Bài viết

LÊ ĐẠI HÀNH - NGƯỜI GIỮ VỮNG ĐẠI CỒ VIỆT TRƯỚC SÓNG GIÓ

Năm 980, Đại Cồ Việt đứng trước một thử thách đặc biệt nguy hiểm. Vua Đinh Tiên Hoàng và Nam Việt Vương Đinh Liễn vừa bị sát hại, người kế vị còn nhỏ, trong khi nhà Tống đã chuẩn b

06/10/2026Đoàn phường Phú Nhuận (Phường Phú Nhuận)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
LÊ ĐẠI HÀNH - NGƯỜI GIỮ VỮNG ĐẠI CỒ VIỆT TRƯỚC SÓNG GIÓ

LÊ ĐẠI HÀNH - NGƯỜI GIỮ VỮNG ĐẠI CỒ VIỆT TRƯỚC SÓNG GIÓ

Năm sinh - mất: 941 - 1005

Quê quán: Ái Châu, nay thuộc tỉnh Thanh Hóa

Danh hiệu: Anh hùng dân tộc

Năm 980, Đại Cồ Việt đứng trước một thử thách đặc biệt nguy hiểm. Vua Đinh Tiên Hoàng và Nam Việt Vương Đinh Liễn vừa bị sát hại, người kế vị còn nhỏ, trong khi nhà Tống đã chuẩn bị quân đội tiến xuống phương Nam. Giữa thời điểm đất nước chao đảo ấy, Lê Hoàn bước lên nắm quyền, rồi trực tiếp dẫn quân chống Tống. Một năm sau, chiến thắng của quân Đại Cồ Việt đã giữ vững nền độc lập còn non trẻ và đưa người chỉ huy ấy trở thành Lê Đại Hành, vị hoàng đế sáng lập nhà Tiền Lê.

Tượng Đức vua Lê Đại Hành tại Hoa Lư.

(Nguồn: Bạch Đằng Giang)

L

ê Hoàn sinh năm 941, quê ở Ái Châu, nay thuộc Thanh Hóa. Tuổi thơ của ông được sử liệu và truyền thuyết bao phủ bởi những câu chuyện đặc biệt. Cha mẹ mất sớm, ông từng trải qua những năm tháng nghèo khó trước khi được một viên quan họ Lê nhận làm con nuôi và chăm sóc. Những câu chuyện về ánh sáng, rồng vàng hay điềm báo quanh tuổi thơ ông mang màu sắc truyền thuyết, nhưng đằng sau lớp màn ấy vẫn hiện lên hình ảnh một người sớm phải tự mình vượt qua hoàn cảnh khắc nghiệt.

Lớn lên, Lê Hoàn theo giúp Nam Việt Vương Đinh Liễn. Đinh Bộ Lĩnh nhận thấy ở người thanh niên ấy sự quyết đoán và khả năng quân sự nên giao cho ông cai quản một nghìn quân. Khi nhà Đinh được thành lập, Lê Hoàn tiếp tục bước lên những vị trí quan trọng trong quân đội và đến năm 971 được phong Thập đạo tướng quân, chức vụ cao nhất trong hệ thống quân sự của Đại Cồ Việt. Từ đây, con đường của Lê Hoàn đã gắn chặt với vận mệnh của triều đình nhà Đinh.

Nhưng rồi năm 979, Hoa Lư chấn động bởi một biến cố. Đinh Tiên Hoàng và Nam Việt Vương Đinh Liễn bị Đỗ Thích sát hại. Người con còn sống là Đinh Toàn lên ngôi khi mới sáu tuổi. Lê Hoàn trở thành Nhiếp chính, giữ trọng trách điều hành đất nước trong lúc triều đình chưa kịp ổn định. Và đúng vào thời điểm ấy, từ phương Bắc xuất hiện một mối nguy lớn hơn nhiều. Nhà Tống nhìn thấy Đại Cồ Việt đang ở trong tình thế rối ren và quyết định đem quân tiến xuống.

Có lẽ đây là thời khắc khó khăn nhất của một người đang đứng trước vận mệnh quốc gia. Một bên là triều đình còn non trẻ, bên kia là đội quân xâm lược đang chuẩn bị tiến vào. Trong triều đình, các tướng lĩnh tranh luận về việc ai sẽ là người đứng đầu để thống nhất việc chống giặc. Phạm Cự Lạng cùng các tướng mặc áo trận tiến vào triều, đề nghị tôn Lê Hoàn lên ngôi trước khi xuất quân. Thái hậu Dương Vân Nga chấp thuận. Chiếc long cổn được khoác lên người vị Thập đạo tướng quân. Năm 980, Lê Hoàn lên ngôi Hoàng đế, lấy niên hiệu Thiên Phúc.

Từ khoảnh khắc ấy, Lê Hoàn không còn chỉ là người cầm quân bảo vệ một triều đình. Ông trở thành người phải trực tiếp bảo vệ cả một quốc gia. Nhà Tống đã chia quân theo hai hướng thủy bộ, dự định phối hợp tiến vào Đại Cồ Việt và hướng đến Hoa Lư. Lê Đại Hành hiểu rằng nếu để hai đạo quân hội lại, sức ép lên kinh đô sẽ càng lớn. Vì vậy, thay vì ngồi chờ quân Tống tiến sâu, ông trực tiếp đưa đại quân ra phía Bắc, bố trí lực lượng trên những tuyến đường mà đối phương buộc phải đi qua.

Sơ đồ trận Bạch Đằng năm 981, nơi quân Đại Cồ Việt đối đầu với thủy quân nhà Tống năm 981.

(Nguồn: Bạch Đằng Giang)

Bạch Đằng một lần nữa xuất hiện trong lịch sử. Hơn bốn mươi năm trước, Ngô Quyền từng biến dòng sông này thành trận địa đánh quân Nam Hán. Đến năm 981, Lê Đại Hành cũng phải đối diện với một đạo thủy quân phương Bắc đang tiến vào từ cửa biển. Tuy nhiên, diễn biến cuộc chiến phức tạp hơn nhiều so với một trận đánh duy nhất. Các nguồn sử liệu hiện có ghi nhận những cách diễn giải khác nhau về các trận Bạch Đằng năm 981, vì vậy không nên giản lược toàn bộ cuộc kháng chiến thành chỉ một trận thủy chiến. Điều rõ ràng là Lê Đại Hành đã tổ chức một hệ thống phòng thủ rộng, vừa ngăn quân Tống trên các tuyến sông, vừa tìm cách chia cắt lực lượng thủy bộ của đối phương.

Trận đầu tiên ở Bạch Đằng theo một số nghiên cứu hiện đại diễn ra ngày 24 tháng 1 năm 981 và đem lại tổn thất cho quân Đại Cồ Việt. Lê Đại Hành phải rút về Xạ Sơn, An Lạc để củng cố lực lượng. Đây là lúc câu chuyện về người cầm quân trở nên đáng chú ý. Thất bại ban đầu không khiến ông buông bỏ thế trận. Ông tiếp tục theo dõi từng bước tiến của quân Tống, dựng các phòng tuyến mới và tìm cách khiến đối phương ngày càng khó phối hợp giữa các đạo quân.

Quân Tống sau đó tìm cách tiến sâu hơn về phía Hoa Lư. Nhưng con đường tưởng như mở ra trước mắt lại liên tục bị chặn lại. Bình Lỗ, Đồ Lỗ, Lục Giang rồi những khu vực phía Đông Bắc trở thành những điểm mà quân Đại Cồ Việt lần lượt tổ chức ngăn cản. Đến lúc này, kế hoạch hội quân của nhà Tống ngày càng gặp khó khăn. Những đạo quân vốn dự định phối hợp với nhau lại bị kéo giãn trên nhiều hướng. Lê Đại Hành không cần phải tìm một trận quyết chiến duy nhất ngay từ đầu. Ông từng bước làm cho cuộc tiến quân của đối phương mất đi thế chủ động.

Rồi thời cơ xuất hiện. Khi đạo thủy quân do Hầu Nhân Bảo chỉ huy trở nên cô lập, Lê Đại Hành tập trung lực lượng đánh vào đối tượng quan trọng nhất. Theo một số nghiên cứu lịch sử, trận quyết chiến trên sông Bạch Đằng diễn ra ngày 28 tháng 4 năm 981. Quân Đại Cồ Việt đánh bại thủy quân Tống, Hầu Nhân Bảo tử trận. Những ghi chép từ phía Tống cũng xác nhận việc quân Giao Chỉ đánh bại lực lượng của Hầu Nhân Bảo và ông bị giết tại trận.

Nhưng Bạch Đằng chưa phải toàn bộ câu chuyện. Trên hướng bộ, quân Tống cũng liên tục gặp trở ngại. Các đạo quân không thể hội sư theo kế hoạch, trong khi lực lượng của Đại Cồ Việt ngày càng chủ động hơn. Cuối cùng, cuộc xâm lược năm 981 thất bại. Đất nước giữ được kinh đô Hoa Lư và nền độc lập vừa được gây dựng dưới triều Đinh. Sau chiến tranh, quan hệ giữa Đại Cồ Việt và nhà Tống dần chuyển sang trạng thái bang giao, và đến năm 986, nhà Tống chính thức thừa nhận Lê Hoàn là người cai trị Đại Cồ Việt.

Chiến tranh kết thúc nhưng Lê Đại Hành không có nhiều thời gian để nghỉ ngơi. Một đất nước vừa trải qua biến động triều đình và chiến tranh cần được ổn định lại từ bên trong. Ông chú trọng sản xuất nông nghiệp, tổ chức quân đội, củng cố bộ máy chính quyền và xử lý các lực lượng chống đối. Những năm trị vì sau đó không chỉ là câu chuyện về chiến trường. Đó còn là nỗ lực của một vị vua xây dựng lại trật tự quốc gia sau những năm đầy biến động.

Năm 982, Lê Đại Hành đưa quân đánh Chiêm Thành. Quân Đại Cồ Việt tiến vào kinh đô Indrapura, bắt vua Chiêm và phá hủy thành trì. Những năm sau, ông tiếp tục củng cố quyền lực của triều đình ở các vùng biên giới. Trong khoảng một phần tư thế kỷ trị vì, từ năm 980 đến năm 1005, Lê Đại Hành vừa phải giữ đất nước trước sức ép bên ngoài, vừa phải duy trì sự ổn định bên trong.

Đến năm 1005, Lê Đại Hành qua đời tại Hoa Lư. Ông để lại một vương triều mà sự tồn tại gắn với một giai đoạn đặc biệt của lịch sử Đại Cồ Việt. Nhưng có lẽ điều khiến người đời sau nhớ đến ông trước hết vẫn là năm 981, khi một đất nước vừa trải qua biến cố cung đình phải đối diện với một đạo quân lớn từ phương Bắc. Trong hoàn cảnh ấy, Lê Hoàn đã không chờ nguy hiểm tìm đến kinh đô. Ông đi về phía Bắc, tìm cách ngăn quân địch từ xa và biến từng dòng sông, từng phòng tuyến thành một phần của cuộc chiến.

Đền thờ vua Lê Đại Hành tại Hoa Lư, nơi hậu thế tưởng niệm vị hoàng đế nhà Tiền Lê.

(Nguồn: Trung tâm Bảo tồn Di tích Lịch sử và Văn hóa Cố đô Hoa Lư Ninh Bình)

Hơn một nghìn năm sau, Hoa Lư vẫn còn những dấu tích nhắc về vị hoàng đế ấy. Những dòng sông nơi quân Tống từng tiến qua đã trở lại với nhịp chảy bình thường, nhưng câu chuyện về năm 981 vẫn còn đó. Lê Đại Hành không chỉ được nhớ như người sáng lập nhà Tiền Lê, mà còn như người đã đứng giữa một thời điểm đất nước chao đảo và giữ cho Đại Cồ Việt không bị cuốn trở lại vòng xoáy mất nước. Có những chiến thắng làm nên tên tuổi một vị tướng, nhưng cũng có những chiến thắng giữ lại cả một nền độc lập. Với Lê Đại Hành, Bạch Đằng năm 981 là một dấu mốc như thế.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn