Người hoạt động cách mạng trước năm 1945

LÃNH TỤ CỦA CÁCH MẠNG VIỆT NAM, NGƯỜI KHAI SINH NƯỚC VIỆT NAM DÂN CHỦ CỘNG HÒA

Nghệ An18/09/2026Xã Diễn Châu (Đoàn xã Diễn Châu)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
LÃNH TỤ CỦA CÁCH MẠNG VIỆT NAM, NGƯỜI KHAI SINH NƯỚC VIỆT NAM DÂN CHỦ CỘNG HÒA

Trong lịch sử hiện đại Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh là nhân vật có vai trò đặc biệt quan trọng đối với quá trình đấu tranh giành độc lập dân tộc và hình thành Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Từ một người thanh niên rời quê hương đi tìm con đường giải phóng dân tộc, Nguyễn Tất Thành đã trải qua nhiều năm hoạt động ở nước ngoài, tiếp xúc với nhiều phong trào chính trị và cách mạng, rồi trở về nước trực tiếp tham gia lãnh đạo phong trào cách mạng Việt Nam. Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình, Hà Nội, với tên gọi Hồ Chí Minh, ông đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Cuộc đời Hồ Chí Minh gắn với nhiều bước ngoặt lớn của lịch sử Việt Nam thế kỷ XX.

Từ làng Sen đến khát vọng tìm đường cứu nước

Chủ tịch Hồ Chí Minh sinh ngày 19 tháng 5 năm 1890, tên lúc nhỏ là Nguyễn Sinh Cung, sau đổi thành Nguyễn Tất Thành. Ông sinh tại quê ngoại ở Hoàng Trù, Nam Đàn, Nghệ An, trong một gia đình nhà nho có nguồn gốc nông dân.

Tuổi thơ Nguyễn Sinh Cung diễn ra trong bối cảnh đất nước Việt Nam đang nằm dưới sự thống trị của thực dân Pháp. Nhiều phong trào yêu nước liên tục diễn ra nhưng chưa giành được thắng lợi.

Lớn lên, Nguyễn Tất Thành chứng kiến cuộc sống khó khăn của người dân và sự thất bại của nhiều phong trào chống thực dân trước đó. Điều ấy thôi thúc người thanh niên xứ Nghệ tìm kiếm một con đường khác cho sự nghiệp giải phóng dân tộc.

Ngày 5 tháng 6 năm 1911, từ Bến Nhà Rồng ở Sài Gòn, Nguyễn Tất Thành rời Việt Nam trên con tàu Amiral Latouche-Tréville.

Chuyến đi ấy mở đầu cho hành trình nhiều năm hoạt động ở nước ngoài.

Từ một người thanh niên 21 tuổi, Nguyễn Tất Thành đi qua nhiều quốc gia, làm nhiều nghề khác nhau, quan sát đời sống xã hội và tìm hiểu những con đường chính trị của thời đại.

Đó là hành trình để tìm câu trả lời cho một câu hỏi lớn:

Làm thế nào để dân tộc Việt Nam giành lại độc lập?

Nguyễn Ái Quốc và con đường cách mạng

Trong những năm hoạt động tại Pháp, Nguyễn Tất Thành lấy tên Nguyễn Ái Quốc.

Năm 1919, nhân Hội nghị Versailles sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, Nguyễn Ái Quốc cùng một số người Việt Nam yêu nước gửi “Bản yêu sách của nhân dân An Nam”, đòi những quyền tự do, dân chủ cơ bản cho người Việt Nam.

Mặc dù những yêu cầu đó không được các cường quốc tại hội nghị chấp nhận, sự kiện này đánh dấu bước hoạt động chính trị đáng chú ý của Nguyễn Ái Quốc tại châu Âu.

Sau đó, ông tiếp cận chủ nghĩa Mác – Lênin và tham gia phong trào cộng sản, công nhân quốc tế.

Đối với Nguyễn Ái Quốc, vấn đề trung tâm là tìm một con đường có thể gắn phong trào đấu tranh của nhân dân Việt Nam với các lực lượng chống chủ nghĩa thực dân trên thế giới.

Từ đây, con đường hoạt động của Nguyễn Ái Quốc ngày càng gắn chặt với mục tiêu độc lập dân tộc và tổ chức lực lượng cách mạng trong nước.

Chuẩn bị cho sự ra đời của Đảng

Trong những năm 1920, Nguyễn Ái Quốc hoạt động tại nhiều nước, đặc biệt là Pháp, Liên Xô và Trung Quốc.

Tại Quảng Châu, ông tổ chức các lớp huấn luyện, đào tạo cán bộ và truyền bá lý luận cách mạng vào Việt Nam.

Một trong những nhiệm vụ quan trọng lúc ấy là chuẩn bị về tư tưởng, tổ chức và cán bộ cho phong trào cách mạng Việt Nam.

Đầu năm 1930, tại Hồng Kông, Nguyễn Ái Quốc chủ trì hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản, dẫn tới sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam. Các tư liệu chính thức của Việt Nam ghi nhận vai trò sáng lập và chuẩn bị của Hồ Chí Minh đối với Đảng trong giai đoạn này.

Một tổ chức chính trị thống nhất được hình thành.

Nhưng con đường đi tới độc lập vẫn còn rất dài.

Ba mươi năm xa Tổ quốc và ngày trở về

Sau nhiều năm hoạt động ở nước ngoài, đầu năm 1941, Nguyễn Ái Quốc trở về Việt Nam.

Cao Bằng trở thành một trong những căn cứ quan trọng của cách mạng.

Tại đây, ông cùng các cán bộ xây dựng lực lượng, mở rộng căn cứ và thành lập Việt Nam Độc lập Đồng minh – Việt Minh, nhằm tập hợp các tầng lớp nhân dân tham gia đấu tranh giành độc lập.

Tháng 12 năm 1944, Hồ Chí Minh chỉ thị thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân, một trong những tổ chức tiền thân của Quân đội nhân dân Việt Nam.

Đến năm 1945, tình hình trong nước và quốc tế thay đổi nhanh chóng.

Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.

Phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh.

Thời cơ giành chính quyền xuất hiện.

Từ căn cứ Tân Trào, Hồ Chí Minh cùng các cơ quan lãnh đạo cách mạng chuẩn bị cho cuộc Tổng khởi nghĩa.

Tháng Tám năm 1945, chính quyền lần lượt được giành tại nhiều địa phương.

Một thời khắc mới của lịch sử Việt Nam bắt đầu.

Ngày 2 tháng 9 năm 1945 – ngày khai sinh một nhà nước mới

Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám, Hồ Chí Minh trở về Hà Nội.

Tại căn nhà số 48 Hàng Ngang, ông cùng các cộng sự chuẩn bị bản Tuyên ngôn Độc lập.

Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình, trước đông đảo nhân dân, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Chính phủ lâm thời do Hồ Chí Minh làm Chủ tịch ra mắt quốc dân.

Đó là một trong những thời khắc quan trọng nhất trong lịch sử Việt Nam hiện đại.

Một nhà nước mới được tuyên bố thành lập.

Việt Nam bước vào một giai đoạn lịch sử mới với mục tiêu bảo vệ nền độc lập vừa giành được và xây dựng chính quyền mới.

Hồ Chí Minh từ người thanh niên rời Tổ quốc năm 1911 đã trở thành người đứng đầu Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Xây dựng chính quyền trong những ngày đầu độc lập

Sau ngày 2 tháng 9 năm 1945, chính quyền mới phải đối mặt với nhiều khó khăn.

Kinh tế kiệt quệ.

Nạn đói vừa gây hậu quả rất lớn.

Tỷ lệ người dân chưa biết chữ còn cao.

Nhiều lực lượng quân sự nước ngoài hiện diện tại Việt Nam.

Trong bối cảnh ấy, Chính phủ Hồ Chí Minh tập trung giải quyết nhiều nhiệm vụ cấp bách: chống đói, chống nạn mù chữ, tổ chức bộ máy chính quyền và chuẩn bị Tổng tuyển cử.

Ngày 6 tháng 1 năm 1946, cuộc Tổng tuyển cử bầu Quốc hội được tổ chức.

Sau đó, Hồ Chí Minh được Quốc hội khóa I bầu giữ chức Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Những bước đi này đặt nền móng cho việc xây dựng hệ thống nhà nước mới.

Những năm kháng chiến chống thực dân Pháp

Cuối năm 1946, xung đột giữa Việt Nam và Pháp phát triển thành chiến tranh trên phạm vi rộng.

Ngày 19 tháng 12 năm 1946, Hồ Chí Minh ra Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến.

Cuộc kháng chiến kéo dài gần chín năm.

Trong những năm ấy, Hồ Chí Minh cùng các cơ quan lãnh đạo của Việt Nam hoạt động chủ yếu tại căn cứ Việt Bắc.

Cuộc chiến kết thúc về cơ bản sau chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 và Hiệp định Genève về Đông Dương.

Từ đó, miền Bắc bước vào một giai đoạn mới, trong khi đất nước vẫn bị chia cắt và cuộc xung đột tại miền Nam tiếp tục.

Những năm cuối đời

Từ giữa những năm 1950 đến cuối thập niên 1960, Hồ Chí Minh tiếp tục giữ cương vị Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và tham gia vào các quyết sách lớn của lãnh đạo Việt Nam.

Ông đặc biệt nhấn mạnh vai trò của đoàn kết dân tộc. Các tài liệu chính thức ghi nhận Hồ Chí Minh có vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển các hình thức mặt trận dân tộc thống nhất trong nhiều giai đoạn của cách mạng Việt Nam.

Ngày 2 tháng 9 năm 1969, Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời tại Hà Nội, hưởng thọ 79 tuổi.

Ông không sống đến ngày chiến tranh kết thúc và đất nước thống nhất năm 1975.

Nhưng gần sáu thập niên hoạt động chính trị của Hồ Chí Minh đã gắn với nhiều bước chuyển quan trọng của lịch sử Việt Nam thế kỷ XX.

Một cuộc đời gắn với hành trình độc lập dân tộc

Nhìn lại cuộc đời Chủ tịch Hồ Chí Minh, có thể thấy một hành trình đặc biệt:

Từ làng Hoàng Trù, Kim Liên, Nam Đàn đến Bến Nhà Rồng.

Từ một người thanh niên làm việc trên tàu biển đến một nhà hoạt động chính trị quốc tế.

Từ Nguyễn Tất Thành đến Nguyễn Ái Quốc rồi Hồ Chí Minh.

Từ hành trình tìm đường cứu nước đến việc chuẩn bị lực lượng cách mạng.

Từ căn cứ Pác Bó đến Tân Trào.

Và từ Tân Trào đến Quảng trường Ba Đình lịch sử.

Ngày 2 tháng 9 năm 1945 là điểm hội tụ đặc biệt của hành trình ấy.

Tại Ba Đình, Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, công bố sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Lời kết

Cuộc đời và hoạt động của Chủ tịch Hồ Chí Minh gắn chặt với lịch sử đấu tranh giành độc lập và xây dựng Nhà nước Việt Nam hiện đại.

Ông dành phần lớn cuộc đời cho hoạt động chính trị và cách mạng.

Ba mươi năm hoạt động ở nước ngoài.

Những năm tháng xây dựng căn cứ cách mạng.

Cách mạng Tháng Tám năm 1945.

Ngày độc lập 2 tháng 9.

Những năm xây dựng chính quyền mới.

Và những năm chiến tranh bảo vệ nền độc lập.

Tất cả tạo nên một cuộc đời gắn với những biến chuyển lớn của dân tộc Việt Nam trong thế kỷ XX.

Trong lịch sử Việt Nam, ngày 2 tháng 9 năm 1945 mãi gắn với hình ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh đứng tại Quảng trường Ba Đình, đọc Tuyên ngôn Độc lập và tuyên bố trước quốc dân, thế giới về sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Từ một người thanh niên ra đi tìm đường cứu nước năm 1911, sau hơn ba thập kỷ, ông trở về và trở thành người đứng đầu Nhà nước mới.

Hồ Chí Minh – một nhân vật trung tâm của cách mạng Việt Nam thế kỷ XX, người đọc Tuyên ngôn Độc lập và khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ngày 2 tháng 9 năm 1945.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn