Lê Bá Ước (Bảy Ước) – Người anh cả giữa đại ngàn Rừng Sác
Giữa vùng rừng ngập mặn Rừng Sác hiểm trở, nơi sông rạch chằng chịt, thiếu thốn và hiểm nguy luôn rình rập, Đại tá Lê Bá Ước – người đồng đội thân thương gọi là Bảy Ước – đã cùng cán bộ, chiến sĩ Đoàn 10 Đặc công Rừng Sác bền bỉ chiến đấu trong những năm kháng chiến chống Mỹ. Với bản lĩnh của người chỉ huy, sự mưu trí và tinh thần đồng cam cộng khổ, ông góp phần xây dựng lực lượng đặc công nước, tổ chức nhiều trận đánh quan trọng trên tuyến sông Lòng Tàu và các kho tàng chiến lược. Được đồng đội kính trọng gọi là “Người anh cả Rừng Sác”, cuộc đời ông là câu chuyện đẹp về lòng yêu nước, tình đồng đội và sự cống hiến bền bỉ cho độc lập, tự do của Tổ quốc.

1. Người chiến sĩ trở về chiến trường miền Nam
Đại tá Lê Bá Ước sinh năm 1931 tại vùng đất Rạch Giá, nay thuộc tỉnh Kiên Giang. Sinh trưởng trong gia đình có truyền thống yêu nước, ông tham gia cách mạng từ năm 1945, từng chiến đấu và hoạt động trong lực lượng tình báo trong kháng chiến chống thực dân Pháp.
Sau thời gian tập kết ra miền Bắc, năm 1965, ông quyết định trở lại chiến trường miền Nam, để vợ và các con nhỏ ở hậu phương. Điểm đến của ông là Rừng Sác – vùng rừng ngập mặn rộng lớn, hiểm trở ở phía Đông Nam Sài Gòn, nơi lực lượng cách mạng phải đối mặt với địa hình phức tạp, điều kiện sinh hoạt thiếu thốn và những cuộc càn quét liên tiếp.
Trở lại chiến trường không chỉ là tiếp tục một nhiệm vụ quân sự. Đó còn là sự lựa chọn của một người chiến sĩ đặt trách nhiệm với Tổ quốc lên trên nỗi nhớ gia đình và những tình cảm riêng tư. Từ đây, hành trình của Bảy Ước gắn liền với những năm tháng gian lao nhưng đầy khí phách của lực lượng Đặc công Rừng Sác.
2. Rừng Sác – nơi thử thách ý chí người lính
Ngày 15 tháng 4 năm 1966, Đặc khu Rừng Sác được thành lập; sau đó, lực lượng phát triển thành Đoàn 10 Đặc công Rừng Sác. Đây là đơn vị hoạt động trên địa bàn sông nước đặc thù, có nhiệm vụ đánh phá các tuyến vận tải thủy, bến cảng và kho tàng chiến lược của đối phương.
Tại đây, người lính không chỉ đối mặt với bom đạn mà còn phải vượt qua những thử thách khắc nghiệt của thiên nhiên: rừng ngập mặn, bùn lầy, nước triều, thiếu nước ngọt, thiếu lương thực và nguy cơ từ cá sấu. Mỗi chuyến đi trinh sát, mỗi lần cơ động qua sông rạch đều đòi hỏi sự hiểu biết địa hình, tính toán cẩn trọng và tinh thần đoàn kết.
Trong môi trường ấy, Lê Bá Ước lần lượt đảm nhiệm các cương vị Phó Chính ủy, Chính ủy, rồi Đoàn trưởng kiêm Chính ủy Đoàn 10. Ông không chỉ làm nhiệm vụ tổ chức, chỉ huy mà còn sát cánh với cán bộ, chiến sĩ, cùng chia sẻ khó khăn và động viên đồng đội giữ vững ý chí chiến đấu.
Chính sự gần gũi, quyết đoán và tinh thần cùng đồng đội vượt qua gian khổ đã tạo nên uy tín của người chỉ huy Bảy Ước. Trong ký ức của những người từng chiến đấu ở Rừng Sác, ông không đơn thuần là người giao nhiệm vụ, mà còn là người cùng họ chịu đựng thiếu thốn, đối diện hiểm nguy và tìm cách đưa đơn vị vượt qua thử thách.
3. Người chỉ huy trên tuyến sông Lòng Tàu
Sông Lòng Tàu là tuyến đường thủy quan trọng nối vùng biển với cảng Sài Gòn. Trong chiến tranh, đây là tuyến vận tải chiến lược, nơi các tàu chở hàng hóa, nhiên liệu và phương tiện quân sự qua lại. Vì vậy, việc đánh phá tuyến giao thông này có ý nghĩa quan trọng đối với nhiệm vụ quân sự trên địa bàn.
Dưới sự tham gia chỉ huy của những cán bộ như Lê Bá Ước, lực lượng Đoàn 10 Đặc công Rừng Sác từng bước xây dựng cách đánh phù hợp với địa hình sông nước. Rừng trở thành nơi trú quân, sông rạch trở thành đường cơ động, còn sự am hiểu thủy triều và địa thế là yếu tố quan trọng trong việc tổ chức nhiệm vụ.
Một trong những dấu ấn tiêu biểu là trận đánh tại cảng Cát Lái vào đêm 17 tháng 3 năm 1968. Theo tư liệu của Báo Chính phủ, đội đặc công do Bảy Ước chỉ huy đã sử dụng một khẩu ĐKZ 75 tấn công ba tàu chở hàng quân sự của Mỹ. Trận đánh thể hiện sự táo bạo, khả năng nắm bắt tình hình và tinh thần quyết tâm của lực lượng đặc công trong điều kiện chiến đấu khó khăn.
Những trận đánh trên sông Lòng Tàu và các mục tiêu chiến lược không chỉ đòi hỏi lòng dũng cảm của từng chiến sĩ mà còn cần sự phối hợp của nhiều bộ phận, từ trinh sát, dẫn đường đến bảo đảm liên lạc và tổ chức lực lượng. Đằng sau mỗi chiến công là quá trình chuẩn bị công phu và sự đóng góp của nhiều cán bộ, chiến sĩ cùng cơ sở cách mạng tại địa phương.
4. Kho bom Thành Tuy Hạ, kho xăng Nhà Bè – những dấu ấn của Đoàn 10
Trong những năm kháng chiến, Đoàn 10 Đặc công Rừng Sác tổ chức nhiều trận đánh nhằm vào các kho tàng, bến cảng và tuyến vận tải quan trọng. Trong số đó, kho bom Thành Tuy Hạ và kho xăng Nhà Bè là những mục tiêu có ý nghĩa chiến lược.
Các nhiệm vụ này đòi hỏi thời gian trinh sát, nghiên cứu địa hình và xây dựng phương án phù hợp. Đặc biệt, môi trường sông nước cùng hệ thống phòng thủ của đối phương khiến mỗi hoạt động đều tiềm ẩn nhiều nguy hiểm. Người chiến sĩ phải giữ bí mật, kiên nhẫn và sẵn sàng đối diện với những tình huống bất ngờ.
Dưới sự lãnh đạo, chỉ huy của tập thể cán bộ Đoàn 10, trong đó có Lê Bá Ước, lực lượng đặc công Rừng Sác đã lập nhiều chiến công, góp phần làm gián đoạn hoạt động vận tải và hậu cần quân sự của đối phương.
Ngày 23 tháng 9 năm 1973, Đoàn 10 Đặc công Rừng Sác được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Danh hiệu cao quý ấy không chỉ ghi nhận thành tích chiến đấu của đơn vị mà còn là sự tri ân đối với những người đã hy sinh, cống hiến trong điều kiện chiến trường vô cùng khắc nghiệt.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
5. Người anh cả và tình đồng đội giữa chiến trường
Điều làm nên hình ảnh Bảy Ước trong ký ức đồng đội không chỉ là những chiến công, mà còn là cách ông sống và gắn bó với cán bộ, chiến sĩ. Ở Rừng Sác, nơi sự sống luôn bị thử thách bởi bom đạn, bệnh tật, thiếu thốn và thiên nhiên khắc nghiệt, tình đồng đội trở thành điểm tựa để người lính đứng vững.
Bản lĩnh của người chỉ huy được thể hiện qua những quyết định trong thời khắc khó khăn, nhưng cũng thể hiện ở khả năng lắng nghe, động viên và cùng đồng đội chia sẻ gian nan. Khi đơn vị đối mặt với thiếu thốn, người chỉ huy phải giữ vững tinh thần tập thể, củng cố niềm tin và giúp mọi người kiên trì với nhiệm vụ.
Cuộc sống riêng của Bảy Ước cũng gắn liền với những hy sinh của thời chiến. Vợ ông, bà Nguyễn Kim Mến, là một nữ y sĩ đã trở lại chiến trường để sát cánh cùng đồng đội. Bà hy sinh năm 1970 khi đang làm nhiệm vụ. Mất mát ấy là nỗi đau lớn của gia đình, nhưng ông tiếp tục công tác, chỉ huy đơn vị và hoàn thành nhiệm vụ cách mạng.
Từ những câu chuyện ấy, danh xưng “Người anh cả Rừng Sác” không chỉ nói về vai trò chỉ huy mà còn gợi lên sự kính trọng, tình cảm và niềm tin mà đồng đội dành cho ông.
6. Từ Rừng Sác đến ngày đất nước thống nhất
Đầu năm 1974, Lê Bá Ước đảm nhiệm cương vị Chính ủy Sư đoàn 2 Đặc công. Trong Chiến dịch Hồ Chí Minh mùa Xuân năm 1975, đơn vị tham gia nhiệm vụ đánh chiếm, giữ các đầu cầu trọng yếu, tạo điều kiện cho các cánh quân chủ lực tiến vào giải phóng Sài Gòn.
Từ chiến trường Rừng Sác đến những nhiệm vụ trong giai đoạn cuối của cuộc kháng chiến, hành trình của Bảy Ước phản ánh sự trưởng thành của người cán bộ cách mạng qua nhiều năm tháng chiến đấu và rèn luyện. Ông cùng đồng đội góp phần vào thắng lợi của cuộc đấu tranh giành độc lập, thống nhất đất nước.
Sau chiến tranh, ông tiếp tục đảm nhiệm công tác trong lực lượng vũ trang và địa phương, đồng thời dành tâm huyết viết hồi ký, truyện ký về những năm tháng chiến đấu, góp phần lưu giữ ký ức và tri ân những người đồng đội đã ngã xuống.
Tháng 10 năm 2012, Đại tá Lê Bá Ước được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Ông qua đời ngày 18 tháng 10 năm 2016, để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử Đoàn 10 Đặc công Rừng Sác.
7. Bài học từ người anh cả Rừng Sác dành cho tuổi trẻ hôm nay
Câu chuyện về Lê Bá Ước nhắc nhở thế hệ trẻ rằng lòng yêu nước không chỉ được thể hiện trong những thời khắc lớn lao, mà còn nằm trong tinh thần trách nhiệm, sự kiên trì và những hành động thiết thực mỗi ngày.
Người chỉ huy năm xưa đã cùng đồng đội vượt qua gian khổ bằng bản lĩnh, sự sáng tạo và niềm tin vào tập thể. Trong thời bình, thanh niên có thể tiếp nối những phẩm chất ấy bằng việc học tập nghiêm túc, chủ động rèn luyện kỹ năng, sẵn sàng đảm nhận nhiệm vụ chung, tham gia hoạt động tình nguyện và đóng góp cho cộng đồng.
Câu chuyện cũng nhắc chúng ta biết trân trọng những hy sinh thầm lặng phía sau chiến công. Lịch sử được tạo nên không chỉ bởi những người chỉ huy nổi tiếng mà còn bởi hàng nghìn chiến sĩ, người dân và cơ sở cách mạng đã góp sức, hy sinh để bảo vệ đồng đội và hoàn thành nhiệm vụ.
Là đoàn viên, thanh niên hôm nay, mỗi người cần biến niềm tự hào lịch sử thành hành động cụ thể: sống trung thực, có kỷ luật, biết đoàn kết, dám nhận trách nhiệm và không ngừng nỗ lực để trở thành người có ích cho xã hội.
8. Lời kết
Lê Bá Ước – Bảy Ước, người anh cả của Đặc công Rừng Sác, là hình ảnh tiêu biểu của người chiến sĩ kiên cường, người chỉ huy giàu trách nhiệm và người đồng đội sống trọn nghĩa tình. Từ những năm tháng gian khổ nơi rừng ngập mặn đến ngày đất nước thống nhất, ông đã cùng đồng đội viết nên những trang sử đáng tự hào của lực lượng đặc công.
Thời gian có thể làm phai dấu chân trên bùn đất Rừng Sác, nhưng không thể xóa đi ký ức về những con người đã sống và chiến đấu vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Nhớ về Bảy Ước cũng là nhớ về những người lính đã âm thầm cống hiến, về tình đồng đội được tôi luyện giữa hiểm nguy và về giá trị của tinh thần đoàn kết.
Ngọn lửa từ Rừng Sác năm xưa vẫn tiếp tục truyền đến thế hệ trẻ hôm nay: sống có lý tưởng, đoàn kết trong hành động, vững vàng trước thử thách và sẵn sàng cống hiến vì quê hương, đất nước.



