LĂN ĐÊM TRÊN CUNG ĐƯỜNG MÁU: KÝ ỨC GAN GÓC CỦA NGƯỜI LÍNH VẬN TẢI ĐOÀN 559
Bài viết đi sâu vào giai đoạn chiến đấu từ năm 1967 đến 1978 của bác Lữ Văn Phuôn (thuộc Đoàn 559, Tỉnh đội Thanh Hóa). Không né tránh những khốc liệt của chiến tranh, bài viết tái hiện chân thực những giây phút nghẹt thở khi đoàn xe, đoàn gùi hàng bị máy bay địch oanh tạc, những trận phục kích bất ngờ trong rừng sâu và ý chí thép của người chiến sĩ vận tải "xe chưa qua là nhà không tiếc".
Trong những trang sử hào hùng của cuộc kháng chiến chống Mỹ, người ta thường nhắc đến những trận đấu pháo nảy lửa hay những làn sóng bộ binh xung phong đánh chiếm cứ điểm. Nhưng có một cuộc chiến khác cũng khốc liệt không kém, nơi mà vũ khí duy nhất của người lính là ý chí sắt đá và lòng kiên định để giữ cho "mạch máu" của tiền tuyến không một giờ ngừng chảy. Đó là cuộc chiến của những người lính vận tải Trường Sơn. Với bác Lữ Văn Phuôn – người con của Tỉnh đội Thanh Hóa nhập ngũ năm 1967 vào Đoàn 559 huyền thoại – những năm tháng thanh xuân trên đất bạn Lào là một vùng ký ức được dệt bằng tiếng gầm rú của máy bay phản lực, mùi khói bom khét lẹt và những lằn ranh sinh tử mỏng manh.
1. Đèn tắt, xe lăn và những "tọa độ chết" dưới tầm bom
Nhập ngũ vào ngày Quốc khánh 2/9/1967, hành trang sang đất bạn Lào của chàng trai 20 tuổi Lữ Văn Phuôn ngày ấy là nhiệm vụ vận chuyển hàng hóa, lương thực và vũ khí tiếp viện. Thời điểm đó, đế quốc Mỹ điên cuồng thực hiện chiến dịch cắt đứt đường mòn Hồ Chí Minh, biến các cung đường vận tải qua Lào thành những "tọa độ chết". Bất kể ngày đêm, bầu trời đại ngàn luôn rầm rập tiếng gầm rú của máy bay địch thả bom tấn, bom phát quang, bom bi nhằm hủy diệt mọi sự sống di chuyển.
Kỷ niệm nghẹt thở nhất trong cuộc đời binh nghiệp của bác Phuôn chính là những chuyến "lăn đêm". Để tránh sự phát hiện của máy bay trinh sát địch, các đoàn xe vận tải phải tắt hết đèn pha, chỉ bật một chiếc đèn gầm nhỏ xíu như mắt muỗi xói thẳng xuống lòng đường đầy hố bom, đá hộc. Bác nhớ như in những lần xe đang bò dốc thì tiếng gầm rú của máy bay phản lực bỗng ập đến, ngay sau đó là ánh chớp chói lòa và tiếng nổ xé toạc màn đêm. Bom rơi ngay trước mũi xe, áp lực vụ nổ hất tung bụi đất che mờ kính lái, mảnh bom găm rào rào vào thành xe. Trong khoảnh khắc ấy, chỉ một chút non tay lái hay một giây hoảng loạn là cả người, xe và hàng hóa sẽ lao xuống vực sâu. Nhưng với khẩu hiệu "gan vàng dạ ngọc", bác và đồng đội vẫn ôm chặt vô lăng, vượt qua khói bom để đưa hàng về kho an toàn.
2. Những trận phục kích trong rừng sâu và thử thách ý chí
Hiểm nguy không chỉ đến từ trên trời, mà còn rình rập dưới mặt đất. Trên những cung đường rừng rậm rạp của đất bạn Lào, đơn vị vận tải của bác Phuôn đã không ít lần rơi vào các trận địa phục kích của biệt kích và thám báo địch.
Có những chuyến hàng hành quân bộ, gùi trên lưng hàng chục cân vũ khí, lương thực lội qua những con suối đại ngàn sâu hoắm. Giữa lúc cả đơn vị đang vượt suối, tiếng súng phục kích bất ngờ nổ chát chúa từ hai bên bờ. Đạn bắn vèo vèo quanh người, băm nát những thân cây chuối rừng. Bác Phuôn cùng đồng đội vừa phải nổ súng đánh trả để bảo vệ đội hình, vừa phải tìm cách che chở, ôm chặt lấy những bao gạo, hòm đạn dược – thứ vốn được coi là "mạng sống" của các chiến sĩ ngoài mặt trận. Giữa cái lạnh run người của suối rừng và cái nóng hầm hập của đạn bom, ranh giới giữa sống và chết chỉ cách nhau trong gang tấc. Nhiều đồng đội của bác đã ngã xuống, máu hòa vào dòng suối Tây Trường Sơn, nhưng những người còn lại như bác vẫn kiên cường bước tiếp, gùi hàng bằng cả phần sức lực của người đã khuất.
3. Khoảng lặng hạnh phúc và lời thề của người lính trở về
Năm 1969, sau hai năm nếm mật nằm vùng chịu đựng bao trận mưa bom, bác Phuôn được phép về thăm quê hương và lập gia đình. Nhưng hạnh phúc lứa đôi chưa kịp trọn vẹn, tiếng gọi của tiền tuyến lại vang lên. Gác lại tình riêng, bác tạm biệt người vợ trẻ nơi hậu phương để trở lại với khói lửa Trường Sơn, tiếp tục cống hiến cho đến ngày đất nước hoàn toàn thống nhất và chính thức ra quân vào năm 1978.
Hơn mười năm đối mặt với tử thần, bác Lữ Văn Phuôn may mắn trở về lành lặn với quê hương. Những vết thương lòng về những lần bị máy bay oanh tạc, những lần suýt chết trong gang tấc không làm bác gục ngã, mà trái lại, nó trở thành dòng máu kiên cường chạy dọc đời bình.
Giờ đây, ngồi tại bản làng yên bình, người hội viên cựu chiến binh gương mẫu ấy vẫn thường nhìn lên bầu trời xanh trong lòng đầy tự hào. Bác tự hào vì mình đã sống qua những năm tháng nguy hiểm nhất, gan góc nhất, dùng chính sức trẻ của mình để nối liền mạch máu cho giang sơn, xứng danh là người lính bộ đội Cụ Hồ bước ra từ Đoàn 559 anh hùng.


