Bài viết

. LÊ ĐỨC THỌ – NHỮNG CUỘC ĐẤU TRÍ TRÊN BÀN ĐÀM PHÁN PARIS

Phạm Quang Huy

Hà Nội22/08/2026phường Tân Hưng (Phường Tân Hưng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Từ người hoạt động cách mạng đến nhà đàm phán

Lê Đức Thọ, tên thật Phan Đình Khải, sinh năm 1911 tại Nam Định. Từ khi còn trẻ, ông đã tham gia hoạt động cách mạng và nhiều lần bị thực dân Pháp bắt giam. Những năm tháng trong nhà tù thực dân đã tôi luyện ở ông bản lĩnh chính trị và khả năng tổ chức. Sau Cách mạng Tháng Tám, ông tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách trong Đảng, đặc biệt gắn bó với công tác tổ chức và chỉ đạo cách mạng ở miền Nam.

Khi cuộc chiến tranh Việt Nam bước vào giai đoạn đấu tranh ngoại giao quyết liệt, Lê Đức Thọ được giao một nhiệm vụ đặc biệt quan trọng. Ông trở thành Cố vấn đặc biệt của Đoàn đại biểu Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Hội nghị Paris, trực tiếp tham gia những cuộc đàm phán kéo dài và phức tạp với phía Hoa Kỳ. Đây là một trong những chương quan trọng nhất của cuộc đấu tranh ngoại giao Việt Nam trong thế kỷ XX.

2. Paris – một mặt trận không có tiếng súng

Từ năm 1968, các cuộc đàm phán về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam bắt đầu tại Paris. Nếu trên chiến trường, các lực lượng quân sự phải giành từng vị trí thì trên bàn đàm phán, các nhà ngoại giao phải đấu tranh từng câu chữ, từng điều khoản và từng nguyên tắc.

Lê Đức Thọ tham gia quá trình đàm phán bí mật với cố vấn an ninh quốc gia Hoa Kỳ Henry Kissinger. Hai bên nhiều lần gặp nhau trong những cuộc trao đổi kéo dài, có lúc tưởng như đã đạt được thỏa thuận nhưng rồi lại xuất hiện bất đồng. Vì vậy, ngoại giao trong thời chiến đòi hỏi không chỉ sự mềm dẻo mà còn cả khả năng kiên trì bảo vệ những vấn đề có tính nguyên tắc.

3. Những cuộc gặp bí mật

Điểm đặc biệt của quá trình đàm phán Paris là bên cạnh các phiên họp công khai còn có những cuộc gặp bí mật. Lê Đức Thọ và Henry Kissinger đã nhiều lần gặp riêng để tìm kiếm khả năng tháo gỡ bế tắc.

Các cuộc gặp ấy diễn ra trong bối cảnh chiến trường vẫn tiếp tục. Điều đó khiến mỗi cuộc trao đổi đều chịu tác động trực tiếp của tình hình quân sự và chính trị. Phía Việt Nam hiểu rằng kết quả trên bàn đàm phán phải phản ánh tương quan thực tế và bảo đảm những lợi ích căn bản của dân tộc.

4. Đàm phán nhưng không nhân nhượng những vấn đề nguyên tắc

Một trong những điểm nổi bật trong phong cách đàm phán của Lê Đức Thọ là sự phân biệt rõ giữa vấn đề có thể thỏa hiệp và vấn đề mang tính nguyên tắc. Ông có thể trao đổi về cách thức, thời điểm hoặc hình thức thực hiện, nhưng những vấn đề liên quan đến độc lập, chủ quyền và quyền tự quyết của nhân dân Việt Nam được giữ vững.

Đây là điều đặc biệt khó khăn bởi một cuộc đàm phán chiến tranh luôn đòi hỏi các bên phải tìm được điểm có thể chấp nhận lẫn nhau. Thành công không đến từ việc một bên áp đặt hoàn toàn ý chí của mình, mà từ khả năng bảo vệ lợi ích cốt lõi trong khi vẫn tạo ra một thỏa thuận có thể thực hiện.

5. Hiệp định Paris năm 1973

Sau nhiều năm đàm phán, ngày 27/1/1973, Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết. Hiệp định quy định Hoa Kỳ và các nước khác tôn trọng độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam; Hoa Kỳ cam kết rút hết quân đội và nhân viên quân sự khỏi miền Nam Việt Nam.

Đối với Việt Nam, đây là một thắng lợi quan trọng trên mặt trận ngoại giao, tạo ra những điều kiện mới cho cuộc đấu tranh đi đến thống nhất đất nước. Lê Đức Thọ là một trong những người trực tiếp đóng vai trò then chốt trong quá trình đàm phán để đi tới kết quả này.

6. Giải Nobel Hòa bình và một quyết định đặc biệt

Năm 1973, Lê Đức Thọ và Henry Kissinger được trao Giải Nobel Hòa bình vì những nỗ lực đàm phán nhằm chấm dứt chiến tranh Việt Nam. Tuy nhiên, Lê Đức Thọ đã từ chối nhận giải, với lý do hòa bình chưa thực sự được lập lại trên đất nước Việt Nam.

Quyết định ấy phản ánh cách ông nhìn nhận tình hình lúc đó. Hiệp định Paris đã được ký, quân Mỹ rút khỏi Việt Nam, nhưng chiến tranh giữa các lực lượng Việt Nam vẫn tiếp diễn. Vì vậy, theo quan điểm của ông, chưa thể coi hòa bình thực sự đã được thiết lập.

7. Ngoại giao gắn với chiến trường

Điều đáng chú ý khi nghiên cứu vai trò của Lê Đức Thọ là không thể tách riêng ngoại giao khỏi quân sự và chính trị. Những người ngồi tại Paris luôn theo dõi sát diễn biến chiến trường. Ngược lại, kết quả của đàm phán cũng tác động trực tiếp đến chiến lược và cục diện chiến tranh.

Lê Đức Thọ hiểu rõ điều đó. Ngoại giao chỉ có sức mạnh khi được hậu thuẫn bởi thực lực và sự kiên định về chính trị. Vì vậy, cuộc đấu tranh tại Paris thực chất là một mặt trận khác của cuộc chiến tranh, nơi không sử dụng súng đạn nhưng vẫn diễn ra những cuộc đấu trí quyết liệt.

8. Một bài học về bản lĩnh đàm phán

Lê Đức Thọ qua đời năm 1990, để lại dấu ấn lớn trong lịch sử ngoại giao Việt Nam thế kỷ XX. Từ một người hoạt động cách mạng, trải qua nhà tù thực dân, rồi trở thành cán bộ lãnh đạo và cuối cùng trực tiếp tham gia những cuộc đàm phán quan trọng nhất của chiến tranh Việt Nam, ông đã dành phần lớn cuộc đời cho sự nghiệp cách mạng.

Câu chuyện Paris cho thấy ngoại giao không phải là sự lựa chọn giữa cứng rắn và mềm dẻo một cách đơn giản. Người đàm phán giỏi phải biết khi nào cần kiên quyết, khi nào có thể linh hoạt và quan trọng nhất là phải xác định rõ đâu là lợi ích không thể từ bỏ.

Lê Đức Thọ đã để lại một hình ảnh đặc biệt của ngoại giao Việt Nam: kiên định về nguyên tắc, linh hoạt về sách lược và luôn đặt lợi ích dân tộc ở vị trí trung tâm. Những cuộc đấu trí tại Paris đã trở thành một phần quan trọng của lịch sử Việt Nam, trong đó tên tuổi Lê Đức Thọ gắn liền với một trong những bàn đàm phán phức tạp nhất của thế kỷ XX.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn