Lê Duẩn: Một đời đau đáu độc lập (1)
Câu chuyện khắc họa cuộc đời đầy bão giông và oanh liệt của cố Tổng Bí thư Lê Duẩn.
Dưới cái nắng gắt của miền Trung năm 1920, tại ga hỏa xa Đà Nẵng rồi Hà Nội, người ta thường thấy một người thanh niên mảnh khảnh, có đôi mắt rất sáng tên là Lê Văn Nhuận. Sinh ra từ vùng đất nghèo Quảng Trị, cậu thanh niên ấy hằng ngày chứng kiến cảnh phu phen bị đánh đập, những chuyến tàu chở đầy tài nguyên của đất nước về tay người Pháp. Trong lòng Nhuận nhen nhóm một đốm lửa: Phải đổi thay số phận này.
Chính từ ga tàu ấy, người thanh niên ấy bước vào con đường cách mạng, đổi tên thành Lê Duẩn, hay sau này được đồng chí, đồng đội gọi bằng cái tên thân thương: Anh Ba.
Cuộc đời làm cách mạng của anh Ba bắt đầu bằng những chuỗi ngày đối mặt với gông cùm. Từ năm 1931 đến 1945, ông liên tục bị thực dân Pháp bắt giữ. Hơn mười năm trời, ông bị quăng quật qua những nhà tù khét tiếng nhất: Sơn La, Hải Phòng, và cuối cùng là "địa ngục trần gian" Côn Đảo.
Trong xầm tối của hầm đá Côn Đảo, nơi mà ranh giới giữa sự sống và cái chết chỉ mỏng như một tờ giấy, Lê Duẩn không gục ngã. Người ta thấy ông nằm trên sàn xi măng, tranh thủ những tia sáng yếu ớt lọt qua khe cửa để giảng giải lý luận chính trị cho các đồng chí của mình. Khí tiết gan góc và tư duy sắc bén của một nhà lãnh đạo tương lai đã được tôi luyện chính trong những ngày tháng ăn cơm trộn cát, uống nước vũng bùn ấy.
Tháng 8 năm 1945, Cách mạng thành công. Một chiếc tàu chở đầy chiến sĩ từ Côn Đảo trở về đất liền, mang theo anh Ba – người chiến sĩ can trường sẵn sàng cho những trận chiến mới.
Sau khi trở về, anh Ba lập tức được cử vào Nam Bộ. Giai đoạn sau năm 1954 là những năm tháng đen tối nhất của cách mạng miền Nam. Dưới chính quyền Ngô Đình Diệm, luật 10/59 được ban hành, máy chém lê đi khắp các tỉnh miền Tây, máu của cán bộ và nhân dân đổ xuống đường. Theo Hiệp định Giơ-ne-vơ, cán bộ phải tập kết ra Bắc, nhưng Lê Duẩn được Trung ương lệnh ở lại bí mật.
Để che mắt mật vụ ngụy quyền, ông phải cải trang thành nhiều thân phận khác nhau: lúc là một nhà buôn giàu có, lúc lại là một ông giáo già. Giữa lòng Sài Gòn hoa lệ, trong một căn nhà nhỏ tại tỉnh Bến Tre, đêm đêm bên ngọn đèn dầu tù mù, anh Ba thức trắng. Ông lắng nghe tiếng mõ đêm, tiếng khóc của những gia đình có người bị bắt.
Ông trăn trở: Chẳng lẽ cứ để đồng bào chịu nhục, chịu chết mà chỉ đấu tranh bằng lời nói hay sao?
Chính trong những đêm trắng ấy, bản "Đề cương Cách mạng miền Nam" ra đời. Viết xong câu nào, ông gạch chân quyết liệt câu đó: "Nhân dân miền Nam không có con đường nào khác ngoài con đường dùng bạo lực cách mạng...". Bản đề cương ấy được bí mật chuyển ra Bắc, trở thành linh hồn của Nghị quyết 15, chính thức cho phép miền Nam cầm súng đứng lên, thổi bùng ngọn lửa "Đồng Khởi" làm rung chuyển cả chế độ Mỹ - Diệm.
Năm 1957, Chủ tịch Hồ Chí Minh triệu tập Lê Duẩn ra Bắc vì nhận thấy ở ông một tầm nhìn chiến lược xuất sắc. Đến năm 1960, ông chính thức được bầu làm Bí thư Thứ nhất Trung ương Đảng, trở thành cánh tay phải của Bác Hồ.
Khi cuộc chiến tranh chống Mỹ bước vào giai đoạn khốc liệt nhất, và đặc biệt là sau khi Bác Hồ qua đời năm 1969, gánh nặng giang sơn đè nặng lên vai anh Ba cùng Bộ Chính trị. Lê Duẩn là một người có tính cách cực kỳ quyết liệt. Trên bàn nghị sự, ông luôn kiên định lập trường: Phải đánh cho Mỹ cút, đánh cho Ngụy nhào.
Ông khéo léo chèo lái con thuyền ngoại giao, tranh thủ từng khẩu súng, quả đạn viện trợ từ hai người anh lớn là Liên Xô và Trung Quốc, nhưng luôn giữ vững tinh thần "tự lực cánh sinh", không để nước ngoài can thiệp vào kế hoạch tác chiến của Việt Nam.
Mùa xuân năm 1975, tại Tổng hành dinh (Nhà Đại tướng trong Hoàng thành Thăng Long), ánh mắt Tổng Bí thư Lê Duẩn dán chặt vào tấm bản đồ miền Nam. Nhận thấy thời cơ ngàn năm có một đã đến, ông cùng Bộ Chính trị hạ lệnh: "Thần tốc, thần tốc hơn nữa; táo bạo, táo bạo hơn nữa...".
Trưa ngày 30/4/1975, lá cờ nửa đỏ nửa xanh tung bay trên dinh Độc Lập. Ngoài phố, người ta hò reo, khóc cười trong niềm vui hòa bình. Tại Hà Nội, anh Ba lặng lẽ đứng bên cửa sổ, hai dòng nước mắt chảy dài. Đất nước đã về một mối, lời hứa với Bác Hồ năm xưa đã thực hiện được.
Nhưng hòa bình không trải hoa hồng. Đất nước sau năm 1975 tan hoang vì bom đạn, hàng triệu người chịu thương tật, kinh tế kiệt quệ. Trên cương vị Tổng Bí thư của nước Việt Nam thống nhất, Lê Duẩn phải đối mặt với một bài toán còn khó hơn cả việc đánh giặc: Làm sao để nhân dân có cơm ăn, áo mặc?
Vì mong muốn đưa đất nước tiến lên thật nhanh, ông và Ban lãnh đạo thời bấy giờ đã áp dụng mô hình kinh tế tập trung, bao cấp một cách nghiêm ngặt. Những chiếc tem phiếu, những hợp tác xã ép chỉ tiêu vô tình khiến nền kinh tế rơi vào trì trệ, đất nước khủng hoảng, người dân phải ăn cơm độn ngô, độn khoai.
Không chỉ vậy, biên giới lại dậy sóng. Ở phía Nam, tập đoàn Pol Pot tàn sát đồng bào ta ở biên giới; ở phía Bắc, cuộc chiến năm 1979 bùng nổ. Một lần nữa, người đàn ông luống tuổi ấy lại phải thức thâu đêm để chỉ đạo hai cuộc chiến tranh bảo vệ chủ quyền biên cương quốc gia.
Những năm cuối đời, nằm trên giường bệnh, nghe báo cáo về việc người dân xếp hàng rồng rắn mua từng lạng thịt, hạt gạo, trong lòng anh Ba đầy dằn vặt. Ông bắt đầu lắng nghe những tiếng nói từ thực tế, đồng ý cho các địa phương "xé rào" làm kinh tế (như khoán sản phẩm trong nông nghiệp). Trước khi nhắm mắt xuôi tay vào tháng 7 năm 1986, ông đã kịp cùng Bộ Chính trị đặt những viên gạch đầu tiên, chuẩn bị cho công cuộc Đổi Mới đất nước.
Lê Duẩn ra đi, khép lại một cuộc đời đầy bão giông và oanh liệt. Người ta nhớ về ông như một nhà lãnh đạo có cá tính mạnh mẽ, một "kiến trúc sư" kiên cường của cách mạng miền Nam. Dù lịch sử có những nốt thăng, nốt trầm, nhưng hình ảnh "Anh Ba" – người chiến sĩ mặc chiếc áo đại dại giản dị, suốt đời đau đáu vì nền độc lập và tự chủ của dân tộc – sẽ luôn là một phần không thể phai mờ trong dòng chảy của lịch sử Việt Nam.



