Làng hầm dưới lòng đất
Kính thưa Ban Giám khảo, quý đại biểu, quý thầy cô cùng toàn thể các đồng chí!
Có những ngôi làng được xây dựng trên mặt đất, nơi có những con đường, mái nhà và tiếng cười trẻ thơ. Nhưng trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt, ở mảnh đất Quảng Trị kiên cường đã tồn tại một ngôi làng đặc biệt – một ngôi làng nằm sâu trong lòng đất. Đó là Địa đạo Vịnh Mốc, nơi đã trở thành biểu tượng của ý chí quật cường, lòng dũng cảm và khát vọng được sống trong hòa bình của người dân Việt Nam.
Nằm bên bờ biển thuộc xã Vĩnh Thạch, huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị, Địa đạo Vịnh Mốc được xây dựng từ năm 1965 và hoàn thành vào năm 1967. Trong giai đoạn chiến tranh ác liệt, khu vực Vĩnh Linh là một trong những nơi hứng chịu mật độ bom đạn rất lớn. Nhà cửa, trường học và nhiều công trình trên mặt đất bị tàn phá nặng nề. Trước tình hình đó, người dân đã quyết định đào sâu xuống lòng đất để bảo vệ tính mạng và tiếp tục bám trụ trên chính quê hương mình.
Chỉ với những dụng cụ lao động thô sơ như cuốc, xẻng và quang gánh, hàng trăm người dân ngày đêm đào đất, vận chuyển từng gùi đất ra ngoài một cách bí mật. Sau nhiều tháng lao động bền bỉ, một hệ thống địa đạo dài gần hai kilômét đã hình thành với ba tầng ở các độ sâu khác nhau, giúp người dân có thể tránh được sức công phá của bom đạn.
Điều khiến Địa đạo Vịnh Mốc trở nên đặc biệt không chỉ là quy mô của công trình mà còn bởi nơi đây thực sự là một "làng hầm dưới lòng đất". Trong lòng địa đạo có những căn phòng nhỏ dành cho từng gia đình, có hội trường để họp dân, có trạm y tế, kho lương thực, giếng nước và nhiều lối thông ra biển để vận chuyển hàng hóa, tiếp tế cho các lực lượng làm nhiệm vụ trên biển.
Cuộc sống trong lòng địa đạo vô cùng gian khổ. Không gian chật hẹp, thiếu ánh sáng, không khí ẩm thấp và luôn tiềm ẩn nhiều khó khăn. Thế nhưng, người dân Vịnh Mốc vẫn duy trì cuộc sống bình thường nhất có thể. Ban ngày họ xuống hầm tránh bom, ban đêm lại lên mặt đất lao động sản xuất, đánh bắt hải sản, chăm sóc mùa màng và tiếp tục góp sức cho kháng chiến.
Điều kỳ diệu nhất là ngay trong lòng địa đạo ấy, nhiều em bé đã cất tiếng khóc chào đời. Theo tư liệu lịch sử, đã có 17 em bé được sinh ra trong địa đạo Vịnh Mốc. Tiếng khóc của những đứa trẻ giữa chiến tranh không chỉ là niềm vui của mỗi gia đình mà còn là biểu tượng cho sự sống, cho niềm tin rằng dù bom đạn có ác liệt đến đâu, dân tộc Việt Nam vẫn không khuất phục.
Không chỉ là nơi che chở người dân, Địa đạo Vịnh Mốc còn là điểm tựa quan trọng để bảo đảm liên lạc, vận chuyển lương thực, vũ khí và hỗ trợ cho tuyến vận tải trên biển. Từ những cửa hầm hướng ra biển, nhiều chuyến hàng bí mật đã được chuyển đến các lực lượng làm nhiệm vụ, góp phần giữ vững mạch nối giữa hậu phương và tiền tuyến.
Mỗi mét đất của địa đạo đều thấm đẫm mồ hôi, công sức và cả máu của biết bao người dân Vĩnh Linh. Họ không cầm vũ khí trên tuyến đầu, nhưng bằng sự kiên cường bám đất, bám làng, họ đã góp phần quan trọng vào thắng lợi chung của dân tộc. Chính tinh thần ấy đã làm nên hình ảnh bất khuất của vùng đất được mệnh danh là "lũy thép Vĩnh Linh".
Ngày nay, Địa đạo Vịnh Mốc đã trở thành một di tích lịch sử quốc gia đặc biệt, thu hút đông đảo du khách trong và ngoài nước đến tham quan, tìm hiểu. Mỗi bước chân trong những đường hầm nhỏ hẹp là một lần chúng ta cảm nhận rõ hơn về sự gian khổ mà cha ông đã trải qua và càng thêm trân trọng giá trị của hòa bình hôm nay.
Kính thưa quý vị!
Địa đạo Vịnh Mốc không chỉ là một công trình quân sự hay nơi trú ẩn trước bom đạn. Đó là biểu tượng của lòng yêu nước, của ý chí "không rời quê hương dù trong mưa bom bão đạn", là minh chứng cho sức mạnh phi thường của con người Việt Nam khi đối mặt với thử thách.
Là thế hệ trẻ hôm nay, chúng ta có trách nhiệm gìn giữ những giá trị lịch sử ấy bằng những việc làm thiết thực: học tập tốt, rèn luyện đạo đức, sống có lý tưởng, tích cực tham gia các hoạt động vì cộng đồng và góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh.
Xin hãy luôn ghi nhớ rằng, dưới những đường hầm ở Vịnh Mốc không chỉ có đất đá, mà còn có tình yêu quê hương, lòng quả cảm và khát vọng hòa bình của biết bao thế hệ người Việt Nam.
Xin trân trọng cảm ơn!



