Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

LÀNG BỘ ĐỘI

Bắc Ninh17/06/2026TRẦN HOÀNG VĂN3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Mỗi lần nhắc đến những năm tháng chiến tranh, ông Lâm, người cựu chiến binh tóc đã bạc trắng ở cuối làng, vẫn thường nói rằng: "Có những ngôi làng sinh ra từ đất, nhưng cũng có những ngôi làng được dựng lên bằng tình đồng chí." Và "Làng Bộ đội" là một nơi như thế. Nằm nép mình dưới chân dãy núi thấp, bên dòng suối trong veo quanh năm róc rách, ngôi làng ấy vốn chỉ là một xóm nhỏ nghèo khó. Những mái nhà tranh đơn sơ nằm rải rác giữa những luống khoai, nương ngô. Cuộc sống của người dân bình dị, quanh năm gắn với ruộng đồng. Nhưng rồi chiến tranh lan tới. Ngày những người lính hành quân qua làng, dân làng không ai bảo ai, đều đem gạo, rau, củ góp lại nấu cơm cho bộ đội. Những bà mẹ thức suốt đêm vá lại áo quần rách. Các cô gái gùi nước, giã gạo. Đám trẻ con chạy theo các anh bộ đội, mắt sáng long lanh khi nghe kể chuyện chiến trường. Trong số những chiến sĩ đóng quân ở đó có tiểu đội trưởng Nguyễn Văn Hòa. Anh quê tận miền Trung, giọng nói đậm chất quê hương. Hòa cao lớn, điềm đạm, luôn là người xung phong làm những công việc khó khăn nhất. Chỉ sau vài ngày, anh đã trở nên thân thuộc với mọi người trong làng. Một buổi chiều, khi giúp ông Tư sửa lại hàng rào bị đổ sau trận mưa lớn, Hòa cười: – Hết giặc, cháu sẽ về đây ăn bữa cơm với bác. Ông Tư nhìn người lính trẻ, khẽ gật đầu: – Nhất định phải trở về. Cả làng này đợi các chú. Nhưng chiến tranh không cho phép ai biết trước điều gì. Ít lâu sau, đơn vị nhận nhiệm vụ lên đường. Đêm trước lúc hành quân, cả làng tập trung ở sân đình. Những nắm cơm nếp được gói cẩn thận. Những chiếc khăn tay thêu vội được trao cho các chiến sĩ. Mẹ Sáu, người có ba con trai đều đang ngoài mặt trận, nắm chặt tay Hòa: – Các con đi mạnh giỏi. Dân làng sẽ giữ gìn hậu phương để các con yên tâm đánh giặc. Hòa xúc động: – Chúng con hứa sẽ chiến đấu đến cùng. Sau đêm ấy, đoàn quân khuất dần sau con dốc. Người dân đứng nhìn theo cho đến khi bóng áo xanh tan vào màu núi rừng. Những năm tháng tiếp theo là chuỗi ngày gian khổ. Máy bay địch nhiều lần quần thảo khu vực. Dân làng vừa sản xuất, vừa đào hầm trú ẩn. Những hố bom mới xuất hiện giữa cánh đồng, nhưng rồi lại được san lấp để tiếp tục gieo trồng. Làng trở thành nơi tiếp nhận thương binh từ tuyến trước chuyển về. Căn nhà lớn nhất được trưng dụng làm trạm quân y. Các mẹ, các chị thay nhau chăm sóc những người lính bị thương. Có người mất một cánh tay. Có người còn rất trẻ nhưng đôi chân đã không còn lành lặn. Dẫu vậy, tiếng cười vẫn vang lên trong sân bệnh xá. Mẹ Sáu thường nấu nồi cháo lớn, mang đến từng giường bệnh. Mỗi lần như thế, mẹ đều gọi họ là con. – Ăn thêm chút nữa đi con, khỏe rồi còn trở về đơn vị. Tình quân dân cứ thế lớn dần theo năm tháng. Rồi ngày chiến thắng cũng đến. Tiếng loa truyền thanh vang lên khắp làng báo tin đất nước thống nhất. Người dân ôm nhau khóc. Những lá cờ đỏ được treo khắp ngõ xóm. Tuy nhiên, niềm vui ấy vẫn xen lẫn những khoảng lặng. Không phải tất cả những người lính năm xưa đều trở về. Ngày đón các chiến sĩ xuất ngũ, dân làng tập trung đông đủ ở đầu làng. Trong dòng người trở về, ông Tư cứ ngóng mãi. – Có thấy thằng Hòa đâu không? Không ai trả lời. Cuối cùng, một người lính bước tới, cẩn thận trao lại chiếc khăn tay đã cũ. – Anh Hòa hy sinh trong một trận đánh lớn. Trước lúc đi, anh ấy nhờ chúng tôi gửi lại lời hẹn với bà con trong làng. Mẹ Sáu bật khóc. Ông Tư quay mặt đi, lặng lẽ lau nước mắt. Vài tháng sau, dân làng cùng nhau dựng một tấm bia nhỏ bên gốc đa đầu xóm để tưởng nhớ những người con đã ngã xuống. Trên bia khắc dòng chữ: "Đời đời ghi nhớ những người lính đã chiến đấu vì độc lập, tự do của Tổ quốc." Nhiều năm trôi qua. Con đường đất ngày nào đã được trải nhựa. Những mái nhà ngói đỏ thay cho tranh tre cũ kỹ. Trẻ em đến trường trong tiếng cười rộn rã. Nhưng ký ức về những năm tháng gian lao vẫn còn nguyên trong lòng người dân. Mỗi dịp lễ lớn, các cựu chiến binh lại mặc bộ quân phục đã sờn màu, đến thắp hương ở bia tưởng niệm. Những câu chuyện về tình đồng đội, về những lần hành quân xuyên rừng, về sự chở che của nhân dân lại được kể cho thế hệ trẻ nghe. Người ta gọi nơi đây là Làng Bộ đội. Không phải vì trong làng có nhiều người từng khoác áo lính, mà bởi ở đó, tinh thần của Bộ đội Cụ Hồ đã thấm sâu vào cuộc sống thường ngày: sống nghĩa tình, đoàn kết, sẵn sàng hy sinh vì người khác và luôn đặt lợi ích của đất nước lên trên hết. Chiều xuống, tiếng trẻ nhỏ nô đùa vang vọng bên sân đình. Ông Lâm ngồi dưới gốc đa già, mắt hướng về con đường dẫn vào làng. Ông khẽ nói với đám cháu đang ngồi bên cạnh: – Các con sinh ra trong hòa bình là điều quý giá nhất. Hãy nhớ rằng, để có được cuộc sống hôm nay, biết bao người đã nằm lại nơi chiến trường. Lũ trẻ im lặng lắng nghe. Trên cao, những cánh chim chao liệng giữa bầu trời xanh thẳm. Gió từ cánh đồng lúa chín mang theo hương thơm dịu nhẹ. Làng Bộ đội vẫn bình yên như thế. Một ngôi làng được xây bằng mồ hôi của người dân, được gìn giữ bằng sự hy sinh của những người lính, và được truyền lại cho mai sau bằng lòng biết ơn sâu sắc đối với những thế hệ đã cống hiến cả tuổi xuân cho Tổ quốc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn