Lê Anh Xuân: Người thi sĩ tạc "Dáng Đứng Việt Nam" vào khói lửa
Trong những năm tháng hoa lửa ấy, có những người anh hùng cầm súng để bảo vệ đất nước, và cũng có những người anh hùng cầm cả bút lẫn súng để tạc lại dáng hình dân tộc. Lê Anh Xuân (tên thật là Ca Lê Hiến) chính là một người như thế - một tâm hồn thi sĩ mong manh như cánh hoa nhưng lại sở hữu một ý chí rực cháy như lửa đỏ.
Lê Anh Xuân sinh năm 1940 tại Bến Tre, trong một gia đình trí thức giàu truyền thống yêu nước. Anh vốn là một sinh viên ưu tú, sau đó trở thành giảng viên khoa Lịch sử tại Đại học Tổng hợp Hà Nội. Với vẻ ngoài thư sinh, cặp kính cận và giọng nói nhẹ nhàng, ít ai ngờ rằng người thầy giáo trẻ ấy lại nung nấu một ý chí mãnh liệt là được trực tiếp xông pha vào chiến trường miền Nam đang sục sôi.
Năm 1964, anh tình nguyện vượt dãy Trường Sơn trở về quê hương. Giữa những cơn mưa rừng dầm dề, những cơn sốt rét run người và cái đói quay quắt, Lê Anh Xuân vẫn không ngừng viết. Anh viết để ghi lại hơi thở của cuộc chiến, để ca ngợi những con người bình dị mà anh gặp trên đường ra trận.
Câu chuyện rực rỡ nhất về anh không chỉ nằm ở những phát súng, mà nằm ở một "phát súng bằng thơ" tạc vào lịch sử. Trong đợt tấn công Tết Mậu Thân 1968, Lê Anh Xuân có mặt tại mặt trận Sài Gòn. Giữa chiến trường khói lửa mịt mù tại khu vực sân bay Tân Sơn Nhất, anh đã chứng kiến một hình ảnh làm chấn động tâm hồn người nghệ sĩ:
Một người chiến sĩ giải phóng quân dù đã trúng đạn và hy sinh, nhưng thi thể vẫn đứng tựa vào xác chiếc máy bay địch, tay vẫn nắm chặt khẩu súng hướng về phía trước. Gương mặt người chiến sĩ ấy vẫn vẹn nguyên vẻ hiên ngang, quyết liệt dù hơi thở đã ngừng từ lâu. Xúc động nghẹn ngào, Lê Anh Xuân đã viết nên bài thơ huyền thoại "Dáng đứng Việt Nam" ngay trên chiến trường:
“Anh ngã xuống đường băng Tân Sơn Nhất
Nhưng Anh gượng đứng lên tì súng trên xác trực thăng
Và Anh chết trong khi đang đứng bắn
Máu Anh phun theo lửa đạn cầu vồng..."
Nhưng nghiệt ngã thay, chỉ một thời gian ngắn sau khi bài thơ ra đời, vào tháng 5 năm 1968, trong một trận càn ác liệt của quân thù tại vùng ven Sài Gòn, Lê Anh Xuân đã hy sinh. Khi ấy, anh mới 28 tuổi — cái tuổi rực rỡ nhất của cả sự nghiệp văn chương lẫn lý tưởng cách mạng.
Anh ngã xuống khi những bản thảo thơ vẫn còn nằm trong túi áo, còn đẫm hơi ấm cơ thể và bùn đất chiến hào. Lê Anh Xuân đã chết như cách mà anh đã viết về người chiến sĩ tại Tân Sơn Nhất: “không khuất phục, không gục ngã.” Anh đã dùng chính cuộc đời mình để làm chứng cho những dòng thơ anh viết.
Hôm nay, khi chúng ta đọc lại bài thơ "Dáng đứng Việt Nam", chúng ta không chỉ thấy hình ảnh người chiến sĩ vô danh tại sân bay năm ấy, mà còn thấy cả hình bóng của chính “Lê Anh Xuân” - người thi sĩ anh hùng đã tạc dáng đứng của chính mình vào hồn thiêng sông núi. Anh đã chứng minh rằng: Có những cái chết đã hóa thành bất tử, và có những đóa hoa chỉ thực sự tỏa hương


