. Những trải nghiệm ấy giúp người chiến sĩ trẻ tích lũy kinh nghiệm chiến đấu và khẳng định khả năng hoàn thành nhiệm vụ trong hoàn cảnh khó khăn. [3]

Trước khi trở thành nhân vật gắn liền với chiến công Đông Khê, La Văn Cầu còn tham gia trận đánh Đông Khê lần thứ nhất vào tháng 5 năm 1950. Dù đang bị thương, ông vẫn tha thiết xin tiếp tục tham gia chiến đấu. Khi đơn vị gặp khó khăn, ông cùng đồng đội tìm cách đưa vũ khí thu được của địch trở về căn cứ. Những sự việc ấy cho thấy tinh thần trách nhiệm của ông không chỉ thể hiện trong một khoảnh khắc nổi tiếng, mà đã được bồi đắp qua nhiều nhiệm vụ trước đó. [3]

Mỗi trận đánh đều đặt người lính trước những lựa chọn khó khăn. Họ phải giữ vững tinh thần, bình tĩnh xử lý tình huống và hoàn thành nhiệm vụ trong điều kiện luôn tiềm ẩn nguy hiểm. Sự trưởng thành của La Văn Cầu là kết quả của quá trình rèn luyện liên tục, của lòng quyết tâm và sự gắn bó với tập thể.

Đến năm 1950, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn có nhiều chuyển biến quan trọng. Quân đội Việt Nam từng bước trưởng thành, có khả năng tổ chức những chiến dịch quy mô lớn hơn, trong đó có Chiến dịch Biên giới Thu – Đông năm 1950. Đây là chiến dịch có ý nghĩa chiến lược, đánh dấu bước phát triển quan trọng trong cuộc kháng chiến.

Với La Văn Cầu, chiến dịch ấy trở thành dấu mốc quyết định trong cuộc đời quân ngũ. Ông cùng đồng đội được giao nhiệm vụ tham gia tiến công cứ điểm Đông Khê, một vị trí quan trọng trong hệ thống phòng thủ của quân Pháp trên tuyến biên giới. Nhiệm vụ được giao vô cùng nguy hiểm, nhưng người chiến sĩ trẻ vẫn quyết tâm thực hiện với tinh thần của người lính đã trải qua nhiều thử thách.


III. CHIẾN DỊCH BIÊN GIỚI THU – ĐÔNG NĂM 1950

Để hiểu đầy đủ ý nghĩa chiến công của La Văn Cầu, cần đặt trận đánh Đông Khê trong bối cảnh lịch sử của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.

Sau những năm đầu kháng chiến, quân đội Việt Nam từng bước xây dựng lực lượng, củng cố căn cứ địa và tìm cách giành quyền chủ động trên chiến trường. Trong khi đó, thực dân Pháp triển khai kế hoạch nhằm kiểm soát tuyến biên giới Việt – Trung, cô lập căn cứ địa Việt Bắc và hạn chế sự liên lạc giữa Việt Nam với bên ngoài.

Trước tình hình đó, tháng 6 năm 1950, Trung ương Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh quyết định mở Chiến dịch Biên giới. Chiến dịch nhằm tiêu diệt một bộ phận quan trọng sinh lực địch, giải phóng một phần vùng biên giới, khai thông đường liên lạc quốc tế và mở rộng căn cứ địa Việt Bắc. Đây là bước phát triển quan trọng trong nghệ thuật tổ chức và chỉ huy chiến dịch của quân đội Việt Nam. [4]

Trong kế hoạch tác chiến, Đông Khê được xác định là mục tiêu tiến công mở màn. Cứ điểm này nằm trên Đường số 4, giữ vị trí quan trọng trong hệ thống phòng thủ của quân Pháp ở khu vực Cao Bằng – Lạng Sơn. Nếu chiếm được Đông Khê, quân đội Việt Nam có thể làm lung lay hệ thống phòng thủ của đối phương, tạo điều kiện phát triển chiến dịch và phá vỡ thế kiểm soát của quân Pháp trên tuyến biên giới.

