Bài viết

Lê Đình Thám – từ phòng thuốc Huế đến chính quyền kháng chiến Liên khu V

Bác sĩ Lê Đình Thám không chỉ chữa bệnh. Ông dùng báo chí, trường học và các tổ chức thanh niên để chấn hưng văn hóa dân tộc, rồi rời Huế tham gia chính quyền kháng chiến.

Đà Nẵng25/08/2026Chi Đoàn trường TH&THCS Nguyễn Du (Tuy Đức)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Mùa xuân năm 1945, bác sĩ Lê Đình Thám đang giữ một vị trí đáng mơ ước đối với một trí thức người Việt dưới thời thuộc địa: Giám đốc Y tế Trung phần kiêm Giám đốc Bệnh viện Huế. Ông có chuyên môn, danh tiếng và một cuộc sống ổn định giữa cố đô.

Nhưng lịch sử không để ông đứng mãi trong phòng thuốc.

Chỉ ít lâu sau, chế độ quân chủ chấm dứt, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời rồi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ. Lê Đình Thám rời Huế, tham gia chính quyền cách mạng và đến cuối năm 1947 được giao làm Chủ tịch Ủy ban Kháng chiến–Hành chính miền Nam Trung Bộ.

Đó không phải một sự chuyển hướng bất ngờ. Trước khi bước vào chính quyền kháng chiến, ông đã dành gần hai thập niên chuẩn bị con người cho một cuộc phục hưng sâu rộng hơn: phục hưng tri thức, đạo đức và tinh thần dân tộc.

Lê Đình Thám sinh năm 1897 tại làng Đông Mỹ, phủ Điện Bàn, Quảng Nam xưa. Cha ông từng giữ chức vụ cao trong triều Nguyễn. Anh trai ông là Lê Đình Dương, một trí thức tham gia phong trào yêu nước và bị chính quyền thực dân bắt, lưu đày. Vì mối quan hệ gia đình ấy, Lê Đình Thám cũng bị nhà chức trách Pháp theo dõi.

Năm 1916, ông tốt nghiệp Trường Y sĩ Đông Dương. Trong khoảng mười năm tiếp theo, người thầy thuốc trẻ lần lượt làm việc tại nhiều bệnh viện ở Trung Kỳ như Bình Thuận, Sông Cầu, Quy Nhơn, Tuy Hòa và Hội An. Những chuyến công tác ấy giúp ông hiểu rõ tình trạng bệnh tật, nghèo khó và thiếu thốn cơ sở y tế của người dân.

Năm 1928, ông được điều về Huế làm việc tại Viện Pasteur. Ông hợp tác với bác sĩ người Pháp Normet trong việc nghiên cứu, sản xuất một loại huyết thanh được biết đến với tên gọi Sérum Normet. Năm 1930, Lê Đình Thám lấy bằng bác sĩ y khoa Pháp quốc.

Nếu chỉ đi theo con đường nghề nghiệp, ông hoàn toàn có thể trở thành một thầy thuốc nổi tiếng và dừng lại ở đó. Nhưng trong thời gian công tác tại Hội An, một lần đến thăm chùa Tam Thai ở Ngũ Hành Sơn đã đưa ông đến với một hướng nghiên cứu khác. Từ việc tìm hiểu bài kệ của Lục Tổ Huệ Năng khắc tại chùa, ông bắt đầu học Phật với các bậc cao tăng như Giác Tiên và Phước Huệ.

Lê Đình Thám tiếp cận đạo Phật bằng tư duy của một người được đào tạo về khoa học. Ông không xem tôn giáo là nơi để xa lánh đời sống xã hội. Ông nghiên cứu cách tổ chức, giáo dục và xuất bản, tìm con đường đưa những giá trị đạo đức trở lại phục vụ con người trong một xã hội thuộc địa đang biến động.

Đầu thập niên 1930, ông cùng các tăng sĩ và trí thức tại Huế vận động thành lập Hội An Nam Phật học. Trong hoàn cảnh Phật giáo miền Trung thiếu một hệ thống giáo dục thống nhất, hoạt động của hội hướng đến đào tạo tăng tài, mở lớp cho cư sĩ, chỉnh lý tổ chức và truyền bá kiến thức bằng chữ Quốc ngữ.

Ngày 1 tháng 12 năm 1933, số đầu tiên của nguyệt san Viên Âm ra đời. Lê Đình Thám là một trong những người giữ vai trò chủ chốt trong ban biên tập, đồng thời viết, biên dịch và tổ chức bài vở.

Tên gọi “Viên Âm” gợi đến âm thanh trọn vẹn, có thể đến với nhiều người. Tờ báo không chỉ đăng những bài giảng tôn giáo. Nó còn bàn về đạo đức, giáo dục, văn hóa và vai trò của con người trong xã hội hiện đại. Đặc biệt, báo sử dụng chữ Quốc ngữ để đưa những vấn đề vốn khó tiếp cận đến với đông đảo độc giả.

