Lãnh đạo tiền bối, người có công xây dựng căn cứ địa cách mạng Cao Bằng.
Đồng chí Hoàng Văn Thụ (1909–1944) là một trong những lãnh đạo tiền bối tiêu biểu của Đảng và cách mạng Việt Nam, người con ưu tú của dân tộc Tày và vùng đất Lạng Sơn. Ông là tấm gương sáng ngời về ý chí kiên trung, bất khuất, người đã hiến dâng trọn đời mình cho độc lập dân tộc.
Đồng chí Hoàng Văn Thụ là một trong những lãnh đạo tiền bối xuất sắc của Đảng Cộng sản Việt Nam, người con ưu tú của dân tộc Tày, người đã dùng máu đào và chí khí hiên ngang để viết nên những trang sử vẻ vang cho cách mạng nước nhà. Cuộc đời ngắn ngủi nhưng rạng rỡ của ông là hiện thân cho tinh thần bất khuất của các dân tộc miền núi phía Bắc nói riêng và khối đại đoàn kết toàn dân tộc Việt Nam nói chung.
Tầm vóc của Hoàng Văn Thụ trước hết thể hiện ở vai trò một nhà lãnh đạo tổ chức tài năng. Trong những giai đoạn khó khăn khi cách mạng còn trong bóng tối, ông đã băng rừng lội suối, gây dựng phong trào từ vùng biên giới Lạng Sơn, Cao Bằng đến các khu công nghiệp tại Thái Nguyên, Hà Nội. Với tư duy nhạy bén, ông nhận ra rằng sức mạnh của Đảng phải bắt nguồn từ quần chúng lao động và sự giác ngộ của các dân tộc thiểu số. Chính ông là người có công lớn trong việc duy trì mạch máu giao thông liên lạc giữa Trung ương Đảng ở trong nước với bộ phận hải ngoại, tạo tiền đề quan trọng cho sự ra đời của Mặt trận Việt Minh sau này.Không chỉ là một nhà hoạt động chính trị, Hoàng Văn Thụ còn là một trí thức cách mạng với tâm hồn nghệ sĩ nhạy cảm. Dưới bút danh "Vân", ông đã dùng báo chí và thơ ca làm vũ khí sắc bén để thức tỉnh lòng yêu nước. Bài thơ "Nhắn bạn" viết trong ngục tối Hỏa Lò không chỉ là lời từ biệt gửi tới đồng chí, đồng đội mà còn là một bản tuyên ngôn về lẽ sống: "Việc nước xưa nay có bại thành / Miễn sao giữ trọn được thanh danh". Giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết, ông vẫn giữ được sự tĩnh tại, coi cái chết nhẹ tựa lông hồng nếu điều đó góp phần làm cho đóa hoa độc lập của dân tộc được nở rộ.Đỉnh cao của khí tiết Hoàng Văn Thụ chính là những giây phút cuối cùng tại pháp trường Tương Mai vào tháng 5 năm 1944. Trước họng súng của quân thù, ông không chấp nhận bịt mắt, muốn nhìn thẳng vào kẻ thù và mảnh đất quê hương lần cuối. Những lời nói đanh thép phủ nhận mọi tội danh và khẳng định chính nghĩa của người cách mạng đã làm cho chính những kẻ hành quyết cũng phải nghiêng mình nể trọng. Ông ngã xuống khi tuổi đời mới 35, giữa lúc tài năng và nhiệt huyết đang ở độ chín muồi, nhưng tiếng hô "Đảng Cộng sản Đông Dương muôn năm" của ông đã vang vọng khắp đất trời, trở thành lời hiệu triệu thôi thúc nhân dân vùng lên trong cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám chỉ một năm sau đó.Di sản của Hoàng Văn Thụ để lại không chỉ là những chiến công thầm lặng trong công tác vận động quần chúng, mà còn là một bài học vô giá về sự trung thành tuyệt đối với lý tưởng. Ông đã chứng minh rằng: Sức mạnh của một dân tộc không nằm ở vũ khí mà nằm ở những con người sẵn sàng hy sinh cá nhân vì đại nghĩa. Ngày nay, tên ông được đặt cho nhiều đường phố, trường học và địa danh, như một sự tri ân mãi mãi của đất nước đối với người chiến sĩ trung kiên đã sống và chết như một đóa hoa bất tử của núi rừng Việt Bắc.


