LÊ CHÂN - NỮ TƯỚNG KIÊU HÙNG DƯỚI CỜ HAI BÀ TRƯNG, NGƯỜI KHAI MỞ ĐẤT AN BIÊN
Từ một người con gái vùng An Biên mang trong lòng mối thù mất nước, Lê Chân đã trở thành một trong những nữ tướng tiêu biểu của cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng năm 40. Không chỉ góp s

LÊ CHÂN - NỮ TƯỚNG KIÊU HÙNG DƯỚI CỜ HAI BÀ TRƯNG, NGƯỜI KHAI MỞ ĐẤT AN BIÊN
Năm sinh - mất: Chưa rõ năm sinh - 43 sau Công nguyên
Quê quán: An Biên, Đông Triều, Quảng Ninh ngày nay
Danh hiệu: Anh hùng dân tộc. Nữ tướng của Hai Bà Trưng, Thánh Chân Công chúa, Trấn Đông Đại tướng quân
Từ một người con gái vùng An Biên mang trong lòng mối thù mất nước, Lê Chân đã trở thành một trong những nữ tướng tiêu biểu của cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng năm 40. Không chỉ góp sức đánh đuổi quân Đông Hán, bà còn khai khẩn vùng đất ven biển, lập trang An Biên - vùng đất được xem là tiền thân của Hải Phòng ngày nay. Hình ảnh Lê Chân vì thế gắn liền với cả hai công lao: cầm quân chống ngoại xâm và khai mở một vùng đất mới.
Tượng đài Lê Chân ở quận Lê Chân
(Nguồn: Wikipedia)
L
ê Chân là một trong những nhân vật nổi tiếng nhất gắn với cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng vào đầu Công nguyên. Tuy nhiên, giống như nhiều nhân vật lịch sử thời kỳ này, những thông tin về năm sinh, tuổi thơ và cuộc đời riêng của bà không được chính sử ghi chép đầy đủ. Phần lớn câu chuyện về thân thế Lê Chân được lưu truyền qua thần tích, truyền thuyết và các tư liệu địa phương. Theo truyền thống được lưu giữ tại vùng Đông Triều, bà sinh ra ở làng An Biên, phủ Kinh Môn, trấn Hải Dương xưa, nay thuộc Quảng Ninh. Cha bà là Lê Đạo, một thầy thuốc được dân gian ghi nhớ là người nhân hậu, thường giúp đỡ người nghèo; mẹ là Trần Thị Châu.
Từ nhỏ, Lê Chân được truyền tụng là người có chí khí mạnh mẽ, giỏi võ nghệ và có ý thức sâu sắc về quê hương, đất nước. Theo thần tích và truyền thuyết địa phương, cuộc đời bà bước sang một bước ngoặt lớn khi viên Thái thú Tô Định muốn cưỡng ép bà kết hôn. Gia đình Lê Chân không chấp nhận, sau đó cha mẹ bà bị hãm hại. Trước biến cố ấy, Lê Chân nuôi chí trả thù nhà, đền nợ nước. Bà tìm người truyền dạy võ nghệ, binh pháp và chuẩn bị cho con đường đứng lên chống lại chính quyền đô hộ. Những chi tiết này mang màu sắc truyền thuyết, nhưng chúng đã trở thành một phần quan trọng trong ký ức dân gian về nguồn gốc tinh thần chiến đấu của nữ tướng Lê Chân.
Sau khi rời quê, Lê Chân tìm đến vùng đất ven biển An Biên thuộc khu vực Hải Phòng ngày nay. Khi ấy, nơi đây vẫn còn là vùng đất bãi bồi, dân cư thưa thớt, phần lớn là những khu đất hoang ven biển. Bà chiêu tập người dân, tổ chức khai hoang, lập ấp, xây dựng nơi cư trú, tích trữ lương thực và chuẩn bị lực lượng. Từ một vùng đất còn hoang sơ, An Biên từng bước hình thành một cộng đồng dân cư có tổ chức. Công lao khai phá ấy về sau khiến Lê Chân không chỉ được nhớ đến như một nữ tướng mà còn như người đặt nền móng cho vùng đất An Biên - tiền thân của Hải Phòng.
Không dừng lại ở việc khai phá đất đai, Lê Chân còn tích cực chuẩn bị lực lượng quân sự. Bà thu nạp trai tráng, rèn luyện binh sĩ, tích trữ lương thảo và sắm sửa vũ khí. Khi Hai Bà Trưng phát động cuộc khởi nghĩa vào năm 40 chống chính quyền Đông Hán, Lê Chân đã đem lực lượng của mình hưởng ứng. Từ một thủ lĩnh địa phương, bà trở thành một trong những nữ tướng quan trọng dưới cờ Trưng Trắc và Trưng Nhị. Theo truyền thống địa phương, bà được giao chỉ huy lực lượng ở vùng duyên hải Đông Bắc, một địa bàn có vị trí quan trọng về quân sự và giao thông.
Cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng nhanh chóng lan rộng. Chỉ trong thời gian ngắn, nghĩa quân giành quyền kiểm soát nhiều thành trì, đánh đuổi bộ máy cai trị của Đông Hán ở nhiều địa phương. Lê Chân cùng các thủ lĩnh khác góp sức tạo nên sức mạnh cho cuộc nổi dậy. Sau thắng lợi ban đầu, Trưng Trắc lên ngôi, thường được gọi là Trưng Nữ Vương, và tổ chức lại bộ máy cai trị. Lê Chân được truyền tụng là một trong những người được trọng dụng, tiếp tục đảm nhận nhiệm vụ quân sự và bảo vệ vùng đất phía Đông.
Theo các tư liệu địa phương, Lê Chân được phong Thánh Chân Công chúa và giữ chức Trấn Đông Đại tướng quân, thống lĩnh lực lượng Nam Hải. Bà có nhiệm vụ bảo vệ vùng duyên hải Đông Bắc, nơi được xem là cửa ngõ quan trọng của đất nước. Từ đây hình thành hình tượng “Hải Tần phòng thủ” gắn với Lê Chân trong truyền thống Hải Phòng. Tuy nhiên, những chức tước và mô tả cụ thể này chủ yếu xuất hiện trong thần tích, truyền thống thờ phụng và các tư liệu địa phương hình thành về sau, vì vậy cần phân biệt với những gì được ghi trực tiếp trong chính sử.
Năm 42, nhà Đông Hán cử Mã Viện đem quân sang đàn áp cuộc khởi nghĩa. Một đạo quân lớn tiến xuống Giao Chỉ, từng bước giành lại những vùng đất mà nghĩa quân Hai Bà Trưng kiểm soát. Trước sức mạnh của quân Hán, lực lượng của Trưng Vương phải rút lui và tiếp tục chiến đấu trong điều kiện ngày càng khó khăn. Các nữ tướng và thủ lĩnh địa phương lần lượt phải tổ chức lực lượng chống trả ở những địa bàn khác nhau.
Trong những năm tháng cuối cùng của cuộc kháng chiến, Lê Chân tiếp tục chiến đấu nhưng cuối cùng rơi vào tình thế không thể cứu vãn. Theo truyền thống được lưu giữ tại Kim Bảng, Hà Nam, bà đã đến vùng núi Giát Dâu và tuẫn tiết để không rơi vào tay quân Hán. Câu chuyện về cái chết của Lê Chân được lưu truyền qua nhiều thần tích và có những dị bản khác nhau. Vì vậy, không thể xác định tất cả chi tiết truyền thuyết như những sự kiện lịch sử chắc chắn. Dù vậy, hình ảnh người nữ tướng lựa chọn cái chết để giữ khí tiết đã trở thành một phần quan trọng trong ký ức dân gian về bà.
Cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng cuối cùng thất bại vào năm 43. Trưng Trắc và Trưng Nhị hy sinh, nhiều thủ lĩnh nghĩa quân cũng lần lượt bị quân Đông Hán đàn áp. Nhưng cuộc nổi dậy ấy đã trở thành một dấu mốc đặc biệt trong lịch sử dân tộc, bởi đây là cuộc khởi nghĩa quy mô lớn chống chính quyền Đông Hán do hai người phụ nữ lãnh đạo. Trong dòng lịch sử ấy, Lê Chân nổi bật bởi sự kết hợp giữa vai trò của một thủ lĩnh quân sự và một người khai phá vùng đất mới.
Hơn hai nghìn năm sau, tên tuổi Lê Chân vẫn hiện diện đậm nét trong đời sống văn hóa Hải Phòng. Đền Nghè, đình An Biên và tượng đài Nữ tướng Lê Chân là những địa điểm gắn với việc tưởng niệm bà. Lễ hội truyền thống Nữ tướng Lê Chân được tổ chức hằng năm vào ngày 7 đến ngày 9 tháng 2 âm lịch và đã được đưa vào danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia từ năm 2016. Việc một lễ hội gắn với một nhân vật lịch sử từ đầu Công nguyên vẫn được duy trì cho thấy sức sống lâu dài của ký ức cộng đồng về người nữ tướng đã gắn tên mình với vùng đất An Biên.
Điều đặc biệt trong hình tượng Lê Chân là bà không chỉ được nhớ đến bởi những trận đánh. Nếu chiến công của một vị tướng thường được đo bằng những trận chiến và vùng đất giành lại được, thì di sản của Lê Chân còn nằm ở một vùng đất mà bà đã góp phần khai mở. Từ An Biên xưa, qua nhiều thế kỷ phát triển, vùng đất ấy trở thành Hải Phòng - một đô thị và trung tâm cảng biển quan trọng của miền Bắc. Chính vì vậy, trong ký ức của người dân nơi đây, Lê Chân vừa là nữ tướng chống ngoại xâm, vừa là người khai phá, lập ấp và đặt nền móng cho cộng đồng.
Lê Chân để lại cho hậu thế một bài học về ý chí, lòng yêu quê hương và khả năng biến khó khăn thành cơ hội để tạo dựng tương lai. Bà không chỉ đứng lên chống lại ngoại xâm mà còn biết tập hợp con người, khai phá đất đai, xây dựng cộng đồng và chuẩn bị lực lượng cho cuộc chiến đấu. Hơn hai nghìn năm đã trôi qua, vùng đất An Biên đã thay đổi hoàn toàn, nhưng tên tuổi Lê Chân vẫn được lưu giữ trong tên đường, di tích, lễ hội và ký ức của người dân Hải Phòng. Đối với thế hệ hôm nay, câu chuyện của bà nhắc nhở rằng bảo vệ quê hương không chỉ là chiến đấu khi đất nước lâm nguy, mà còn là biết xây dựng, học tập, lao động và góp phần tạo nên những giá trị bền vững cho cộng đồng và đất nước.



