Khác

LÊ ĐẠI HÀNH – BẢN LĨNH VỊ VUA MỞ LỐI THÁI BÌNH, GIỮ VỮNG NON SÔNG ĐẠI CỒ VIỆT

Thanh Hóa01/11/2026Sơn Yến Vy (Đoàn Thanh niên UBND tỉnh)10 lượt xem0 lượt chia sẻ

Lê Hoàn sinh năm 941, quê ở Ái Châu, vùng đất nay thuộc Thanh Hóa. Tuổi thơ của ông trải qua nhiều thiếu thốn, nhưng chính những năm tháng ấy đã tôi luyện nên một con người có ý chí mạnh mẽ và tinh thần chịu đựng gian khổ. Khi đất nước còn trong cảnh loạn lạc sau thời kỳ Bắc thuộc, ông theo Đinh Bộ Lĩnh tham gia dẹp loạn mười hai sứ quân, góp phần vào công cuộc thống nhất đất nước. Nhờ tài năng và sự tận tụy, ông dần được trọng dụng, giữ chức Thập đạo tướng quân dưới triều Đinh Tiên Hoàng, đảm nhận việc chỉ huy lực lượng quân đội.

Thế nhưng, vận mệnh đất nước một lần nữa đứng trước bước ngoặt lớn. Năm 979, Đinh Tiên Hoàng và con trưởng Đinh Liễn bị sát hại. Người kế vị là Đinh Toàn còn nhỏ tuổi, triều đình rơi vào tình thế khó khăn. Nhận thấy thời cơ, nhà Tống ráo riết chuẩn bị lực lượng nhằm xâm lược Đại Cồ Việt. Trước nguy cơ ấy, vận mệnh của một quốc gia non trẻ dường như bị đặt trước thử thách sống còn. Nếu không có người đủ tài năng và bản lĩnh đứng ra tổ chức chống giặc, nền độc lập vừa giành được có thể bị đe dọa nghiêm trọng.

Trong hoàn cảnh đó, các tướng lĩnh và triều thần đã suy tôn Lê Hoàn lên ngôi hoàng đế vào năm 980, với sự ủng hộ của Thái hậu Dương Vân Nga. Ông lấy niên hiệu Thiên Phúc, mở đầu triều Tiền Lê, sử thường gọi là Lê Đại Hành. Đây là quyết định xuất phát từ yêu cầu cấp bách của đất nước trước nguy cơ ngoại xâm. Trên vai vị vua mới là trách nhiệm vô cùng lớn lao: vừa củng cố triều đình, vừa chuẩn bị lực lượng để bảo vệ nền độc lập của Đại Cồ Việt.

Năm 981, quân Tống tiến vào xâm lược nước ta bằng cả đường thủy và đường bộ. Đứng trước một đội quân đông và có sự chuẩn bị, Lê Đại Hành không hề nao núng. Ông trực tiếp tổ chức việc phòng thủ, bố trí lực lượng tại những vị trí trọng yếu, đồng thời chỉ huy quân dân chủ động đối phó với từng mũi tiến công của địch. Đất nước lúc ấy không có điều kiện về quân số và tiềm lực như những đế chế lớn, nhưng có lợi thế về địa hình, sự am hiểu sông núi và tinh thần quyết tâm bảo vệ quê hương.

Trên dòng sông Bạch Đằng, nơi từng ghi dấu chiến công lẫy lừng của Ngô Quyền năm 938, một lần nữa vận mệnh đất nước được thử thách. Lê Đại Hành đã vận dụng địa hình sông nước, tổ chức lực lượng và sử dụng kế sách nghi binh để đối phó với quân Tống. Những trận giao tranh diễn ra quyết liệt. Quân Đại Cồ Việt không chỉ dựa vào sức mạnh quân sự mà còn biết lựa chọn thời cơ, cách đánh và vị trí phù hợp để làm suy yếu đối phương.

Trong cuộc chiến ấy, tướng giặc Hầu Nhân Bảo bị tiêu diệt, lực lượng thủy quân Tống thất bại. Các cánh quân bộ cũng lâm vào tình thế bất lợi và phải rút lui. Cuộc kháng chiến kết thúc thắng lợi, bảo vệ nền độc lập của Đại Cồ Việt. Chiến thắng năm 981 không chỉ đập tan âm mưu xâm lược của nhà Tống, mà còn khẳng định rằng một quốc gia vừa giành được quyền tự chủ vẫn có đủ sức mạnh để bảo vệ chủ quyền bằng ý chí, trí tuệ và sự đoàn kết của toàn dân.

Điều đáng ghi nhớ ở Lê Đại Hành không chỉ là tài cầm quân, mà còn là khả năng nhìn nhận tình thế và đưa ra quyết định trong thời khắc nguy cấp. Ông hiểu rằng một vị vua không thể chỉ ngồi trên ngai vàng để chờ đợi kết quả từ các tướng lĩnh. Khi đất nước lâm nguy, người đứng đầu phải trực tiếp gánh vác trách nhiệm, biết tổ chức lực lượng và đưa ra những quyết sách phù hợp. Chiến thắng năm 981 vì thế không chỉ là chiến công quân sự, mà còn là dấu mốc khẳng định bản lĩnh của người đứng đầu triều Tiền Lê.

Sau khi đánh bại quân Tống, Lê Đại Hành tiếp tục đối diện với những vấn đề của một quốc gia đang trong quá trình củng cố nền độc lập. Một đất nước muốn tồn tại lâu dài không thể chỉ dựa vào chiến thắng quân sự. Sau chiến tranh, cần xây dựng chính quyền, ổn định đời sống, phát triển sản xuất và duy trì quan hệ với các nước láng giềng. Nhận thức được điều đó, ông tiếp tục củng cố bộ máy triều đình, chăm lo việc nước và từng bước khôi phục, phát triển đời sống kinh tế.

Năm 982, Lê Đại Hành tổ chức cuộc tiến công vào Chiêm Thành sau khi sứ giả Đại Cồ Việt bị bắt giữ. Sự kiện này cho thấy triều đình Tiền Lê không chỉ quan tâm đến việc bảo vệ biên giới phía Bắc mà còn chú trọng bảo vệ vị thế và lợi ích của đất nước ở phía Nam. Trong hoạt động đối ngoại, ông cũng từng bước duy trì quan hệ với nhà Tống sau chiến tranh, nhằm giữ môi trường tương đối ổn định để xây dựng quốc gia.

Một dấu ấn đáng chú ý trong công cuộc trị nước của Lê Đại Hành là sự quan tâm đến sản xuất nông nghiệp. Ông tổ chức lễ cày tịch điền, trực tiếp xuống ruộng thực hiện nghi thức cày đầu năm để khuyến khích nhân dân chăm lo việc đồng áng. Trong xã hội nông nghiệp thời bấy giờ, ruộng đất và mùa màng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với sự tồn tại của quốc gia. Một mùa vụ thất bát có thể khiến cuộc sống của người dân thêm khó khăn, ảnh hưởng đến nguồn lương thực và sức mạnh của đất nước. Bởi vậy, việc đề cao nghề nông cũng chính là thể hiện sự quan tâm đến nền tảng đời sống của nhân dân.

Hình ảnh nhà vua đích thân thực hiện lễ cày tịch điền mang một ý nghĩa đáng suy ngẫm. Người đứng đầu đất nước không chỉ quan tâm đến chiến trận hay những công việc trong triều đình, mà còn hướng sự chú ý đến công việc lao động của người dân. Qua đó, vai trò của sản xuất nông nghiệp được đề cao, tinh thần trọng nông được thể hiện rõ nét. Đây là một trong những dấu ấn cho thấy Lê Đại Hành không chỉ là vị tướng có tài thao lược mà còn quan tâm đến việc xây dựng nền tảng kinh tế cho quốc gia.

Bên cạnh đó, dưới thời ông, bộ máy cai trị tiếp tục được củng cố, hoạt động quản lý đất nước từng bước được tổ chức chặt chẽ hơn. Hoa Lư vẫn giữ vai trò kinh đô, là trung tâm chính trị của Đại Cồ Việt. Từ nơi đây, triều đình điều hành công việc quốc gia, bảo vệ lãnh thổ và duy trì nền tự chủ. Những công việc xây dựng đất nước trong thời kỳ đầu độc lập tuy còn nhiều hạn chế, nhưng đã góp phần tạo nên nền tảng để các triều đại tiếp nối phát triển.

Năm 1005, sau nhiều năm trị vì, Lê Đại Hành qua đời. Ông để lại một triều đại đã trải qua những thử thách lớn, đặc biệt là cuộc kháng chiến chống quân Tống năm 981. Dù triều Tiền Lê về sau xảy ra những biến động trong nội bộ hoàng tộc, vai trò của Lê Đại Hành trong việc bảo vệ nền độc lập và củng cố quốc gia vẫn là dấu ấn quan trọng của lịch sử dân tộc.

Nhìn lại cuộc đời ông, chúng ta có thể nhận thấy một con người trưởng thành từ gian khó, đi lên bằng tài năng và được đặt vào vị trí gánh vác vận mệnh đất nước trong thời khắc hiểm nghèo. Từ một vị tướng dưới triều Đinh đến người đứng đầu triều Tiền Lê, Lê Đại Hành đã trải qua những quyết định có ảnh hưởng sâu sắc đến lịch sử. Ông không chỉ trực tiếp lãnh đạo cuộc kháng chiến chống Tống, mà còn quan tâm đến việc ổn định triều chính, phát triển nông nghiệp và duy trì quan hệ đối ngoại.

Lịch sử dân tộc luôn nhắc nhở chúng ta rằng độc lập là thành quả vô giá, nhưng để giữ gìn độc lập cần có bản lĩnh, trí tuệ và tinh thần trách nhiệm. Chiến thắng năm 981 là minh chứng cho ý chí bảo vệ non sông của quân dân Đại Cồ Việt, đồng thời ghi dấu tài năng tổ chức và chỉ huy của Lê Đại Hành. Từ dòng sông Bạch Đằng đến kinh đô Hoa Lư, những dấu ấn của thời đại ấy vẫn gợi lên niềm tự hào về một dân tộc tuy không lớn về lãnh thổ và tiềm lực, nhưng chưa bao giờ chịu khuất phục trước ý đồ xâm lược.

Ngày nay, khi đất nước được sống trong hòa bình, việc tìm hiểu về Lê Đại Hành giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn giá trị của nền độc lập và công sức của những người đi trước. Noi gương lịch sử không chỉ là ghi nhớ tên tuổi các vị anh hùng, mà còn là học tập tinh thần trách nhiệm, lòng dũng cảm và ý thức đặt lợi ích chung lên trên lợi ích riêng. Mỗi người có thể góp phần xây dựng quê hương bằng tri thức, sự trung thực, tinh thần lao động và ý thức bảo vệ những giá trị tốt đẹp của dân tộc.

Lê Đại Hành đã đi vào lịch sử như vị hoàng đế sáng lập triều Tiền Lê, người lãnh đạo quân dân Đại Cồ Việt chiến thắng cuộc xâm lược của nhà Tống năm 981 và có những đóng góp trong công cuộc củng cố đất nước buổi đầu độc lập. Thời gian có thể làm lùi xa những triều đại, những trận chiến và những biến động của quá khứ, nhưng ý nghĩa của một chiến công bảo vệ non sông vẫn còn nguyên giá trị. Tên tuổi ông vì thế không chỉ thuộc về những trang sử xưa, mà còn là lời nhắc nhở các thế hệ hôm nay về trách nhiệm gìn giữ và xây dựng đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn