LÊ CƠ - NGƯỜI ĐƯA TƯ TƯỞNG DUY TÂN VÀO THỰC TIỄN Ở PHÚ LÂM
Đầu thế kỷ XX, khi phong trào Duy Tân ở Quảng Nam chủ trương khai mở dân trí, chấn hưng dân khí và phát triển kinh tế để tìm con đường cứu nước, Lê Cơ là một trong những người biến
LÊ CƠ - NGƯỜI ĐƯA TƯ TƯỞNG DUY TÂN VÀO THỰC TIỄN Ở PHÚ LÂM
Năm sinh - mất: 1870 - 1918
Quê quán: Làng Phú Lâm, huyện Lễ Dương, phủ Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam, nay thuộc xã Tiên Sơn, huyện Tiên Phước, Quảng Nam
Danh hiệu: Chí sĩ yêu nước cận đại; nhà thực hành Duy Tân tiêu biểu
Đầu thế kỷ XX, khi phong trào Duy Tân ở Quảng Nam chủ trương khai mở dân trí, chấn hưng dân khí và phát triển kinh tế để tìm con đường cứu nước, Lê Cơ là một trong những người biến những tư tưởng ấy thành một cuộc cải cách thực tế ngay từ làng quê của mình. Từ một lý trưởng ở Phú Lâm, ông xây dựng trường tân học, tổ chức thương hội, nông hội, phát triển nghề thủ công, khuyến khích phụ nữ học tập và từng bước thay đổi nếp sống của người dân. Chính vì vậy, ông thường được nhắc đến như một nhà thực hành Duy Tân tiêu biểu của Quảng Nam.
L
ê Cơ sinh năm 1870 tại làng Phú Lâm, huyện Lễ Dương, phủ Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam, trong một gia đình có điều kiện cho ông học hành. Ông có quan hệ họ hàng gần với Phan Châu Trinh, một trong những người khởi xướng phong trào Duy Tân ở Quảng Nam. Từ môi trường ấy, Lê Cơ sớm tiếp xúc với những tư tưởng mới về cải cách xã hội, giáo dục và chấn hưng đất nước. Ông không chỉ nhìn thấy sự lạc hậu của xã hội đương thời mà còn muốn tìm một phương thức cụ thể để thay đổi cuộc sống của người dân ngay từ cơ sở.
Năm 1900, Lê Cơ đỗ Tam trường, thường được các tài liệu gọi là đỗ Tú tài. Tuy nhiên, thay vì tiếp tục con đường khoa cử và tìm kiếm một chức vị trong bộ máy phong kiến, ông ngày càng quan tâm đến những vấn đề thực tế của xã hội. Đến năm 1903, ông được chính quyền địa phương đưa vào chức lý trưởng ở Phú Lâm. Người dân thường gọi ông là “Xã Sáu”. Chính vị trí tưởng như rất nhỏ bé ấy lại trở thành điều kiện để Lê Cơ tiến hành một cuộc thử nghiệm Duy Tân ngay trong chính làng quê của mình.
Trong khi Phan Châu Trinh, Huỳnh Thúc Kháng, Trần Quý Cáp và nhiều sĩ phu khác truyền bá tư tưởng Duy Tân, Lê Cơ lựa chọn một cách làm đặc biệt: bắt đầu từ một ngôi làng. Tinh thần ấy được thể hiện qua câu nói thường được nhắc đến khi nói về ông: “Không thể làm được trong toàn thiên hạ, thì thử nghiệm trong một làng vậy”. Dù cách diễn đạt của câu nói được các nguồn ghi lại có khác nhau, tư tưởng cốt lõi vẫn là đưa việc cải cách từ lý luận vào thực tiễn, bắt đầu từ những gì có thể làm được trong cộng đồng của mình.
Việc đầu tiên Lê Cơ chú trọng là giáo dục. Ông sáng lập Trường Tân học Phú Lâm, một mô hình giáo dục mới được xem là một trong những trường tân học ra đời sớm ở Trung Kỳ. Trường không chỉ dạy chữ Hán theo lối cũ mà còn chú trọng chữ Quốc ngữ, chữ Pháp, toán học, kiến thức khoa học, vệ sinh, thể dục và những kiến thức thực dụng. Điểm đặc biệt hơn cả là trường có lớp dành riêng cho nữ sinh và có nữ giáo viên, mở rộng cơ hội học tập cho phụ nữ trong một thời kỳ mà việc học của nữ giới ở nông thôn vẫn còn rất hạn chế. Trẻ em và người lớn đều có thể học, thậm chí tổ chức việc học phù hợp với mùa vụ để người dân vừa sản xuất vừa học tập.
Đối với Lê Cơ, học không phải chỉ để thi cử hoặc tìm kiếm công danh. Giáo dục phải giúp con người hiểu biết hơn, biết tự lập, biết làm ăn và biết tổ chức cuộc sống. Vì thế, Trường Tân học Phú Lâm không chỉ truyền đạt chữ nghĩa mà còn hướng người học tới những kiến thức có thể ứng dụng vào đời sống. Tinh thần đó phù hợp với quan điểm chung của phong trào Duy Tân: muốn thay đổi đất nước phải bắt đầu bằng việc thay đổi con người, nâng cao dân trí và xây dựng một xã hội có khả năng tự cường.
Sau giáo dục là kinh tế. Lê Cơ hiểu rằng nếu chỉ mở trường mà người dân vẫn nghèo đói, phụ thuộc và không có khả năng tự tổ chức sản xuất thì công cuộc Duy Tân khó có thể đi xa. Vì vậy, ông vận động người dân lập hội buôn, phát triển nông nghiệp và các nghề thủ công. Ở Phú Lâm xuất hiện những hoạt động sản xuất, trao đổi và hợp tác mới như trồng quế, phát triển cây chè, tiêu, lập phường mộc, lò rèn, lò chén và tổ chức hoạt động thương nghiệp. Một thương hội của làng được hình thành, thường được biết đến với tên “Thương hội Bình dân” hay Hội Buôn Phú Lâm.
Điều đáng chú ý là Lê Cơ không chỉ kêu gọi người dân làm giàu cho từng gia đình mà hướng tới tinh thần hợp tác. Người dân góp sức, góp vốn và cùng tổ chức hoạt động sản xuất, mua bán. Những hàng hóa thiết yếu được đưa về bán cho dân, trong khi giấy mực và một số vật dụng học tập được hỗ trợ cho học sinh nghèo. Từ đó, hoạt động kinh tế trở thành một phần của công cuộc nâng cao dân trí và xây dựng một cộng đồng có khả năng tự lực.
Ông cũng quan tâm đến việc cải tổ đời sống xã hội. Những quan niệm mới về vệ sinh, thể dục, lao động, cách ăn mặc và sinh hoạt được đưa vào đời sống. Việc cắt tóc ngắn, mặc Âu phục hay khuyến khích những hình thức sinh hoạt mới không đơn thuần là thay đổi hình thức bên ngoài mà phản ánh mong muốn thoát khỏi những tập quán cũ và xây dựng một lối sống năng động hơn. Lê Cơ còn tổ chức các hoạt động bảo hiểm, canh phòng và hỗ trợ nhau trong cộng đồng, biến làng Phú Lâm thành một mô hình xã hội mới giữa một vùng quê còn nhiều khó khăn.
Những thay đổi tại Phú Lâm nhanh chóng tạo ra ảnh hưởng vượt khỏi phạm vi một làng. Theo các tư liệu về phong trào Duy Tân, mô hình thực hành của Lê Cơ được biết đến ở nhiều địa phương trong Quảng Nam. Phú Lâm từ một vùng quê hẻo lánh trở thành nơi được nhiều người tìm đến để quan sát cách tổ chức giáo dục, thương nghiệp và đời sống cộng đồng. Chính Huỳnh Thúc Kháng sau này cũng nhắc đến công việc của Lê Cơ với sự trân trọng, xem đó là một trường hợp tiêu biểu của việc đưa tư tưởng cải cách vào thực tế.
Năm 1906, Lê Cơ cùng Phan Châu Trinh đi ra Bắc và có dịp trao đổi với Hoàng Hoa Thám, sau đó tìm hiểu tình hình Trung Quốc và Nhật Bản. Những chuyến đi ấy giúp các sĩ phu Việt Nam có thêm điều kiện quan sát những thay đổi của các quốc gia Đông Á và suy nghĩ về con đường canh tân đất nước. Đối với Lê Cơ, những điều ông quan sát được càng củng cố niềm tin rằng muốn đất nước thay đổi thì phải bắt đầu từ giáo dục, kinh tế và sức mạnh của cộng đồng.
Nhưng công cuộc cải cách ấy ngày càng khiến chính quyền thực dân và bộ máy cai trị đương thời chú ý. Một làng quê trước đây vốn yên tĩnh nay trở thành nơi tập trung hoạt động giáo dục, kinh tế và vận động xã hội. Khi phong trào Duy Tân lan rộng, sự thay đổi ấy không còn chỉ nằm trong phạm vi trường học hay thương nghiệp mà bắt đầu tác động đến nhận thức của đông đảo người dân.
Năm 1908, phong trào chống sưu thuế bùng nổ ở Quảng Nam rồi lan ra nhiều tỉnh Trung Kỳ. Tại khu vực Tam Kỳ và Tiên Phước, Lê Cơ cùng những người đồng chí hướng tham gia vận động nhân dân phản đối sưu thuế và các chính sách gây áp lực lên đời sống dân chúng. Ông trở thành một trong những nhân vật quan trọng gắn với phong trào chống sưu thuế tại địa phương. Khi phong trào bị đàn áp, Lê Cơ bị bắt và giam tại nhà lao Hội An. Các nguồn ghi nhận thời gian ông bị giam có khác nhau, nhưng nhiều tài liệu cho biết ông được trả tự do khoảng năm 1911.
Việc đàn áp phong trào năm 1908 cũng đánh dấu sự chấm dứt của một giai đoạn Duy Tân công khai ở Phú Lâm. Trường học bị đình chỉ, các hoạt động công thương bị phá vỡ, nhiều người tham gia phong trào bị bắt. Những thành quả mà Lê Cơ và những người đồng chí hướng xây dựng trong nhiều năm bị chính quyền thuộc địa tìm cách phá bỏ. Nhưng việc bị bắt giam không làm thay đổi chí hướng của ông.
Sau khi ra tù, Lê Cơ tiếp tục liên hệ với những người yêu nước ở Quảng Nam. Trong bối cảnh phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX chuyển dần sang những hoạt động bí mật và có xu hướng chuẩn bị khởi nghĩa vũ trang, ông tham gia vào mạng lưới những người chuẩn bị cuộc khởi nghĩa năm 1916 gắn với vua Duy Tân, Thái Phiên và Trần Cao Vân. Theo nhiều tư liệu, ông đảm nhiệm những công việc mang tính hậu cần và chuẩn bị lực lượng như rèn vũ khí, may quân phục, tích trữ lương thực và xây dựng cơ sở hỗ trợ cho cuộc khởi nghĩa.
Tháng 5 năm 1916, cuộc khởi nghĩa nhằm đưa vua Duy Tân đứng đầu phong trào chống Pháp bùng nổ nhưng nhanh chóng bị phát hiện và thất bại. Lê Cơ bị bắt và bị kết án, sau đó bị đày đến nhà tù Lao Bảo ở Quảng Trị. Những người đồng chí của ông như Thái Phiên và Trần Cao Vân bị xử tử, còn nhiều người khác bị tù đày ở các nhà lao khắc nghiệt.
Những năm tháng cuối đời của Lê Cơ diễn ra tại Lao Bảo. Nhiều nguồn ghi lại rằng năm 1918, khi chứng kiến một người bạn tù bị lính canh đối xử tàn nhẫn, ông đã đứng ra can thiệp. Trong lúc giằng co với lính canh, ông bị bắn và hy sinh. Một số nguồn ghi ngày mất là 26 tháng 10 năm 1918; các nguồn khác ghi năm mất hoặc hoàn cảnh hy sinh có khác biệt, nhưng đều thống nhất rằng ông đã chết trong thời gian bị giam tại Lao Bảo sau cuộc khởi nghĩa năm 1916.
Cuộc đời Lê Cơ có một điểm đặc biệt: ông không chỉ nói về cải cách mà trực tiếp bắt tay vào cải cách. Khi nhiều tư tưởng Duy Tân còn được bàn luận trong giới sĩ phu, ông đã thử nghiệm chúng trong một ngôi làng cụ thể. Khi nói đến khai dân trí, ông mở trường. Khi nói đến hậu dân sinh, ông tổ chức thương hội, nông hội và nghề thủ công. Khi nói đến thay đổi xã hội, ông khuyến khích người dân học chữ Quốc ngữ, mở rộng việc học cho phụ nữ, cải thiện đời sống và xây dựng tinh thần hợp tác. Và khi đất nước bước vào giai đoạn đấu tranh quyết liệt hơn, ông tiếp tục dấn thân, chấp nhận tù đày và hy sinh.
Bởi vậy, dấu ấn của Lê Cơ không chỉ nằm ở những năm tháng ông trực tiếp tham gia phong trào yêu nước mà còn ở mô hình Phú Lâm mà ông đã tạo dựng. Một ngôi làng nhỏ đã trở thành nơi thử nghiệm một cách nghĩ mới: muốn thay đổi đất nước trước hết phải làm cho người dân biết chữ, có kiến thức, biết tổ chức sản xuất, biết hợp tác và có ý thức về quyền lợi của cộng đồng. Chính phương thức hành động cụ thể ấy khiến Lê Cơ được nhiều tài liệu lịch sử và nghiên cứu về phong trào Duy Tân đánh giá là một trong những nhà thực hành Duy Tân tiêu biểu nhất ở Quảng Nam.
Nhìn lại cuộc đời Lê Cơ, điều còn lại không chỉ là hình ảnh một chí sĩ chống thực dân hay một người tham gia phong trào Duy Tân, mà còn là hình ảnh một người tin rằng sự thay đổi của đất nước phải bắt đầu từ những việc cụ thể trong đời sống. Từ một ngôi trường nhỏ ở Phú Lâm, ông đặt giáo dục vào vị trí trung tâm; từ một thương hội của làng, ông khuyến khích tinh thần tự lực kinh tế; từ những hoạt động cộng đồng, ông gieo mầm cho ý thức hợp tác và trách nhiệm xã hội. Đó cũng là bài học có giá trị đối với thế hệ hôm nay: yêu nước không chỉ thể hiện ở những thời khắc lớn lao, mà còn có thể bắt đầu bằng việc học tập nghiêm túc, nâng cao tri thức, chủ động xây dựng cộng đồng và biến những ý tưởng tốt đẹp thành hành động cụ thể.



