Lê Đức Thọ – Người chiến sĩ trên mặt trận không tiếng súng
Lê Đức Thọ – Người chiến sĩ trên mặt trận không tiếng súng
Ông tên thật là Phan Đình Khải, sinh ngày 10 tháng 10 năm 1911 tại huyện Nam Trực, tỉnh Nam Định. Từ khi còn rất trẻ, ông đã sớm giác ngộ lý tưởng cách mạng, tham gia phong trào yêu nước và trở thành đảng viên Đảng Cộng sản Đông Dương năm 1930. Những năm đầu hoạt động cách mạng là chuỗi ngày gian khổ. Đồng chí Lê Đức Thọ nhiều lần bị thực dân Pháp bắt giam. Gần mười năm sống trong các nhà tù khét tiếng như Hỏa Lò và Sơn La không làm ông khuất phục mà càng tôi luyện ý chí của một người cộng sản kiên trung.
Lê Đức Thọ – Người chiến sĩ trên mặt trận không tiếng súng
"Có những chiến công được viết bằng tiếng đại bác, có những chiến công được viết bằng trí tuệ, bản lĩnh và ý chí sắt đá. Cuộc đời đồng chí Lê Đức Thọ là một thiên anh hùng ca như thế."
Trong những năm tháng kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, lịch sử Việt Nam ghi nhận nhiều vị tướng tài ba trên chiến trường, nhiều người lính đã anh dũng hy sinh để bảo vệ từng tấc đất của Tổ quốc. Nhưng bên cạnh mặt trận khói lửa ấy còn có một chiến trường khác – nơi không có tiếng súng, không có chiến hào, nhưng cũng khốc liệt không kém. Trên mặt trận ấy, đồng chí Lê Đức Thọ là một trong những người chỉ huy xuất sắc nhất.
Ông tên thật là Phan Đình Khải, sinh ngày 10 tháng 10 năm 1911 tại huyện Nam Trực, tỉnh Nam Định. Từ khi còn rất trẻ, ông đã sớm giác ngộ lý tưởng cách mạng, tham gia phong trào yêu nước và trở thành đảng viên Đảng Cộng sản Đông Dương năm 1930.
Những năm đầu hoạt động cách mạng là chuỗi ngày gian khổ. Đồng chí Lê Đức Thọ nhiều lần bị thực dân Pháp bắt giam. Gần mười năm sống trong các nhà tù khét tiếng như Hỏa Lò và Sơn La không làm ông khuất phục mà càng tôi luyện ý chí của một người cộng sản kiên trung.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, đồng chí được giao nhiều trọng trách quan trọng của Đảng. Với tư duy sắc bén, phong cách làm việc quyết đoán và bản lĩnh chính trị vững vàng, ông góp phần xây dựng tổ chức Đảng, củng cố lực lượng cách mạng trong những giai đoạn cam go nhất của đất nước.
Đến cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, đất nước bước vào thời kỳ quyết liệt. Trên chiến trường miền Nam, quân và dân Việt Nam liên tiếp giành thắng lợi. Tuy nhiên, để kết thúc chiến tranh, ngoài thắng lợi quân sự còn cần một thắng lợi trên bàn đàm phán.
Năm 1968, sau cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân, Hội nghị Paris được mở ra. Đây là cuộc đấu trí kéo dài gần năm năm giữa Việt Nam Dân chủ Cộng hòa với Hoa Kỳ và các bên liên quan. Đồng chí Lê Đức Thọ được Bộ Chính trị cử làm Cố vấn đặc biệt của Đoàn đàm phán Việt Nam.
Nhiều người cho rằng đàm phán chỉ là những cuộc gặp ngoại giao bình thường. Nhưng thực tế, đó là một mặt trận đầy căng thẳng. Mỗi lời nói, mỗi văn bản, mỗi điều khoản đều liên quan trực tiếp đến vận mệnh của đất nước và sinh mạng của hàng triệu người.
Đối diện với đồng chí Lê Đức Thọ là những nhà ngoại giao hàng đầu của Hoa Kỳ, đứng đầu là Cố vấn An ninh quốc gia Henry Kissinger. Các cuộc thương lượng thường kéo dài hàng giờ, có khi suốt cả ngày. Không khí luôn căng như dây đàn. Hai bên đều chuẩn bị kỹ lưỡng từng tài liệu, từng lập luận.
Điều khiến nhiều người khâm phục ở Lê Đức Thọ là sự bình tĩnh và kiên định. Ông không bao giờ để đối phương dẫn dắt cuộc chơi. Khi cần mềm dẻo, ông mềm dẻo; khi phải bảo vệ lợi ích dân tộc, ông kiên quyết đến cùng.
Có lần, sau nhiều giờ tranh luận gay gắt, phía Hoa Kỳ đề nghị Việt Nam chấp nhận những điều kiện bất lợi để nhanh chóng ký kết hiệp định. Đồng chí Lê Đức Thọ bình tĩnh trả lời rằng:
"Hòa bình phải đi đôi với độc lập và chủ quyền của dân tộc."
Đó không chỉ là lập trường của riêng ông mà còn là ý chí của cả dân tộc Việt Nam.
Trong khi các cuộc đàm phán diễn ra, chiến trường trong nước vẫn vô cùng ác liệt. Mỗi thắng lợi của quân và dân ta trên chiến trường đều tạo thêm sức mạnh cho đoàn đàm phán. Ngược lại, từng cuộc thương lượng cũng góp phần hỗ trợ cho thắng lợi quân sự.
Tháng 12 năm 1972, Hoa Kỳ mở cuộc tập kích chiến lược bằng máy bay B-52 xuống Hà Nội và Hải Phòng. Họ hy vọng buộc Việt Nam phải nhượng bộ trên bàn đàm phán.
Nhưng điều đó đã không xảy ra.
Sau chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không", vị thế của Việt Nam được nâng lên rõ rệt. Đồng chí Lê Đức Thọ trở lại Paris với tâm thế của một dân tộc vừa chiến thắng. Trên bàn đàm phán, ông tiếp tục giữ vững nguyên tắc độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.
Ngày 27 tháng 1 năm 1973, Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết. Đây là thắng lợi ngoại giao có ý nghĩa lịch sử, buộc Hoa Kỳ cam kết rút toàn bộ quân viễn chinh và quân đồng minh khỏi miền Nam Việt Nam.
Sau khi Hiệp định được ký, Ủy ban Nobel quyết định trao Giải Nobel Hòa bình năm 1973 cho Lê Đức Thọ và Henry Kissinger.
Điều đặc biệt là đồng chí Lê Đức Thọ đã từ chối nhận giải thưởng. Ông cho rằng hòa bình thực sự vẫn chưa được lập lại trên đất nước Việt Nam khi chiến sự vẫn tiếp diễn ở miền Nam. Quyết định ấy thể hiện sự nhất quán giữa lời nói và hành động, đặt lợi ích của dân tộc lên trên mọi danh hiệu cá nhân.
Hai năm sau, mùa Xuân năm 1975, Chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng, đất nước thống nhất. Thắng lợi ấy là kết quả của sự kết hợp giữa sức mạnh quân sự, chính trị và ngoại giao. Trong đó có dấu ấn rất lớn của đồng chí Lê Đức Thọ.
Sau ngày đất nước thống nhất, ông tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách của Đảng và Nhà nước. Dù ở cương vị nào, đồng chí cũng luôn giữ phong cách làm việc thẳng thắn, quyết đoán, hết lòng vì lợi ích quốc gia.
Ngày 13 tháng 10 năm 1990, đồng chí Lê Đức Thọ từ trần, để lại niềm tiếc thương sâu sắc đối với đồng chí, đồng bào cả nước.
Nhìn lại cuộc đời ông, người ta không nhớ đến những chiến công trên chiến trường với súng đạn, mà nhớ đến một nhà lãnh đạo, một nhà tổ chức và một nhà ngoại giao kiệt xuất. Ông đã chứng minh rằng bảo vệ Tổ quốc không chỉ bằng khẩu súng ngoài tiền tuyến mà còn bằng trí tuệ, bản lĩnh và lòng yêu nước trên bàn đàm phán.
Câu chuyện về Lê Đức Thọ nhắc nhở mỗi chúng ta rằng trong bất kỳ hoàn cảnh nào, lòng yêu nước luôn cần được thể hiện bằng trách nhiệm, sự kiên trì và tinh thần đặt lợi ích của dân tộc lên trên hết. Chính những con người như ông đã góp phần làm nên mùa Xuân đại thắng năm 1975, để đất nước bước vào kỷ nguyên hòa bình và thống nhất.
Thông điệp của "Câu chuyện thời hoa lửa"
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng tinh thần của đồng chí Lê Đức Thọ vẫn còn nguyên giá trị. Đó là tinh thần kiên định trước thử thách, bản lĩnh trong đối thoại, trí tuệ trong hành động và lòng trung thành tuyệt đối với Tổ quốc. Thế hệ hôm nay không còn cầm súng ra chiến trường, nhưng vẫn có thể tiếp nối "ngọn lửa" ấy bằng việc học tập, lao động sáng tạo, giữ gìn độc lập, chủ quyền và góp phần xây dựng một Việt Nam ngày càng giàu mạnh, văn minh.