Sáng ngày 16 tháng 9 năm 1950, quân đội Việt Nam bắt đầu tiến công cụm cứ điểm Đông Khê. Quân Pháp chống trả quyết liệt, khiến trận đánh diễn ra hết sức căng thẳng. Sau nhiều giờ chiến đấu, bộ đội ta tiếp tục tổ chức tiến công, từng bước đánh chiếm các vị trí phòng thủ của địch.

Trong trận đánh này, các tổ bộc phá có nhiệm vụ đặc biệt quan trọng. Họ phải tiến lên phá vật cản, mở đường cho bộ binh xung phong. Đây là công việc nguy hiểm bởi các vị trí cần phá thường nằm trong tầm hỏa lực phòng thủ của đối phương. Người chiến sĩ bộc phá phải có lòng dũng cảm, quyết tâm cao và khả năng hoàn thành nhiệm vụ trong điều kiện khắc nghiệt.

La Văn Cầu được giao chỉ huy một tổ bộc phá gồm năm chiến sĩ, có nhiệm vụ đánh vào lô cốt quan trọng của địch. Nhiệm vụ của tổ không chỉ liên quan đến kết quả của một vị trí chiến đấu, mà còn ảnh hưởng đến khả năng tiến lên của lực lượng phía sau. Nếu không mở được đường, bộ đội có thể gặp nhiều khó khăn trong quá trình tiến công.

Trong đêm 17 tháng 9 năm 1950, khi trận đánh đang diễn ra quyết liệt, La Văn Cầu cùng đồng đội tiến về mục tiêu. Dưới hỏa lực của quân Pháp, tổ bộc phá chịu nhiều tổn thất. La Văn Cầu bị thương nặng ở cánh tay phải và vùng má. Cánh tay bị thương khiến việc di chuyển và tiếp tục thực hiện nhiệm vụ trở nên vô cùng khó khăn. [2][3]

Đó là thời khắc thử thách ý chí của người chiến sĩ trẻ. Ông có thể rút lui để chờ cứu chữa, nhưng nhiệm vụ mở đường cho đồng đội vẫn chưa hoàn thành. Trong hoàn cảnh ấy, La Văn Cầu tập trung suy nghĩ vào mục tiêu chung và tìm cách tiếp tục chiến đấu.


IV. ĐÔNG KHÊ – CHIẾN CÔNG LÀM NÊN TÊN TUỔI LA VĂN CẦU

Câu chuyện nổi tiếng nhất trong cuộc đời La Văn Cầu diễn ra vào đêm 17 tháng 9 năm 1950, khi ông bị thương nặng trong trận đánh Đông Khê.

Theo lời kể của ông được các cơ quan báo chí ghi lại, sau khi bị trúng đạn, ông nhận thấy cánh tay phải đã bị thương rất nặng, gần như không thể sử dụng. Cánh tay buông thõng, gây trở ngại cho việc di chuyển qua hàng rào dây thép gai và tiếp tục mang bộc phá đến mục tiêu. Trong khi đó, nhiệm vụ của tổ bộc phá vẫn chưa hoàn thành.

Trong tình thế ấy, La Văn Cầu đề nghị tiểu đội trưởng Nông Văn Pheo giúp xử lý phần cánh tay bị thương. Sau khi được đồng đội giúp đỡ và băng bó tạm thời, ông tiếp tục thực hiện nhiệm vụ bằng tay trái. [2][3]

Hành động ấy trở thành chi tiết tiêu biểu khi nhắc đến lòng dũng cảm của người chiến sĩ Việt Nam trong kháng chiến chống Pháp. Tuy nhiên, ý nghĩa của câu chuyện không nằm ở sự đau đớn hay thương tích, mà ở quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ trong hoàn cảnh đặc biệt khó khăn.

La Văn Cầu hiểu rằng việc phá lô cốt có ý nghĩa quan trọng đối với bước tiến của đơn vị. Ông không muốn vì mình bị thương mà nhiệm vụ chung bị gián đoạn. Tinh thần trách nhiệm ấy đã giúp ông vượt qua giới hạn của bản thân trong thời khắc quyết định.

Sau khi tiếp tục tiến lên, ông đưa khối bộc phá đến vị trí mục tiêu. Khi khối bộc phá bị địch đẩy ra, ông vẫn tìm cách đưa nó trở lại vị trí cần thiết và kích nổ. Vụ nổ phá hủy lô cốt, góp phần mở đường cho bộ đội tiến công. La Văn Cầu bị hất văng và bất tỉnh, nhưng nhiệm vụ của ông đã góp phần vào thắng lợi của đơn vị. [3]

Chiến công ấy là kết quả của lòng dũng cảm, ý chí kiên cường và tinh thần đặt nhiệm vụ chung lên trên lợi ích cá nhân. Nhưng cũng cần nhìn nhận rằng ông không chiến đấu một mình. Bên cạnh ông là những đồng đội cùng thực hiện nhiệm vụ, những chiến sĩ đã hy sinh hoặc bị thương và những đơn vị tiếp tục tiến công để giành thắng lợi. Chiến công của một cá nhân luôn gắn với sức mạnh của tập thể.

Sau 54 giờ chiến đấu, đến sáng ngày 18 tháng 9 năm 1950, quân đội Việt Nam chiếm được toàn bộ cụm cứ điểm Đông Khê. Chiến thắng này tạo điều kiện thuận lợi cho các bước phát triển tiếp theo của Chiến dịch Biên giới, góp phần làm thay đổi cục diện chiến trường và nâng cao thế chủ động của quân đội ta. [4]

Trong thắng lợi chung ấy, hành động của La Văn Cầu trở thành một tấm gương tiêu biểu, cổ vũ tinh thần chiến đấu của cán bộ, chiến sĩ. Ông đã thể hiện rõ phẩm chất của người chiến sĩ cách mạng: kiên quyết thực hiện nhiệm vụ, dũng cảm trước khó khăn và sẵn sàng hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc.

Câu chuyện về cánh tay bị thương của La Văn Cầu được lưu truyền qua nhiều thế hệ không phải vì sự khốc liệt của chiến tranh, mà bởi nó cho thấy sức mạnh của lý tưởng khi được thể hiện bằng hành động. Lòng yêu nước của ông không chỉ nằm trong suy nghĩ hay lời nói, mà được chứng minh qua việc làm cụ thể trong thời khắc nguy hiểm nhất.

Dẫu vậy, không nên xem sự hy sinh thân thể là thước đo duy nhất của lòng yêu nước. Giá trị cốt lõi trong hành động của La Văn Cầu là ý thức trách nhiệm, sự kiên định với nhiệm vụ và tinh thần vì tập thể. Đó mới là những phẩm chất cần được hiểu đúng và trân trọng khi nhìn lại câu chuyện lịch sử này.


V. NGƯỜI ANH HÙNG VÀ SỰ GHI NHẬN CỦA LỊCH SỬ

Sau chiến công Đông Khê, La Văn Cầu tiếp tục được ghi nhận là một trong những chiến sĩ tiêu biểu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Năm 1952, ông được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, ghi nhận thành tích chiến đấu xuất sắc và tinh thần dũng cảm trong thực hiện nhiệm vụ. [1][3]

Danh hiệu cao quý ấy không chỉ gắn với một hành động nổi bật trên chiến trường, mà còn ghi nhận quá trình rèn luyện, chiến đấu và những đóng góp của ông trong kháng chiến. Từ một chàng trai trẻ ở vùng núi Cao Bằng, La Văn Cầu đã trưởng thành qua môi trường quân ngũ, tham gia nhiều trận đánh và trở thành tấm gương tiêu biểu về tinh thần trách nhiệm của người chiến sĩ.

Chiến tranh để lại trên cơ thể ông thương tật không thể phục hồi. Mất cánh tay phải, ông phải thích nghi với cuộc sống và công việc trong những điều kiện mới. Nhưng thương tật không làm mất đi ý chí và tinh thần của người lính. Ông tiếp tục gắn bó với quân đội, mang theo ký ức về những năm tháng chiến đấu và những người đồng đội đã cùng mình trải qua thời kỳ gian khó.

Trong những năm sau chiến tranh, La Văn Cầu được nhiều thế hệ biết đến qua sách báo, các chương trình giáo dục truyền thống và những cuộc gặp gỡ với thanh niên, học sinh. Những câu chuyện ông kể giúp người nghe hiểu rõ hơn về cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, về điều kiện chiến đấu của bộ đội và về sự hy sinh của thế hệ đi trước.

Đối với những người chưa từng trải qua chiến tranh, lời kể của một nhân chứng lịch sử có giá trị đặc biệt. Qua những câu chuyện ấy, lịch sử không còn chỉ là những mốc thời gian trong sách giáo khoa, mà trở thành ký ức gắn với cuộc đời của những con người có thật. Mỗi chiến công đều có hoàn cảnh cụ thể; mỗi sự hy sinh đều gắn với những gia đình, những đồng đội và những ước mơ còn dang dở.

La Văn Cầu cũng là một trong những nhân chứng giúp thế hệ trẻ hiểu rằng nền độc lập hôm nay được xây dựng bằng sự đóng góp của đông đảo quân dân Việt Nam. Những người được ghi danh trong lịch sử là đại diện tiêu biểu cho hàng triệu con người đã tham gia kháng chiến, từ chiến sĩ trực tiếp chiến đấu đến những người phục vụ hậu cần, vận chuyển lương thực và chăm sóc thương binh.

Ngày 24 tháng 6 năm 2026, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân La Văn Cầu qua đời, hưởng thọ 94 tuổi. Sự ra đi của ông khép lại hành trình của một người chiến sĩ đã trực tiếp đi qua thời kỳ kháng chiến gian khổ, nhưng những đóng góp và câu chuyện về cuộc đời ông vẫn tiếp tục được lưu giữ trong ký ức dân tộc. [1][5]


VI. GIÁ TRỊ CÒN LẠI TỪ TẤM GƯƠNG LA VĂN CẦU

Cuộc đời La Văn Cầu cho thấy lòng yêu nước có thể được hình thành từ những trải nghiệm rất gần gũi: tình cảm gia đình, sự gắn bó với quê hương và nhận thức về những bất công mà người dân phải chịu đựng. Khi đất nước đứng trước thử thách, tình cảm ấy trở thành động lực để ông lựa chọn con đường chiến đấu bảo vệ độc lập.

Phẩm chất nổi bật ở La Văn Cầu là tinh thần trách nhiệm. Trong trận Đông Khê, dù bị thương nặng, ông vẫn tìm cách hoàn thành nhiệm vụ vì hiểu rằng công việc của mình có liên quan trực tiếp đến bước tiến của đơn vị. Hành động ấy thể hiện cách đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân trong hoàn cảnh chiến tranh.

Bên cạnh đó là lòng dũng cảm và sự kiên định. Dũng cảm không có nghĩa là không biết đau đớn hay không nhận thức được hiểm nguy. Đó là khả năng giữ vững mục tiêu và hành động có trách nhiệm trước khó khăn. Với La Văn Cầu, phẩm chất ấy được thể hiện trong một trận đánh có ý nghĩa quan trọng của cuộc kháng chiến.

Tinh thần đồng đội cũng là một bài học không thể tách rời khỏi câu chuyện. La Văn Cầu hoàn thành nhiệm vụ trong sự phối hợp với những người cùng chiến đấu. Thành công của đơn vị là kết quả của sự đoàn kết, kỷ luật và nỗ lực chung, chứ không chỉ phụ thuộc vào một cá nhân.

Những phẩm chất ấy vẫn có ý nghĩa đối với thế hệ trẻ hôm nay, dù hoàn cảnh hiện tại khác xa thời chiến. Trong học tập và công việc, tinh thần trách nhiệm được thể hiện qua việc hoàn thành nhiệm vụ, trung thực, giữ lời hứa và biết nhận lỗi khi mắc sai lầm. Lòng dũng cảm thể hiện ở việc bảo vệ điều đúng đắn, dám vượt qua khó khăn và kiên trì với mục tiêu chính đáng. Tinh thần đồng đội được thể hiện qua khả năng hợp tác, tôn trọng người khác và cùng nhau giải quyết vấn đề.

Đối với học sinh, việc tìm hiểu về La Văn Cầu còn nhắc nhở mỗi người phải biết trân trọng hòa bình. Được học tập trong điều kiện ổn định, được lựa chọn nghề nghiệp và xây dựng tương lai là những cơ hội mà các thế hệ trước đã góp phần bảo vệ. Trân trọng những điều ấy không chỉ là ghi nhớ lịch sử, mà còn là nỗ lực học tập, rèn luyện nhân cách và đóng góp tích cực cho xã hội.

Gìn giữ lịch sử cũng là trách nhiệm của thế hệ hôm nay. Những câu chuyện về người anh hùng cần được kể lại chính xác, dựa trên tư liệu đáng tin cậy và đặt trong bối cảnh lịch sử cụ thể. Khi tìm hiểu về quá khứ, chúng ta không chỉ ca ngợi những chiến công mà còn cần hiểu vai trò của tập thể, những điều kiện của cuộc chiến và những hy sinh của nhân dân.

Qua tấm gương La Văn Cầu, lòng yêu nước hiện lên không phải như một khái niệm trừu tượng, mà là sự gắn bó giữa lý tưởng và hành động. Ông đã lựa chọn cống hiến tuổi trẻ cho cuộc kháng chiến trong thời điểm đất nước cần những người sẵn sàng nhận nhiệm vụ khó khăn. Thế hệ hôm nay có thể tiếp nối tinh thần ấy bằng tri thức, lao động, sự sáng tạo và ý thức trách nhiệm đối với cộng đồng.


KẾT LUẬN

Anh hùng La Văn Cầu là một trong những tấm gương tiêu biểu của thế hệ chiến sĩ tham gia kháng chiến chống thực dân Pháp. Từ một chàng trai dân tộc Tày sinh ra ở Cao Bằng, ông đã tình nguyện nhập ngũ khi tuổi đời còn rất trẻ, trưởng thành qua nhiều trận đánh và ghi dấu tên tuổi trong Chiến dịch Biên giới Thu – Đông năm 1950.

Chiến công Đông Khê, đặc biệt là quyết tâm tiếp tục chiến đấu sau khi bị thương nặng, đã trở thành biểu tượng của lòng dũng cảm và tinh thần trách nhiệm. Năm 1952, ông được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Cuộc đời ông là một phần của lịch sử kháng chiến, đồng thời phản ánh sự đóng góp của biết bao người lính đã chiến đấu vì nền độc lập của dân tộc.

Nhắc đến La Văn Cầu, chúng ta không chỉ nhớ một chiến công nổi tiếng, mà còn cần hiểu giá trị của lý tưởng, kỷ luật và tinh thần đồng đội đã làm nên chiến công ấy. Ông là một cá nhân tiêu biểu, nhưng thắng lợi mà ông góp phần tạo nên luôn gắn với sức mạnh của tập thể và sự hy sinh của quân dân Việt Nam.

Thời hoa lửa đã lùi xa, song những bài học từ thế hệ đi trước vẫn còn nguyên ý nghĩa. Biết ơn người đã hy sinh vì Tổ quốc cần được thể hiện bằng việc trân trọng hòa bình, học tập nghiêm túc, sống có trách nhiệm và đóng góp vào sự phát triển của đất nước.

Cuộc đời La Văn Cầu khép lại vào tháng 6 năm 2026, nhưng tên tuổi và chiến công của ông vẫn được lưu giữ trong lịch sử dân tộc. Tấm gương ấy nhắc nhở mỗi thế hệ rằng độc lập, tự do là thành quả quý giá cần được trân trọng và bảo vệ; đồng thời, mỗi người đều có thể góp phần xây dựng tương lai đất nước bằng những hành động thiết thực của mình.


TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Báo Quân đội nhân dân, Anh hùng LLVT nhân dân La Văn Cầu: Trái tim còn đập, còn chiến đấu.

  • Đài Truyền hình Việt Nam (VTV), Anh hùng La Văn Cầu: Trái tim còn đập là còn chiến đấu, ngày 12/7/2024.

  • Hội Nhà văn Việt Nam, Anh hùng Quân đội La Văn Cầu – Tấm gương ngời sáng.

  • Tư liệu Văn kiện Đảng, Chiến dịch Biên giới 1950 (16/9 – 17/10/1950).

  • Đài Tiếng nói Việt Nam (VOV), Đại tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân La Văn Cầu từ trần.

  • Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn