Bài viết

LẬT LẠI TRANG KÍ ỨC BÁC VẬT LANG

Vĩnh Long25/05/2026Trần Đặng Trâm Anh (xã Tân Phú Đông)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Giữa nhịp sống vội vàng, khi thời gian lặng lẽ trôi qua như những trang lịch cũ úa màu năm tháng, ta vô tình dừng lại trước một cuốn sách cũ, một bài báo xưa hay một dòng ký ức còn nằm im trong lớp bụi thời gian. Rồi bất chợt, giữa những con chữ tưởng chừng đã ngủ quên, một cái tên hiện ra khiến lòng người chùng xuống đầy xúc động - kỹ sư Lưu Văn Lang.

Tên ông không ồn ào giữa những trang sử lớn lao, nhưng lại lấp lánh như một ngọn đèn bền bỉ giữa thời hoa lửa của dân tộc. Đọc về ông, người ta không chỉ thấy hình ảnh của một kỹ sư tài ba đầu tiên của Đông Dương, mà còn nhìn thấy cả dáng hình của một lớp trí thức Việt Nam sống đầy khí phách, mang trong tim lòng tự tôn dân tộc mãnh liệt.

Lật từng trang ký ức cũ, ta như thấy hiện lên vùng đất Nam Bộ cuối thế kỷ XIX với những dòng sông đỏ nặng phù sa, những mái nhà nghèo nép mình bên hàng dừa nước. Giữa miền quê Tân Phú Đông hiền hòa của đất Sa Đéc ấy, ngày 5 tháng 6 năm 1880, một cậu bé nghèo đã cất tiếng khóc chào đời - để rồi sau này trở thành kỹ sư người Việt đầu tiên của Đông Dương, làm rạng danh trí tuệ dân tộc trên đất Pháp xa xôi.

Cha ông là cụ Lưu Văn Cúng - một người có học thức Nho học. Dù gia đình nghèo khó, nhưng ngọn lửa hiếu học chưa bao giờ tắt trong căn nhà nhỏ ấy. Từ thuở thiếu thời, cậu bé Lưu Văn Lang đã nổi tiếng thông minh, ham học và có ý chí khác thường. Khi bạn bè cùng trang lứa còn mải mê rong chơi trên những con đường làng đầy nắng gió, cậu bé ấy đã say mê bên trang sách, miệt mài học chữ Nho rồi học tiếng Pháp, chữ Quốc ngữ với một khát vọng vươn lên mãnh liệt.

Năm tháng ấy, con đường học tập của người dân bản xứ vô cùng gian nan. Nhưng bằng nghị lực phi thường, Lưu Văn Lang đã vượt qua tất cả để trở thành học sinh xuất sắc của trường Chasseloup-Laubat danh tiếng ở Sài Gòn. Và rồi, năm 17 tuổi, ông thi đậu tú tài Pháp hạng ưu — một thành tích hiếm có đối với người Việt lúc bấy giờ.

Ngày nhận học bổng sang Pháp học tại trường École Centrale de Paris, người thanh niên Nam Bộ năm nào mang theo không chỉ hành trang tri thức, mà còn mang theo niềm tự hào và hy vọng của quê hương. Giữa trời Tây xa lạ, nơi tập trung những bộ óc xuất sắc nhất châu Âu, ông vẫn kiên cường học tập, âm thầm chứng minh rằng người Việt Nam không hề thua kém bất kỳ dân tộc nào.

Năm 1904, ông tốt nghiệp loại ưu, xếp hạng 8 trên 250 sinh viên và trở thành kỹ sư người Việt đầu tiên của Đông Dương. Khoảnh khắc ấy không chỉ là niềm vinh dự của riêng ông, mà còn là tiếng vang đầy kiêu hãnh của dân tộc Việt Nam trong thời kỳ bị áp bức.

Người dân Nam Bộ từ đó kính trọng gọi ông bằng cái tên gần gũi: “Bác vật Lang”. Người dân thời ấy thường truyền tai nhau rằng ông “trên thông thiên văn, dưới tường địa lý”, có thể nhìn địa thế mà đoán được nơi sạt lở hay công trình có nguy cơ hư hỏng.

Một trong những công trình nổi tiếng của ông là “Đồng hồ Thái Dương” tại Bạc Liêu, còn gọi là đồng hồ đá. Đồng hồ được xây hoàn toàn bằng xi măng và gạch, không dùng máy móc hay kim đồng hồ mà dựa vào ánh sáng mặt trời để xác định thời gian. Công trình độc đáo này đến nay vẫn là điểm tham quan nổi tiếng của tỉnh Bạc Liêu và đã được công nhận là di tích kiến trúc cấp tỉnh.

Sau khi trở về quê hương, ông không chọn cuộc sống giàu sang nơi đất Pháp mà trở về phục vụ đất nước. Với tài năng xuất chúng trong lĩnh vực xây dựng, địa chất và kỹ thuật, ông được giao tham gia thiết kế tuyến đường sắt Đông Dương - Vân Nam. Những công trình ông đi qua đều để lại dấu ấn của trí tuệ và tài năng.

Nhưng điều khiến người đời kính phục hơn cả chính là cái tâm của ông đối với nhân dân. Ông đi nhiều nơi ở Nam Bộ, lặng lẽ quan sát từng vùng đất, từng cây cầu, từng dòng sông để tìm cách xây dựng những công trình an toàn cho người dân.

Người dân miền Tây vẫn còn truyền nhau nhiều giai thoại về tài năng kỳ lạ của bác vật Lang. Có lần, khi nhìn cây cầu Long Thạnh ở Bạc Liêu vừa xây xong, ông chỉ nhẹ gõ vào thành cầu rồi bình thản nói: “Một tháng nữa cầu sẽ sập.”

Lời nói ấy khiến nhiều kỹ sư Pháp tức giận và cho rằng ông ngạo mạn. Nhưng đúng ngày giờ ông dự đoán, cây cầu thật sự đổ sập. Từ đó, người dân gọi nơi ấy là “Cầu Sập”, còn tài năng của bác vật Lang thì càng được truyền tụng khắp Nam Bộ. Nhưng càng đáng quý hơn tài năng, chính là khí phách và lòng yêu nước của ông.

Trong những năm tháng đất nước chìm trong chiến tranh và biến động, kỹ sư Lưu Văn Lang luôn đứng về phía nhân dân. Dù được chính quyền đương thời trọng dụng, ông chưa bao giờ cúi đầu làm tay sai cho ngoại bang.

Năm 1945, khi vua Bảo Đại mời ông giữ chức Bộ trưởng Công chánh trong nội các Trần Trọng Kim, ông đã thẳng thắn từ chối vì không muốn cộng tác với chính quyền do Nhật dựng lên. Sau này, khi được mời tham gia chính quyền Nam Kỳ quốc, ông đã trả lời bằng một câu nói đầy khí phách khiến nhiều người xúc động:

“Je suis trop vieux pour servir de valet!”

(Tôi đã quá già để làm đầy tớ!)

Một câu nói ngắn gọn nhưng thể hiện khí tiết hiên ngang của một trí thức Việt Nam yêu nước đến tận cuối đời.

Ông liên tục ký tên vào các bản tuyên ngôn phản đối chiến tranh, kêu gọi thương lượng với Chính phủ Hồ Chí Minh để đem lại hòa bình cho dân tộc. Ông cũng tham gia phong trào Hòa bình sau Hiệp định Genève, đấu tranh đòi tổng tuyển cử thống nhất đất nước.

Trong đám tang học sinh Trần Văn Ơn ngày 12/1/1950, giữa dòng người xuống đường đấu tranh, hình ảnh người kỹ sư già tóc bạc dẫn đầu đoàn biểu tình đã trở thành biểu tượng đẹp của lòng yêu nước và tinh thần dân tộc.

Dù bị quản thúc, bị theo dõi, ông vẫn âm thầm giữ liên lạc với lực lượng yêu nước cho đến cuối đời.

Ngày 3 tháng 6 năm 1969, bác vật Lưu Văn Lang qua đời tại Sài Gòn, hưởng thọ 88 tuổi. Sự ra đi của ông để lại niềm tiếc thương sâu sắc trong lòng nhiều thế hệ trí thức và nhân dân Nam Bộ.

Hôm nay, giữa những con đường mang tên ông, giữa những mái trường còn vang tiếng học trò, người ta vẫn nhắc về bác vật Lang bằng niềm kính trọng sâu sắc. Ông không chỉ là kỹ sư đầu tiên của Đông Dương, mà còn là biểu tượng đẹp của trí tuệ, lòng yêu nước và khí phách Nam Bộ.

Để rồi mỗi lần lật lại những trang ký ức cũ, đọc về cuộc đời ông, lòng ta lại dâng lên một niềm tự hào lặng lẽ:

Dân tộc Việt Nam, dù trong những năm tháng gian khó nhất, vẫn luôn sinh ra những con người phi thường như thế.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
LẬT LẠI TRANG KÍ ỨC BÁC VẬT LANG | Câu chuyện thời hoa lửa