Bài viết

LÊ ĐỨC THỌ – CUỘC ĐẤU TRÍ TRÊN BÀN ĐÀM PHÁN PARIS

Phạm Quang Huy

Hưng Yên22/08/2026phường Tân Hưng (Phường Tân Hưng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Người cộng sản trưởng thành trong nhà tù thực dân

Lê Đức Thọ, tên thật Phan Đình Khải, sinh năm 1911 tại Nam Định. Ông tham gia hoạt động cách mạng từ rất sớm và nhiều lần bị thực dân Pháp bắt giam.

Những năm tháng trong nhà tù thực dân trở thành một phần quan trọng trong quá trình rèn luyện của ông. Sau khi được trả tự do, Lê Đức Thọ tiếp tục hoạt động và đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ trong Đảng. Ông đặc biệt có kinh nghiệm trong công tác tổ chức, xây dựng lực lượng và vận động quần chúng.

2. Người làm công tác tổ chức

Trong nhiều năm, Lê Đức Thọ giữ các vị trí quan trọng trong công tác tổ chức của Đảng. Ông tham gia xây dựng hệ thống tổ chức, đào tạo và bố trí cán bộ, đồng thời trực tiếp xử lý nhiều vấn đề trong những giai đoạn cách mạng khó khăn.

Những kinh nghiệm ấy sau này trở thành nền tảng quan trọng khi ông được giao một nhiệm vụ hoàn toàn khác: tham gia mặt trận ngoại giao. Đàm phán ngoại giao có thể diễn ra trong phòng họp yên tĩnh, nhưng phía sau mỗi câu chữ vẫn là tương quan lực lượng của chiến trường.

3. “Vừa đánh vừa đàm”

Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, Đảng chủ trương kết hợp đấu tranh quân sự, chính trị và ngoại giao. Từ giữa những năm 1960, chủ trương “đánh và đàm” từng bước được triển khai; đến tháng 1/1967, Trung ương quyết định mở mặt trận ngoại giao nhằm phối hợp với đấu tranh quân sự và chính trị.

Lê Đức Thọ trở thành một trong những nhân vật chủ chốt trên mặt trận này. Ông được cử làm Cố vấn đặc biệt của Đoàn đại biểu Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Hội nghị Paris, trực tiếp tham gia những cuộc thương lượng kéo dài với phía Mỹ.

4. Những cuộc gặp riêng với Henry Kissinger

Một trong những hình ảnh nổi tiếng nhất của Hội nghị Paris là những cuộc gặp riêng giữa Lê Đức Thọ và Henry Kissinger – cố vấn đặc biệt của Tổng thống Mỹ.

Các cuộc đàm phán kéo dài nhiều năm và thường xuyên rơi vào bế tắc. Hai bên tranh luận từng điều khoản, từng câu chữ và từng vấn đề liên quan đến việc chấm dứt chiến tranh. Những gì diễn ra trong căn phòng đàm phán thực chất là sự tiếp nối của cuộc đấu tranh trên chiến trường bằng một phương thức khác.

5. Không để ngoại giao tách khỏi chiến trường

Lê Đức Thọ hiểu rằng ngoại giao không thể chỉ dựa vào lời nói. Một bên bước vào bàn đàm phán với vị thế nào phụ thuộc rất lớn vào tình hình thực tế trên chiến trường.

Vì vậy, mỗi thắng lợi quân sự hoặc chính trị đều có thể tạo thêm sức mạnh cho mặt trận ngoại giao. Ngược lại, những diễn biến trên bàn đàm phán cũng tác động đến cách thức tiến hành chiến tranh. Chính sự phối hợp giữa ba mặt trận quân sự, chính trị và ngoại giao tạo nên sức ép tổng hợp.

6. Những ngày căng thẳng cuối năm 1972

Cuối năm 1972, đàm phán Paris gặp nhiều khó khăn. Mỹ tiến hành chiến dịch ném bom bằng B-52 vào Hà Nội, Hải Phòng và một số địa phương miền Bắc. Sau thất bại của cuộc tập kích này, Mỹ trở lại bàn đàm phán.

Những diễn biến quân sự cuối năm 1972 tạo ra một bước ngoặt quan trọng. Đàm phán được nối lại và các bên tiếp tục hoàn thiện văn bản. Đây là thời điểm ngoại giao và chiến trường tác động trực tiếp đến nhau.

7. Ngày ký Hiệp định Paris

Ngày 27/1/1973, Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết. Hiệp định quy định Mỹ và các nước đồng minh rút quân khỏi Việt Nam, đồng thời xác lập những nguyên tắc liên quan đến độc lập, chủ quyền, thống nhất và quyền tự quyết của nhân dân Việt Nam.

Lê Đức Thọ là một trong những người trực tiếp đóng vai trò quan trọng trong quá trình đàm phán đi đến hiệp định. Sau đó, ông được trao giải Nobel Hòa bình cùng Henry Kissinger nhưng đã từ chối nhận giải với lý do hòa bình chưa thực sự được lập lại ở Việt Nam.

8. Một cuộc đấu trí kéo dài hơn bốn năm

Điều khiến Hội nghị Paris trở thành một dấu mốc đặc biệt là thời gian đàm phán kéo dài hơn bốn năm. Đây là một trong những cuộc đàm phán ngoại giao dài nhất trong lịch sử ngoại giao Việt Nam hiện đại.

Để giữ vững lập trường trong một cuộc thương lượng dài như vậy, người đàm phán phải có sự kiên định nhưng đồng thời phải biết tìm kiếm giải pháp. Lê Đức Thọ nổi bật ở khả năng kết hợp nguyên tắc với sách lược, không dễ dàng nhượng bộ những vấn đề cốt lõi nhưng vẫn duy trì kênh thương lượng khi có cơ hội.

Câu chuyện Lê Đức Thọ cho thấy chiến tranh không chỉ diễn ra ngoài chiến trường. Có một cuộc chiến khác diễn ra trên bàn đàm phán, nơi mỗi câu chữ đều có thể mang ý nghĩa chính trị và chiến lược. Hiệp định Paris năm 1973 không lập tức kết thúc toàn bộ chiến tranh, nhưng đã buộc Mỹ rút quân, tạo ra một bước ngoặt quan trọng đối với cục diện chiến tranh. Từ những nhà tù thực dân đến căn phòng đàm phán ở Paris, cuộc đời Lê Đức Thọ là câu chuyện về một người hoạt động cách mạng đã đi qua nhiều mặt trận khác nhau của lịch sử Việt Nam thế kỷ XX.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn