LA VĂN CẦU - NGƯỜI CHIẾN SĨ MỞ CỬA ĐÔNG KHÊ BẰNG Ý CHÍ PHI THƯỜNG
La Văn Cầu, tên khai sinh Sầm Phúc Hướng, là người dân tộc Tày, quê ở vùng Trùng Khánh, Cao Bằng. Tuổi thơ của ông gắn với cuộc sống nghèo khó nơi miền biên giới. Cha mất sớm trong thời gian đi phu, gia đình thiếu thốn, nhưng chính những năm tháng ấy đã giúp người thanh niên sớm hiểu thế nào là cảnh mất nước và thân phận của người dân dưới ách thực dân.
1. Từ miền biên giới Cao Bằng vào quân ngũ
La Văn Cầu, tên khai sinh Sầm Phúc Hướng, là người dân tộc Tày, quê ở vùng Trùng Khánh, Cao Bằng. Tuổi thơ của ông gắn với cuộc sống nghèo khó nơi miền biên giới. Cha mất sớm trong thời gian đi phu, gia đình thiếu thốn, nhưng chính những năm tháng ấy đã giúp người thanh niên sớm hiểu thế nào là cảnh mất nước và thân phận của người dân dưới ách thực dân.
Sau Cách mạng Tháng Tám, phong trào học chữ và sinh hoạt đoàn thể lan đến quê hương. La Văn Cầu tham gia bình dân học vụ, tiếp xúc với cán bộ và dần hình thành mong muốn được cầm súng. Năm 1948, dù còn rất trẻ, ông tình nguyện nhập ngũ và được biên chế vào Trung đoàn 174. Từ một chàng trai miền núi, ông bước vào môi trường quân đội với quyết tâm rất giản dị: đánh giặc để quê hương được sống trong độc lập.
Những trận đánh đầu tiên trên Đường số 4 rèn cho người lính trẻ sự gan dạ và khả năng xử trí nhanh. Ông thường xung phong ở những vị trí khó, học cách sử dụng vũ khí, quan sát địa hình và phối hợp cùng đồng đội. Đến năm 1950, khi Chiến dịch Biên giới được mở, La Văn Cầu đã trở thành một chiến sĩ có kinh nghiệm và được giao nhiệm vụ trong tổ bộc phá.
2. Đông Khê - cánh cửa của Chiến dịch Biên giới
Thu - Đông năm 1950, quân ta mở Chiến dịch Biên giới nhằm tiêu diệt một bộ phận sinh lực địch, khai thông biên giới Việt - Trung và mở rộng căn cứ Việt Bắc. Đông Khê là một cứ điểm quan trọng trên Đường số 4, có hệ thống lô cốt, hàng rào dây thép gai và hỏa lực phòng thủ dày đặc. Muốn đánh sâu vào cứ điểm, bộ đội phải phá được hàng rào và các lô cốt án ngữ cửa mở.
Trận Đông Khê bắt đầu ngày 16 tháng 9 năm 1950. Sau những đợt tiến công đầu, nhiều vị trí vòng ngoài bị đánh chiếm nhưng hỏa lực bên trong vẫn chống trả dữ dội. Tối 17 tháng 9, La Văn Cầu cùng tổ bộc phá nhận nhiệm vụ tiếp cận lô cốt đầu cầu, phá vật cản và mở đường cho lực lượng xung kích tiến vào.
Đó là công việc nguy hiểm bậc nhất của một trận công kiên. Người mang bộc phá phải bò hoặc chạy đến rất gần hàng rào, lô cốt, trong khi súng máy có thể quét liên tục. Nếu cửa mở không thông, cả đội hình phía sau sẽ bị chặn lại. La Văn Cầu hiểu rõ điều ấy khi nhận khối bộc phá nặng trên vai.
3. Cánh tay bị thương và quyết định không rời trận địa
Trong lúc tổ bộc phá tiến lên, hỏa lực địch bắn dữ dội. Nhiều đồng đội hy sinh hoặc bị thương. La Văn Cầu cũng trúng đạn, cánh tay phải bị thương rất nặng, gần đứt rời. Máu chảy nhiều, cánh tay bị tổn thương khiến việc mang bộc phá và vận động trở nên vô cùng khó khăn.
Trong tình huống ấy, cách an toàn nhất là rời trận địa để cấp cứu. Nhưng phía trước, lô cốt vẫn đang chặn đường tiến của đơn vị. La Văn Cầu đề nghị đồng đội Nông Văn Pheo giúp chặt phần cánh tay đang gần đứt để ông có thể tiếp tục thực hiện nhiệm vụ. Đó là một quyết định khắc nghiệt, diễn ra giữa tiếng súng và trong hoàn cảnh không có thời gian cho do dự.
