Lê Bá Thảo – Người sinh viên y khoa vẽ con đường nối hai chiến khu
Tháng 12/1946, sinh viên y khoa Lê Bá Thảo nhận lệnh dẫn một tổ công tác tìm đường liên lạc giữa Khu III và Khu IV. Tuyến đường ông vẽ từ Yên Lạc đến Phố Cát sau đó được công binh mở thành đường liên lạc trong kháng chiến, mở đầu hành trình trở thành nhà địa lý hàng đầu Việt Nam.
Tháng 12 năm 1946, Lê Bá Thảo nhận được một tờ giấy triệu tập của Bộ Quốc phòng, có chữ ký của Bộ trưởng Tạ Quang Bửu. Nhiệm vụ giao cho ông không liên quan đến ngành y mà ông đang theo học: dẫn một tổ công tác tìm đường liên lạc giữa Khu III và Khu IV, chuẩn bị cho cuộc kháng chiến có thể kéo dài.
Trên tay chàng trai 23 tuổi khi ấy chưa phải là tấm bằng bác sĩ. Trước mặt ông cũng không có một tấm bản đồ đầy đủ. Ông phải đi vào thực địa, quan sát núi, sông và làng mạc, tìm ra một tuyến đường để người và phương tiện của kháng chiến có thể đi qua.
Tuyến đường Lê Bá Thảo khảo sát và vẽ sơ đồ từ Yên Lạc đến Phố Cát về sau được các chiến sĩ công binh mở thành một đường liên lạc quan trọng. Nhiều năm sau, ông vẫn nhắc đến con đường ấy với niềm tự hào. Nó cũng giống như nét vẽ đầu tiên dẫn cuộc đời một sinh viên y khoa sang khoa học địa lý.
Lê Bá Thảo sinh ngày 18 tháng 4 năm 1923 tại một làng nhỏ thuộc huyện Hương Thủy, ngoại thành Huế. Gia đình ông có 11 người con. Cha là một viên chức nhỏ, còn mẹ thuộc dòng Tôn Nữ của triều Nguyễn. Kinh tế gia đình thường xuyên túng thiếu nên từ nhỏ ông đã cố gắng học giỏi để giành học bổng, đồng thời dạy thêm nhằm đỡ đần cha mẹ.
Ông được học tiếng Pháp, tiếng Anh, tiếng Latin và tiếng Hy Lạp cổ. Năm 1944, sau khi đỗ tú tài toàn phần tại Huế, Lê Bá Thảo ra Hà Nội học tại Trường Đại học Y khoa Đông Dương. Con đường tưởng như đã được xác định: ông sẽ trở thành một thầy thuốc.
Nhưng mùa hè năm 1945 đã làm thay đổi tất cả.
Khi Cách mạng Tháng Tám bùng nổ, Lê Bá Thảo đang nghỉ hè tại quê nhà. Ông cùng những người bạn trong đoàn Hướng đạo tham gia tổ chức cuộc tuần hành vũ trang giành chính quyền ở Huế. Ngày 23 tháng 8 năm 1945, chính quyền cách mạng về tay nhân dân tại kinh đô của triều Nguyễn.
Đầu tháng 9 năm ấy, Lê Bá Thảo gia nhập Chi đội Giải phóng quân đầu tiên tại Huế. Nhờ khả năng ngoại ngữ, tư duy tổ chức và kiến thức kỹ thuật, ông được giao làm Trưởng ban Thông tin liên lạc quân sự thành phố. Sau đó, ông tiếp tục phụ trách thông tin liên lạc quân sự tại Khu IV và mặt trận Lào.
Từ một sinh viên quen với sách vở, ông phải học cách giữ cho các đơn vị liên lạc được với nhau giữa địa hình hiểm trở và chiến sự. Công việc đưa ông qua nhiều miền đất, buộc ông phải chú ý đến từng ngọn núi, con sông, con đường và khoảng cách giữa các địa điểm.
Sau khi Hiệp định Sơ bộ được ký ngày 6 tháng 3 năm 1946, Lê Bá Thảo trở lại Hà Nội học tiếp ngành y. Nhưng thời gian yên bình rất ngắn. Cuối năm, nguy cơ chiến tranh lan rộng. Tháng 12/1946, giấy triệu tập của Bộ Quốc phòng đưa ông trở lại quân ngũ.
Nhiệm vụ mở đường liên lạc giữa Khu III và Khu IV đòi hỏi nhiều hơn khả năng đọc bản đồ. Tổ công tác phải trực tiếp dò tuyến, xác định nơi có thể vượt núi, qua sông và kết nối các vùng do kháng chiến kiểm soát. Nếu chọn sai, con đường có thể quá dốc, dễ bị chia cắt hoặc không vận chuyển được người và vật chất.
Lê Bá Thảo khảo sát rồi vẽ sơ đồ tuyến từ Yên Lạc đến Phố Cát. Trên cơ sở đó, bộ đội công binh tiến hành mở đường. Tuyến đường trở thành một mắt xích phục vụ liên lạc giữa hai chiến khu trong những năm đầu toàn quốc kháng chiến.
Ông tiếp tục làm công tác họa đồ quân sự. Năm 1948, Lê Bá Thảo được điều làm tham chính tại Văn phòng Bộ Quốc phòng và đi thị sát các chiến trường. Ông tham gia mặt trận Cao – Bắc – Lạng với tư cách phái viên tham mưu của Đại đoàn 308, có dịp làm việc bên cạnh Đại tướng Võ Nguyên Giáp, Tạ Quang Bửu và Trần Đại Nghĩa.
Năm 1951, ông được điều về Trường Sư phạm Trung ương. Đến năm 1952, tại Khu Học xá Trung ương, Lê Bá Thảo nhận nhiệm vụ giảng dạy địa lý. Một sinh viên dự bị y khoa, từng làm liên lạc và họa đồ trong quân đội, từ đây chính thức trở thành thầy giáo địa lý.
Sau ngày hòa bình lập lại, ông trở về Hà Nội, tham gia đặt nền móng cho ngành địa lý tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Từ năm 1957, ông là một trong những cán bộ giảng dạy đầu tiên của Khoa Địa lý.
Nhưng Lê Bá Thảo không nghiên cứu đất nước chỉ bằng cách ngồi trước bản đồ. Ông đi thực địa trên nhiều vùng lãnh thổ, quan sát địa hình, khí hậu, sông ngòi và đời sống dân cư. Đối với ông, địa lý không phải môn học dùng để ghi nhớ tên núi hay chiều dài dòng sông. Đó phải là một khoa học giúp con người tổ chức không gian sống và sử dụng hợp lý tài nguyên.
Ông để lại nhiều công trình quan trọng như “Đời sống một con sông” năm 1966, “Miền núi và con người” năm 1970, “Thiên nhiên Việt Nam” năm 1977 và “Địa lý đồng bằng sông Cửu Long” năm 1986. Cuốn “Việt Nam – lãnh thổ và các vùng địa lý”, dày hơn 600 trang, được xuất bản bằng bốn thứ tiếng: Việt, Anh, Pháp và Trung Quốc.
Năm 1988, khi Hội Địa lý Việt Nam được thành lập, Lê Bá Thảo được bầu làm Chủ tịch đầu tiên và đảm nhiệm cương vị này trong ba nhiệm kỳ. Trong những năm 1990, ông chủ trì các công trình nghiên cứu cấp Nhà nước về tổ chức lãnh thổ đồng bằng sông Hồng và tổ chức lãnh thổ Việt Nam. Nhiều đề xuất của ông liên quan các trục giao thông và vùng phát triển sau này đã dần trở thành hiện thực.
Tháng 10 năm 2000, dù tuổi cao và mắc bệnh tiểu đường, Lê Bá Thảo vẫn tham gia một chuyến khảo sát đường Hồ Chí Minh qua vùng núi Hòa Bình và rừng Cúc Phương. Chuyến đi khiến ông nhớ lại con đường mình từng góp sức khảo sát hơn nửa thế kỷ trước. Ít ngày sau, ông phải nhập viện và qua đời ngày 28 tháng 10 năm 2000.
Cuộc đời Lê Bá Thảo bắt đầu rẽ hướng từ một tờ lệnh mở đường vào tháng 12/1946. Tuyến đường từ Yên Lạc đến Phố Cát chỉ là một nét nhỏ trên bản đồ kháng chiến, nhưng với ông, đó là bài học lớn đầu tiên: muốn hiểu đất nước, người làm khoa học phải đặt chân lên chính mảnh đất ấy.



