LÊ BÁ DƯƠNG – NGƯỜI LÍNH VÀ NHỮNG CHUYẾN VƯỢT SÔNG THẠCH HÃN
Mùa hè năm 1972, Quảng Trị trở thành một trong những chiến trường khốc liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Từ ngày 28/6 đến 16/9/1972, Thành cổ Quảng Trị trải qua 81 ngày đêm chiến đấu trong bom đạn.
Phía trước những người lính là Thành cổ.
Phía sau họ là dòng Thạch Hãn.
Muốn vào Thành cổ, nhiều đơn vị phải vượt qua dòng sông ấy trong đêm.
Những chuyến đò lặng lẽ rời bờ.
Không ánh đèn.
Không tiếng gọi lớn.
Chỉ có tiếng mái chèo khua nhẹ giữa màn đêm và tiếng pháo vọng xuống từ phía Thành cổ.
Trong số những người lính từng đi qua những đêm như thế có Lê Bá Dương.
Ông là một người lính của chiến trường Quảng Trị năm 1972, trực tiếp tham gia chiến đấu trong những ngày Thành cổ bị bom đạn vây hãm. Những ký ức về những người đồng đội đã cùng mình vượt sông, rồi nhiều người mãi mãi nằm lại, trở thành một phần không thể tách rời trong cuộc đời ông.
Năm ấy, Thạch Hãn không phải là một dòng sông bình yên.
Đó là một dòng sông nằm giữa lửa đạn.
Các chiến sĩ phải tranh thủ những khoảng thời gian hỏa lực đối phương tạm ngưng để đưa người và hàng qua sông. Những chuyến vượt sông thường diễn ra trong đêm, khi cả người chèo đò và người lính đều hiểu rằng chỉ một loạt pháo bất ngờ cũng có thể biến mặt sông thành nơi sinh tử.
Có những người sang được bờ bên kia.
Có người bị thương.
Và cũng có những người không bao giờ trở lại.
Lê Bá Dương đã chứng kiến những mất mát ấy.
Những người lính trẻ vừa hôm qua còn cùng nhau hành quân, cùng chia nhau từng ngụm nước, từng nắm cơm, hôm nay có thể đã nằm lại dưới dòng sông.
Chiến tranh diễn ra quá nhanh.
Nhưng ký ức về một con người thì ở lại rất lâu.
Trong 81 ngày đêm, Thành cổ Quảng Trị trở thành tâm điểm của một cuộc chiến đấu đặc biệt ác liệt. Bom, pháo liên tục dội xuống khu vực thành và thị xã. Hàng nghìn người lính đã chiến đấu, hy sinh; nhiều người trong số họ vượt sông Thạch Hãn để vào Thành cổ rồi mãi mãi không trở về.
Mỗi chuyến vượt sông vì thế không chỉ là một chuyến vận chuyển quân.
Đó có thể là chuyến đi cuối cùng của một người lính.
Những con thuyền nhỏ phải lặng lẽ đi trong bóng tối.
Người lính ngồi sát bên nhau.
Không ai biết mình sẽ trở về hay không.
Nhưng phía bên kia sông là đồng đội đang chờ.
Là trận địa đang cần người.
Là Thành cổ đang giữ từng mét đất.
Vì thế, những chuyến đò vẫn tiếp tục.
Đêm này qua đêm khác.
Điều ám ảnh Lê Bá Dương không chỉ là bom đạn.
Đó là tuổi trẻ của những người đã nằm lại.
Có người mới ngoài hai mươi.
Có người vừa rời mái trường.
Có người mới nhập ngũ chưa bao lâu.
Những người lính ấy đến Quảng Trị với tuổi đời còn rất trẻ, mang theo những ước mơ bình dị của một đời người.
Nhưng chiến tranh đã giữ họ lại.
Nhiều người nằm lại trên đất Thành cổ.
Nhiều người nằm lại dưới dòng Thạch Hãn.
Và có những người không có một nấm mồ riêng để người thân tìm đến.
Chính vì thế, Thành cổ Quảng Trị về sau được nhắc đến như một “nghĩa trang không nấm mồ” – nơi mỗi tấc đất đều gắn với sự hy sinh của những người lính năm xưa.
Chiến tranh rồi cũng đi qua.
Nhưng đối với những người sống sót, chiến tranh không bao giờ thực sự kết thúc trong ký ức.
Lê Bá Dương nhiều lần trở lại Quảng Trị.
Ông trở về để gặp lại đồng đội.
Trở về với dòng Thạch Hãn.
Trở về với những người đã không thể trở về cùng mình.
Một lần bên dòng sông, những ký ức năm xưa ùa về.
Những chuyến đò.
Những người lính trẻ.
Những đêm vượt sông.
Những người bạn đã nằm lại.
Và từ những cảm xúc ấy, ông viết nên những câu thơ mà sau này nhiều người biết đến:
“Đò lên Thạch Hãn ơi... chèo nhẹ
Đáy sông còn đó bạn tôi nằm
Có tuổi hai mươi thành sóng nước
Vỗ yên bờ mãi mãi ngàn năm.”
Những câu thơ ấy được khắc tại khu tưởng niệm bên sông Thạch Hãn, trở thành một lời tưởng niệm dành cho những người lính đã hy sinh trong mùa hè Quảng Trị năm 1972.
Sau chiến tranh, Lê Bá Dương không quên những người đồng đội.
Mỗi lần trở lại Quảng Trị, ông vẫn tìm về Thành cổ và dòng Thạch Hãn.
Với ông, đó không chỉ là một chuyến đi về chiến trường cũ.
Đó là một cuộc trở về với những người bạn đã nằm lại.
Dòng Thạch Hãn hôm nay đã xanh trong.
Hai bên bờ không còn những trận pháo kích.
Những chuyến đò không còn phải vượt sông giữa bom đạn.
Trẻ em có thể chạy chơi bên bờ sông.
Những con thuyền có thể thong thả xuôi dòng.
Nhưng dưới mặt nước bình yên ấy, ký ức về mùa hè năm 1972 vẫn còn đó.
Bởi từng có những người lính trẻ đã vượt qua dòng sông này trong đêm.
Họ đi về phía Thành cổ.
Và nhiều người đã không bao giờ trở lại.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua.
Chiến tranh đã lùi xa.
Nhưng mỗi khi tháng Bảy về, bên dòng Thạch Hãn lại có những cánh hoa được thả xuống mặt nước để tưởng nhớ những người đã hy sinh.
Trong không gian ấy, câu chuyện về Lê Bá Dương trở thành câu chuyện về một người sống sót trở về nhưng không bao giờ quên đồng đội.
Ông đã mang theo ký ức về họ suốt cuộc đời.
Và từ ký ức ấy, một dòng sông đã trở thành biểu tượng.
Thạch Hãn không chỉ chảy qua Quảng Trị.
Nó chảy qua ký ức của một thế hệ.
Nơi ấy có những người lính tuổi đôi mươi.
Có những chuyến đò trong đêm.
Có những người đã đi qua sông để vào Thành cổ nhưng không trở lại.
Và có một người lính tên Lê Bá Dương, người sau này đã viết những câu thơ để nhắc rằng dưới dòng nước bình yên hôm nay vẫn còn những người bạn của mình.
“Có tuổi hai mươi thành sóng nước…”
Một câu thơ.
Một dòng sông.
Và một lời tưởng niệm dành cho những người đã nằm lại với Thành cổ Quảng Trị.



