Khác

LÊ ĐỨC THỌ – CUỘC ĐẤU TRÍ TRÊN BÀN ĐÀM PHÁN PARIS

Gần bốn năm, Lê Đức Thọ và Henry Kissinger đã trải qua những cuộc thương lượng căng thẳng tại Paris nhằm tìm kiếm một thỏa thuận ngừng bắn cho cuộc chiến tranh Việt Nam. Đằng sau những cuộc gặp kín là một cuộc đấu trí bền bỉ, nơi mỗi câu chữ trong văn bản đều gắn với những vấn đề lớn của chiến tranh và tương lai Việt Nam. Năm 1973, Lê Đức Thọ được trao chung Nobel Hòa bình với Henry Kissinger nhưng ông từ chối nhận giải, cho rằng hòa bình thực sự vẫn chưa được lập lại ở Việt Nam.

Hà Nội10/08/2026Ban Thanh niên Công an tỉnh Nghệ An (Ban TN Công an tỉnh)18 lượt xem0 lượt chia sẻ

Năm 1968.

Chiến tranh Việt Nam bước vào một giai đoạn mới. Sau nhiều năm chiến đấu, các bên bắt đầu tìm kiếm một con đường thông qua đàm phán.

Tại Paris, một bàn đàm phán được mở ra.

Nhưng ngồi vào bàn đàm phán không có nghĩa là chiến tranh đã kết thúc.

Ngược lại, phía sau những cánh cửa phòng họp vẫn là những trận đánh, những cuộc ném bom và những mất mát diễn ra trên chiến trường.

Trong bối cảnh ấy, Lê Đức Thọ được lựa chọn làm một trong những nhà đàm phán chủ chốt của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Đối diện với ông là Henry Kissinger, cố vấn an ninh quốc gia của Tổng thống Mỹ Richard Nixon.

Hai con người.

Hai lập trường.

Hai cách nhìn về cuộc chiến.

Và một bàn đàm phán mà mỗi bước tiến đều phải trả giá bằng những cuộc tranh luận kéo dài.

Lê Đức Thọ không phải là một nhà ngoại giao chỉ xuất hiện trong những cuộc họp chính thức.

Ông đã trải qua nhiều năm hoạt động cách mạng, từng bị chính quyền thực dân Pháp bắt giam và tham gia cuộc đấu tranh chống chế độ thuộc địa. Kinh nghiệm chính trị và những năm tháng đấu tranh giúp ông hình thành phong cách đàm phán cứng rắn, kiên trì.

Từ năm 1969 đến 1973, những cuộc gặp giữa Lê Đức Thọ và Kissinger diễn ra trong một không khí đặc biệt.

Có những lúc hai bên tranh luận hàng giờ.

Có những vấn đề tưởng như đã đạt được thỏa thuận lại được đưa ra bàn lại.

Có những câu chữ chỉ vài dòng nhưng có thể quyết định cách hiểu của cả một điều khoản.

Trên bàn đàm phán, không có chỗ cho sự vội vàng.

Một chữ thay đổi có thể làm thay đổi ý nghĩa.

Một điều khoản chưa rõ có thể trở thành nguyên nhân của tranh cãi.

Vì vậy, những cuộc thương lượng thường kéo dài và căng thẳng.

Lê Đức Thọ hiểu rằng cuộc chiến không chỉ diễn ra trên chiến trường.

Nó còn diễn ra trong từng cuộc gặp, từng bản dự thảo, từng điều khoản của một hiệp định.

Và ông phải giữ vững lập trường của phía Việt Nam trong khi tìm kiếm một thỏa thuận có thể chấp nhận được.

Cuối năm 1972, tình hình trở nên đặc biệt căng thẳng.

Mỹ tiến hành các cuộc không kích lớn vào Hà Nội và Hải Phòng trong tháng 12. Sau những diễn biến quân sự và ngoại giao dồn dập, các cuộc thương lượng tiếp tục được thúc đẩy.

Rồi một bước ngoặt xuất hiện.

Ngày 23 tháng 1 năm 1973, các bên đạt được thỏa thuận ngừng bắn.

Ngày 27 tháng 1, Hiệp định Paris được ký kết.

Đối với nhiều người, đó là khoảnh khắc hy vọng.

Sau nhiều năm chiến tranh, một thỏa thuận đã được đặt lên bàn.

Nhưng với Lê Đức Thọ, đó chưa phải là điểm kết thúc.

Đó mới chỉ là một bước trên con đường dài.

Bởi điều quan trọng nhất không nằm ở việc một văn bản được ký.

Điều quan trọng là những điều khoản ấy có thực sự được thực hiện hay không.

Vài tháng sau, vào tháng 10 năm 1973, Ủy ban Nobel Na Uy công bố trao Nobel Hòa bình cho Lê Đức Thọ và Henry Kissinger vì những nỗ lực đàm phán dẫn tới thỏa thuận ngừng bắn tại Việt Nam.

Giải Nobel

Đây là một quyết định gây tranh cãi lớn.

Và Lê Đức Thọ đã đưa ra một quyết định đặc biệt:

Ông từ chối nhận giải Nobel Hòa bình.

Lý do ông đưa ra gắn với chính tình hình Việt Nam lúc đó. Theo Nobel Prize, Lê Đức Thọ cho rằng ông chưa thể nhận giải khi hòa bình thực sự chưa được lập lại và các điều khoản ngừng bắn chưa được tôn trọng đầy đủ.

Quyết định ấy khiến tên tuổi Lê Đức Thọ trở thành một trường hợp đặc biệt trong lịch sử giải Nobel.

Ông là người duy nhất từng được trao Nobel Hòa bình nhưng từ chối nhận giải.

Nhìn lại câu chuyện ấy, điều đáng chú ý không chỉ là một giải thưởng bị từ chối.

Đó là cách Lê Đức Thọ nhìn nhận khái niệm hòa bình.

Đối với ông, hòa bình không đơn giản là một chữ ký.

Không phải cứ có một bản hiệp định là chiến tranh đã thực sự chấm dứt.

Hòa bình phải được thể hiện bằng việc tiếng súng ngừng lại và những điều đã cam kết được thực hiện.

Và lịch sử sau đó tiếp tục diễn biến.

Chiến tranh giữa các lực lượng Việt Nam vẫn tiếp diễn sau năm 1973. Đến mùa xuân năm 1975, cuộc chiến đi đến hồi kết với sự sụp đổ của chính quyền Việt Nam Cộng hòa và đất nước Việt Nam được thống nhất.

Nhưng câu chuyện về Lê Đức Thọ tại Paris vẫn là một chương đặc biệt.

Bởi trong những năm tháng ấy, một cuộc chiến đã diễn ra đồng thời trên hai mặt trận:

mặt trận quân sự và mặt trận ngoại giao.

Trên chiến trường, những người lính chiến đấu bằng súng.

Trên bàn đàm phán, những nhà ngoại giao và chính trị gia chiến đấu bằng lập luận, văn bản và sự kiên trì.

Lê Đức Thọ là một trong những nhân vật nổi bật của mặt trận ngoại giao ấy.

Ông không phải là người duy nhất tạo nên kết quả của Hiệp định Paris, nhưng ông là nhân vật trực tiếp tham gia những cuộc thương lượng quan trọng nhất với phía Mỹ trong nhiều năm. Nobel Prize ghi nhận ông và Kissinger là hai nhà đàm phán chính đã đi đến thỏa thuận ngừng bắn năm 1973.

Câu chuyện của Lê Đức Thọ vì thế không chỉ là câu chuyện về một chính khách.

Đó còn là câu chuyện về sự kiên trì.

Một cuộc đàm phán kéo dài gần bốn năm.

Một cuộc chiến kéo dài hàng chục năm.

Và một con người đứng trước một giải thưởng quốc tế danh giá nhưng vẫn cho rằng thời điểm ấy chưa thể gọi là hòa bình trọn vẹn.

Lê Đức Thọ – người bước vào bàn đàm phán với một mục tiêu lớn hơn cả một giải thưởng: tìm kiếm một thỏa thuận gắn với tương lai của cuộc chiến và đất nước Việt Nam.

Từ những căn phòng đàm phán ở Paris đến những biến động của chiến trường, câu chuyện ấy trở thành một phần đáng nhớ của lịch sử ngoại giao Việt Nam thế kỷ XX.

Và có lẽ, bài học lớn nhất của câu chuyện là:

Trên bàn đàm phán, kiên nhẫn đôi khi cũng là một hình thức của sức mạnh.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn