Bài viết

Lê Đức Thọ: Nhà Cách Mạng Kiên Trung, Nhà Ngoại Giao Lỗi Lạc Của Dân Tộc Việt Nam

Bùi Thị Phương Khánh

Hà Nội13/08/2026xã Việt Khê (xã Việt Khê)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

I. Thân Thế Và Quê Hương

Đồng chí Lê Đức Thọ tên khai sinh là Phan Đình Khải, sinh ngày 10 tháng 10 năm 1911 tại xã Địch Lễ, huyện Mỹ Lộc, tỉnh Nam Định (nay là xã Nam Vân, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định). Ông sinh trưởng trong một gia đình và dòng họ giàu truyền thống hiếu học, yêu nước và cách mạng sâu sắc.

  • Ông nội của ông là cụ Đồ nho Phan Đình Hiến, người vừa mở trường dạy học vừa làm nghề thuốc chữa bệnh cho nhân dân.

  • Bác ruột là Tổng đốc Phan Đình Hòe, đỗ Cử nhân năm 25 tuổi, nổi tiếng là một vị quan thanh liêm, nhân từ.

  • Thân phụ là cụ Phan Đình Quế (1882 – 1928), một trí thức Nho học uy tín được dân làng kính trọng bầu làm Hương trưởng rồi Chánh hương hội.

  • Thân mẫu là bà Đinh Thị Hoàng (1882 – 1956), một người phụ nữ đôn hậu, đảm đang và hết mực thương yêu chồng con.

  • Kế thừa truyền thống kiên cường của quê hương và gia đình, ngay từ nhỏ ông đã sớm bộc lộ tư chất thông minh, hiếu học và lòng nhân ái. Đây chính là cái nôi nuôi dưỡng tư tưởng yêu nước và thôi thúc ông dấn thân vào con đường cách mạng giải phóng dân tộc.


    II. Quá Trình Hoạt Động Cách Mạng Tiền Khởi Nghĩa (1926 – 1945)

    Lê Đức Thọ bước vào con đường cách mạng từ rất sớm. Năm 1926, khi mới 15 tuổi, ông tích cực tham gia phong trào bãi khóa của học sinh và dự lễ truy điệu nhà chí sĩ yêu nước Phan Châu Trinh. Năm 1928, ông hoạt động trong Học sinh Hội dưới sự lãnh đạo của Tỉnh Đảng bộ Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên Nam Định.

    Vào tháng 10 năm 1929, ông vinh dự được kết nạp vào Đông Dương Cộng sản Đảng, đảm nhiệm vai trò Bí thư chi bộ học sinh và phụ trách công tác thanh niên học sinh. Do các hoạt động yêu nước chống thực dân, vào tháng 11 năm 1930, ông bị thực dân Pháp bắt giữ, kết án 10 năm tù khổ sai và đày ra Côn Đảo. Tại "địa ngục trần gian" này, bản lĩnh của người chiến sĩ trẻ được tôi luyện; ông được cấp ủy chi bộ nhà tù cử làm Bí thư chi bộ và Thường vụ chi ủy nhà tù để lãnh đạo các cuộc đấu tranh của tù chính trị.

    Giai đoạn 1936 – 1939, sau khi ra tù, ông lập tức trở lại hoạt động, phụ trách công tác báo chí công khai của đảng bộ và xây dựng các cơ sở bí mật của Đảng ở Nam Định. Đến cuối năm 1939, thực dân Pháp mở chiến dịch đàn áp, ông bị bắt lần thứ hai và bị kết án 5 năm tù, lưu đày qua các nhà tù Hà Nội, Sơn La và Hòa Bình.

    Tháng 9 năm 1944, ngay sau khi mãn hạn tù, ông được Trung ương Đảng giao nhiệm vụ phụ trách công tác khu an toàn (ATK) của Trung ương, trực tiếp lo liệu công tác tổ chức và huấn luyện cán bộ. Tháng 10 năm 1944, ông được chỉ định làm Ủy viên Trung ương Đảng và trực tiếp phụ trách Xứ ủy Bắc Kỳ. Trên cương vị này, ông đã dự hội nghị mở rộng của Ban Thường vụ Trung ương Đảng đêm ngày 9 tháng 3 năm 1945 để ra chủ trương mới phát động cao trào cách mạng. Đến tháng 8 năm 1945, tại Hội nghị cán bộ toàn quốc của Đảng ở Tân Trào, ông được bầu vào Ban Thường vụ Trung ương Đảng, góp công lớn vào thắng lợi của cuộc Tổng khởi nghĩa giành chính quyền.


    III. Hoạt Động Trong Hai Cuộc Kháng Chiến Trường Kỳ (1946 – 1975)

    Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, đồng chí Lê Đức Thọ trực tiếp phụ trách công tác tổ chức của Đảng. Tháng 12 năm 1946, ông tham dự Hội nghị Ban Thường vụ Trung ương quyết định toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp.

    Năm 1948, ông được Trung ương Đảng cử vào miền Nam công tác và giữ chức Phó Bí thư Xứ ủy Nam Bộ vào năm 1949. Tại Đại hội lần thứ II của Đảng (năm 1951), ông được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương, giữ chức Phó Bí thư Trung ương Cục miền Nam kiêm Trưởng ban Tổ chức Trung ương Cục miền Nam từ năm 1949 đến 1954.

    Năm 1955, ông tập kết ra Bắc và được bổ nhiệm làm Trưởng ban Thống nhất Trung ương. Cuối năm 1955, trước yêu cầu cấp thiết của công tác nội bộ, ông được bổ sung vào Bộ Chính trị để phụ trách công tác sửa sai trong cuộc vận động cải cách ruộng đất và chỉnh đốn tổ chức. Từ cuối năm 1956, ông làm Trưởng ban Tổ chức Trung ương, đồng thời kiêm nhiệm Giám đốc Trường Nguyễn Ái Quốc Trung ương trong giai đoạn 1956 – 1961 và năm 1966.

    Tại Đại hội lần thứ III của Đảng (năm 1960), ông tiếp tục được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Bộ Chính trị và Ban Bí thư, giữ chức Trưởng ban Tổ chức Trung ương. Năm 1967, ông được cử tham gia Quân ủy Trung ương. Sau cuộc Tổng tiến công Tết Mậu Thân năm 1968, ông được Bộ Chính trị cử vào miền Nam làm Phó Bí thư Trung ương Cục miền Nam để trực tiếp chỉ đạo chiến trường.


    IV. Đấu Trí Ngoại Giao Tại Paris Và Quyết Định Từ Chối Giải Nobel Hòa Bình

    Tháng 5 năm 1968, trước bước ngoặt mới của cuộc kháng chiến, Bộ Chính trị gọi ông ra Bắc và giao trọng trách phụ trách công tác đấu tranh ngoại giao. Ông làm Cố vấn đặc biệt của Đoàn đại biểu Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Hội nghị Paris, trực tiếp đối đầu và đàm phán bí mật với Henry Kissinger – Cố vấn An ninh quốc gia của Nhà Trắng.

    Trong suốt 3 năm (1970 – 1972), Lê Đức Thọ và Henry Kissinger đã trải qua hàng chục phiên đàm phán bí mật vô cùng căng thẳng. Bằng bản lĩnh kiên cường, tư duy chiến lược sắc bén và phong thái ung dung, đĩnh đạc của một nhà ngoại giao xuất chúng, ông đã làm thất bại mọi âm mưu áp đặt của phía Mỹ. Ông kiên quyết bác bỏ các yêu cầu vô lý từ phía Washington như đòi quân miền Bắc rút khỏi miền Nam, hay xóa bỏ vai trò của Chính phủ Cách mạng Lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam.

    Khi Mỹ đơn phương trì hoãn ký kết và tiến hành cuộc tập kích bom B-52 tàn khốc xuống Hà Nội, Hải Phòng vào cuối năm 1972, Lê Đức Thọ đã trở lại bàn đàm phán vào đầu năm 1973 với vị thế hiên ngang của một người chiến thắng. Ông thẳng thắn phê phán sự trắng trợn của Mỹ ngay trước mặt Kissinger, khẳng định bom đạn không thể khuất phục được ý chí của người Việt Nam.

    Sự bền bỉ và kiên định của ông đã buộc Mỹ phải chấp nhận ký tắt Hiệp định Paris vào ngày 23 tháng 1 năm 1973 và chính thức ký kết vào ngày 27 tháng 1 năm 1973, đồng ý rút hết quân đội và các căn cứ quân sự Mỹ ra khỏi Việt Nam.

    Mùa thu năm 1973, Ủy ban Giải thưởng Nobel đã quyết định trao Giải Nobel Hòa bình đồng thời cho Lê Đức Thọ và Henry Kissinger vì những nỗ lực đàm phán ngừng bắn. Tuy nhiên, Lê Đức Thọ đã tạo nên một cơn chấn động truyền thông thế giới khi kiên quyết từ chối nhận giải thưởng này. Lý do từ chối đanh thép của ông bao gồm:

    • Bản chất cuộc chiến: Mỹ là kẻ tiến hành chiến tranh xâm lược Việt Nam suốt 20 năm; người chiến đấu đánh bại quân xâm lược và thực sự đem lại hòa bình cho đất nước là nhân dân Việt Nam. Việc Ủy ban Nobel đặt kẻ xâm lược và người bị xâm lược ngang hàng nhau là một sai lầm hoàn toàn không thể chấp nhận.

