LÀNG VẠN PHÚC – NƠI GIỮ LỬA CHO MỘT ĐẤT NƯỚC
Vạn Phúc là ngôi làng dệt lụa nổi tiếng, đồng thời là nơi Chủ tịch Hồ Chí Minh ở và hoàn thành “Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến” trước ngày 19/12/1946.
Có những ngôi làng được người ta nhớ đến bởi nghề truyền thống, bởi những mái đình cổ hay những con đường rợp bóng cây. Nhưng cũng có những ngôi làng mà chỉ cần nhắc tên, người ta đã nhớ đến một trang sử của dân tộc. Vạn Phúc, một ngôi làng bên sông Nhuệ, là một nơi như thế.
Ngày nay, Vạn Phúc thuộc Hà Nội và nổi tiếng với nghề dệt lụa. Những tấm lụa mềm mại, những khung cửi và tiếng thoi đưa đã trở thành hình ảnh quen thuộc của làng. Thế nhưng hơn tám mươi năm trước, giữa những con đường nhỏ của ngôi làng ấy đã diễn ra một sự kiện có ý nghĩa đặc biệt đối với lịch sử Việt Nam.
Đó là những ngày cuối năm 1946.
Sau Cách mạng Tháng Tám, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa vừa ra đời đã phải đối mặt với vô vàn khó khăn. Thực dân Pháp quay trở lại Đông Dương và tìm cách khôi phục ách thống trị. Những cuộc đụng độ giữa quân Pháp và chính quyền cách mạng ngày càng căng thẳng.
Đến cuối năm 1946, tình hình trở nên gần như không thể cứu vãn.
Ngày 19 tháng 12 năm 1946, cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp bùng nổ.
Nhưng trước thời điểm ấy, một trong những người đứng đầu đất nước vẫn đang ở một ngôi nhà tại Vạn Phúc.
Đó là Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Ngôi nhà ông ở khi ấy nằm giữa một làng quê tưởng như bình yên. Bên ngoài, người dân vẫn làm nghề, những khung cửi vẫn vang tiếng, nhưng tình hình đất nước thì đang căng thẳng từng giờ.
Tại Vạn Phúc, Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng các cán bộ lãnh đạo tiếp tục theo dõi tình hình và chuẩn bị cho một cuộc kháng chiến lâu dài.
Trong những ngày ấy, một văn kiện đặc biệt được hoàn thành.
Đó là “Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến”.
Những câu mở đầu của lời kêu gọi ấy đã trở thành một phần quen thuộc của lịch sử:
“Hỡi đồng bào toàn quốc!”
Rồi lời kêu gọi vang lên:
“Chúng ta muốn hòa bình, chúng ta phải nhân nhượng. Nhưng chúng ta càng nhân nhượng, thực dân Pháp càng lấn tới…”
Đó không chỉ là lời của một vị lãnh đạo gửi đến nhân dân.
Đó là lời giải thích vì sao một đất nước vừa giành được độc lập lại buộc phải bước vào một cuộc chiến mới.
Và cuối cùng là lời hiệu triệu:
“Không! Chúng ta thà hy sinh tất cả, chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ.”
Những lời ấy sau đó được truyền đi khắp cả nước.
Đêm 19 tháng 12 năm 1946, tiếng súng kháng chiến bắt đầu vang lên ở Hà Nội và nhiều nơi khác.
Nhưng câu chuyện của Vạn Phúc không chỉ nằm trong một văn kiện.
Nó còn nằm trong chính những người dân của ngôi làng.
Khi chiến tranh đến, họ không còn chỉ là những người thợ dệt.
Nhiều người tham gia vận chuyển lương thực, bảo vệ cán bộ, làm liên lạc và hỗ trợ lực lượng kháng chiến. Những con đường làng vốn quen thuộc với người dân trở thành những tuyến đường mà cán bộ có thể đi qua.
Những ngôi nhà bình thường có khi trở thành nơi che giấu tài liệu.
Những người phụ nữ vốn cả ngày ngồi bên khung cửi cũng có thể trở thành người đưa tin.
Một ngôi làng nghề vì thế trở thành một phần của cuộc kháng chiến.
Điều đặc biệt là Vạn Phúc không phải một căn cứ quân sự nằm giữa rừng sâu.
Đó là một làng quê nằm rất gần Hà Nội.
Chính vì vậy, những hoạt động ở đây luôn tiềm ẩn nguy hiểm.
Chỉ cần một người bị phát hiện, cả gia đình hoặc cả nhóm hoạt động có thể gặp nguy hiểm.
Nhưng người dân vẫn âm thầm giúp đỡ cách mạng.
Họ hiểu rằng cuộc chiến không còn là chuyện của riêng những người cầm súng.
Nếu đất nước muốn giữ được nền độc lập vừa giành lại, mỗi người đều phải góp một phần sức lực.
Sau này, cuộc kháng chiến chống Pháp kéo dài gần chín năm và kết thúc bằng chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954.
Vạn Phúc trở lại với cuộc sống của một làng nghề.
Những khung cửi lại vang tiếng.
Những người thợ tiếp tục dệt lụa.
Những con đường làng trở lại vẻ bình yên.
Nhưng trong lịch sử của ngôi làng, những ngày cuối năm 1946 vẫn luôn được nhắc đến.
Ngày nay, khi đến Vạn Phúc, người ta có thể nhìn thấy những cửa hàng lụa, những con phố đông đúc và những sản phẩm thủ công tinh xảo. Khách du lịch đến đây thường tìm mua những tấm lụa mang đậm nét truyền thống.
Ít ai khi đứng giữa một ngôi làng nhộn nhịp ấy có thể nghĩ rằng nơi đây từng là nơi một văn kiện quan trọng của cuộc kháng chiến được hoàn thành.
Có lẽ lịch sử thường như vậy.
Một ngôi nhà có thể từng là nơi diễn ra một cuộc họp quan trọng.
Một căn phòng nhỏ có thể từng chứng kiến những quyết định ảnh hưởng đến cả đất nước.
Một ngôi làng làm nghề dệt lụa có thể trở thành nơi lưu giữ ký ức về những ngày đầu của một cuộc kháng chiến kéo dài nhiều năm.
Và khi những khung cửi hôm nay vẫn đều đặn đưa thoi, người ta có thể nghĩ rằng âm thanh ấy không chỉ là âm thanh của một nghề truyền thống.
Nó còn giống như một nhịp nối giữa hiện tại và quá khứ.
Bởi có những thế hệ đã từng sống trong những ngày đất nước đứng trước câu hỏi: giữ lấy độc lập hay một lần nữa trở thành thuộc địa?
Họ đã lựa chọn.
Và lựa chọn ấy đã làm nên một phần lịch sử của Việt Nam.