Sau khi phần cánh tay bị thương được xử lý, người lính trẻ tiếp tục ôm khối bộc phá khoảng 12kg tiến lên. Mỗi bước đi lúc ấy là một cuộc đấu với đau đớn và mất máu. Nhưng mục tiêu của ông không phải chứng minh mình chịu đau giỏi đến đâu. Điều duy nhất ông nghĩ đến là phải đưa bộc phá tới vị trí để mở đường.
4. Khối bộc phá nổ và cửa mở được khai thông
La Văn Cầu tiếp cận lô cốt, đặt bộc phá vào vị trí rồi kích nổ. Tiếng nổ làm hỏa điểm bị phá, tạo điều kiện để lực lượng xung kích tiếp tục tiến vào. Tổ bộc phá hoàn thành nhiệm vụ trong một trận đánh mà chỉ ít phút chậm trễ cũng có thể khiến thương vong tăng lên rất nhiều.
Đồng đội sau đó đưa La Văn Cầu về tuyến sau cứu chữa. Cánh tay phải của ông vĩnh viễn để lại chiến trường Đông Khê, nhưng trận đánh đã trở thành dấu mốc lớn của Chiến dịch Biên giới. Sau những ngày chiến đấu quyết liệt, quân ta làm chủ Đông Khê, mở ra bước phát triển mới cho cuộc kháng chiến.
Hình ảnh người chiến sĩ chỉ còn một cánh tay nhưng vẫn quyết hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng lan truyền trong quân đội. Câu chuyện ấy không phải một huyền thoại vô danh. Người chiến sĩ ấy còn sống, tiếp tục công tác và sau này nhiều lần trực tiếp kể lại cho các thế hệ trẻ về những giờ phút ở Đông Khê.
5. Một trong những Anh hùng đầu tiên của quân đội
Năm 1952, tại Đại hội chiến sĩ thi đua và cán bộ gương mẫu toàn quốc lần thứ nhất, La Văn Cầu được tuyên dương là một trong những Anh hùng quân đội đầu tiên. Ông trở thành hình ảnh tiêu biểu của phong trào thi đua giết giặc lập công trong những năm kháng chiến chống Pháp.
Sau chiến tranh, La Văn Cầu tiếp tục phục vụ quân đội và công tác tại Bảo tàng Quân đội, nay là Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam. Vì mất cánh tay phải, ông thực hiện động tác chào điều lệnh bằng tay trái. Hình ảnh ấy theo ông suốt nhiều thập kỷ và trở thành một dấu ấn đặc biệt: một lời chào được đánh đổi bằng một phần cơ thể ở chiến trường.
Đại tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân La Văn Cầu qua đời ngày 24 tháng 6 năm 2026 tại Hà Nội. Cuộc đời của ông khép lại sau gần tám thập kỷ kể từ ngày nhập ngũ, nhưng trận Đông Khê và tinh thần “còn sức còn chiến đấu” vẫn được nhắc lại như một biểu tượng của người lính Việt Nam.
6. Điều còn lại sau câu chuyện Đông Khê
Điều làm người đọc xúc động trong câu chuyện La Văn Cầu không nằm ở việc ca ngợi đau đớn hay sự hy sinh thân thể. Giá trị lớn nhất nằm ở ý thức trách nhiệm trong một tình huống đặc biệt: ông biết rằng nếu mình bỏ vị trí, nhiệm vụ mở cửa có thể thất bại và đồng đội phía sau sẽ tiếp tục bị hỏa lực chặn lại.
Lòng dũng cảm của La Văn Cầu vì thế gắn chặt với đồng đội. Ông chiến đấu không phải một mình và chiến công của ông cũng không tách khỏi những người đã cùng tiến lên, cùng hy sinh, cùng cứu chữa và cùng đánh chiếm cứ điểm. Chính trong tập thể ấy, một người lính trẻ đã vượt qua giới hạn của bản thân để hoàn thành phần việc được giao.
Ngày nay, bài học từ Đông Khê có thể được hiểu theo một cách gần gũi hơn: khi đứng trước việc khó, mỗi người cần biết mình đang chịu trách nhiệm cho điều gì, biết kiên trì và biết đặt lợi ích chung lên trên sự thuận tiện của bản thân. Đó là cách tinh thần của những người lính năm xưa tiếp tục sống trong thời bình.



