Khác

LÊ DUẨN – NHỮNG NĂM THÁNG Ở NAM BỘ VÀ CON ĐƯỜNG ĐẾN VỊ TRÍ LÃNH ĐẠO ĐẤT NƯỚC

Phạm Quang Huy

Quảng Trị22/08/2026phường Tân Hưng (Phường Tân Hưng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Người thanh niên Quảng Trị bước vào phong trào cách mạng

Lê Duẩn, tên khai sinh là Lê Văn Nhuận, sinh ngày 7/4/1907 tại Quảng Trị. Ông trưởng thành trong thời kỳ phong trào yêu nước và phong trào cách mạng Việt Nam chuyển biến mạnh mẽ.

Từ những năm đầu tham gia hoạt động cách mạng, Lê Duẩn đã hoạt động trong các tổ chức cộng sản và được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng. Ông từng bị thực dân Pháp bắt và nhiều lần chịu cảnh tù đày. Những năm tháng trong nhà tù thực dân trở thành một phần quan trọng trong quá trình rèn luyện bản lĩnh của ông.

Sau khi ra tù, ông tiếp tục hoạt động bí mật. Đặc biệt, Nam Bộ trở thành địa bàn gắn bó sâu sắc với cuộc đời hoạt động của ông.

2. Trở lại Nam Bộ trong những năm kháng chiến

Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, Lê Duẩn được giao hoạt động ở Nam Bộ. Khi thực dân Pháp quay trở lại, ông tham gia lãnh đạo phong trào kháng chiến tại khu vực này.

Nam Bộ lúc ấy phải đối mặt với một tình thế đặc biệt khó khăn. Pháp nhanh chóng chiếm nhiều thành phố và trung tâm kinh tế, trong khi lực lượng cách mạng phải tổ chức chiến tranh trong điều kiện thiếu thốn.

Lê Duẩn cùng các đồng chí tập trung xây dựng cơ sở chính trị, tổ chức lực lượng và duy trì phong trào. Ông có thời gian hoạt động ở vùng nông thôn Nam Bộ, trực tiếp nghiên cứu tình hình và tìm phương thức tổ chức lực lượng phù hợp với thực tế địa phương.

3. “Đề cương cách mạng miền Nam”

Sau Hiệp định Geneva năm 1954, Việt Nam tạm thời bị chia thành hai miền. Miền Bắc bước vào thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội, trong khi miền Nam tiếp tục nằm dưới chính quyền Việt Nam Cộng hòa và sự can thiệp ngày càng sâu của Hoa Kỳ.

Trong bối cảnh ấy, Lê Duẩn dành nhiều thời gian nghiên cứu tình hình miền Nam. Ông cho rằng cách mạng miền Nam cần có đường lối phù hợp với hoàn cảnh cụ thể, đồng thời phải dựa vào lực lượng chính trị của quần chúng.

Năm 1956, Lê Duẩn hoàn thành “Đề cương cách mạng miền Nam”. Văn kiện này phân tích tình hình và đề ra phương hướng đấu tranh của cách mạng miền Nam. Đây là một tài liệu có ảnh hưởng lớn đến việc hình thành đường lối cách mạng miền Nam trong những năm sau đó.

4. Những năm ở giữa hai miền

Năm 1957, Lê Duẩn ra Hà Nội tham gia công tác lãnh đạo Trung ương. Năm 1959, ông được bầu làm Bí thư thứ nhất Ban Chấp hành Trung ương Đảng Lao động Việt Nam.

Đây là thời kỳ chiến tranh ở Việt Nam bước vào một giai đoạn mới. Miền Bắc trở thành hậu phương lớn, đồng thời tiến hành xây dựng kinh tế và củng cố quốc phòng. Ở miền Nam, phong trào đấu tranh phát triển mạnh và sau đó hình thành lực lượng vũ trang cách mạng.

Lê Duẩn cùng tập thể lãnh đạo Trung ương phải giải quyết một bài toán rất khó: vừa xây dựng miền Bắc, vừa chi viện cho miền Nam trong điều kiện chiến tranh ngày càng mở rộng.