    • Thực tế chiến trường: Vào thời điểm đó, Hiệp định Paris chưa được thực thi nghiêm chỉnh, tiếng súng vẫn chưa dứt và hòa bình thực sự chưa lặp lại tại miền Nam Việt Nam.

    Quyết định này đã đưa ông trở thành người duy nhất trong lịch sử giải Nobel Hòa bình tự nguyện từ chối vinh danh.


    V. Những Cống Hiến Sau Năm 1975 Và Những Năm Cuối Đời

    Cuối tháng 3 năm 1975, trước thời cơ chiến lược giải phóng hoàn toàn miền Nam, đồng chí Lê Đức Thọ được cử vào chiến trường, trực tiếp cùng Trung ương Cục và Bộ Chỉ huy Quân giải phóng miền Nam lãnh đạo, chỉ huy Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử giành toàn thắng vào ngày 30/4/1975.

    Sau ngày thống nhất đất nước, ông được phân công làm Phó ban đại diện của Đảng và Chính phủ ở miền Nam. Tại Đại hội lần thứ IV (12/1976), ông tiếp tục được bầu vào Bộ Chính trị, Ban Bí thư và giữ chức Trưởng Ban Tổ chức Trung ương. Từ giữa năm 1977 đến tháng 1 năm 1979, ông được Bộ Chính trị phân công phụ trách công tác đặc biệt, có những đóng góp to lớn giúp đỡ nhân dân Campuchia đánh đổ chế độ diệt chủng Khmer Đỏ.

    Tại Đại hội lần thứ V của Đảng (3/1982), ông tiếp tục giữ cương vị Ủy viên Bộ Chính trị, Ban Bí thư, làm Bí thư Thường trực phụ trách công tác tư tưởng, nội chính, ngoại giao và giữ chức Phó Chủ tịch Ủy ban Quốc phòng của Đảng vào năm 1983. Đến Đại hội lần thứ VI của Đảng (12/1986), ông đảm nhiệm vai trò Trưởng Tiểu ban nhân sự đại hội, và sau đó được cử làm Cố vấn Ban Chấp hành Trung ương Đảng.

    Đồng chí Lê Đức Thọ qua đời ngày 13 tháng 10 năm 1990 tại Hà Nội. Bên cạnh sự nghiệp cách mạng lẫy lừng, ông còn là một tâm hồn thơ cách mạng nhạy bén và sâu sắc, ghi lại những trải nghiệm và cảm xúc chân thành của người chiến sĩ qua các tập thơ như "Trên những nẻo đường""Nhật ký đường ra tiền tuyến".

    Với 64 năm hoạt động cách mạng liên tục, ông đã đem trọn vẹn tâm sức, tài năng cống hiến cho Đảng và dân tộc. Ông vinh dự được Đảng và Nhà nước trao tặng Huân chương Sao vàng cùng nhiều phần thưởng cao quý khác, đồng thời nhận được sự kính trọng sâu sắc của nhân dân Việt Nam và bạn bè quốc tế.


    VI. Các Nguồn Truy Xuất

    Bài viết được tổng hợp một cách khách quan và nghiêm ngặt từ các tài liệu lưu trữ chính thống:

    1. Cuộc đấu trí giữa ông Lê Đức Thọ và Kissinger tại Paris – Trang thông tin điện tử Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn Quảng Trị (Nguồn từ VnExpress).

    • Cơn chấn động khi ông Lê Đức Thọ từ chối, Kissinger tự hào nhận Nobel Hòa bình - Time, New York Times nói gì? – Báo Quân đội nhân dân Điện tử.

  • Le Duc Tho – Facts – Website chính thức của Ủy ban Giải thưởng Nobel.

  • Nhà tưởng niệm đồng chí Lê Đức Thọ – Cục Di sản Văn hóa Việt Nam.

  • The Vietnamese Who Turned Down The Nobel Peace Prize – Tạp chí Himalayan Tribune (Nguồn từ Chaohanoi).

  • Đồng chí Lê Đức Thọ: Khái lược tiểu sử và quá trình cách mạng – Trung tâm Hỗ trợ sinh viên, Đại học Quốc gia Hà Nội (Nguồn từ Tạp chí Tuyên giáo).

  • “Hồi ký Lê Đức Thọ - Người cộng sản kiên cường, nhà lãnh đạo tài năng” – Báo Công an Nhân dân Điện tử (Nguồn từ Nhà xuất bản Chính trị quốc gia - Sự thật).

  • Văn kiện hướng dẫn tuyên truyền của Ban Tuyên giáo Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam: Hướng dẫn số 21-HD/BTGTW ngày 11 tháng 8 năm 2021.

  • Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn