Bài viết

Lê Đức Thọ-Một tinh thần thép trên bàn ngoại giao

Có những trận chiến không có tiếng súng, nhưng mỗi lời nói đều mang sức nặng của cả một cuộc chiến tranh phía sau. Những căn phòng họp ở Paris đầu thập niên 1970 không vang tiếng bom, nhưng lại là nơi mà từng câu chữ có thể quyết định số phận của hàng triệu con người. Và trong không gian ấy, Lê Đức Thọ là một trong những người ngồi lặng lẽ, nhưng không hề đứng ngoài cuộc chiến.

Ninh Bình19/04/2026Đỗ Thị Kiều Oanh (XÃ PHONG DOANH)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ông không xuất hiện từ một nền tảng ngoại giao thuần túy. Trước khi đến Paris, ông đã đi qua những năm tháng đấu tranh chính trị, tổ chức và lãnh đạo trong điều kiện khắc nghiệt. Ông hiểu chiến tranh không chỉ qua bản đồ, mà qua con người. Chính vì vậy, khi bước vào bàn đàm phán, ông không chỉ mang theo lập trường, mà mang theo cả thực tế của một cuộc chiến kéo dài nhiều năm trên đất nước Việt Nam.

Những ngày đầu của các cuộc đàm phán không giống như kết thúc của một cuộc chiến. Chúng giống như sự kéo dài của nó bằng một hình thức khác. Mỗi bên đều giữ lập trường. Mỗi câu nói đều được cân nhắc kỹ lưỡng. Không có chỗ cho sự sơ suất.

Trong những căn phòng kín, không khí không ồn ào, nhưng căng thẳng đến mức người ta có thể cảm nhận được từng khoảng lặng. Có những cuộc họp kéo dài hàng giờ mà không có tiến triển rõ ràng. Có những lúc tưởng như mọi thứ rơi vào bế tắc.

Nhưng bế tắc không có nghĩa là dừng lại.

Chỉ là một dạng khác của chuyển động.

Trong suốt quá trình đàm phán tại Hội nghị Paris, Lê Đức Thọ không chỉ tham gia mà còn là một trong những người trực tiếp đối thoại với phía Mỹ, trong đó có Henry Kissinger. Những cuộc gặp giữa hai bên không phải là những cuộc trao đổi thông thường. Chúng là sự đối đầu giữa hai cách nhìn về chiến tranh, về kết thúc, và về tương lai.

Có những buổi gặp mà không có biên bản đầy đủ được công bố ngay lập tức. Những gì diễn ra trong đó chỉ được biết đến sau này qua hồi ký và tài liệu. Nhưng điều có thể cảm nhận rõ là mức độ căng thẳng — nơi mỗi bên đều cố giữ thế chủ động, nhưng cũng phải tìm ra điểm mà cuộc chiến có thể dừng lại.

Lê Đức Thọ không nói nhiều theo cách phô trương. Nhưng mỗi lần ông lên tiếng, đó không phải là lời nói đơn lẻ, mà là sự kết tinh của lập trường chính trị, của tình hình chiến trường, và của một mục tiêu rõ ràng: chấm dứt chiến tranh, nhưng không đánh đổi những nguyên tắc cốt lõi.

Những cuộc đàm phán kéo dài không chỉ trong ngày, mà trong tháng, trong năm. Trong khi đó, chiến tranh vẫn tiếp diễn ở Việt Nam. Mỗi thông tin từ chiến trường đều có thể ảnh hưởng đến bàn đàm phán. Và ngược lại, mỗi tiến triển trong đàm phán cũng tác động đến cục diện bên ngoài.

Đó không phải là hai không gian tách biệt.

Mà là hai mặt của cùng một cuộc chiến.

Có những thời điểm tưởng như thỏa thuận đã gần đạt được, rồi lại vỡ ra. Có những lần phải quay lại từ đầu. Nhưng chính trong sự lặp lại ấy, từng chi tiết được điều chỉnh, từng điều khoản được định hình rõ hơn.

Và rồi, sau nhiều vòng thương lượng, Hiệp định Paris năm 1973 được ký kết.

Khoảnh khắc ấy không có tiếng súng, không có khói lửa, nhưng mang theo một ý nghĩa đặc biệt. Nó không kết thúc ngay mọi xung đột, nhưng mở ra một giai đoạn mới, nơi chiến tranh bắt đầu đi đến hồi kết.

Điều đáng chú ý là, với vai trò của mình, Lê Đức Thọ được trao Giải Nobel Hòa bình cùng với Henry Kissinger. Nhưng ông đã từ chối nhận giải.

Sự từ chối ấy không phải là một hành động mang tính hình thức. Nó phản ánh một thực tế: chiến tranh chưa thực sự kết thúc, và hòa bình chưa trọn vẹn. Đối với ông, danh hiệu không quan trọng bằng thực tế trên đất nước mình.

Trong dòng chảy lịch sử của Việt Nam, hình ảnh Lê Đức Thọ không gắn với chiến hào hay trận địa, mà gắn với những bàn đàm phán — nơi không có tiếng súng, nhưng vẫn là một chiến trường.

Một chiến trường mà vũ khí là lập luận.

Là sự kiên định.

Là khả năng chờ đợi.

Và là bản lĩnh không lùi bước trước những áp lực vô hình.

Nếu chiến tranh là nơi con người đối mặt với cái chết, thì đàm phán là nơi họ đối mặt với lựa chọn. Và trong những lựa chọn ấy, có những quyết định không chỉ thuộc về một cá nhân, mà thuộc về cả một dân tộc.

Lê Đức Thọ đã ngồi ở đó, trong những căn phòng kín giữa Paris xa xôi, nhưng thực chất lại rất gần với những gì đang diễn ra trên quê hương mình. Và chính từ khoảng cách ấy, ông góp phần định hình một kết thúc — không ồn ào, nhưng có sức nặng của lịch sử.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Lê Đức Thọ-Một tinh thần thép trên bàn ngoại giao | Câu chuyện thời hoa lửa