Từ số đầu tiên năm 1933 đến khi đình bản, Viên Âm xuất bản được 78 số. Trong điều kiện giấy in thiếu, tài chính hạn hẹp và chính quyền thuộc địa luôn dè chừng các tổ chức có khả năng tập hợp quần chúng, việc duy trì tờ báo qua nhiều năm là một nỗ lực đáng kể.

Lê Đình Thám còn dành sự quan tâm đặc biệt cho thanh thiếu niên. Ông nhận thấy muốn tạo ra một chuyển biến bền vững thì không thể chỉ thuyết giảng cho người đã trưởng thành. Cần xây dựng môi trường để trẻ em và thanh niên cùng học tập, rèn luyện, hoạt động tập thể và hình thành ý thức phụng sự cộng đồng.

Khoảng năm 1940, Đoàn Thanh niên Phật học Đức Dục được hình thành dưới sự hướng dẫn của ông. Từ những nhóm sinh hoạt ban đầu, mô hình Gia đình Phật hóa phổ tiếp tục phát triển. Các em không chỉ học giáo lý mà còn ca hát, cắm trại, làm việc chung và tham gia hoạt động xã hội. Đây được xem là một trong những tiền thân quan trọng của tổ chức Gia đình Phật tử Việt Nam sau này.

Nhiều trí thức và thanh niên từng trưởng thành trong phong trào do Lê Đình Thám gây dựng đã tham gia hoạt động yêu nước, cứu tế và kháng chiến. Chính quá trình ấy cho thấy việc chấn hưng văn hóa, tôn giáo của ông không tách rời vận mệnh dân tộc.

Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Lê Đình Thám tham gia các hoạt động của chính quyền mới. Khi cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ, ông đi vào vùng tự do ở Nam Trung Bộ.

Cuối năm 1947, Chính phủ bổ nhiệm ông làm Chủ tịch Ủy ban Kháng chiến–Hành chính miền Nam Trung Bộ. Ông đồng thời tham gia lãnh đạo Hội Liên Việt tại Liên khu V. Trách nhiệm khi ấy không còn giới hạn trong một bệnh viện hay một tổ chức giáo dục. Trước mắt ông là cả một địa bàn rộng lớn đang phải vừa chiến đấu, vừa xây dựng chính quyền, tổ chức sản xuất và chăm lo đời sống nhân dân.

Việc một bác sĩ, cư sĩ Phật giáo được giao đứng đầu cơ quan kháng chiến cấp khu còn thể hiện chủ trương đoàn kết rộng rãi những người có uy tín, có năng lực và lòng yêu nước. Trong con người Lê Đình Thám, kiến thức Tây học, nền tảng văn hóa truyền thống và tinh thần phụng sự gặp nhau ở một điểm: trách nhiệm đối với dân tộc.

Năm 1949, ông được mời ra Việt Bắc. Từ đây, Lê Đình Thám tiếp tục tham gia Mặt trận Liên Việt và phong trào bảo vệ hòa bình. Ông từng giữ các vị trí như Phó Chủ tịch Ủy ban Liên Việt toàn quốc, Chủ tịch đầu tiên của Ủy ban phong trào hòa bình thế giới của Việt Nam và Ủy viên Hội đồng Hòa bình thế giới.

Năm 1956, ông cùng Hòa thượng Trí Độ sang Ấn Độ dự Đại hội Buddha Jayanti kỷ niệm 2.500 năm Đức Phật. Trong những năm cuối đời, ông vẫn tiếp tục biên dịch kinh sách và tham gia công tác văn hóa, tôn giáo. Ông qua đời năm 1969.

Ngày nay, trong khuôn viên chùa Từ Đàm ở Huế có tượng bán thân cư sĩ Tâm Minh–Lê Đình Thám. Bức tượng không chỉ tưởng niệm một học giả Phật giáo. Nó nhắc đến một người đã nối nhiều thế giới tưởng như tách biệt: y học và tôn giáo, truyền thống và hiện đại, tu dưỡng cá nhân và trách nhiệm công dân.

Cuộc đời Lê Đình Thám cho thấy một người có thể phụng sự đất nước bằng nhiều con đường. Ông chữa bệnh bằng kiến thức y khoa, mở mang nhận thức bằng báo chí, bồi dưỡng thế hệ trẻ bằng giáo dục và cuối cùng đem uy tín, năng lực của mình phục vụ chính quyền kháng chiến.

Ông rời phòng thuốc không phải để từ bỏ vai trò của một người chữa bệnh. Ông chỉ mở rộng phạm vi cần được chữa lành—từ cơ thể một con người đến những tổn thương của cả một xã hội mất độc lập.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn