Làng Bao Vây Quân Thù
Mùa đông năm ấy, khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn quyết liệt, làng Đông Phú nằm nép mình bên dòng sông nhỏ ở vùng trung du Bắc Bộ trở thành một pháo đài của lòng dân. Những mái nhà tranh đơn sơ, những lũy tre xanh quen thuộc và những thửa ruộng vừa gặt xong tưởng như bình yên, nhưng bên trong lại chứa đựng ý chí kiên cường của cả một cộng đồng quyết tâm bảo vệ quê hương. Địch nhiều lần mở các cuộc càn quét vào khu vực này. Chúng muốn cắt đứt tuyến liên lạc của bộ đội, triệt phá cơ sở cách mạng và gieo rắc nỗi sợ hãi để nhân dân không còn chỗ dựa tinh thần. Nhưng chúng không ngờ rằng, ở Đông Phú, từ cụ già tóc bạc đến những em thiếu niên mới lớn đều đã trở thành những chiến sĩ trên mặt trận không tiếng súng. Ông Lưu, trưởng làng, năm ấy ngoài sáu mươi tuổi. Ông từng chứng kiến biết bao cảnh lầm than dưới ách áp bức của kẻ thù. Trong cuộc họp bí mật diễn ra dưới căn hầm sau đình làng, ông trầm giọng nói: Muốn giữ được làng, giữ được bộ đội, thì cả làng phải thành một khối. Địch mạnh súng đạn, nhưng ta mạnh lòng dân. Lời nói ấy nhanh chóng lan khắp xóm trên, xóm dưới. Người dân bắt đầu đào hầm bí mật dưới nền nhà, làm giao thông hào nối từ vườn này sang vườn khác. Những chiếc thúng, chiếc mẹt vốn dùng trong sinh hoạt hằng ngày lại trở thành dụng cụ vận chuyển đất đá. Ban ngày, mọi người vẫn cày cấy, chăn trâu như thường lệ. Ban đêm, cả làng âm thầm chuẩn bị cho cuộc chiến lâu dài. Đội du kích của làng có hơn hai mươi người, phần lớn là thanh niên. Chỉ huy đội là anh Hoàng, một cán bộ vừa từ đơn vị chủ lực trở về xây dựng phong trào địa phương. Anh từng tham gia nhiều trận đánh nên rất hiểu giá trị của sự phối hợp giữa quân và dân. Một buổi chiều, trinh sát báo tin một đại đội địch sẽ tiến vào càn quét Đông Phú vào sáng hôm sau. Không khí trong làng trở nên khẩn trương nhưng không hề hoảng loạn. Các bà mẹ chuẩn bị cơm nắm, rang muối vừng cho du kích. Những cụ già phụ trách đưa trẻ em và người yếu đến nơi trú ẩn an toàn. Các thiếu niên làm nhiệm vụ canh gác ở đầu làng, theo dõi động tĩnh của địch. Rạng sáng hôm sau, tiếng chó sủa dồn dập vang lên từ phía bến sông. Từng tốp lính địch tiến vào làng với vẻ hung hăng. Chúng chia thành nhiều mũi, lục soát từng ngôi nhà. Nhưng Đông Phú lúc ấy đã như một mê cung. Khi địch vừa đi qua con đường đất nhỏ cạnh lũy tre, một tiếng nổ vang lên. Quả mìn do du kích gài từ trước khiến đội hình của chúng rối loạn. Từ các vị trí bí mật, những phát súng của du kích vang lên rồi nhanh chóng im bặt. Địch điên cuồng bắn trả nhưng không xác định được mục tiêu. Chúng tiếp tục tiến sâu hơn vào làng. Những con đường tưởng chừng quen thuộc bỗng dẫn chúng vào các ngõ cụt. Cầu tre qua mương đã được tháo dỡ. Những bãi chông ngụy trang dưới lớp rơm khô khiến bước tiến của chúng chậm lại. Trong khi đó, nhân dân âm thầm hỗ trợ lực lượng chiến đấu. Bà Tư bán nước ở đầu làng vẫn bình tĩnh quan sát, ghi nhớ hướng di chuyển của địch rồi bí mật báo tin cho du kích. Cậu bé Nam mới mười ba tuổi len lỏi qua các vườn chuối để chuyển thư liên lạc. Trận đấu trí kéo dài suốt cả ngày. Đến chiều, một trung đội địch đóng quân tạm tại sân đình. Chúng cho rằng đã kiểm soát được tình hình. Nhưng khi màn đêm buông xuống, đội du kích phối hợp với bộ đội huyện bất ngờ tập kích. Tiếng hô xung phong vang dội giữa đêm tối. Bị tiến công bất ngờ từ nhiều hướng, quân địch hoảng loạn chống trả. Chỉ trong thời gian ngắn, chúng buộc phải rút khỏi Đông Phú, bỏ lại nhiều vũ khí và phương tiện. Khi tiếng súng ngừng hẳn, người dân từ các hầm trú ẩn bước ra. Dưới ánh đuốc bập bùng, mọi người cùng nhau chăm sóc người bị thương, sửa lại những mái nhà bị đạn bắn thủng. Anh Hoàng nhìn quanh làng, xúc động nói: Chiến thắng hôm nay là của tất cả bà con. Không có nhân dân che chở, giúp đỡ thì du kích không thể trụ vững. Những ngày sau đó, Đông Phú tiếp tục trở thành điểm tựa cho lực lượng kháng chiến. Bộ đội hành quân qua làng luôn nhận được bát nước chè xanh, củ khoai nóng và những lời động viên chân thành. Có những đêm mưa rét, các mẹ, các chị ngồi vá áo cho chiến sĩ dưới ánh đèn dầu leo lét. Có những cụ già thức trắng canh gác đầu làng. Nhiều thanh niên viết đơn xin gia nhập bộ đội, mang theo lời hẹn ngày chiến thắng sẽ trở về. Cuộc kháng chiến còn kéo dài với biết bao gian khổ và hy sinh. Đông Phú cũng nhiều lần bị địch càn quét. Có người ngã xuống, có gia đình mất mát người thân. Nhưng không ai lùi bước. Bởi hơn ai hết, họ hiểu rằng tự do và độc lập không phải là điều tự nhiên mà có. Đó là thành quả được đánh đổi bằng mồ hôi, nước mắt và cả máu của biết bao người con đất Việt. Nhiều năm sau, khi đất nước hòa bình, những giao thông hào năm xưa đã được lấp lại, những hầm bí mật trở thành dấu tích lịch sử. Trên con đường bê tông mới của làng Đông Phú, lũ trẻ tung tăng cắp sách đến trường. Mỗi dịp kỷ niệm ngày truyền thống, người dân lại tụ họp bên đình làng để nghe các cựu chiến binh kể chuyện cũ. Họ nhắc đến ông Lưu với tấm lòng son sắt, nhắc đến anh Hoàng và đội du kích gan dạ, nhắc đến những bà mẹ âm thầm nuôi giấu cán bộ, những thiếu niên làm liên lạc giữa làn đạn bom. Những câu chuyện ấy không chỉ là ký ức về một thời chiến tranh gian khó mà còn là bài học về sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Làng Đông Phú năm xưa đã bao vây quân thù không chỉ bằng hầm chông, giao thông hào hay những trận phục kích bất ngờ. Điều quan trọng hơn cả là họ bao vây quân thù bằng lòng yêu nước, bằng niềm tin vào thắng lợi cuối cùng và bằng ý chí không khuất phục trước bạo lực. Chính từ những ngôi làng bình dị như thế, hậu phương đã trở thành tiền tuyến. Chính từ những con người bình thường ấy, lịch sử đã viết nên những trang hào hùng của dân tộc. Và cho đến hôm nay, khi nhắc về những năm tháng kháng chiến gian lao, người ta vẫn luôn nhớ rằng: sức mạnh lớn nhất của đất nước không chỉ nằm ở vũ khí hay thành trì kiên cố, mà nằm trong trái tim của nhân dân – những con người sẵn sàng đứng lên bảo vệ quê hương, để màu xanh thanh bình mãi hiện hữu trên dải đất Việt Nam thân yêu.