5. Những năm chiến tranh ác liệt

Từ giữa thập niên 1960, Hoa Kỳ đưa quân trực tiếp tham chiến ở miền Nam và tiến hành chiến tranh phá hoại miền Bắc bằng không quân, hải quân. Đất nước bước vào một cuộc chiến tranh quy mô lớn.

Lê Duẩn giữ vai trò quan trọng trong việc hoạch định đường lối và tổ chức lực lượng. Chủ trương kết hợp đấu tranh chính trị, đấu tranh quân sự và ngoại giao được triển khai trong nhiều giai đoạn khác nhau.

Trong thời kỳ này, ông cùng tập thể lãnh đạo Trung ương phải đưa ra những quyết định liên quan đến chiến trường, hậu phương, kinh tế, quốc phòng và ngoại giao. Những quyết định ấy diễn ra trong điều kiện thông tin không phải lúc nào cũng đầy đủ và tình hình chiến trường thay đổi liên tục.

6. Mùa Xuân 1975

Đầu năm 1975, tương quan lực lượng thay đổi nhanh chóng. Chiến thắng Phước Long và sau đó là thắng lợi của Chiến dịch Tây Nguyên tạo ra bước ngoặt lớn. Tiếp theo là các chiến dịch Huế – Đà Nẵng và cuối cùng là Chiến dịch Hồ Chí Minh.

Ngày 30/4/1975, quân giải phóng tiến vào Dinh Độc Lập, chính quyền Việt Nam Cộng hòa tuyên bố đầu hàng. Chiến tranh kết thúc, đất nước được thống nhất về mặt lãnh thổ.

Lê Duẩn là một trong những người lãnh đạo chủ chốt của Đảng trong giai đoạn quyết định này. Tuy nhiên, thắng lợi quân sự không có nghĩa mọi khó khăn đã kết thúc. Sau năm 1975, đất nước phải đối mặt với hậu quả chiến tranh rất nặng nề, khó khăn kinh tế và những thách thức mới về đối ngoại, quốc phòng.

7. Những năm đầu đất nước thống nhất

Sau khi đất nước thống nhất, Lê Duẩn giữ cương vị Tổng Bí thư của Đảng. Ông cùng Trung ương tập trung vào nhiệm vụ xây dựng lại đất nước sau nhiều thập kỷ chiến tranh.

Hàng triệu người cần được ổn định cuộc sống, cơ sở hạ tầng bị tàn phá nặng nề, nền kinh tế gặp nhiều khó khăn. Đồng thời, tình hình khu vực có nhiều biến động, đặc biệt là quan hệ Việt Nam – Campuchia và Việt Nam – Trung Quốc.

Trong những năm cuối đời, Lê Duẩn tiếp tục lãnh đạo đất nước trong hoàn cảnh khó khăn. Ông qua đời ngày 10/7/1986, chỉ vài tháng trước Đại hội VI của Đảng – Đại hội mở đầu công cuộc Đổi mới.

8. Một cuộc đời gắn với những bước ngoặt lớn

Lê Duẩn trải qua hầu hết những giai đoạn quan trọng của cách mạng Việt Nam thế kỷ XX: hoạt động bí mật trước Cách mạng tháng Tám, kháng chiến chống Pháp, những năm đấu tranh ở Nam Bộ, chiến tranh chống Mỹ và giai đoạn đầu xây dựng đất nước sau thống nhất.

Điểm nổi bật trong cuộc đời ông là thời gian hoạt động lâu dài ở Nam Bộ và sự quan tâm đặc biệt đến vấn đề cách mạng miền Nam. Những kinh nghiệm tích lũy từ thực tiễn đó ảnh hưởng lớn đến tư duy và vai trò lãnh đạo của ông trong những năm chiến tranh.

Từ một thanh niên Quảng Trị bước vào phong trào cách mạng, Lê Duẩn trở thành một trong những nhà lãnh đạo chủ chốt của Việt Nam trong nhiều thập kỷ. Cuộc đời ông gắn với những năm tháng mà đất nước phải trải qua những cuộc chiến tranh và những bước chuyển lịch sử đặc biệt lớn.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn