Bài viết

Lê Đại Hành - Vị hoàng đế giữ vững Đại Cồ Việt

Phạm Anh Thư

Thái Nguyên15/08/2026phường Kiến An (phường Kiến An)6 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong lịch sử Việt Nam, Lê Đại Hành không chỉ được biết đến là một vị hoàng đế có công lao lớn trong việc chống quân Tống phương Bắc, quân Chiêm phương Nam và bảo vệ nền độc lập của dân tộc, mà ông còn có nhiều đóng góp quan trọng trong sự nghiệp ngoại giao, xây dựng và kiến tạo đất nước Đại Cồ Việt. Cuộc đời ông gắn liền với những năm tháng đất nước đứng trước nhiều thử thách, từ nguy cơ nội loạn đến họa ngoại xâm, và chính trong hoàn cảnh ấy, tài năng, bản lĩnh của Lê Đại Hành đã được thể hiện rõ nét.

Lê Đại Hành, tên húy là Lê Hoàn, người Ái Châu, Thanh Hóa, nhưng có sách ghi ông quê ở Trường Châu, Ninh Bình, hoặc ở Thanh Liêm, Hà Nam. Cha ông là Lê Mịch, mẹ là Đặng Thị Sen. Truyền rằng, khi mẹ ông sắp sinh, bà nằm mơ thấy trong bụng nở một bông sen, kết thành hạt. Bà lấy chia cho mọi người nhưng bản thân lại không được ăn, không hiểu nguyên do thế nào. Đến ngày 15 tháng 7 năm Tân Sửu, tức ngày 10 tháng 8 năm 941, Lê Hoàn được sinh ra, theo sách Đại Việt sử ký toàn thư. Khi Lê Hoàn lên 7 tuổi, cha mẹ lần lượt qua đời. Một viên quan án Châu Ái, Thanh Hóa, thương tình đã đưa ông về làm con nuôi. Lê Hoàn từ nhỏ đã chịu khó, chăm chỉ làm việc. Có một đêm mùa đông trời giá rét, viên quan đi vào chỗ ông ngủ thì nhìn thấy một ánh sáng lạ. Lê Hoàn lúc ấy đang nằm úp cối, trên người có một con rồng vàng ấp lên. Nhận thấy đây là một người có tướng lạ, viên quan càng tin rằng Lê Hoàn là người có tài, từ đó hết lòng nuôi nấng và dạy dỗ ông.

Đến năm 16 tuổi, Lê Hoàn xin gia nhập đội quân của Đinh Bộ Lĩnh. Với tài năng và bản lĩnh nổi bật, ông nhanh chóng được Đinh Bộ Lĩnh tin tưởng, giao cho chỉ huy 2000 binh sĩ, rồi trực tiếp cầm quân đi đánh các sứ quân. Đến năm 968, Đinh Bộ Lĩnh đánh dẹp xong loạn 12 sứ quân, thống nhất đất nước và lập nên nhà Đinh. Lê Hoàn nhờ có tài năng quân sự, lòng dũng cảm và ý chí mạnh mẽ nên ngày càng được Đinh Bộ Lĩnh trọng dụng. Đến năm 971, ông có công lao trong cuộc đánh dẹp và được phong chức Thập đạo tướng quân, tức tướng chỉ huy mười đạo quân, đồng thời giữ chức Điện tiền chỉ huy sứ, là chức vụ tổng chỉ huy quân đội cả nước Đại Cồ Việt, trực tiếp chỉ huy đội quân cấm vệ của triều đình Hoa Lư. Khi ấy, Lê Hoàn mới 30 tuổi.

Tháng 10 năm 979, một biến cố lớn xảy ra khi cha con Đinh Tiên Hoàng và Đinh Liễn bị Đỗ Thích giết hại. Trước tình thế nguy cấp, Lê Hoàn cùng Nguyễn Bặc, Đinh Điền đưa Vệ vương Đinh Toàn lên ngôi. Khi ấy, Đinh Toàn mới 6 tuổi, còn Lê Hoàn trở thành Nhiếp chính, được tự do ra vào cung cấm để xử lý việc triều đình. Tuy nhiên, quyền lực của ông nhanh chóng vấp phải sự phản đối của một số đại thần thân cận với Đinh Tiên Hoàng. Những người này nổi dậy chống lại Lê Hoàn nhưng đều bị ông nhanh chóng đánh dẹp. Trong lúc tình hình trong nước rối ren, Ngô Nhật Khánh, phò mã nhà Đinh, bỏ trốn vào Nam rồi rước vua Champa cùng hơn nghìn chiến thuyền định cướp kinh đô Hoa Lư. Tuy nhiên, đoàn quân này gặp bão lớn và bị đắm, Ngô Nhật Khánh cùng quân đội của mình đều chết.

Nhận thấy triều đình Đại Cồ Việt đang trong tình trạng bất ổn, quân Tống bên Trung Quốc bắt đầu có ý định tiến sang xâm lược. Vua Tống nhiều lần viết thư sang dụ dỗ và đe dọa triều đình phải quy phục đầu hàng: “Nếu quy phụ thì ta tha cho, bằng trái lệnh thì ta quyết đánh…” Trước tình thế đó, Thái hậu Dương Vân Nga giao cho Lê Hoàn nhiệm vụ tổ chức và chỉ đạo cuộc kháng chiến. Trong cuộc họp bàn kế hoạch xuất quân, Đại tướng Phạm Cự Lạng đề nghị tôn Lê Hoàn lên làm vua, thay cho vua nhỏ Đinh Toàn. Đề nghị này nhận được sự đồng tình của Thái hậu Dương Vân Nga và quân sĩ. Dương Thái hậu sau đó sai người lấy áo long cổn khoác lên cho Lê Hoàn, đưa ông lên ngôi vua. Lê Hoàn trở thành Lê Đại Hành, nhà Tiền Lê được thành lập. Ông đặt niên hiệu là Thiên Phúc, quốc hiệu vẫn là Đại Cồ Việt, đóng đô tại Hoa Lư. Sau khi lên ngôi, Lê Đại Hành nhanh chóng ổn định tình hình nội bộ, chia quân phòng giữ những nơi hiểm yếu và cử Phạm Cự Lạng làm tướng quân.

Năm 981, quân Tống chính thức sang xâm lược nước ta. Lê Đại Hành trực tiếp chỉ huy quân đội chống giặc và cho người cắm cọc ngăn sông. Tại sông Bạch Đằng, thủy quân Tống bị quân Đại Cồ Việt chặn đánh. Mặc dù quân Tống mạnh về thế trận và có nhiều chiến thuyền, nhưng những chiếc cọc được cắm dày đặc dưới lòng sông đã khiến chiến thuyền của chúng bị thủng, không thể tiến sâu vào nội địa. Thủy quân Tống thất bại. Khi quân của Hầu Nhân Bảo kéo đến Chi Lăng, Lê Đại Hành sử dụng kế nghi binh, giả vờ xin hàng để đánh lừa đối phương rồi cho quân phục binh bất ngờ đổ ra đánh dữ dội. Quân Tống bị tiêu diệt hơn một nửa. Dưới sự chỉ huy của Lê Đại Hành, quân dân Đại Cồ Việt đã đập tan cuộc xâm lược của nhà Tống, bảo vệ vững chắc nền độc lập của đất nước.

Sau khi đánh bại quân Tống, Lê Đại Hành tiếp tục phải đối mặt với tình hình ở phía Nam. Năm 982, ông cử Ngô Tử Canh và Từ Mục đi sứ Chiêm Thành, một nước ở phía nam, nhưng cả hai bị vua Chiêm Thành bắt giữ. Lê Đại Hành vô cùng tức giận, “sai đóng chiến thuyền, sửa binh khí và chỉ huy đi đánh, chém Bê Mi Thuế tại trận. Bắt sống được nhiều quân sĩ, lấy các đồ quý đem về, thu được rất nhiều vàng bạc, san phẳng thành trì, phá hủy tông miếu, vừa một năm thì trở về kinh sư”. Không chỉ một lần, Lê Đại Hành còn đặc biệt quan tâm đến vùng đất phía Nam. Trong suốt thời gian trị vì, ông đã tiến hành 6 hoạt động quân sự lớn, đích thân cầm quân đánh dẹp các thế lực cát cứ và xâm lấn. Những hoạt động này không chỉ giúp bảo vệ vững chắc biên giới mà còn chuẩn bị cho quá trình Nam tiến của người Việt, từng bước mở rộng thêm biên giới lãnh thổ.

Trong những năm trị vì, Lê Đại Hành không chỉ tập trung vào việc chống ngoại xâm mà còn chú trọng xây dựng đất nước. Ông cho xây dựng nhiều cung điện ở kinh đô Hoa Lư, đồng thời đẩy mạnh sản xuất nông nghiệp. Hằng năm, ông tổ chức lễ cày tịch điền để khuyến khích nhân dân sản xuất. Nhà vua cũng cho quân sĩ đào đắp nhiều kênh, đê, mở mang đường sá và phát triển giao thông. Lê Đại Hành được xem là người đầu tiên tổ chức đào sông. Những công trình đào sông của nhà Lê hiện nay vẫn còn ở Thanh Hóa và trở thành những di tích lịch sử có giá trị. Bên cạnh đó, lễ tịch điền do ông tổ chức đầu tiên cũng trở thành một hoạt động có ý nghĩa trong việc đề cao sản xuất nông nghiệp và vai trò của người nông dân.

Trong quan hệ với phương Bắc, Lê Đại Hành lựa chọn một chính sách ngoại giao mềm dẻo, khôn khéo nhưng luôn giữ vững sự cương quyết. Có lần sứ Tống yêu cầu Lê Đại Hành phải quỳ để nhận sắc phong của vua Tống. Ông lấy lý do mình bị đau chân nên không quỳ, khiến sứ Tống không thể làm gì được. Dù luôn giữ thái độ cứng rắn trước những yêu sách nhằm hạ thấp vị thế của Đại Cồ Việt, Lê Đại Hành vẫn thường xuyên sai sứ sang nhà Tống để duy trì mối quan hệ hòa hiếu giữa hai nước. Qua đó, ông vừa bảo vệ được thể diện và vị thế của quốc gia, vừa tạo điều kiện thuận lợi để đất nước có thời gian ổn định và phát triển.

Giữa năm 1005, Lê Đại Hành qua đời. Miếu hiệu của ông vẫn là Đại Hành Hoàng đế. Ông ở ngôi 24 năm, thọ 65 tuổi. Trong 24 năm làm vua, ông đặt các niên hiệu: Thiên Phúc (980 – 988); Hưng Thống (989 – 993); Ứng Thiên (994 – 1005). Từ một cậu bé mồ côi cha mẹ, được nuôi dưỡng trong hoàn cảnh đặc biệt, Lê Hoàn đã từng bước trưởng thành thành một vị tướng tài, rồi trở thành hoàng đế có công lớn trong việc bảo vệ và xây dựng đất nước Đại Cồ Việt.

Ngày nay, nhiều nơi trên đất nước vẫn còn những di tích thờ Lê Đại Hành để tưởng nhớ công lao của vị hoàng đế đã góp phần giữ vững nền độc lập dân tộc. Ninh Bình là nơi có nhiều di tích thờ Lê Đại Hành nhất, tiếp theo là Thái Bình, Hà Nội, Nam Định, Thanh Hóa và nhiều địa phương khác. Những dấu tích ấy không chỉ lưu giữ hình ảnh của một vị vua tài năng, mà còn nhắc nhớ các thế hệ sau về một giai đoạn lịch sử đầy thử thách, khi Lê Đại Hành đã cùng quân dân Đại Cồ Việt bảo vệ non sông, giữ vững nền độc lập và đặt những nền móng quan trọng cho sự phát triển của đất nước.


Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn