LA VĂN CẦU – “TRÁI TIM CÒN ĐẬP, CÒN CHIẾN ĐẤU”, BẢN LĨNH NGƯỜI CHIẾN SĨ ĐÔNG KHÊ

Có những chiến công trở thành biểu tượng không chỉ bởi sự quyết liệt trong khoảnh khắc quyết định, mà còn bởi ý chí và trách nhiệm của người chiến sĩ trước vận mệnh của đồng đội, đơn vị và Tổ quốc. Trong lịch sử kháng chiến chống thực dân Pháp, Đại tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân La Văn Cầu là một trong những con người như thế.
Tên tuổi ông gắn liền với trận đánh cứ điểm Đông Khê tháng 9 năm 1950. Khi cánh tay phải bị thương dập nát, người chiến sĩ trẻ đã nhờ đồng đội xử lý phần tay bị thương, rồi tiếp tục dùng tay trái ôm bộc phá tiến lên phá lô cốt địch, mở đường cho đơn vị xung phong. Chiến công ấy trở thành biểu tượng của lòng dũng cảm và ý chí chiến đấu kiên cường.
Nhưng cuộc đời La Văn Cầu không chỉ có một trận đánh. Đằng sau khoảnh khắc lịch sử ấy là tuổi thơ cơ cực nơi miền biên giới, những năm tháng rèn luyện trong quân ngũ, nhiều trận chiến gian khổ và cả hành trình cống hiến trong thời bình. Câu chuyện của ông nhắc nhở các thế hệ hôm nay rằng lòng yêu nước không chỉ thể hiện ở lời nói, mà còn được chứng minh bằng trách nhiệm, sự kiên định và những hành động cụ thể.
1. Người con miền biên giới trưởng thành từ gian khó
La Văn Cầu sinh năm 1932, tên khai sinh được một số tư liệu ghi là Sầm Phúc Hướng, trong một gia đình nông dân nghèo người dân tộc Tày tại vùng Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng, nay thuộc xã Đình Phong, tỉnh Cao Bằng. Tuổi thơ của ông gắn với núi rừng biên giới và cuộc sống nhiều thiếu thốn. Cha ông qua đời sau những tháng ngày bị thực dân Pháp bắt đi phu, để lại gia đình trong cảnh khó khăn.
Những năm tháng ấy không chỉ là nỗi đau riêng của một gia đình. Ở nhiều vùng quê Việt Nam, người dân phải chịu cảnh nghèo đói, áp bức và những mất mát do chiến tranh gây ra. Với một cậu bé lớn lên trong hoàn cảnh ấy, những gì diễn ra quanh mình đã góp phần hun đúc lòng căm thù giặc và khát vọng được góp sức giành độc lập cho quê hương.
Năm 1948, khi mới khoảng 16 tuổi, La Văn Cầu tìm cách gia nhập quân đội. Theo các tư liệu về cuộc đời ông, vì quá mong muốn được cầm súng đánh giặc, ông đã khai tăng tuổi để đủ điều kiện nhập ngũ. Ông được biên chế vào Đại đội 671, đơn vị hoạt động tại Cao Bằng.
Quyết định ấy đánh dấu bước chuyển lớn trong cuộc đời người thanh niên vùng cao. Từ một người con của gia đình nông dân nghèo, ông trở thành chiến sĩ trong lực lượng vũ trang cách mạng, bắt đầu quá trình rèn luyện giữa chiến trường thực tế. Trong môi trường quân ngũ, mỗi người chiến sĩ phải học cách chấp hành mệnh lệnh, phối hợp với đồng đội, giữ kỷ luật và đặt nhiệm vụ chung lên trên lợi ích cá nhân.
Năm 1950, La Văn Cầu được kết nạp Đảng. Đây là dấu mốc thể hiện sự trưởng thành về nhận thức và trách nhiệm của ông trong quá trình chiến đấu, cống hiến. Với ông, lý tưởng không nằm ở những điều xa vời mà gắn với nhiệm vụ trước mắt: chiến đấu bảo vệ đồng đội, hoàn thành nhiệm vụ của đơn vị và góp phần giành độc lập cho đất nước.
2. Những trận đánh đầu tiên và sự trưởng thành của người lính trẻ
Trong những năm đầu quân ngũ, La Văn Cầu tham gia nhiều trận chiến trên địa bàn Cao Bằng và vùng biên giới phía Bắc. Từ năm 1948 đến năm 1952, ông trực tiếp tham gia khoảng 29 trận đánh lớn nhỏ, tích lũy kinh nghiệm trong chiến đấu và thể hiện tinh thần xung kích của một người lính trẻ.
Một trong những trận đánh được nhắc đến trong tư liệu về ông là trận phục kích trên tuyến Bông Lau – Lũng Phầy ở Cao Bằng năm 1949. Trong trận này, ông xung phong chiến đấu, góp phần tiêu diệt quân địch và giành vũ khí. Những trận đánh như vậy vừa là thử thách, vừa là môi trường rèn luyện khả năng quan sát, sự bình tĩnh và tinh thần phối hợp của người chiến sĩ.
Chiến trường không cho phép người lính chỉ dựa vào lòng nhiệt tình. Để hoàn thành nhiệm vụ, họ phải biết nắm địa hình, tuân thủ phương án tác chiến, phối hợp nhịp nhàng với đồng đội và giữ vững ý chí khi tình huống thay đổi. Những kinh nghiệm tích lũy qua từng trận đánh đã giúp La Văn Cầu trưởng thành, sẵn sàng đảm nhận những nhiệm vụ khó khăn hơn.
Năm 1950, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn có những chuyển biến quan trọng. Để mở rộng căn cứ địa, khai thông biên giới và tạo điều kiện nhận sự hỗ trợ quốc tế, quân đội ta mở Chiến dịch Biên giới Thu – Đông năm 1950. Đông Khê là cứ điểm quan trọng trên tuyến đường số 4, giữ vị trí then chốt trong hệ thống phòng thủ của quân Pháp ở vùng biên giới Cao Bằng – Lạng Sơn.
Đánh chiếm Đông Khê là nhiệm vụ khó khăn. Hệ thống công sự, lô cốt và hỏa lực của đối phương khiến bộ đội tiến công phải đối diện với nguy hiểm lớn. Muốn mở đường cho lực lượng xung phong, các tổ bộc phá phải tiếp cận hàng rào, phá vật cản và đánh vào những vị trí phòng thủ kiên cố. Đây là nhiệm vụ đòi hỏi tinh thần dũng cảm, sự phối hợp chính xác và ý thức đặt nhiệm vụ chung lên hàng đầu.
La Văn Cầu được giao chỉ huy tổ bộc phá làm nhiệm vụ mở đường tiến công. Nhiệm vụ ấy đã đưa ông đến khoảnh khắc làm nên tên tuổi trong lịch sử.
3. Đông Khê năm 1950 – ý chí vượt lên thương tích
Trận Đông Khê mở màn ngày 16-9-1950 trong khuôn khổ Chiến dịch Biên giới Thu – Đông. Sau những đợt tiến công, đến ngày 17-9, quân ta tiếp tục đánh vào khu vực trung tâm cứ điểm. Cuộc chiến diễn ra quyết liệt, bởi đối phương dựa vào công sự kiên cố và hỏa lực để chống trả.
Trong trận đánh, tổ bộc phá do La Văn Cầu chỉ huy được giao nhiệm vụ phá hàng rào, đánh lô cốt đầu cầu, tạo cửa mở cho các lực lượng phía sau tiến lên. Khi đang thực hiện nhiệm vụ, ông bị đạn địch bắn trúng, cánh tay phải bị thương rất nặng, dập nát.
Đó là tình huống có thể khiến bất cứ người lính nào rơi vào trạng thái đau đớn và nguy hiểm. Nhưng trong hoàn cảnh chiến đấu đang diễn ra, nhiệm vụ mở đường vẫn chưa hoàn thành. Nếu cửa mở không được tạo ra, lực lượng xung phong phía sau sẽ gặp thêm trở ngại, còn đồng đội đang chiến đấu phía trước tiếp tục phải đối diện với hỏa lực của địch.
La Văn Cầu đã đưa ra một quyết định đặc biệt: ông nhờ đồng đội chặt phần cánh tay phải bị thương để khỏi vướng, rồi tiếp tục dùng tay trái ôm bộc phá tiến lên đánh lô cốt. Hành động ấy không phải câu chuyện về sự bất chấp đau đớn một cách mù quáng, mà là biểu hiện của ý thức trách nhiệm và quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ trong một tình huống chiến đấu khắc nghiệt.
Khối bộc phá phát huy tác dụng, phá được lô cốt đầu cầu và mở đường cho bộ đội tiếp tục xung phong. Chiến công của tổ bộc phá góp phần quan trọng vào trận đánh, tạo điều kiện để các lực lượng tiến công chiếm cứ điểm Đông Khê.
Điều cần nhấn mạnh là chiến thắng Đông Khê không phải thành quả của riêng một cá nhân. Đó là kết quả của sự chỉ huy, hiệp đồng và chiến đấu của nhiều đơn vị, cùng sự hy sinh, đóng góp của đông đảo cán bộ, chiến sĩ. Trong chiến công chung ấy, hành động của La Văn Cầu trở thành một điểm sáng tiêu biểu bởi tinh thần sẵn sàng nhận phần khó khăn nhất để mở đường cho đồng đội.
Từ trận đánh Đông Khê, tên tuổi La Văn Cầu gắn với hình ảnh người chiến sĩ có ý chí sắt đá. Nhưng giá trị sâu xa của câu chuyện không nằm ở việc tôn vinh đau đớn hay thương tích. Đó là lời nhắc về trách nhiệm, về sự phối hợp và về tinh thần không bỏ cuộc trước khó khăn khi đang thực hiện nhiệm vụ chính đáng. Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, lòng dũng cảm cũng cần đi cùng kỷ luật, sự tỉnh táo và niềm tin vào sức mạnh của tập thể.
4. Danh hiệu Anh hùng và sự ghi nhận của lịch sử
Sau trận Đông Khê, La Văn Cầu được đưa đi điều trị. Thương tích khiến ông mất cánh tay phải và mang thương tật suốt đời. Đối với một người lính trẻ, đó là mất mát lớn, đồng thời cũng là bước ngoặt buộc ông phải thích nghi với hoàn cảnh mới.
Tháng 5 năm 1952, tại Đại hội Anh hùng và Chiến sĩ thi đua toàn quốc lần thứ nhất, La Văn Cầu được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Ông là một trong bảy chiến sĩ đầu tiên được trao tặng danh hiệu cao quý này. Sự ghi nhận ấy tôn vinh chiến công của ông tại Đông Khê, đồng thời khẳng định giá trị của tinh thần chiến đấu kiên cường trong toàn quân.
Danh hiệu Anh hùng không chỉ ghi nhận khoảnh khắc người chiến sĩ tiếp tục chiến đấu khi bị thương nặng. Nó còn là sự ghi nhận đối với cả quá trình phấn đấu, rèn luyện, hoàn thành nhiệm vụ và đóng góp của ông trong kháng chiến. Từ một thanh niên vùng cao tìm cách nhập ngũ khi tuổi đời còn rất trẻ, La Văn Cầu đã trở thành tấm gương tiêu biểu về lòng yêu nước và tinh thần trách nhiệm.
Tên tuổi ông cũng được nhắc đến trong những câu chuyện giáo dục truyền thống cho bộ đội, thanh niên và các thế hệ học sinh. Hình ảnh người chiến sĩ ôm bộc phá mở đường tại Đông Khê đã vượt ra khỏi phạm vi một trận đánh, trở thành biểu tượng của ý chí và sự hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc.
Tuy nhiên, tưởng nhớ người anh hùng không chỉ là nhắc lại một chiến công nổi tiếng. Điều quan trọng hơn là hiểu được hoàn cảnh lịch sử, nhiệm vụ của người chiến sĩ và vai trò của tập thể trong chiến thắng. Cách nhìn đầy đủ ấy giúp thế hệ hôm nay trân trọng sự hy sinh của các thế hệ đi trước mà không biến lòng dũng cảm thành sự liều lĩnh hay tách cá nhân khỏi sức mạnh chung của đơn vị.
5. Từ người lính chiến trường đến cán bộ tuyên huấn
Sau thời gian dưỡng thương, La Văn Cầu tiếp tục ở lại trong quân đội. Không còn khả năng chiến đấu theo cách của một người lính bộ binh trước đây, ông học tập văn hóa, chính trị và đảm nhận công tác tuyên huấn, chuyên trách công tác thanh niên.
Sự chuyển đổi ấy cho thấy một khía cạnh khác trong phẩm chất của ông: tinh thần cống hiến không kết thúc khi điều kiện cá nhân thay đổi. Sau thương tích, ông không rời bỏ trách nhiệm mà tiếp tục tìm cách đóng góp bằng công việc phù hợp với khả năng và yêu cầu của tổ chức.
Công tác tuyên huấn và thanh niên đòi hỏi người cán bộ không chỉ có kiến thức, mà còn cần khả năng truyền đạt, thuyết phục và nêu gương. Với một người từng trải qua chiến trường, câu chuyện thực tế về đồng đội, kỷ luật, lòng yêu nước và sự hy sinh có sức thuyết phục đặc biệt. Những trải nghiệm ấy trở thành nguồn tư liệu sống động để giáo dục truyền thống và bồi dưỡng tinh thần trách nhiệm cho thế hệ sau.
Năm 1983, ông được chuyển về Hà Nội do điều kiện gia đình và công tác tại Tổng cục Chính trị. Sau đó, ông tiếp tục làm việc tại Bảo tàng Quân đội, tham gia công tác cán bộ. Ngày 1-8-1996, ông nghỉ hưu theo chế độ với quân hàm Đại tá.
Những năm tháng công tác sau chiến tranh cho thấy đóng góp của La Văn Cầu không chỉ nằm trong một trận đánh. Ông tiếp tục phục vụ quân đội qua những nhiệm vụ khác nhau, từ giáo dục chính trị đến công tác tổ chức. Đó là hành trình của một người lính biết thích nghi với hoàn cảnh mới nhưng không rời bỏ tinh thần phụng sự đã hình thành từ những năm tháng tuổi trẻ.
6. Tiếp tục phụng sự cộng đồng trong thời bình
Sau khi nghỉ hưu, La Văn Cầu tiếp tục tham gia các hoạt động xã hội, trong đó có công tác của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam. Ông từng là Ủy viên Ủy ban Trung ương MTTQ Việt Nam, tiếp tục đóng góp tiếng nói và uy tín của mình vào những hoạt động chung của cộng đồng.
Sự gắn bó ấy mang một ý nghĩa đáng chú ý. Mặt trận Tổ quốc là nơi tập hợp, phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, kết nối các tầng lớp nhân dân và vận động mọi người tham gia xây dựng, bảo vệ đất nước. Với một người từng trải qua chiến tranh và mang thương tật suốt đời, việc tiếp tục tham gia công tác xã hội là một cách nối dài tinh thần trách nhiệm từ thời chiến sang thời bình.
La Văn Cầu sống giản dị, được nhiều thế hệ trân trọng bởi sự kiên cường và thái độ tận tụy. Hình ảnh ông chào điều lệnh bằng tay trái sau khi mất cánh tay phải cũng là chi tiết được báo chí nhắc lại như một biểu hiện của lòng tự trọng, kỷ luật và sự gắn bó với quân ngũ.
Ngày 24-6-2026, Đại tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân La Văn Cầu từ trần tại Hà Nội, hưởng thọ 94 tuổi theo các nguồn tin chính thống. Ông để lại niềm tiếc thương đối với đồng đội, đồng bào và những người từng biết đến câu chuyện về người chiến sĩ Đông Khê.
Cuộc đời ông là một hành trình dài: từ người thanh niên nghèo ở miền biên giới, người lính xung kích trong kháng chiến, người cán bộ tuyên huấn, đến một cựu chiến binh tiếp tục tham gia công tác xã hội. Mỗi giai đoạn có một nhiệm vụ khác nhau, nhưng đều được kết nối bởi tinh thần cống hiến và trách nhiệm với cộng đồng.
7. Bài học cho tuổi trẻ hôm nay
Tấm gương La Văn Cầu để lại nhiều bài học thiết thực đối với đoàn viên, thanh niên trong học tập, lao động và hoạt động vì cộng đồng.
Thứ nhất, ý chí phải đi cùng trách nhiệm. Tại Đông Khê, La Văn Cầu quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ mở đường cho đồng đội. Trong cuộc sống hôm nay, người trẻ có thể thể hiện ý chí bằng việc kiên trì học tập, chủ động nhận việc khó, giữ lời hứa và theo đuổi đến cùng những nhiệm vụ đã nhận. Trách nhiệm không phải điều chỉ xuất hiện trong những thời khắc lớn lao; nó bắt đầu từ những việc nhỏ được làm đến nơi đến chốn.
Thứ hai, sức mạnh cá nhân phải gắn với sức mạnh tập thể. Chiến công của La Văn Cầu có ý nghĩa bởi nó góp phần mở đường cho đơn vị tiến công. Trong công tác Đoàn, không ai có thể tạo nên phong trào bền vững một mình. Muốn công việc đạt kết quả, mỗi đoàn viên cần biết phối hợp, chia sẻ thông tin, hỗ trợ người khác và đặt mục tiêu chung lên trên mong muốn được ghi nhận riêng.
Thứ ba, hoàn cảnh khó khăn không quyết định giới hạn cống hiến. Sau khi bị thương, La Văn Cầu tiếp tục học tập và chuyển sang làm công tác tuyên huấn, thanh niên. Câu chuyện ấy nhắc người trẻ rằng khi điều kiện thay đổi, điều quan trọng là tìm hướng đi phù hợp, phát huy thế mạnh của bản thân và tiếp tục đóng góp. Không phải ai cũng làm được mọi việc, nhưng ai cũng có thể tìm một cách hữu ích để tham gia công việc chung.
Thứ tư, lòng yêu nước phải được chuyển hóa thành hành động cụ thể. Với thế hệ đi trước, yêu nước là chiến đấu và hy sinh để bảo vệ độc lập. Với thanh niên hôm nay, yêu nước còn thể hiện qua việc học tập nghiêm túc, lao động sáng tạo, chấp hành pháp luật, bảo vệ môi trường, giúp đỡ người yếu thế và tham gia các hoạt động tình nguyện thiết thực. Giá trị của lòng yêu nước nằm ở những đóng góp có ích cho đất nước và nhân dân.
Thứ năm, học lịch sử phải đi cùng hiểu biết và sự trân trọng. Câu chuyện về La Văn Cầu không chỉ để khơi dậy xúc động trước một hành động phi thường. Nó còn giúp thế hệ trẻ hiểu hoàn cảnh chiến đấu, trân trọng sự phối hợp của đồng đội và nhận thức được cái giá của hòa bình. Khi hiểu lịch sử bằng sự tôn trọng và trách nhiệm, người trẻ sẽ có thêm động lực để gìn giữ những thành quả mà các thế hệ trước đã đánh đổi bằng biết bao hy sinh.
Từ cứ điểm Đông Khê năm 1950 đến những năm tháng công tác trong thời bình, cuộc đời La Văn Cầu là minh chứng cho tinh thần bền bỉ của người chiến sĩ cách mạng. Chiến công của ông được ghi nhớ không phải để cổ vũ sự liều lĩnh, mà để nhắc nhở rằng trong những hoàn cảnh khó khăn nhất, ý thức trách nhiệm, lòng dũng cảm và niềm tin vào tập thể có thể tạo nên sức mạnh phi thường.
Thế hệ trẻ hôm nay không phải cầm bộc phá mở đường giữa làn đạn. Nhưng mỗi người đều có thể tiếp nối tinh thần ấy bằng cách vượt qua sự thờ ơ, dám nhận trách nhiệm, kiên trì trước thử thách và dành sức trẻ cho những việc có ích. Đó chính là cách thiết thực để câu chuyện thời hoa lửa tiếp tục sống trong đời sống hôm nay.



