LÊ ĐẠI HÀNH – ANH HÙNG DÂN TỘC VỚI NHỮNG CHIẾN CÔNG ĐÁNH TỐNG, BÌNH CHIÊM
Nguyễn Vũ Hà Linh

Trong lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, Lê Đại Hành (941–1005) là một nhân vật có vai trò quan trọng vào cuối thế kỷ X. Ông không chỉ có công đánh Tống, bình Chiêm, bảo vệ và củng cố nền độc lập của Đại Cồ Việt, mà còn chú trọng xây dựng đất nước trên các lĩnh vực kinh tế, văn hóa, ngoại giao, quân sự và giao thông.
Từ người tướng trẻ đến Thập đạo tướng quân
Lê Hoàn sinh năm 941, quê ở Xuân Lập, châu Ái, nay thuộc huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa. Tuổi thơ của ông trải qua nhiều khó khăn: sớm mồ côi cha mẹ và được một vị quan họ Lê cưu mang, nhận làm con nuôi.
Năm 16 tuổi, Lê Hoàn gia nhập lực lượng của Đinh Bộ Lĩnh, tham gia công cuộc dẹp loạn 12 sứ quân. Với tài năng, sự mưu lược và uy tín trong quân đội, ông được Đinh Bộ Lĩnh tin tưởng giao chỉ huy 2.000 quân.
Đến năm 971, khi 30 tuổi, Lê Hoàn được phong Thập đạo tướng quân, giữ chức vụ tổng chỉ huy quân đội trong cả nước. Trong thời gian giữ chức, ông tập trung xây dựng lực lượng quân đội, góp phần củng cố sự ổn định của nhà Đinh và quốc gia Đại Cồ Việt.
Gánh vác trọng trách trước vận mệnh đất nước
Cuối năm 979, vua Đinh Tiên Hoàng và con trưởng Đinh Liễn bị sát hại. Đinh Toàn, con thứ của vua, lên ngôi khi còn nhỏ tuổi, Lê Hoàn được giao giữ vai trò phó vương, nhiếp chính.
Trong triều đình xuất hiện những mâu thuẫn và nguy cơ nội loạn. Lê Hoàn đã nhanh chóng ổn định tình hình, củng cố lực lượng và bảo vệ chính quyền.
Trong khi đó, nhà Tống lợi dụng tình hình Đại Cồ Việt có biến động để chuẩn bị đưa quân xâm lược. Trước nguy cơ đất nước đứng trước thử thách nghiêm trọng, Thái hậu Dương Vân Nga cùng các tướng lĩnh tin tưởng trao trọng trách lãnh đạo đất nước cho Lê Hoàn.
Năm 980, Lê Hoàn lên ngôi Hoàng đế, lấy hiệu Lê Đại Hành, mở đầu triều Tiền Lê. Một trong những nhiệm vụ cấp thiết nhất của triều đại mới là tổ chức cuộc kháng chiến chống quân Tống xâm lược.
Đánh tan quân Tống xâm lược năm 981
Năm 980, nhà Tống phát động chiến tranh xâm lược Đại Cồ Việt, huy động khoảng 3 vạn quân cùng nhiều tướng lĩnh có kinh nghiệm.
Đến đầu năm 981, quân Tống tiến vào Đại Cồ Việt theo nhiều hướng. Hầu Nhân Bảo và Tôn Toàn Hưng tiến vào Lạng Sơn; Trần Khâm Tộ tiến vào Tây Kết; Lưu Trừng chỉ huy thủy quân tiến vào cửa sông Bạch Đằng.
Trước tình thế đó, Lê Đại Hành trực tiếp tổ chức và chỉ huy cuộc kháng chiến. Ở hướng đường thủy, quân Đại Cồ Việt bố trí trận địa trên sông Bạch Đằng, sử dụng cọc để ngăn chặn chiến thuyền địch. Sau nhiều trận giao chiến quyết liệt, quân Tống bị đánh bại trên sông.
Ở hướng đường bộ, quân Tống không thể phối hợp hiệu quả với lực lượng thủy quân, đồng thời liên tục bị quân Đại Cồ Việt chặn đánh. Khi các đạo quân Tống lần lượt thất bại, quân Đại Cồ Việt tiếp tục truy kích và tiêu diệt nhiều sinh lực địch.
Đạo quân của Trần Khâm Tộ tiến vào Tây Kết nhưng khi nghe tin các đạo quân của Hầu Nhân Bảo và Lưu Trừng thất bại đã hoảng sợ rút lui. Lê Đại Hành trực tiếp chỉ huy quân đội chặn đánh, khiến quân Tống thất bại nặng nề. Hai tướng Quách Quân Biện và Triệu Phụng Huân bị bắt đưa về Hoa Lư.
Cuộc kháng chiến năm 981 kết thúc thắng lợi, đập tan cuộc xâm lược của nhà Tống, bảo vệ vững chắc nền độc lập của Đại Cồ Việt.
Bình Chiêm, củng cố vị thế Đại Cồ Việt
Sau chiến thắng trước quân Tống, Lê Đại Hành tiếp tục chú trọng bảo vệ chủ quyền và ổn định biên giới phía Nam.
Năm 982, ông trực tiếp chỉ huy thủy quân tiến vào Chiêm Thành, đánh thẳng vào kinh đô Indrapura. Sau cuộc tiến công, Chiêm Thành phải điều chỉnh quan hệ với Đại Cồ Việt, góp phần củng cố vị thế của quốc gia.
Chiến công đánh Tống, bình Chiêm trở thành dấu ấn nổi bật trong sự nghiệp của Lê Đại Hành. Sử thần Ngô Sĩ Liên từng đánh giá cao tài năng và những chiến công của ông.
Xây dựng và phát triển đất nước
Lê Đại Hành không chỉ chú trọng quân sự mà còn quan tâm đến việc xây dựng quốc gia trên nhiều lĩnh vực.
Trong nông nghiệp, triều đình chú trọng sản xuất và khai thác nguồn lực đất đai, tạo điều kiện ổn định đời sống nhân dân.
Các ngành thủ công nghiệp và mỹ nghệ như rèn đúc, làm gốm, dệt tơ lụa tiếp tục được phát triển, phục vụ đời sống dân sinh cũng như yêu cầu quốc phòng.
Về văn hóa, Lê Đại Hành quan tâm đến việc bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống. Các nghệ nhân múa hát được sử dụng để truyền dạy nghệ thuật cho binh sĩ, góp phần duy trì đời sống văn hóa và động viên tinh thần quân đội.
Một dấu ấn đáng chú ý khác là việc đào sông, đắp đường, trong đó có hệ thống kênh Nhà Lê. Công trình này góp phần kết nối giao thông đường thủy từ khu vực kinh đô Hoa Lư về phía Nam, phục vụ vận chuyển quân lương, giao thông và phát triển kinh tế.
Chủ động trong ngoại giao và củng cố quốc gia
Sau các cuộc chiến tranh, Lê Đại Hành tiếp tục thực hiện chính sách ngoại giao nhằm duy trì môi trường ổn định cho Đại Cồ Việt.
Đối với nhà Tống, ông vừa bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, vừa duy trì quan hệ ngoại giao phù hợp. Chính sách này góp phần tạo điều kiện để đất nước ổn định và phát triển sau chiến tranh.
Trong nội trị, nhà vua chú trọng quốc phòng, sản xuất nông nghiệp, tổ chức quân đội, quản lý đất nước và củng cố biên giới.
Những chính sách đó góp phần đưa Đại Cồ Việt từng bước ổn định sau những biến động chính trị cuối thế kỷ X.
Lê Đại Hành qua đời năm 1005, để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử Việt Nam cuối thế kỷ X. Ông là nhà lãnh đạo có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ nền độc lập của Đại Cồ Việt trước cuộc xâm lược của nhà Tống, đồng thời củng cố vị thế quốc gia ở phía Nam.
Không chỉ nổi bật trên lĩnh vực quân sự, Lê Đại Hành còn có những đóng góp trongxây dựng nhà nước, phát triển kinh tế, nông nghiệp, thủ công nghiệp, văn hóa, giao thông và ngoại giao.
Trong tiến trình lịch sử dân tộc, sự nghiệp của Lê Đại Hành gắn liền với một giai đoạn bản lề: từ việc bảo vệ thành quả độc lập của thế kỷ X đến việc củng cố nền tảng để Đại Cồ Việt tiếp tục phát triển trong những thế kỷ tiếp theo.



