LÊ ĐỨC THỌ – TỪ XIỀNG GÔNG CÔN ĐẢO ĐẾN BÀN ĐÀM PHÁN PARIS: BẢN HÙNG CA CỦA MỘT ĐỜI KIÊN ĐỊNH
Có những con người đi qua lịch sử bằng bước chân. Có những con người để lại dấu ấn bằng cả một cuộc đời. Lê Đức Thọ là một trong những con người như thế.
Nếu được kể lại cuộc đời đồng chí Lê Đức Thọ như một nhân chứng của thời đại, tôi muốn bắt đầu từ một miền quê Nam Định bình dị, nơi một người thanh niên đã sớm nuôi trong lòng khát vọng về độc lập, tự do cho dân tộc.
1. Từ cậu học trò đất Thành Nam đến người chiến sĩ cách mạng
KỶ NIỆM 110 NĂM NGÀY SINH ĐỒNG CHÍ LÊ ĐỨC THỌ (10/10/1911 - 10/10/2021)
Ngày 10 tháng 10 năm 1911, tại xã Địch Lễ, huyện Mỹ Lộc, tỉnh Nam Định, một cậu bé tên Phan Đình Khải chào đời. Sau này, ông được biết đến với tên gọi Lê Đức Thọ, người chiến sĩ cộng sản, nhà lãnh đạo cách mạng và nhà ngoại giao nổi tiếng của Việt Nam.
Tuổi trẻ của ông trưởng thành giữa một đất nước còn chìm trong ách thống trị thực dân, khi khát vọng độc lập đã trở thành tiếng gọi thôi thúc nhiều thế hệ thanh niên.
Năm 1925, khi mới 14 tuổi, ông đã tham gia phong trào học sinh yêu nước. Năm 1928, ông hoạt động trong Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên. Tháng 10 năm 1929, ông được kết nạp vào Đông Dương Cộng sản Đảng.
Con đường ông lựa chọn không phải con đường bằng phẳng. Đó là con đường của niềm tin, của lý tưởng và của những thử thách mà một người thanh niên khi ấy khó có thể hình dung hết.
2. Những năm tháng lao tù – ý chí không khuất phục
Con Dao Prison - Travel guide, travel tips
Tháng 11 năm 1930, Lê Đức Thọ bị thực dân Pháp bắt, kết án tù và đày ra Côn Đảo. Sau đó, ông tiếp tục trải qua những năm tháng tù đày, gian khổ.
Nhà tù Côn Đảo từng là nơi giam giữ nhiều chiến sĩ cách mạng. Nhưng với những người mang trong mình niềm tin vào ngày đất nước độc lập, song sắt không thể dễ dàng dập tắt ý chí.
Trong chốn lao tù, Lê Đức Thọ vẫn tham gia hoạt động cách mạng, được tín nhiệm giao trọng trách trong tổ chức Đảng của tù nhân.
Năm 1936, ông được trả tự do. Nhưng tự do đối với ông không có nghĩa là rời bỏ con đường đã chọn. Trở về Nam Định, ông tiếp tục hoạt động, xây dựng cơ sở cách mạng.
Rồi một lần nữa, ông bị bắt. Những năm tháng trong các nhà tù Hà Nội, Sơn La, Hòa Bình tiếp tục thử thách lòng kiên định của người chiến sĩ.
Năm 1944, ông ra tù, trở lại hoạt động và đảm nhận những nhiệm vụ quan trọng.
Nhìn lại chặng đường ấy, điều đọng lại không chỉ là những năm tháng gian lao, mà còn là hình ảnh một con người không để hoàn cảnh quyết định niềm tin của mình.
3. Từ chiến trường miền Nam đến sứ mệnh lịch sử ở Paris
Lê Đức Thọ - Nhà cách mạng tài năng của Đảng
FRANCE-VIETNAM-VIETNAM WAR-NEGO
Cơn chấn động khi ông Lê Đức Thọ từ chối, Kissinger tự hào nhận Nobel Hòa bình - Time, New York Times nói gì?
13
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, đất nước bước vào những giai đoạn lịch sử đầy biến động. Lê Đức Thọ lần lượt đảm nhận nhiều trọng trách trong Đảng, có nhiều năm hoạt động và chỉ đạo công tác ở Nam Bộ.
Ông từng giữ những cương vị lãnh đạo quan trọng, trong đó có nhiệm vụ tại Trung ương Cục miền Nam.
Năm 1968, giữa lúc cuộc kháng chiến chống Mỹ diễn ra quyết liệt, ông được điều động ra Hà Nội, chuẩn bị đảm nhận nhiệm vụ đặc biệt: tham gia đấu tranh ngoại giao tại Paris.
Tôi muốn dừng lại ở bước ngoặt này, bởi đây chính là một trong những chương nổi bật nhất của cuộc đời ông.
Từ chiến trường miền Nam, ông bước vào một mặt trận khác. Ở đó, không có tiếng súng trên bàn hội nghị, nhưng mỗi cuộc gặp gỡ, mỗi câu chữ, mỗi điều khoản đều gắn với những vấn đề hệ trọng của đất nước.
Hội nghị Paris bắt đầu từ năm 1968. Cuộc đàm phán kéo dài gần năm năm, với nhiều phiên họp công khai và những cuộc tiếp xúc riêng căng thẳng.
Trên cương vị Cố vấn đặc biệt của đoàn đàm phán Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, Lê Đức Thọ trực tiếp thương lượng với Henry Kissinger, đại diện phía Hoa Kỳ.
Đó là cuộc đấu trí không chỉ đòi hỏi bản lĩnh, mà còn cần sự kiên trì, khả năng phân tích tình hình và nghệ thuật ngoại giao.
4. Paris – nơi bản lĩnh được thử lửa
Geniale vredestichter of oorlogsmisdadiger? Henry Kissinger was boven alles een realist, geen moralist | De Morgen
Signing The Peace
FRANCE-VIETNAM-VIETNAM WAR-NEGO
7
Có lẽ, nếu phải chọn một hình ảnh tiêu biểu để nói về Lê Đức Thọ, tôi sẽ chọn hình ảnh ông tại bàn đàm phán Paris.
Cuộc thương lượng với Kissinger trải qua những thời điểm tưởng chừng không thể tìm được tiếng nói chung. Bất đồng về các vấn đề quân sự, chính trị và tương lai của miền Nam khiến đàm phán nhiều lần rơi vào bế tắc.
Nhưng điều đáng chú ý ở Lê Đức Thọ là sự kết hợp giữa kiên quyết và linh hoạt.
Kiên quyết trong những vấn đề ông cho là nguyên tắc. Linh hoạt trong phương pháp, cách tiếp cận và tìm kiếm giải pháp.
Tháng 12 năm 1972, chiến tranh tiếp tục leo thang với các cuộc ném bom lớn của Mỹ ở miền Bắc. Sau đó, các cuộc đàm phán được nối lại.
Ngày 23 tháng 1 năm 1973, Lê Đức Thọ và Kissinger đạt thỏa thuận cuối cùng và ký tắt văn bản Hiệp định Paris.
Ngày 27 tháng 1 năm 1973, Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký chính thức.
Đó là một dấu mốc lớn của lịch sử ngoại giao Việt Nam.
Tuy nhiên, hòa bình khi ấy vẫn chưa trọn vẹn. Chiến tranh chưa kết thúc trên toàn lãnh thổ Việt Nam, và đất nước còn phải trải qua những thử thách khốc liệt trước ngày thống nhất.
Năm 1973, Lê Đức Thọ được trao giải Nobel Hòa bình cùng Henry Kissinger, nhưng ông từ chối nhận giải, với lý do hòa bình chưa thực sự được lập lại ở Việt Nam.
Sự kiện ấy gắn liền với quan điểm của ông về ý nghĩa thực chất của hòa bình: không chỉ là văn bản được ký kết, mà còn là thực tế cuộc sống của nhân dân.
5. Người trở về từ những trang sử lớn
Sau Hiệp định Paris, Lê Đức Thọ tiếp tục đảm nhận nhiều nhiệm vụ quan trọng.
Trong năm 1975, ông tham gia lãnh đạo, chỉ đạo cách mạng miền Nam, góp phần vào những quyết định chiến lược trong giai đoạn kết thúc cuộc chiến tranh, giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước.
Nhưng cuộc đời ông không chỉ được ghi dấu bởi chiến tranh hay ngoại giao. Ông còn có nhiều năm công tác trong lĩnh vực tổ chức, xây dựng Đảng và công tác cán bộ.
Ngày 13 tháng 10 năm 1990, Lê Đức Thọ qua đời, để lại một chặng đường hoạt động cách mạng kéo dài hơn sáu thập niên.
Cuộc đời ông gắn với nhiều bước ngoặt của lịch sử Việt Nam hiện đại: từ phong trào yêu nước thời trẻ, những năm tháng tù đày, các cuộc kháng chiến cho đến cuộc đàm phán quốc tế mang tầm vóc lịch sử.
6. Bản hùng ca còn vang vọng
Khi kể về Lê Đức Thọ, tôi không muốn chỉ kể về một nhà đàm phán nổi tiếng, cũng không chỉ kể về một người từng đi qua những nhà tù khắc nghiệt.
Tôi muốn kể về một con người đã đi qua nhiều mặt trận của lịch sử.
Một người thanh niên sớm dấn thân vì lý tưởng.
Một người chiến sĩ đi qua những năm tháng tù đày.
Một nhà lãnh đạo nhận những trọng trách giữa thời cuộc biến động.
Và một nhà ngoại giao ngồi trước những đối thủ lớn trên bàn thương lượng quốc tế.
Lịch sử không phải chỉ được tạo nên bởi những chiến thắng vang dội. Lịch sử còn được làm nên bởi những năm tháng âm thầm chuẩn bị, những quyết định khó khăn, những cuộc đấu tranh dai dẳng và cả những giới hạn của con người trong một thời đại đầy biến động.
Vì thế, khi nhắc đến Lê Đức Thọ, có lẽ điều đáng nhớ nhất không chỉ là một chức danh hay một sự kiện, mà là câu chuyện về ý chí, lòng kiên định và trách nhiệm trước vận mệnh dân tộc.
Bản hùng ca ấy không khép lại trong một ngày ký kết. Nó còn nằm trong ký ức của những thế hệ hôm nay, như một lời nhắc nhở rằng độc lập, hòa bình và thống nhất là những giá trị được đánh đổi bằng biết bao công sức, hy sinh của nhiều thế hệ người Việt Nam.



