“Làn đạn thứ hai” - nỗi đau từ phía sau chiến tuyến
Ít ai biết rằng, để tạo dựng và giữ vững được vỏ bọc hoàn hảo hoạt động "chui sâu, leo cao" trong lòng địch suốt hơn 20 năm, bản thân Vũ Ngọc Nhạ và gia đình ông ở quê nhà phải trải qua một "làn đạn thứ hai" còn đau đớn, dai dẳng hơn cả "làn đạn" trực tiếp từ kẻ thù.
Đầu năm 1954, khi ông trở về quê hương Thái Bình trong bộ đồ sĩ quan ngụy, đeo loa trung úy, súng ngắn, để đưa vợ con ra Hải Phòng xuống tàu di cư vào Nam, dân làng và người thân ngạc nhiên, sửng sốt. Từ đó, trong tâm khảm của mọi người, ông là kẻ đào ngũ, đi theo giặc, bị người Pháp mua chuộc, là tên phản quốc.
Nỗi oan khuất không chỉ dừng lại ở ông. Trong mắt dân làng Cỏi Khê, vợ ông cũng bị xem là kẻ phản bội, đi theo chồng tức là đi theo giặc. Vợ chồng ông đành "cắn răng cam chịu tiếng xấu" đó để hoàn thành nhiệm vụ được giao.
Ông Vũ Ngọc Nhạ (người thứ 2, trái qua) trong lần họp mặt của Tổng cục tình báo.
Nỗi căm giận của dân làng với "tên phản bội tổ quốc" ấy trút hết lên bố mẹ, anh em, họ hàng và những người thân thiết còn ở lại làng Cỏi Khê. Họ bị nhục nhã, khinh bỉ vì mang tiếng xấu "nhà có người đi theo giặc". Gia đình ông, vốn là gia đình cách mạng, bỗng chốc trở thành "gia đình phản quốc", bị chính quyền theo dõi, quyền sống và quyền lợi bị hạn chế, cơ cực vô cùng. Có lúc, bố ông nghĩ đến cái chết vì không chịu nổi sự nhục nhã.
Theo Trung tướng Dương Xuân Vinh, đây chính là "làn đạn thứ hai" mà các nhà tình báo của ta phải gánh chịu. Làn đạn thứ nhất là từ địch, trực tiếp, rõ ràng, sống chết. Còn làn đạn thứ hai này, từ dư luận, bạn bè, người thân ở hậu phương, từ góc độ của chính những người đồng chí, đồng bào hiểu lầm rằng ông phản bội tổ chức, phản bội cách mạng. Đó là làn đạn cực kỳ nguy hiểm, nó "còn đau, còn khổ, còn dai dẳng và nó để lại dư âm còn hơn cả cái chết".
Sau khi được trao trả năm 1973, Vũ Ngọc Nhạ trở lại hoạt động vỏ bọc lực lượng thứ ba, vận động linh mục ủng hộ cách mạng. Cuối tháng 4/1975, nhận chỉ thị, ông gây sức ép buộc Nguyễn Văn Thiệu từ chức, mở đường cho Dương Văn Minh lên tổng thống.
Vào khoảnh khắc lịch sử ngày 30/4/1975, ông có mặt bên cạnh tướng Dương Văn Minh tại Dinh Độc Lập, chứng kiến giờ phút cuối cùng của chế độ Sài Gòn – kết thúc ngoạn mục hành trình điệp vụ.
Khi được hỏi về tâm trạng trong ngày giải phóng Sài Gòn, ông từng nói rất vui nhưng cũng không rõ tính mạng mình sẽ ra sao. Ông nghĩ có thể hứng "cả ba luồng đạn": đạn của nhân dân (hiểu lầm), đạn của quân giải phóng (nhận nhầm vỏ bọc), và đạn của quân đội Việt Nam Cộng hòa (tàn quân). Rất may, không viên đạn nào găm vào người ông.
Thiếu tướng Vũ Ngọc Nhạ mất năm 2002 tại TP.HCM.
Sau khi đất nước thống nhất, ông trở lại chính mình với quân hàm Thiếu tướng và sống những ngày tháng an yên bên gia đình, bạn bè. Ông mất năm 2002 tại TP.HCM.
Thiếu tướng tình báo Vũ Ngọc Nhạ và những chiến công, sự hy sinh thầm lặng của ông và gia đình đã trở thành huyền thoại trong ngành tình báo Việt Nam, một minh chứng cho trí tuệ, bản lĩnh và lòng yêu nước vô bờ bến.



