LÂM KIÊN TRÌ – NGƯỜI NỐI LẠI MẠCH CÁCH MẠNG GIỮA BIỂN KHƠI
**LÂM KIÊN TRÌ – NGƯỜI NỐI LẠI MẠCH CÁCH MẠNG GIỮA BIỂN KHƠI** Sinh ngày **01/7/1928 tại Phú Quốc**, Lâm Kiên Trì (tên thật **Lâm Minh Mẫn**, bí danh **Năm Trì**) tham gia cách mạng từ năm 1945 và trải qua gần nửa thế kỷ hoạt động. Dấu ấn đặc biệt trong cuộc đời ông là **chuyến vượt biển ra Phú Quốc tháng 9/1967**. Trong hoàn cảnh liên lạc giữa đảo và đất liền bị chia cắt, ông trực tiếp tổ chức và tham gia chuyến vượt biển đầy nguy hiểm để nối lại sự lãnh đạo của Tỉnh ủy với Đảng bộ Phú Quốc, đồng thời khai thông một tuyến liên lạc bí mật trên biển. Sau đó, ông tiếp tục đảm nhiệm nhiều cương vị lãnh đạo, luôn sâu sát cơ sở, gắn bó với Nhân dân và góp phần xây dựng “căn cứ lòng dân”. Ngày **28/8/2026**, ông được Chủ tịch nước **truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân**. Một cuộc đời không chỉ được nhớ bởi những nhiệm vụ lớn lao, mà còn bởi tinh thần **dám nhận việc khó, sống gần dân và đặt trách nhiệm lên trên lợi ích riêng**.
LÂM KIÊN TRÌ – NGƯỜI NỐI LẠI MẠCH CÁCH MẠNG GIỮA BIỂN KHƠI
Có những người anh hùng được nhắc đến bởi một trận đánh. Nhưng cũng có những con người để lại dấu ấn bằng sự kiên trì, khả năng tổ chức và những quyết định âm thầm nhưng có ý nghĩa đối với cả một phong trào.
Lâm Kiên Trì là một người như thế.
Từ người thanh niên trên đảo Phú Quốc
Đồng chí Lâm Kiên Trì, tên thật là Lâm Minh Mẫn, bí danh Năm Trì, sinh ngày 01/7/1928 tại Phú Quốc. Ông tham gia cách mạng từ tháng 2/1945 và vào Đảng tháng 6/1949.
Ngay sau Cách mạng Tháng Tám, ông tham gia Thanh niên Tiền phong và Dân quân cách mạng huyện Phú Quốc, làm công tác tuyên truyền, vận động Nhân dân, luyện tập quân sự và hỗ trợ lực lượng cách mạng.
Năm 1947, khi giữ nhiệm vụ Tổ trưởng Tổ Tự vệ mật và Phân đoàn trưởng xã Dương Tơ, ông cùng thanh niên địa phương tổ chức một hoạt động táo bạo: may một lá cờ Tổ quốc và treo trên Cầu Ngang. Sự kiện góp phần tạo điều kiện để nhiều người dân trong khu vực chuyển về vùng tự do.
Những năm tháng ấy đã hình thành ở người cán bộ trẻ một phẩm chất nổi bật: dám nghĩ, dám làm và biết dựa vào sức dân.
Ở lại với Phú Quốc khi tình thế đặc biệt khó khăn
Sau Hiệp định Genève năm 1954, trong khi nhiều cán bộ tập kết ra miền Bắc, Lâm Kiên Trì được phân công ở lại Phú Quốc, giữ cương vị Bí thư Huyện ủy.
Trong hoàn cảnh tổ chức cách mạng gặp nhiều khó khăn, ông cùng các đồng chí duy trì cơ sở bí mật, đào tạo cán bộ, vận động Nhân dân và tổ chức các hình thức đấu tranh phù hợp.
Cuối năm 1957, ông chuyển vào đất liền, lần lượt làm Bí thư Huyện ủy Giồng Riềng và Gò Quao. Khi cơ sở cách mạng bị tổn thất nặng nề, ông chủ trương bám vào Nhân dân, khôi phục liên lạc, xây dựng cơ sở và đào tạo cán bộ kế cận.
Từ đó, những “căn cứ lòng dân” từng bước được hình thành, tạo nền tảng để phong trào cách mạng tiếp tục phát triển.
Chuyến vượt biển lịch sử năm 1967
Đây là một trong những dấu ấn đặc biệt nhất trong cuộc đời Lâm Kiên Trì.
Năm 1967, tình hình Phú Quốc vô cùng khó khăn. Tuyến liên lạc giữa đảo và đất liền bị phong tỏa; chiếc đài điện báo duy nhất cũng bị hư hỏng. Lực lượng cách mạng trên đảo thiếu thông tin chỉ đạo, lương thực và các nguồn tiếp tế.
Tỉnh ủy Rạch Giá nhiều lần tìm phương án nối lại liên lạc với Phú Quốc.
Lúc ấy, Lâm Kiên Trì đang là Phó Bí thư Thường trực Tỉnh ủy. Ông trực tiếp đề nghị được tổ chức chuyến vượt biển.
Dù có ý kiến lo ngại về mức độ nguy hiểm, ông vẫn kiên trì đề nghị nhận nhiệm vụ bởi ông sinh ra, lớn lên ở Phú Quốc và am hiểu vùng biển này.
Giữa tháng 7/1967, đoàn bắt đầu hành trình. Sau thời gian nghiên cứu tình hình, tổ chức trinh sát và lựa chọn phương án phù hợp, đến giữa tháng 9, đoàn từng bước tiếp cận Bắc đảo.
Đêm 17/9/1967, Lâm Kiên Trì cùng các thành viên trong đoàn vượt biển và đổ bộ an toàn lên Phú Quốc.
Chuyến đi đã nối lại liên lạc giữa đảo và đất liền, nối lại sự lãnh đạo của Tỉnh ủy với Đảng bộ Phú Quốc, đồng thời khai thông một tuyến đường bí mật trên biển, tạo điều kiện vận chuyển nhân lực và vật lực giữa hai địa bàn.
Không chỉ là một chuyến đi
Sau khi trở lại Phú Quốc, Lâm Kiên Trì cùng Huyện ủy nhanh chóng triển khai các chủ trương của Tỉnh ủy, củng cố tổ chức, xây dựng lực lượng và hệ thống quân y.
Cuối năm 1967, ông tiếp tục được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng. Trong giai đoạn 1969–1972, trên cương vị lãnh đạo tỉnh, ông cùng tập thể Tỉnh ủy chú trọng phương châm “3 bám”: Đảng bám dân, dân bám đất, bộ đội, du kích bám địch, góp phần xây dựng thế trận chiến tranh nhân dân tại địa phương.
Sau ngày đất nước thống nhất, ông tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách tại Kiên Giang, trong đó có các cương vị Phó Bí thư Thường trực Tỉnh ủy, Phó Bí thư – Chủ tịch UBND tỉnh và Bí thư Tỉnh ủy.
Đến khi nghỉ hưu năm 1993, ông đã có gần 50 năm hoạt động cách mạng.
Theo tư liệu của Đảng bộ tỉnh An Giang, ông được đồng chí, đồng đội và Nhân dân kính trọng bởi sự bình dị, liêm khiết, khiêm tốn và gần gũi.
DẤU CHÂN LỊCH SỬ
Ngày 28/8/2026, Chủ tịch nước truy tặng đồng chí Lâm Kiên Trì danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, ghi nhận những cống hiến đặc biệt xuất sắc của ông trong sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Điều đáng nhớ về Lâm Kiên Trì không chỉ nằm ở một chuyến vượt biển giữa thời chiến.
Đó còn là câu chuyện về một người cán bộ luôn nhận phần việc khó về mình, biết đặt lợi ích chung lên trước và hiểu rằng trong những thời điểm gian nan nhất, sức mạnh của cách mạng không chỉ đến từ những điều kiện vật chất, mà còn đến từ niềm tin của Nhân dân và sự kiên định của người cán bộ.
THÔNG ĐIỆP DÀNH CHO TUỔI TRẺ
Tuổi trẻ không nhất thiết phải bắt đầu bằng những việc lớn lao.
Điều quan trọng là khi tập thể cần, chúng ta có dám nhận trách nhiệm hay không; khi gặp khó khăn, chúng ta có đủ kiên trì để tìm cách vượt qua hay không.
Câu chuyện Lâm Kiên Trì nhắc mỗi người trẻ hôm nay:
Việc khó không phải để né tránh. Việc khó là cơ hội để chứng minh bản lĩnh, trách nhiệm và giá trị của chính mình.
Từ một người con của đảo Phú Quốc đến một cán bộ dành gần nửa thế kỷ cho sự nghiệp cách mạng, dấu chân của Lâm Kiên Trì để lại một bài học giản dị mà sâu sắc: sống có trách nhiệm, gắn bó với cộng đồng và dám hành động vì điều lớn hơn bản thân.



