LÊ BÁ ƯỚC – NGƯỜI ANH CẢ CỦA RỪNG SÁC


Năm 1945, khi đất nước vừa bước vào một thời kỳ lịch sử mới, chàng thanh niên Lê Bá Ước đã tham gia cách mạng tại quê hương Vĩnh Hòa Hưng, huyện Gò Quao, tỉnh Rạch Giá. Tuổi trẻ của ông gắn với những năm tháng đất nước còn chìm trong chiến tranh và người dân phải đối mặt với biết bao gian khó. Từ một thanh niên yêu nước, ông từng bước trưởng thành trong hàng ngũ cách mạng, trải qua cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp rồi tiếp tục con đường chiến đấu vì độc lập, thống nhất đất nước.
Sau Hiệp định Genève năm 1954, Lê Bá Ước tập kết ra miền Bắc. Ở hậu phương, ông có gia đình nhỏ với vợ và hai người con. Nhưng khi chiến trường miền Nam cần cán bộ, năm 1965, ông quyết định rời miền Bắc, để lại người vợ và hai con nhỏ, vượt Trường Sơn trở về Nam. Quyết định ấy không hề dễ dàng. Đằng sau bước chân của người cán bộ là một người chồng, người cha phải tạm xa những người thân yêu nhất của mình. Nhưng trước tình hình của quê hương, ông hiểu rằng mình không thể đứng ngoài cuộc.
Trở lại miền Nam, Lê Bá Ước được điều về chiến trường Rừng Sác. Đây là một vùng sông nước rộng lớn, địa hình khắc nghiệt, cuộc sống của cán bộ, chiến sĩ vô cùng thiếu thốn. Có những thời điểm lương thực, nước uống và thuốc men đều khan hiếm. Người lính phải sống giữa thiên nhiên khắc nghiệt, thường xuyên đối mặt với những hiểm nguy của vùng rừng ngập mặn. Chính trong hoàn cảnh ấy, bản lĩnh của người cán bộ được thể hiện rõ nhất.
Năm 1966, Đặc khu Rừng Sác được thành lập. Sau đó, lực lượng Đoàn 10 Đặc công Rừng Sác chính thức hình thành. Lê Bá Ước lần lượt đảm nhiệm các vị trí lãnh đạo, chỉ huy của đơn vị. Nhưng điều khiến ông được đồng đội kính trọng không chỉ nằm ở chức vụ. Trong những ngày gian khổ, ông luôn cố gắng sống cùng anh em, chia sẻ từng khó khăn và động viên mọi người giữ vững tinh thần. Bởi thế, cán bộ, chiến sĩ Rừng Sác gọi ông bằng một cái tên thân mật: “Người anh cả của Rừng Sác”.
Ở Rừng Sác, người chỉ huy không thể chỉ ngồi ở một nơi an toàn để ra mệnh lệnh. Lê Bá Ước thường xuyên cùng cán bộ, chiến sĩ bám địa bàn, chịu đựng thiếu thốn và những điều kiện sống khắc nghiệt. Có lúc đơn vị bị cô lập, liên lạc khó khăn, lương thực cạn dần, nhưng ông vẫn tìm cách động viên anh em giữ vững niềm tin. Với ông, chỉ cần còn đồng đội, còn nhân dân và còn niềm tin thì vẫn còn sức mạnh để vượt qua thử thách.
Điều đặc biệt trong cuộc đời Lê Bá Ước là ông không chỉ nhớ đến những năm tháng chiến tranh bằng những câu chuyện về thành tích. Khi tuổi đã cao, ông dành nhiều thời gian viết lại ký ức về Rừng Sác, kể về đồng đội và tìm kiếm hài cốt những người đã hy sinh. Ông từng xuất bản hồi ký “Một thời Rừng Sác”, trong đó tái hiện cuộc sống của những người lính giữa vùng sông nước và những câu chuyện nghĩa tình của đồng đội năm xưa.
Đối với Lê Bá Ước, viết về chiến tranh không phải để kể công cho bản thân. Ông muốn những thế hệ sau hiểu rằng phía sau mỗi chiến công là biết bao con người bình dị đã chịu đựng gian khổ, phía sau mỗi ngày hòa bình là những đồng đội không bao giờ trở về. Vì vậy, những trang hồi ký của ông mang nhiều hơn một giá trị lịch sử. Đó còn là lời tri ân đối với những người đã cùng ông đi qua những năm tháng khốc liệt nhất của tuổi trẻ.
Cuộc đời Lê Bá Ước cũng có một câu chuyện rất đẹp về tình cảm gia đình. Người vợ của ông, bà Nguyễn Kim Mến, sau này cũng trở về chiến trường miền Nam và trở thành quân y sĩ của đơn vị Rừng Sác. Hai người đã cùng nhau chia sẻ một phần những năm tháng gian khổ nhất của cuộc đời. Gia đình nhỏ năm nào đã phải xa cách vì chiến tranh, nhưng tình yêu quê hương và trách nhiệm với đất nước lại đưa họ trở về cùng một chiến trường.
Sau ngày đất nước thống nhất, Lê Bá Ước tiếp tục công tác trong quân đội. Khi trở về với cuộc sống đời thường, ông không chọn cách quên đi quá khứ. Trái lại, ông dành những năm tháng còn lại để kể lại câu chuyện của Rừng Sác, viết về những người đồng đội và góp phần lưu giữ ký ức của một thế hệ đã đi qua chiến tranh. Chính vì vậy, ông được nhiều người xem như một “pho sử sống” của Đặc công Rừng Sác.
Câu chuyện về Anh hùng Lê Bá Ước không chỉ là câu chuyện của một người lính. Đó là câu chuyện về một người chồng, người cha đã chấp nhận xa gia đình để trở về với quê hương; một người chỉ huy luôn chia sẻ gian khổ với đồng đội; và một người lính khi đã đi qua chiến tranh vẫn dành phần đời còn lại để nhớ về những người đã nằm xuống.
Nhiều năm đã trôi qua, Rừng Sác ngày nay đã trở thành một địa danh lịch sử. Những con người năm xưa phần lớn đã đi xa, nhưng câu chuyện của họ vẫn còn ở lại. Lê Bá Ước để lại cho thế hệ sau một thông điệp giản dị mà sâu sắc: lòng yêu nước không chỉ thể hiện trong những thời khắc lớn lao, mà còn nằm trong sự thủy chung với đồng đội, sự gắn bó với nhân dân và trách nhiệm gìn giữ ký ức của những người đã hy sinh.
Đó cũng chính là lý do câu chuyện về “Người anh cả của Rừng Sác” vẫn đáng được kể lại hôm nay. Bởi khi hiểu những gì thế hệ trước đã trải qua, thế hệ trẻ càng biết trân trọng hơn cuộc sống hòa bình và có trách nhiệm hơn với quê hương, đất nước.



