LÊ ĐỨC THỌ – TỪ XÀ LIM CÔN ĐẢO ĐẾN BÀN ĐÀM PHÁN PARIS
Lê Đức Thọ (1911–1990), tên thật Phan Đình Khải, là một trong những nhà lãnh đạo cách mạng có nhiều năm hoạt động trong điều kiện bí mật, tù đày và chiến tranh. Từ một thanh niên tham gia phong trào yêu nước ở Nam Định, ông trải qua nhiều năm trong các nhà tù thực dân, sau đó hoạt động ở Nam Bộ và giữ vai trò quan trọng trong cuộc đàm phán Paris. Năm 1973, ông cùng Henry Kissinger được trao giải Nobel Hòa bình, nhưng Lê Đức Thọ từ chối nhận giải với lý do hòa bình chưa thực sự được lập lại ở Việt Nam.

Có những người được nhớ đến bởi một trận đánh.
Có người được nhắc tên qua một văn kiện.
Còn Lê Đức Thọ đi qua lịch sử bằng cả những năm tháng trong nhà tù, những ngày ở chiến trường và những cuộc đối thoại kéo dài trên bàn đàm phán.
Con đường ấy bắt đầu từ một người thanh niên Nam Định.
Lê Đức Thọ sinh ngày 10/10/1911 tại Địch Lễ, Mỹ Lộc, Nam Định. Từ tuổi thiếu niên, ông đã tham gia các phong trào yêu nước. Năm 1929, ông được kết nạp vào Đông Dương Cộng sản Đảng.
Nhưng con đường cách mạng ấy nhanh chóng đưa ông đến nhà tù.
Từ năm 1930 đến 1944, Lê Đức Thọ nhiều lần bị thực dân Pháp bắt, tù đày và đưa qua các nhà tù, trong đó có Côn Đảo, Hà Nội, Sơn La, Hòa Bình.
Những năm tháng ấy chiếm một phần rất lớn tuổi trẻ của ông.
Nhưng khi bước ra khỏi nhà tù, ông không rời khỏi cuộc đấu tranh.
Năm 1945, tại Hội nghị cán bộ toàn quốc ở Tân Trào, Lê Đức Thọ được cử vào Ban Thường vụ Trung ương Đảng.
Sau Cách mạng Tháng Tám, ông phụ trách công tác tổ chức.
Rồi chiến trường miền Nam gọi tên ông.
Năm 1948, Lê Đức Thọ vào Nam, trực tiếp tham gia lãnh đạo cuộc kháng chiến ở Nam Bộ. Từ năm 1949, ông giữ các trọng trách tại Xứ ủy Nam Bộ và Trung ương Cục miền Nam, trong đó có công tác tổ chức và xây dựng lực lượng.
Những năm tháng ấy cho ông một trải nghiệm rất khác.
Không còn là những cuộc tranh luận trong sách vở.
Mà là những con người cụ thể, những vùng đất cụ thể và một cuộc chiến đang diễn ra từng ngày.
Sau Hiệp định Genève năm 1954, Lê Đức Thọ trở lại công tác ở Trung ương.
Và rồi một nhiệm vụ đặc biệt xuất hiện.
Paris.
Năm 1968, khi Việt Nam và Hoa Kỳ bắt đầu đàm phán, Lê Đức Thọ được cử tham gia với tư cách Cố vấn đặc biệt của đoàn Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Từ đó, tên tuổi ông gắn với một trong những cuộc đàm phán kéo dài và phức tạp nhất của lịch sử ngoại giao thế kỷ XX.
Hội nghị Paris kéo dài gần 5 năm, từ 1968 đến 1973.
Trong khoảng thời gian ấy, Lê Đức Thọ và Henry Kissinger đã có nhiều cuộc gặp riêng.
Có những cuộc gặp kéo dài hàng giờ.
Có những vấn đề được tranh luận hết lần này đến lần khác.
Không có tiếng súng trên bàn đàm phán.
Nhưng mỗi câu chữ đều gắn với những vấn đề lớn của chiến tranh và hòa bình.
Ngày 27/1/1973, Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.
Sau đó, Lê Đức Thọ và Henry Kissinger được trao Giải Nobel Hòa bình năm 1973.
Nhưng Lê Đức Thọ từ chối nhận giải.
Lý do ông đưa ra là hòa bình chưa thực sự được lập lại ở Việt Nam.
Đó là một quyết định khiến tên tuổi ông tiếp tục được nhắc đến trong lịch sử ngoại giao.
Bởi với ông, một văn bản được ký chưa có nghĩa là mọi chiến sự đã chấm dứt.
Đất nước vẫn còn chiến tranh.
Và phải đến năm 1975, chiến tranh mới kết thúc.
Sau ngày đất nước thống nhất, Lê Đức Thọ tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách và tham gia công tác xây dựng Đảng, tổ chức và đối ngoại.
Ông qua đời ngày 13/10/1990, hưởng thọ 79 tuổi.
Nhìn lại cuộc đời ấy, điều đáng chú ý là khoảng cách giữa những nơi ông từng đi qua.
Từ nhà tù Côn Đảo…
đến những căn cứ ở Nam Bộ.
Từ chiến trường…
đến những căn phòng đàm phán ở Paris.
Một con người đã đi qua rất nhiều hoàn cảnh, nhưng mỗi chặng đường lại chuẩn bị cho một chặng đường khác.
Những năm tù đày tôi luyện ý chí.
Những năm tháng ở Nam Bộ cho ông kinh nghiệm thực tế của chiến tranh.
Và tất cả những trải nghiệm ấy cuối cùng được đưa lên bàn đàm phán Paris.
Ở đó, cuộc đấu tranh không diễn ra bằng tiếng súng.
Nó diễn ra bằng lập luận, câu chữ, sự kiên trì và những cuộc thương lượng kéo dài tưởng như không có hồi kết.
Lê Đức Thọ không sống đến ngày nhìn thấy toàn bộ những thay đổi mà mình từng trải qua.
Nhưng từ một người thanh niên bị bắt khi tuổi đời còn rất trẻ, ông đã đi qua gần như trọn một thế kỷ đầy biến động của đất nước.
Một đời người.
Những năm tháng tù đày.
Những năm tháng chiến trường.
Và những năm tháng trên bàn đàm phán.
Lịch sử đôi khi được viết bằng tiếng súng.
Nhưng có những trang lịch sử được viết bằng những cuộc đối thoại kéo dài đến tận đêm khuya.
Và Lê Đức Thọ là một trong những người đã đứng ở đó, trong những năm tháng quyết định của cuộc chiến, để cùng tham gia viết nên những dòng cuối của một cuộc đàm phán kéo dài gần năm năm.




