LÃNH BINH MAI LƯỢNG – NGỌN CỜ CẦN VƯƠNG BÊN DÒNG SÔNG GIANH

Cuối thế kỷ XIX, khi thực dân Pháp từng bước mở rộng xâm lược, đất nước Việt Nam đứng trước những thử thách nghiệt ngã. Triều đình nhà Nguyễn ngày càng lún sâu vào thế bị động, trong khi ở nhiều vùng quê, lòng yêu nước và ý chí chống ngoại xâm vẫn âm ỉ cháy.
Năm 1885, vua Hàm Nghi ban Chiếu Cần Vương, kêu gọi nhân dân đứng lên giúp vua chống Pháp.
Lời hiệu triệu ấy nhanh chóng lan đến nhiều vùng quê.
Ở Quảng Bình, một trong những người sớm hưởng ứng là Mai Lượng – người con của làng Thọ Linh, nay thuộc xã Quảng Sơn.
Ông sinh năm 1838 trong một gia đình có truyền thống hiếu học. Năm 1865, dưới triều vua Tự Đức, Mai Lượng thi đỗ Cử nhân võ và được bổ dụng vào quân ngũ, từng giữ chức Hiệp quản.
Nhưng cuộc đời ông bước sang một trang khác khi đất nước đứng trước họa ngoại xâm.
Trước tình cảnh triều đình ký những hiệp ước ngày càng nhượng bộ thực dân Pháp, Mai Lượng đã từ quan trở về quê. Khi vua Hàm Nghi xuất bôn và xuống Chiếu Cần Vương, ông nhanh chóng tìm đến Sơn triều, nhận nhiệm vụ trở về quê hương chiêu mộ dân binh, nghĩa dũng, tổ chức lực lượng kháng chiến.
Từ một người làm quan, ông trở thành người đứng đầu một đội quân nghĩa dũng giữa núi rừng Quảng Bình.
Dựng căn cứ giữa núi rừng
Vùng đất phía tây sông Gianh khi ấy là một địa bàn hiểm trở, núi rừng nối tiếp, nhiều khe suối và đường mòn.
Mai Lượng nhìn thấy ở đó không chỉ là nơi có thể tránh sự truy lùng của quân Pháp, mà còn là địa thế thuận lợi để xây dựng một căn cứ kháng chiến lâu dài.
Căn cứ chính của nghĩa quân được xây dựng tại khu vực Cao Mại, thuộc vùng Cao Quảng ngày nay.
Ở đây có doanh trại, khu chỉ huy, nơi luyện tập binh sĩ, các chốt canh phòng và cả nơi rèn đúc vũ khí. Nghĩa quân còn tổ chức khai hoang, trồng lúa, trồng ngô, rau màu, chăn nuôi để chủ động nguồn lương thực cho cuộc chiến đấu lâu dài.
Đó là một cách tổ chức kháng chiến đáng chú ý trong điều kiện vô cùng thiếu thốn.
Không có những kho vũ khí hiện đại.
Không có những tuyến hậu cần quy mô.
Chỉ có núi rừng, lòng dân và ý chí của những người quyết không chịu khuất phục.
Dưới sự chỉ huy của Mai Lượng, lực lượng nghĩa quân có lúc lên tới hơn một nghìn người, được tổ chức thành đội ngũ chặt chẽ. Địa bàn hoạt động trải rộng từ khu vực Rào Nan đến vùng Troóc, qua nhiều địa bàn phía tây Quảng Bình.
Từ những khu rừng ấy, những toán nghĩa quân âm thầm xuất kích.
Họ dựa vào địa hình, tổ chức phục kích, tập kích, đánh nhanh rồi rút về căn cứ.
Quân Pháp nhiều lần truy quét nhưng gặp không ít khó khăn.
Một vùng đất tưởng như xa xôi, hiểm trở đã trở thành nơi che chở cho những người đang chiến đấu vì một mục tiêu lớn hơn cuộc sống của chính mình:
Giữ đất. Giữ làng. Giữ khí tiết của người Việt Nam trước quân xâm lược.
Một người đứng giữa lòng dân
Điều làm nên sức mạnh của nghĩa quân Mai Lượng không chỉ nằm ở cách tổ chức chiến đấu.
Đó còn là mối quan hệ với nhân dân.
Muốn chiến đấu lâu dài, nghĩa quân cần lương thực.
Muốn giữ căn cứ, cần người dân che chở.
Muốn tồn tại giữa núi rừng, cần có lòng dân.
Vì thế, căn cứ không chỉ là nơi đóng quân mà còn là một không gian sống, nơi nghĩa quân cùng nhân dân khai phá đất đai, sản xuất và chuẩn bị cho cuộc kháng chiến. Những dấu tích về khu trại binh, khu sản xuất và các vị trí đóng quân vẫn được nhắc đến trong tư liệu lịch sử địa phương.
Có thể nói, chính lòng dân đã trở thành một phần quan trọng trong sức mạnh của nghĩa quân.
Trong những năm tháng ấy, giữa núi rừng Quảng Bình, có những người dân bình dị âm thầm góp sức cho cuộc kháng chiến.
Người góp hạt gạo.
Người góp sức người.
Người dẫn đường.
Người giữ bí mật.
Và những người cầm vũ khí ra trận.
Tất cả cùng tạo nên một cuộc chiến đấu mà ở đó, lòng yêu nước không chỉ nằm trong lời nói mà trở thành hành động của cả cộng đồng.
Năm năm không khuất phục
Phong trào Cần Vương ở Quảng Bình diễn ra trong nhiều năm.
Từ năm 1885 đến năm 1890, nghĩa quân Mai Lượng kiên trì chiến đấu trên vùng đất phía nam sông Gianh và khu vực miền tây Quảng Bình.
Đó là những năm tháng vô cùng gian khổ.
Lực lượng chênh lệch.
Vũ khí thô sơ.
Điều kiện chiến đấu thiếu thốn.
Nhưng Mai Lượng vẫn không dễ dàng từ bỏ.
Ngay cả khi phong trào Cần Vương đứng trước những khó khăn lớn, ông vẫn động viên nghĩa quân tiếp tục chiến đấu. Với người chỉ huy ấy, thất bại của một trận đánh không đồng nghĩa với việc từ bỏ lòng yêu nước.
Ngày 12 tháng 5 năm 1890, Lãnh binh Mai Lượng qua đời tại căn cứ vùng rừng núi phía nam Rào Nan. Sau đó, phần mộ của ông được đưa về quê nhà.
Nghĩa quân tiếp tục hoạt động thêm một thời gian rồi dần tan rã. Phong trào Cần Vương ở Quảng Bình cũng đi đến hồi kết vào giữa năm 1890.
Cuộc chiến kết thúc.
Nhưng câu chuyện về người lãnh binh ấy thì chưa bao giờ kết thúc.
Một cái tên còn ở lại
Hơn một thế kỷ đã trôi qua.
Những khu căn cứ năm xưa giờ chỉ còn lại những dấu tích trong núi rừng.
Những người từng cầm vũ khí dưới cờ Cần Vương đã trở thành những cái tên trong sử sách.
Nhưng ở Thọ Linh, ở Cao Quảng và nhiều vùng quê Quảng Bình, người dân vẫn nhớ đến Mai Lượng.
Năm 1998, mộ Lãnh binh Mai Lượng tại Quảng Sơn được công nhận là Di tích lịch sử văn hóa cấp quốc gia. Đền thờ ông cũng được xây dựng tại quê hương để nhân dân tưởng niệm, tri ân.
Năm 2025, lăng mộ Lãnh binh Mai Lượng tiếp tục được triển khai xây dựng, tôn tạo nhằm bảo tồn một địa chỉ lịch sử gắn với phong trào Cần Vương ở Quảng Bình.
Điều đó cho thấy lịch sử không chỉ nằm trong những trang sách.
Lịch sử còn hiện diện trong những nén hương.
Trong một mái đền.
Trong một ngôi mộ nằm giữa quê hương.
Và trong ký ức của những người hôm nay khi nhắc đến những người đã sống và chiến đấu trước mình.
Lãnh binh Mai Lượng đã sống trong một thời đại mà đất nước đứng trước họa xâm lăng.
Ông lựa chọn đứng về phía nhân dân, lựa chọn con đường chống ngoại xâm và dành những năm tháng cuối đời cho cuộc chiến đấu ấy.
Ngày nay, chúng ta không còn sống trong hoàn cảnh của thế kỷ XIX.
Nhưng câu chuyện về Mai Lượng vẫn đặt ra một câu hỏi rất gần với mỗi người trẻ:
Khi đất nước cần, chúng ta sẽ làm gì?
Có thể không phải là cầm một thanh gươm giữa núi rừng như những nghĩa quân năm xưa.
Đó có thể là sống có trách nhiệm hơn.
Làm tốt công việc của mình.
Giữ gìn truyền thống quê hương.
Biết trân trọng độc lập, chủ quyền và hòa bình.
Biết nhớ đến những người đã hy sinh trước khi mình được sống trong những ngày bình yên.
Bởi mỗi thời đại có một cách riêng để thể hiện lòng yêu nước.
Nhưng có một điều dường như không thay đổi:
Khi Tổ quốc đứng trước thử thách, lòng yêu nước luôn cần được biến thành hành động.
Hơn một trăm ba mươi năm sau ngày Lãnh binh Mai Lượng qua đời, dòng sông Gianh vẫn lặng lẽ chảy qua những miền quê.
Núi rừng Cao Quảng vẫn xanh.
Những vùng đất từng in dấu chân nghĩa quân nay đã đổi thay.
Nhưng trong ký ức của quê hương, vẫn còn một người con năm xưa đã chọn đứng lên khi non sông gọi tên.
Mai Lượng – một cái tên của Quảng Bình, một ngọn cờ của phong trào Cần Vương, và một câu chuyện về lòng yêu nước còn được kể lại cho những thế hệ hôm nay.



