LÀNG KỲ ANH – LỚP HỌC DƯỚI BOM
Gió từ biển thổi vào làng Kỳ Anh vào những ngày đầu hè thường mang theo vị mặn nồng và hơi nóng phả từ cát trắng. Nhưng mùa hè của năm ấy—mùa hè của những ngày đất nước chìm trong khói lửa chiến tranh phá hoại—gió đã khác. Nó mang theo âm thanh rền rĩ từ những đợt máy bay, mang theo bụi đỏ từ các hố bom vừa loang ra trên mặt ruộng, và mang cả mùi khét của những mái nhà bị đốt cháy. Vậy mà giữa những âm âm dữ dội ấy, vẫn có tiếng đọc bài ê a vang lên từ những hầm chữ A, từ những lũy tre gãy đổ, t
LÀNG KỲ ANH – LỚP HỌC DƯỚI BOM
Gió từ biển thổi vào làng Kỳ Anh vào những ngày đầu hè thường mang theo vị mặn nồng và hơi nóng phả từ cát trắng. Nhưng mùa hè của năm ấy—mùa hè của những ngày đất nước chìm trong khói lửa chiến tranh phá hoại—gió đã khác. Nó mang theo âm thanh rền rĩ từ những đợt máy bay, mang theo bụi đỏ từ các hố bom vừa loang ra trên mặt ruộng, và mang cả mùi khét của những mái nhà bị đốt cháy. Vậy mà giữa những âm âm dữ dội ấy, vẫn có tiếng đọc bài ê a vang lên từ những hầm chữ A, từ những lũy tre gãy đổ, từ những vạt đất còn tươi nguyên dấu đạn. Làng Kỳ Anh của những năm tháng đó, lạ thay, lại sáng lên bằng chính những điều tưởng như mong manh nhất: tiếng trẻ học bài.
Tôi đến Kỳ Anh lần đầu sau chiến tranh chừng hai mươi năm. Khi ấy, trên cánh đồng cát ven quốc lộ, những phi lao đã kịp mọc xanh trở lại. Đứng từ đầu làng có thể nhìn thấy mái ngói của những ngôi nhà mới dựng, đôi chỗ đã có nhà tầng, khác hẳn dáng vẻ tơi tả ngày nào mà người già trong làng vẫn kể lại. Nhưng khi tôi đi sâu hơn, bước qua con đường đất dẫn xuống khe Đình, qua lũy tre già đã lên xanh trở lại, qua bãi đất nơi từng có một hố bom sâu như cái giếng, thì cảm giác thời gian như chậm lại. Tôi nghe thấy câu chuyện của quá khứ vọng lên cùng tiếng gió: chuyện về lớp học đã sống sót trên mép cái chết, về những đứa trẻ chống chiến tranh bằng thứ vũ khí duy nhất chúng có – sự ham học và lòng quả cảm không lời.
Ngày ấy, lớp học của thầy Hòa dựng tạm bên bờ núi Kỳ Sơn, nơi có dãy hầm chữ A nối nhau bằng hệ thống giao thông hào. Không phải vì ở đó rộng rãi hay mát mẻ, mà bởi tất cả những ngôi trường xây bằng gạch đã bị đánh sập. Chúng chỉ còn lại những vách tường loang lổ như xương sống của con vật khổng lồ bị lột thịt. Một số lớp học chuyển xuống hầm, số khác trú trong nhà dân. Nhưng thầy Hòa nhất quyết giữ lấy khoảng đất cạnh triền núi, vì ở đó, từ trên ao Chùa nhìn xuống, người đi đường vẫn thấy được cái bảng đen được chống bằng hai cọc phi lao, như một lời khẳng định rằng: trẻ em làng Kỳ Anh vẫn học.
Thầy Hòa khi ấy mới ngoài ba mươi, dáng người mảnh và cao. Họ kể rằng thầy được phân công từ trường huyện, lưng đeo theo mấy cuốn sách giáo khoa, vài tập giáo án và một cái kẻ. Khi bom bắt đầu đánh rát, thầy ở luôn lại làng, cùng nhân dân đào hầm. Rồi một hôm nhìn thấy bọn trẻ vẫn tụm năm tụm ba bên gốc phi lao nhặt từng mảnh phấn vỡ để viết lên đất, thầy quyết định mở lại lớp. Vậy là lớp học dưới bom bắt đầu từ những điều giản dị như thế.
Trong lớp, bàn ghế chỉ là những tấm gỗ kê vội, chỗ có, chỗ không; học sinh có khi ngồi bệt xuống đất. Bảng đen cũng không trọn vẹn, bởi nó từng bị mảnh bom cứa vào làm sứt một góc. Mỗi sáng, các em mang theo trong túi áo vài mẩu phấn được nhà trường phân phát, bọc kỹ bằng lá chuối khô. Chúng chỉ vừa đủ cho một ngày học, nhưng chưa bao giờ có ai than phiền. Mưa thì học trong hầm. Nắng thì chuyển ra ngoài. Còn khi tiếng máy bay rền lên từ phía biển, thầy trò lại đồng loạt cúi xuống nấp sau những mô đất, chờ tiếng bom rơi rồi đứng dậy học tiếp. Không có chuông báo hiệu vào lớp, chỉ có tiếng chân lũ trẻ chạy trên cát là dấu hiệu của một buổi học mới.
Một buổi sáng tháng Sáu năm 1967, khi mặt trời mới ló khỏi biển, lớp học vừa bắt đầu bài toán đầu tiên thì tiếng còi báo động vang lên. Từ xa, đám máy bay gầm gừ như đàn ong bị chọc tổ. Thầy Hòa ra hiệu cho học sinh nằm xuống. Mặt đất rung bần bật. Một loạt bom trút xuống cánh đồng phía tây làng, bụi đất bốc cao như một cột khói khổng lồ. Học sinh trong lớp có em khóc, có em mím môi, nhưng không ai chạy cả. Họ đã quá quen với cảm giác này: cái ranh giới mong manh giữa sống và chết nằm ngay sát bên, nhưng sự kiên định thì vẫn được giữ chặt như cây phi lao giữa gió biển.
Khi tiếng nổ dứt, thầy lập tức điểm danh, rồi tiếp tục giảng bài như chưa hề có chuyện gì xảy ra. Bài học hôm ấy là một bài toán tính tỉ lệ phần trăm. Thầy viết lên bảng, phấn gãy vụn, nhưng giọng thầy lại khỏe và trầm. Một cậu bé hỏi: “Thầy ơi, sao lúc nào thầy cũng giảng bài ngay cả khi bom vừa rơi xong ạ?”
Thầy chỉ cười: “Vì chúng ta đang học, mà chiến tranh thì không được phép làm hỏng việc học. Bom có thể phá được nhà cửa, nhưng không phá được đầu óc mình đâu.”
Những câu nói ấy, sau mấy chục năm, người dân Kỳ Anh vẫn nhắc lại như lời của một người thầy lớn mà họ từng được gặp, dù chỉ trong thời gian ngắn ngủi. Có người kể rằng thầy Hòa từng ngồi suốt đêm bên ngoài hầm để chép tay lại giáo án bị ướt sau một trận mưa bom. Có người kể rằng thầy đã thuyết phục dân quân giữ lại cây phi lao lớn che trước lớp học, dù nó bị bom cứa vào nửa thân, vì thầy tin rằng “cây đứng được, lớp cũng đứng được”. Và kỳ lạ thay, cây phi lao ấy thật sự sống sót qua mùa bom năm đó, như biểu tượng của sức chịu đựng của cả làng.
Học sinh trong lớp đủ mọi lứa tuổi. Có em mới bảy tuổi, nhưng cũng có em đã mười sáu vì phải nghỉ học mấy năm để phụ cha mẹ. Vậy mà cứ mỗi khi lớp học điểm danh, tất cả đều ngồi cạnh nhau, không ai phân biệt lớp mấy, tuổi bao nhiêu. Một cô bé tên Thủy—sau này trở thành cô giáo—kể lại rằng có những buổi chiều, khi thầy giảng văn, gió thổi mạnh đến mức phấn bay thành bụi trắng. Thầy giảng bài thơ về quê hương, giọng nghẹn lại: “Quê ta thắm mãi màu xanh ngói mới…” Dưới chân núi khi ấy, Kỳ Anh không có mái nhà nào còn ngói lành lặn. Nhưng lũ trẻ vẫn nghe say mê, bởi chúng tin rằng rồi sẽ có ngày ngói mới dựng lên thật.
Có lần, thầy trò đang học thì một tốp thanh niên xung phong chạy qua. Họ hô lớn: “Lớp học ơi, trú bom đi!” Thầy Hòa bình thản đáp: “Chúng tôi biết rồi, nhưng bài này phải học xong đã.” Tốp thanh niên xung phong đứng lại cười, ánh mắt đầy tin tưởng. Đó là một loại niềm tin kỳ lạ, chỉ có thể xuất hiện khi con người đứng giữa bờ vực sống chết và nhận ra rằng điều quý nhất không phải là nỗi sợ, mà là ước mơ về ngày mai.
Cuối năm ấy, trận bom lớn nhất giáng xuống vùng ven. Một hầm lớp học gần đó bị đánh sập, nhưng lớp của thầy Hòa lại may mắn thoát nạn. Khói bụi bay mù, đất đá văng đầy. Lũ trẻ đứng xếp hàng, mặt lấm lem, mắt đỏ hoe. Thầy Hòa đi từng lượt xem có em nào bị thương. Khi chắc chắn tất cả an toàn, thầy nói khẽ: “Ngày mai nghỉ học một buổi. Để sửa lại hầm.” Nhưng lũ trẻ đồng thanh trả lời: “Không nghỉ đâu thầy! Tụi con học ở ngoài cũng được!” Thầy nhìn từng khuôn mặt nhỏ bé ấy—những khuôn mặt đã quen với khói, với cát, với tiếng nổ—và bỗng nhiên bật khóc.
Người làng kể rằng đó là lần duy nhất họ thấy thầy Hòa khóc.
Rồi cũng có ngày chiến tranh dừng tiếng bom. Những đứa trẻ bước ra khỏi lớp học dưới hầm như bước vào một thế giới mới. Bầu trời xanh hơn, gió biển không còn mang theo tiếng động cơ máy bay. Người ta dựng lại trường. Những viên gạch đầu tiên được xếp trong tiếng cười của dân quân và học sinh. Cây phi lao bị bom chém năm xưa được dân làng buộc lại bằng dây mây, rồi nó hồi sinh thật, lớn lên cùng thời gian như một người lính già đứng gác cho làng.
Thầy Hòa rời Kỳ Anh vào một buổi chiều tháng Mười. Thầy trở lại trường huyện, tiếp tục giảng dạy. Lũ học trò năm xưa lớn lên trong nhiều nẻo đời khác nhau: người thành bác sĩ, người làm thợ mộc, người theo nghề giáo, có người đi bộ đội rồi nằm lại đâu đó bên kia dãy Trường Sơn. Nhưng tất cả, khi nhắc đến quãng đời học dưới bom, đều nhớ về thầy Hòa như nhớ về ánh sáng le lói nhưng bền bỉ nhất trong những năm tháng tối tăm.
Nhiều năm sau, khi tôi trở lại, làng Kỳ Anh đã đổi thay đến mức tưởng như không thể nhận ra. Trường học mới khang trang nằm ngay trung tâm xã, với cột cờ cao và hàng phượng đỏ rực. Trẻ em mặc áo trắng tung tăng dưới sân, tiếng trống khai giảng ngân vang vào mỗi tháng Chín. Nhưng nếu đi men theo con đường đất cũ lên triền núi, vẫn có thể thấy dấu tích một lối hầm mờ mờ. Người ta giữ lại nó như giữ một chứng nhân của thời đại.
Tôi gặp cô Thủy—người học trò năm xưa của lớp học dưới bom. Giờ cô đã nghỉ hưu. Cô đưa tôi đến gốc phi lao sống sót năm nào. Cây đã già, rễ trồi lên mặt đất, thân sần sùi. Cô đặt tay lên thân cây, nói khẽ: “Chúng tôi lớn lên dưới cây này. Và thầy Hòa cũng đã dạy chúng tôi rằng học là để sống cho ngày mai, dù ngày mai ấy có đang bị bom bao vây.” Tôi hỏi cô: “Nếu được quay lại những ngày ấy, cô có sợ không?” Cô nhìn xa xăm, đáp: “Sợ thì có chứ. Nhưng không có ai bỏ học. Vì tất cả tin rằng chữ nghĩa có thể đưa mình ra khỏi bóng tối.”
Bầu trời xế chiều ở làng Kỳ Anh hôm đó loang một màu vàng ấm. Lũ trẻ mới tan học chạy ngang qua, mang theo tiếng cười trong trẻo. Tôi đứng rất lâu trước triền núi nơi lớp học năm xưa từng tồn tại. Bất giác tôi hình dung ra thầy Hòa đang cầm phấn viết lên bảng, phấn trắng rơi thành bụi, còn lũ học trò thì chăm chú nhìn. Tiếng bom nổ xa xa, nhưng lớp học vẫn đứng đó, như ngọn đèn dầu giữa đêm giông.
Lịch sử đôi khi được kể bằng những chiến công lớn, bằng những trận đánh vang dội, bằng những con số và mốc thời gian. Nhưng có những trang sử lại âm thầm được viết bởi những điều nhỏ bé: một lớp học dựng tạm, vài mẩu phấn vụn, một cái bảng sứt cạnh, một cây phi lao gắng gượng sống. Và chính những điều nhỏ bé ấy, khi đứng cạnh bom đạn, lại trở thành vĩ đại.
Kỳ Anh ngày nay không còn lớp học dưới bom. Nhưng lớp học ấy vẫn sống trong ký ức, như một lời nhắc nhở rằng sức mạnh của con người nằm ở chỗ kiên định giữ gìn điều tốt đẹp nhất của mình—dù ngay bên cạnh là vực sâu của chiến tranh.
Khi rời làng, tôi ngoái lại lần cuối. Gió biển từ xa vẫn thổi về, nhưng giờ không còn mùi khói bom, mà chỉ còn mùi mặn của biển, mùi cát nắng và đâu đó thoảng lên tiếng trẻ đọc bài. Tiếng đọc ấy, sau bao nhiêu năm, vẫn làm tôi tin rằng có những ngọn lửa không bao giờ tắt. Có những lớp học—dù được dựng dưới bom—vẫn sáng lên mãi trong lòng lịch sử



