Bài viết

LÊ DUẨN – NGƯỜI GIỮ NGỌN LỬA CÁCH MẠNG Ở MIỀN NAM

Lê Duẩn là một trong những nhà lãnh đạo chủ chốt của cách mạng Việt Nam, có nhiều năm trực tiếp hoạt động và lãnh đạo phong trào cách mạng tại miền Nam. Đặc biệt, sau Hiệp định Giơ-ne-vơ năm 1954, ông ở lại miền Nam, bám sát cơ sở và từ thực tiễn chiến trường góp phần xây dựng “Đề cương cách mạng miền Nam”, đặt nền tảng quan trọng cho đường lối cách mạng ở miền Nam. Cuộc đời ông gắn với những năm tháng tù đày, hoạt động bí mật và quá trình lãnh đạo đất nước trong chiến tranh, thống nhất và xây dựng Tổ quốc.

Quảng Trị08/10/2026Đoàn Tổng Công ty Cấp nước Sài Gòn (Tổng Công ty Cấp nước Sài Gòn)7 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ngày 07/4/1907, tại làng Bích La, xã Triệu Đông, huyện Triệu Phong, tỉnh Quảng Trị, Lê Duẩn – tên thật là Lê Văn Nhuận – ra đời trong một gia đình có truyền thống yêu nước. Từ những năm tuổi trẻ, ông sớm tiếp xúc với tư tưởng cách mạng và tham gia các tổ chức yêu nước. Năm 1928, ông tham gia Tân Việt Cách mạng Đảng; năm 1929 tham gia Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên; đến năm 1930 gia nhập Đảng Cộng sản Đông Dương. Từ một thanh niên yêu nước ở miền Trung, Lê Duẩn từng bước trở thành một cán bộ cách mạng hoạt động trên nhiều địa bàn và giữ những trọng trách quan trọng của Đảng.

Con đường cách mạng của Lê Duẩn gắn liền với những năm tháng tù đày. Ngày 20/4/1931, ông bị thực dân Pháp bắt tại Hải Phòng và bị kết án 20 năm tù, lần lượt bị giam tại Hỏa Lò, Sơn La và Côn Đảo. Năm 1936, ông được trả tự do và tiếp tục hoạt động cách mạng ở Trung Kỳ; năm 1937 giữ cương vị Bí thư Xứ ủy Trung Kỳ. Đến năm 1939, ông được bầu vào Ban Thường vụ Trung ương Đảng. Năm 1940, ông lại bị bắt tại Sài Gòn, bị kết án 10 năm tù và đày ra Côn Đảo lần thứ hai.

Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công đưa người chiến sĩ từng nhiều năm trong lao tù trở lại với công việc lãnh đạo cách mạng. Năm 1946, Lê Duẩn ra Hà Nội làm việc bên cạnh Chủ tịch Hồ Chí Minh, tham gia cùng Trung ương chuẩn bị cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Cuối năm ấy, ông được Chủ tịch Hồ Chí Minh và Trung ương Đảng cử vào Nam lãnh đạo cuộc kháng chiến. Từ năm 1946 đến 1954, với cương vị Bí thư Xứ ủy rồi Bí thư Trung ương Cục miền Nam, ông trực tiếp cùng tập thể lãnh đạo Trung ương Cục tổ chức và chỉ đạo cuộc kháng chiến ở Nam Bộ.

Trong những năm kháng chiến chống Pháp, Lê Duẩn hoạt động giữa một chiến trường đặc biệt khó khăn. Nam Bộ cách xa Trung ương, chiến sự diễn ra liên tục, trong khi hệ thống chính quyền và lực lượng cách mạng phải vừa chiến đấu vừa xây dựng cơ sở. Những năm tháng này giúp ông có điều kiện trực tiếp quan sát, nghiên cứu thực tiễn miền Nam và hình thành những nhận định quan trọng về phương thức tổ chức, lãnh đạo phong trào cách mạng ở địa bàn này. Đến Đại hội II của Đảng năm 1951, ông được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương và Bộ Chính trị.

Sau Hiệp định Giơ-ne-vơ năm 1954, đất nước tạm thời bị chia cắt thành hai miền. Trong khi nhiều cán bộ, chiến sĩ miền Nam tập kết ra Bắc, Lê Duẩn được Trung ương phân công ở lại miền Nam để tiếp tục lãnh đạo phong trào cách mạng. Tháng 10/1954, ông chủ trì Hội nghị các đảng bộ miền Nam tại Cà Mau và được bầu làm Bí thư Xứ ủy Nam Bộ. Đây là một giai đoạn đặc biệt nguy hiểm: bộ máy đàn áp của chính quyền Ngô Đình Diệm được tăng cường, nhiều cán bộ, đảng viên và cơ sở cách mạng bị truy bắt, khủng bố.

Lê Duẩn lựa chọn ở lại trong hoàn cảnh ấy đồng nghĩa với việc chấp nhận một cuộc sống hoạt động bí mật, thường xuyên di chuyển và dựa vào sự che chở của nhân dân. Từ vùng nông thôn đến đô thị, ông cùng cán bộ Xứ ủy tìm cách khôi phục tổ chức, củng cố cơ sở và nghiên cứu tình hình thực tế. Báo Quân đội nhân dân ghi nhận trong những năm 1954–1957, ông đã sống trong lòng nhân dân, bám sát cơ sở để chuẩn bị cho cuộc đấu tranh lâu dài ở miền Nam.

Chính trong thời gian này, Lê Duẩn hoàn thành một văn kiện có ảnh hưởng quan trọng đối với đường lối cách mạng miền Nam: “Đề cương cách mạng miền Nam”. Sau quá trình khảo sát, nghiên cứu thực tiễn, văn kiện được hoàn thành vào năm 1956. Đề cương phân tích tình hình miền Nam sau Hiệp định Giơ-ne-vơ, xác định đối tượng, nhiệm vụ và phương hướng đấu tranh của cách mạng miền Nam trong điều kiện mới.

Điểm đáng chú ý của câu chuyện này nằm ở chỗ “Đề cương cách mạng miền Nam” không được hình thành chỉ từ những cuộc họp ở Trung ương, mà gắn với những năm Lê Duẩn trực tiếp sống và hoạt động giữa nhân dân miền Nam. Ông chứng kiến tình hình cơ sở, gặp gỡ cán bộ, nghiên cứu những biến chuyển của phong trào và từ đó đưa ra những nhận định về con đường đấu tranh trong hoàn cảnh mới. Báo Nhân Dân đánh giá đây là một trong những dấu ấn quan trọng trong tư duy và hoạt động của Lê Duẩn đối với cách mạng miền Nam.

Đầu năm 1959, Trung ương Đảng ban hành Nghị quyết Hội nghị lần thứ 15 khóa II, xác định đường lối và phương pháp đấu tranh của cách mạng miền Nam trong tình hình mới. Theo các tư liệu chính thống, quá trình hình thành nghị quyết có sự kế thừa những định hướng từ thực tiễn miền Nam và “Đề cương cách mạng miền Nam”. Đây là một trong những bước phát triển quan trọng trong quá trình xác định đường lối đấu tranh ở miền Nam, tạo cơ sở chính trị cho phong trào cách mạng phát triển mạnh mẽ hơn trong những năm tiếp theo.

Năm 1957, Lê Duẩn ra Hà Nội, tham gia Ban Bí thư Trung ương Đảng, chủ trì công việc của Ban Bí thư và tham gia chuẩn bị văn kiện Đại hội III. Tháng 9/1960, tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ III của Đảng Lao động Việt Nam, ông được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương, Bộ Chính trị và giữ chức Bí thư thứ nhất Ban Chấp hành Trung ương. Từ đây, ông trở thành một trong những người trực tiếp tham gia hoạch định và tổ chức thực hiện đường lối cách mạng của cả nước trong giai đoạn chiến tranh.

Đại hội III năm 1960 xác định nhiệm vụ xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc và đấu tranh thực hiện thống nhất nước nhà. Trong những năm tiếp theo, cuộc chiến tranh ngày càng mở rộng và ác liệt. Lê Duẩn cùng Trung ương Đảng tham gia lãnh đạo cuộc kháng chiến trên cả hai miền, kết hợp xây dựng hậu phương miền Bắc với chi viện cho chiến trường miền Nam. Các văn kiện và tuyển tập của ông trong giai đoạn này phản ánh nhiều vấn đề lớn về đường lối cách mạng, chiến tranh nhân dân, xây dựng hậu phương và thống nhất đất nước.

Sau ngày đất nước thống nhất năm 1975, tại Đại hội IV của Đảng tháng 12/1976, Lê Duẩn được bầu giữ chức Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Đây là thời kỳ đất nước bước vào một nhiệm vụ hoàn toàn mới: khắc phục hậu quả chiến tranh, thống nhất về tổ chức và quản lý đất nước, đồng thời xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong điều kiện mới. Đại hội IV quyết định đổi tên Đảng Lao động Việt Nam thành Đảng Cộng sản Việt Nam và xác định phương hướng xây dựng chủ nghĩa xã hội trên phạm vi cả nước.

Từ năm 1978 đến 1984, Lê Duẩn đồng thời giữ cương vị Bí thư Quân ủy Trung ương. Trong giai đoạn sau chiến tranh, đất nước phải đối mặt với nhiều khó khăn về kinh tế, xã hội, quốc phòng và an ninh. Các tác phẩm và bài nói của ông trong thời kỳ 1975–1986 được tập hợp trong Lê Duẩn tuyển tập, hiện được lưu trữ trong hệ thống Tư liệu – Văn kiện Đảng. Những tài liệu này là nguồn quan trọng để nghiên cứu tư tưởng, nhận thức và hoạt động lãnh đạo của ông trong giai đoạn sau thống nhất.

Lê Duẩn qua đời ngày 10/7/1986 tại Hà Nội, sau gần sáu thập niên hoạt động cách mạng. Ông trải qua nhiều giai đoạn lịch sử đặc biệt của đất nước: từ những năm đấu tranh giành chính quyền, hai cuộc kháng chiến đến thời kỳ đất nước thống nhất và xây dựng trong hòa bình. Trong gần 60 năm hoạt động, ông nhiều lần bị bắt, tù đày, từng sống và hoạt động bí mật trong lòng miền Nam và sau đó giữ những trọng trách cao nhất trong Đảng.



Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn